A1

Essere (là) trong tiếng Ý

Il Verbo Essere

This article is part of the Tiếng Italy grammar tree on Settemila Lingue.

Tổng quan

Động từ essere (là) là một trong những động từ quan trọng nhất và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Ý. Đây là một động từ bất quy tắc, nghĩa là cách chia của nó không tuân theo các mẫu chuẩn và phải được học thuộc lòng. Bạn sẽ sử dụng essere hàng chục lần trong mỗi cuộc hội thoại.

Essere thực hiện nhiều chức năng: nói bạn là ai, bạn đến từ đâu, mấy giờ rồi, và mô tả tính chất hoặc trạng thái. Nó cũng là trợ động từ cho nhiều thì ghép. Nhờ tính đa năng này, việc thành thạo essere là điều cần thiết ngay từ khi bắt đầu học tiếng Ý.

Khác với tiếng Việt, nơi "là" thường được sử dụng đơn giản, tiếng Ý đôi khi sử dụng avere (có) ở những chỗ tiếng Việt dùng "là" hoặc không cần động từ — ví dụ, "Tôi đói" trở thành "Ho fame" (nghĩa đen "Tôi có đói"). Biết khi nào dùng essere và khi nào dùng avere là một kỹ năng cơ bản.

Cách hoạt động

Chia động từ ở thì hiện tại

Ngôi Tiếng Ý Tiếng Việt
io sono tôi là
tu sei bạn là
lui / lei / Lei è anh ấy / cô ấy là, quý vị là (trang trọng)
noi siamo chúng tôi là
voi siete các bạn là
loro sono họ là

Lưu ý rằng ioloro dùng chung một dạng — sono. Ngữ cảnh luôn làm rõ ai được nói đến.

Các loại sử dụng

Danh tính và nghề nghiệp: Essere dùng để nói ai hoặc là gì. "Sono Maria" (Tôi là Maria), "Lui è un medico" (Anh ấy là bác sĩ).

Nguồn gốc và quốc tịch: Để diễn đạt ai đến từ đâu. "Siamo italiani" (Chúng tôi là người Ý), "Sei di Parigi?" (Bạn là người Paris à?).

Thời gian và ngày tháng: Essere dùng để nói giờ. "Sono le tre" (Bây giờ là ba giờ), "Che ore sono?" (Mấy giờ rồi?), "È lunedì" (Hôm nay là thứ Hai).

Tính chất và mô tả (với tính từ): Essere kết hợp với tính từ để mô tả tính chất hoặc trạng thái. "La casa è grande" (Ngôi nhà lớn), "Siamo stanchi" (Chúng tôi mệt).

Vị trí (người và vật): Essere có thể chỉ ra nơi nào đó hoặc ai đó ở đâu. "Il libro è sul tavolo" (Quyển sách ở trên bàn), "Dove sei?" (Bạn ở đâu?).

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tiếng Ý Tiếng Việt Sử dụng
Io sono di Roma. Tôi là người Roma. Nguồn gốc
Che ore sono? Mấy giờ rồi? Thời gian
Siamo stanchi. Chúng tôi mệt. Tính chất / trạng thái
È bello qui. Ở đây đẹp. Mô tả
Tu sei molto gentile. Bạn rất tốt bụng. Tính chất
Lei è la mia professoressa. Cô ấy là giáo sư của tôi. Danh tính
Noi siamo studenti. Chúng tôi là sinh viên. Danh tính
Sono le otto di mattina. Bây giờ là tám giờ sáng. Thời gian
Voi siete pronti? Các bạn sẵn sàng chưa? Trạng thái
Il museo è in centro. Bảo tàng ở trung tâm thành phố. Vị trí
È italiano o spagnolo? Anh ấy là người Ý hay người Tây Ban Nha? Quốc tịch
Sono felice di conoscerti. Tôi vui được gặp bạn. Trạng thái / cảm xúc
È importante studiare. Học là điều quan trọng. Vô nhân xưng
Siete fratelli? Các bạn là anh em à? Danh tính / quan hệ

Lỗi sai thường gặp

Nhầm lẫn "essere" và "avere" khi diễn tả trạng thái

  • Sai: Sono fame. (Tôi là đói.)
  • Đúng: Ho fame. (Tôi có đói / Tôi đói.)
  • Tại sao: Tiếng Ý dùng "avere" (có) cho đói, khát, lạnh, nóng, buồn ngủ, sợ và tuổi.

Quên dấu trọng âm trên "è"

  • Sai: Lui e un dottore.
  • Đúng: Lui è un dottore.
  • Tại sao: Không có dấu, "e" nghĩa là "và" (liên từ), không phải "là." Luôn viết è với dấu huyền.

Nhầm lẫn "sono" (tôi) và "sono" (họ)

  • Sai: Nghĩ rằng "Sono italiani" nghĩa là "Tôi là người Ý."
  • Đúng: "Sono italiani" = Họ là người Ý. "Sono italiano" = Tôi là người Ý.
  • Tại sao: Dạng giống nhau; đuôi tính từ và ngữ cảnh cho biết chủ ngữ.

Dùng "essere" cho tuổi

  • Sai: Sono venti anni. (Tôi là hai mươi tuổi.)
  • Đúng: Ho venti anni. (Tôi có hai mươi tuổi / Tôi hai mươi tuổi.)
  • Tại sao: Tiếng Ý diễn tả tuổi bằng "avere," không phải "essere."

Bỏ "essere" trong mô tả

  • Sai: La pizza buona.
  • Đúng: La pizza è buona.
  • Tại sao: Trong tiếng Ý, động từ "essere" cần thiết giữa danh từ và tính từ trong câu trần thuật. Tiếng Việt có thể bỏ "là" ("Pizza ngon"), nhưng tiếng Ý không thể.

Mẹo luyện tập

  1. Tự mô tả bản thân mỗi ngày: Mỗi sáng, nói năm câu về bản thân dùng essere — tên, nguồn gốc, nghề nghiệp, tâm trạng, mô tả ngoại hình. Ví dụ: "Sono Anna, sono vietnamita, sono studentessa, sono contenta, sono alta."

  2. Luyện tập giờ: Mỗi khi nhìn đồng hồ, nói giờ bằng tiếng Ý dùng essere. "Sono le due," "È l'una," "Sono le dieci e mezza."

  3. Essere và avere: Tạo hai cột — một cho trạng thái essere (felice, italiano, alto) và một cho trạng thái avere (fame, sete, freddo, caldo, paura, sonno). Ôn tập thường xuyên cho đến khi sự khác biệt trở nên tự nhiên.

Khái niệm liên quan

Điều kiện tiên quyết

Đại từ chủ ngữ trong tiếng ÝA1

Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này

Thêm khái niệm A1

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ

Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.

Bắt đầu miễn phí