Dare (Cho, Tặng) trong tiếng Ý
Il Verbo Dare
This article is part of the Tiếng Italy grammar tree on Settemila Lingue.
Tổng quan
Động từ dare (cho, tặng) là một trong những động từ bất quy tắc đầu tiên bạn sẽ gặp ở trình độ A1 tiếng Ý. Mặc dù thuộc họ động từ -ARE, nó không tuân theo mẫu chia bất quy tắc. Các dạng của nó ngắn và đặc biệt — một số chỉ có hai chữ cái — điều này khiến chúng dễ nhận biết nhưng cũng dễ nhầm lẫn với các từ khác.
Ngoài nghĩa đen là đưa hoặc trao một thứ gì đó cho ai đó, dare xuất hiện trong rất nhiều cách nói hàng ngày. Người Ý dùng nó để nói về việc thi cử, làm phiền ai đó và cách xưng hô trang trọng hay thân mật với một người. Học dare sớm sẽ giúp bạn mở ra cánh cửa đến nhiều cụm từ phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Vì dare dựa trên họ động từ -ARE, bạn nên đã quen với các đuôi -ARE thông thường trước khi học động từ này. Sự bất quy tắc chỉ giới hạn ở thì hiện tại: khi bạn đã thuộc sáu dạng này, bạn sẽ sẵn sàng.
Cách hoạt động
Chia động từ ở thì hiện tại
| Nhân xưng | Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| io | dò | tôi cho |
| tu | dài | bạn cho |
| lui / lei / Lei | dà | anh ấy / cô ấy cho, quý vị cho (trang trọng) |
| noi | diamo | chúng tôi cho |
| voi | date | các bạn cho |
| loro | danno | họ cho |
Lưu ý rằng dà (ngôi thứ ba số ít) có dấu trọng âm để phân biệt với giới từ da (từ/bởi). Các dạng dò, dài và dà ngắn hơn đáng kể so với động từ -ARE thông thường.
Các cách nói phổ biến với "dare"
| Cách nói | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| dare un esame | thi, làm bài thi | Domani dò un esame. (Ngày mai tôi thi.) |
| dare fastidio | làm phiền | Il rumore mi dà fastidio. (Tiếng ồn làm tôi khó chịu.) |
| dare del tu | xưng hô thân mật | Mi dài del tu? (Bạn xưng hô thân mật với tôi?) |
| dare del Lei | xưng hô trang trọng | Le diamo del Lei. (Chúng tôi xưng hô trang trọng với cô ấy.) |
| dare una mano | giúp đỡ | Mi dài una mano? (Bạn có thể giúp tôi không?) |
| dare un'occhiata | liếc nhìn | Dò un'occhiata al menu. (Tôi liếc nhìn thực đơn.) |
| dare la colpa | đổ lỗi | Danno la colpa a me. (Họ đổ lỗi cho tôi.) |
| dare retta | nghe lời | Dà' retta a tua madre! (Hãy nghe lời mẹ!) |
Ví dụ trong ngữ cảnh
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ti dò il libro. | Tôi đưa cho bạn quyển sách. | Sử dụng cơ bản |
| Mi dài una mano? | Bạn có thể giúp tôi không? | Nhờ giúp đỡ |
| Dà un esame domani. | Anh ấy/Cô ấy thi ngày mai. | Thành ngữ: dare un esame |
| Le diamo del Lei. | Chúng tôi xưng hô trang trọng với cô ấy. | Ngữ cảnh trang trọng |
| Danno una festa sabato. | Họ tổ chức tiệc vào thứ bảy. | Dare una festa = tổ chức tiệc |
| Non date fastidio ai vicini. | Đừng làm phiền hàng xóm. | Dare fastidio = làm phiền |
| Dò un'occhiata al giornale. | Tôi liếc nhìn tờ báo. | Dare un'occhiata = liếc nhìn |
| Dài la colpa a me? | Bạn đổ lỗi cho tôi à? | Dare la colpa = đổ lỗi |
| Gli dò ragione. | Tôi đồng ý với anh ấy. | Dare ragione = đồng ý |
| Mi dà sui nervi. | Nó làm tôi khó chịu. | Dare sui nervi = làm khó chịu |
| Vi diamo il benvenuto. | Chúng tôi chào mừng các bạn. | Dare il benvenuto = chào mừng |
| Non mi danno retta. | Họ không nghe tôi. | Dare retta = nghe lời |
Những lỗi thường gặp
Quên dấu trọng âm trên "dà"
- Sai: Lui da il libro a Maria.
- Đúng: Lui dà il libro a Maria.
- Tại sao: Không có dấu trọng âm, "da" là giới từ có nghĩa "từ" hoặc "bởi". Dấu trọng âm trên dà là bắt buộc để chỉ dạng động từ.
Dùng đuôi -ARE thông thường
- Sai: Io daro, tu dari, lui dara.
- Đúng: Io dò, tu dài, lui dà.
- Tại sao: Dare là động từ bất quy tắc. Các dạng thì hiện tại không tuân theo mẫu -ARE chuẩn. Cần phải học thuộc.
Nhầm lẫn "dare un esame" với "prendere un esame"
- Sai: Prendo un esame domani.
- Đúng: Dò un esame domani.
- Tại sao: Trong tiếng Ý, kỳ thi được "cho" (dare un esame), không phải "lấy". Đây là điều ngược lại so với nhiều ngôn ngữ khác.
Nhầm lẫn "dare del tu" và "dare del Lei"
- Sai: Gli dò del tu. (với sếp)
- Đúng: Gli dò del Lei.
- Tại sao: Xưng hô thân mật với người cần được xưng hô trang trọng bị coi là bất lịch sự. Chú ý đến bối cảnh xã hội — dùng "dare del Lei" với người lạ, người lớn tuổi và trong môi trường công việc.
Mẹo luyện tập
Flashcard với các cách nói: Viết mỗi cách nói từ bảng lên một thẻ — dare un esame, dare fastidio, dare una mano v.v. Luyện tập sử dụng mỗi cách nói trong câu với tất cả các nhân xưng (io, tu, lui...). Điều này phát triển cả khả năng chia động từ và từ vựng.
Câu hàng ngày: Mỗi ngày, mô tả ba thứ bạn cho, cho mượn hoặc trao cho ai đó. "Dò un consiglio a un amico," "Dài il telefono a tua sorella," "Diamo il benvenuto ai nuovi studenti." Như vậy dare trở nên tự nhiên trong ngữ cảnh.
Bài tập dấu trọng âm: Viết năm câu trộn lẫn "da" (giới từ) và "dà" (động từ). Đọc to chúng lên và kiểm tra xem dấu trọng âm có đúng vị trí không.
Các khái niệm liên quan
- Điều kiện tiên quyết: Động từ -ARE thông thường — học mẫu chuẩn trước khi tiếp cận sự bất quy tắc của dare
- Liên quan: Essere (là/ở) — một động từ bất quy tắc quan trọng khác ở trình độ A1
- Liên quan: Avere (có) — động từ bất quy tắc cơ bản khác, cũng giàu cách nói thành ngữ
- Liên quan: Fare (làm) — một động từ bất quy tắc ngắn khác thuộc nhóm -ARE với nhiều cách nói
Điều kiện tiên quyết
Động từ đều -ARE trong tiếng ÝA1Thêm khái niệm A1
Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.
Bắt đầu miễn phí