C'è / Ci sono
C'è e Ci sono
C'è / Ci sono — "Có" trong tiếng Ý
Tổng quan
Các cấu trúc c'è (có, số ít) và ci sono (có, số nhiều) là những thành phần cơ bản ở trình độ A1. Chúng được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hiện diện của một thứ gì đó ở một nơi nào đó — từ việc mô tả căn phòng ("Có một cái bàn") đến nói về thành phố của bạn ("Có nhiều công viên").
Cả hai dạng đều bắt nguồn từ động từ essere (là/ở) kết hợp với tiểu từ ci (ở đó/ở đây). C'è là dạng rút gọn của ci è, dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, trong khi ci sono dùng với danh từ số nhiều. Nắm vững hai dạng này giúp bạn mô tả môi trường xung quanh, hỏi về tình trạng sẵn có và đưa ra những nhận xét đơn giản về thế giới xung quanh.
Cách sử dụng
So sánh c'è và ci sono
| Dạng | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| c'è | danh từ số ít, danh từ không đếm được | C'è un gatto. (Có một con mèo.) |
| ci sono | danh từ số nhiều | Ci sono due gatti. (Có hai con mèo.) |
Dạng câu hỏi
Để đặt câu hỏi, chỉ cần dùng ngữ điệu lên trong lời nói hoặc thêm dấu chấm hỏi khi viết. Trật tự từ không thay đổi:
| Câu khẳng định | Câu hỏi |
|---|---|
| C'è un bar qui vicino. | C'è un bar qui vicino? |
| Ci sono studenti in classe. | Ci sono studenti in classe? |
Dạng phủ định
Đặt non trước c'è hoặc ci sono:
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| C'è un problema. | Non c'è un problema. |
| Ci sono errori. | Non ci sono errori. |
Với các cụm từ chỉ nơi chốn
C'è và ci sono thường đi kèm với các cụm từ chỉ địa điểm:
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| C'è una farmacia in questa strada. | Có một hiệu thuốc trên con đường này. |
| Ci sono molti ristoranti in centro. | Có nhiều nhà hàng ở trung tâm. |
| C'è un parco vicino a casa mia. | Có một công viên gần nhà tôi. |
| Non ci sono posti a sedere. | Không có chỗ ngồi. |
Ví dụ trong ngữ cảnh
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| C'è un supermercato qui vicino? | Gần đây có siêu thị không? | Hỏi thông tin |
| Ci sono tre camere in questo appartamento. | Căn hộ này có ba phòng. | Mô tả nơi chốn |
| Non c'è tempo. | Không có thời gian. | Danh từ không đếm được |
| C'è molta gente oggi. | Hôm nay đông người lắm. | "Gente" là số ít trong tiếng Ý |
| Ci sono problemi con il computer. | Máy tính có vấn đề. | Danh từ số nhiều |
| C'è qualcuno alla porta. | Có ai đó ở ngoài cửa. | Đại từ bất định (số ít) |
| Non ci sono biglietti disponibili. | Không có vé. | Phủ định số nhiều |
| C'è un bel giardino dietro la casa. | Có một khu vườn đẹp phía sau nhà. | Với cụm từ chỉ nơi chốn |
| Ci sono molte cose da fare. | Có nhiều việc phải làm. | Biểu thức số lượng |
| C'è il sole oggi! | Hôm nay có nắng! | Cách dùng thành ngữ |
| Scusa, c'è Marco? | Xin lỗi, Marco có ở đây không? | Hỏi ai đó có mặt không |
| Non c'è nessuno in ufficio. | Không có ai ở văn phòng. | Phủ định kép (bình thường trong tiếng Ý) |
| Ci sono due bar in piazza. | Có hai quán bar ở quảng trường. | Mô tả đơn giản |
Lỗi thường gặp
Dùng "ci sono" với danh từ số ít
- Sai: Ci sono un libro sul tavolo.
- Đúng: C'è un libro sul tavolo.
- Tại sao: Dùng c'è cho một vật. "Ci sono" chỉ dành cho danh từ số nhiều.
Quên dấu lược trong "c'è"
- Sai: Ce un bar qui vicino?
- Đúng: C'è un bar qui vicino?
- Tại sao: C'è là dạng rút gọn của "ci è" — dấu lược là bắt buộc.
Đặt "non" sai vị trí
- Sai: C'è non un problema.
- Đúng: Non c'è un problema.
- Tại sao: Trong tiếng Ý, "non" luôn đứng ngay trước động từ hoặc cụm động từ.
Nhầm lẫn giữa "c'è" và "è"
- Sai: È un parco vicino a casa mia. (muốn nói "có")
- Đúng: C'è un parco vicino a casa mia.
- Tại sao: "È" nghĩa là "là" (nhận dạng/mô tả), còn "c'è" nghĩa là "có" (tồn tại/hiện diện). Không thể thay thế cho nhau.
Dùng "ci sono" với "gente"
- Lưu ý: C'è molta gente (không phải ci sono molta gente)
- Tại sao: Mặc dù "gente" chỉ nhiều người, nhưng về ngữ pháp nó là số ít trong tiếng Ý nên phải dùng "c'è".
Mẹo luyện tập
- Mô tả xung quanh bạn: Nhìn quanh phòng và nói có gì — "C'è una sedia, ci sono due finestre, c'è un computer..." Điều này giúp bạn tự động chọn đúng dạng.
- Đặt câu hỏi trong cuộc sống hàng ngày: Luyện hỏi "C'è...?" khi tìm kiếm thứ gì đó — "C'è un bagno?" (Có nhà vệ sinh không?), "Ci sono tavoli liberi?" (Có bàn trống không?).
- Luyện dạng phủ định: Với mỗi câu khẳng định bạn tạo ra, hãy tạo thêm phiên bản phủ định. Điều này củng cố quy tắc vị trí của "non".
Khái niệm liên quan
- Kiến thức tiên quyết: Essere (là/ở) — c'è và ci sono dựa trên động từ essere
- Bước tiếp theo: Mạo từ không xác định — thường dùng với c'è (c'è un libro)
- Bước tiếp theo: Mạo từ xác định — dùng với c'è cho những thứ đã biết (c'è il sole)
Prerequisite
Essere (to be)A1More A1 concepts
Want to practice C'è / Ci sono and more Italian grammar? Create a free account to study with spaced repetition.
Get Started Free