Mạo từ xác định trong tiếng Ý
Articoli Determinativi
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Italy trên Settemila Lingue.
Ghi nhớ nhanh
Mạo từ xác định là từ đứng trước danh từ để chỉ người, vật đã rõ trong ngữ cảnh hoặc cả một nhóm nói chung. Tiếng Ý có bảy dạng il, lo, la, l’, i, gli, le: chọn theo giống đực hay giống cái, số ít hay số nhiều và âm đầu của từ đứng ngay sau mạo từ. Chẳng hạn, il libro là “cuốn sách”, lo studente là “người sinh viên”, l’amica là “người bạn nữ”, còn gli zaini là “những chiếc ba lô”; bản dịch tiếng Việt không nhất thiết phải thêm “đó” hay “ấy”.
Tổng quan
Trong tiếng Việt, ta có thể nói “Sách ở trên bàn” mà không cần thêm từ nào trước “sách”. Tiếng Ý thường cần Il libro è sul tavolo. Từ il là mạo từ: một từ nhỏ đi cùng danh từ, tức từ gọi tên người, vật hoặc ý niệm. Nó không phải là loại từ như “cuốn”, “cái”, “con” trong tiếng Việt, cũng không hoàn toàn tương đương với “này” hoặc “đó”.
Mạo từ xác định cho biết người nghe có thể nhận ra đối tượng đang được nói đến. Đối tượng ấy có thể đã được nhắc trước, đang ở ngay trước mắt, hoặc hiển nhiên trong hoàn cảnh: Chiudi la porta, per favore — “Làm ơn đóng cửa lại”. Không cần nhắc đến cánh cửa từ trước nếu cả hai đều biết đó là cửa nào.
Đây là kiến thức nền tảng ở trình độ A1. Tuy vậy, biết bảng mạo từ mới chỉ là bước đầu: bạn còn cần biết khi nào tiếng Ý dùng mạo từ dù tiếng Việt không có từ tương ứng, và khi nào phải bỏ nó. Hãy nắm quy tắc chọn dạng trước, rồi đọc các trường hợp mở rộng ở cuối bài.
Cách chọn và đặt mạo từ
1. Xác định giống và số của danh từ
Giống ngữ pháp là cách tiếng Ý xếp danh từ vào nhóm giống đực hoặc giống cái. Với đồ vật, cách xếp này không liên quan đến giới tính: libro — “sách” — là giống đực; casa — “nhà” — là giống cái. Số ít chỉ một đối tượng, còn số nhiều chỉ từ hai đối tượng trở lên.
Mạo từ phải phù hợp với cả hai đặc điểm này. Vì vậy, nên học từ mới thành cả cụm: il libro — “cuốn sách”, la casa — “ngôi nhà”, thay vì chỉ học danh từ rời. Đuôi từ có thể giúp đoán giống, nhưng không đủ để quyết định: la mano — “bàn tay” — vẫn là giống cái dù tận cùng bằng -o.
2. Tra bảng theo âm đầu
| Nhóm danh từ và âm đầu | Số ít | Số nhiều | Cặp ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Giống đực, phần lớn phụ âm | il | i | il libro → i libri | cuốn sách → những cuốn sách |
| Giống đực, nhóm âm đầu đặc biệt | lo | gli | lo studente → gli studenti | người sinh viên → các sinh viên |
| Giống đực, nguyên âm | l’ | gli | l’amico → gli amici | người bạn nam → những người bạn nam |
| Giống cái, phụ âm | la | le | la casa → le case | ngôi nhà → những ngôi nhà |
| Giống cái, nguyên âm | l’ | le | l’amica → le amiche | người bạn nữ → những người bạn nữ |
Nguyên âm là các âm như a, e, i, o, u; phụ âm là các âm như b, c, m, t. Với phần lớn từ quen thuộc, có thể nhìn chữ đầu để chọn. Các trường hợp chữ viết và cách đọc không trùng nhau sẽ được nói riêng bên dưới.
3. Khi nào dùng lo và gli?
Với danh từ giống đực, dùng lo ở số ít và gli ở số nhiều trước:
- s + phụ âm: lo studente → gli studenti — “sinh viên”; lo specchio → gli specchi — “gương”.
- z: lo zaino → gli zaini — “ba lô”; lo zio → gli zii — “chú/bác trai”.
- gn: lo gnocco → gli gnocchi — “viên bột kiểu Ý”.
- ps: lo psicologo → gli psicologi — “nhà tâm lý học”.
- pn: lo pneumatico → gli pneumatici — “lốp xe”, là cách dùng chuẩn nên học trước; trong thực tế cũng gặp dạng với il.
- x và y ở một số từ: lo xilofono — “đàn phiến gỗ”, lo yogurt — “sữa chua”.
Đừng hiểu thành “cứ gặp chữ s thì dùng lo”. Khi s đi trước nguyên âm, dùng il: il sole — “mặt trời”, il sale — “muối”. Nhóm đặc biệt chỉ áp dụng cho giống đực: vẫn nói la studentessa — “nữ sinh viên”, la zia — “cô/dì”, không dùng lo.
4. Dạng l’ không cho biết giống
Trước nguyên âm, cả lo và la đều rút thành l’. Dấu nháy cho biết nguyên âm cuối của mạo từ đã bị lược đi. Khi viết, không chèn khoảng trắng: l’amico, l’amica, không viết l’ amica.
Nhìn riêng l’ không thể biết danh từ là giống đực hay giống cái. Cần nhớ giống của từ để chuyển sang số nhiều:
- l’albero → gli alberi — “cây → những cái cây”, giống đực.
- l’isola → le isole — “hòn đảo → những hòn đảo”, giống cái.
Ở số nhiều, hãy giữ nguyên gli và le trong cách viết thông thường: gli amici — “những người bạn nam”, le amiche — “những người bạn nữ”. Không lấy cách rút gọn ở số ít áp dụng sang số nhiều.
5. Nhìn từ đứng ngay sau, không chỉ nhìn danh từ
Tính từ là từ miêu tả đặc điểm, chẳng hạn “đẹp”, “mới”, “già”. Nếu có tính từ chen giữa mạo từ và danh từ, giống và số vẫn theo danh từ, nhưng dạng mạo từ phụ thuộc vào âm đầu của tính từ đứng ngay sau nó:
- lo studente — “người sinh viên”, nhưng il bravo studente — “người sinh viên giỏi”.
- il libro — “cuốn sách”, nhưng l’ultimo libro — “cuốn sách cuối cùng”.
- gli amici — “những người bạn nam”, nhưng i vecchi amici — “những người bạn cũ”.
- la casa — “ngôi nhà”, nhưng l’altra casa — “ngôi nhà còn lại”.
Cách kiểm tra nhanh là hỏi theo thứ tự: danh từ thuộc giống nào → số nào → từ ngay sau mạo từ bắt đầu bằng âm gì?
Ví dụ trong ngữ cảnh
Trong các câu dưới đây, bản dịch ưu tiên cách nói tự nhiên bằng tiếng Việt. Việc không có “đó”, “ấy” hoặc “những” trong bản dịch không có nghĩa là mạo từ tiếng Ý bị thừa.
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| Il libro è nella borsa. | Cuốn sách ở trong túi. | Sách là giống đực số ít, bắt đầu bằng phụ âm thường. |
| Lo studente aspetta l’autobus. | Người sinh viên đang chờ xe buýt. | Âm đầu của danh từ chỉ sinh viên thuộc nhóm đặc biệt. |
| L’amica di Mai abita qui. | Người bạn nữ của Mai sống ở đây. | Danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm. |
| Gli zaini sono vicino alla porta. | Những chiếc ba lô ở gần cửa. | Giống đực số nhiều, bắt đầu bằng âm thuộc nhóm đặc biệt. |
| La chiave è sul tavolo. | Chìa khóa ở trên bàn. | Danh từ giống cái trước phụ âm. |
| Le finestre sono aperte. | Các cửa sổ đang mở. | Mạo từ giống cái số nhiều. |
| I bambini giocano in giardino. | Bọn trẻ đang chơi trong vườn. | Giống đực số nhiều trước phụ âm thường. |
| Gli amici di Paolo arrivano domani. | Các bạn của Paolo đến vào ngày mai. | Giống đực số nhiều trước nguyên âm. |
| Le amiche di Giulia sono già qui. | Các bạn nữ của Giulia đã ở đây rồi. | Không rút gọn mạo từ số nhiều trước nguyên âm. |
| Mi piace il caffè. | Tôi thích cà phê. | Nói chung về một loại đồ uống. |
| Ho un cane. Il cane si chiama Bruno. | Tôi có một con chó. Nó tên là Bruno. | Lần nhắc sau nói về con chó đã được giới thiệu. |
| Il bravo studente aiuta i compagni. | Người sinh viên giỏi giúp các bạn cùng lớp. | Chọn dạng theo âm đầu của tính từ đứng ngay sau. |
| L’ultima lezione finisce alle sei. | Buổi học cuối cùng kết thúc lúc sáu giờ. | Mạo từ số ít rút gọn trước tính từ bắt đầu bằng nguyên âm. |
| Il lunedì lavoro da casa. | Thứ Hai hằng tuần tôi làm việc ở nhà. | Mạo từ giúp diễn đạt thói quen lặp lại. |
Những lỗi thường gặp
1. Bỏ mạo từ theo thói quen tiếng Việt
- Sai: Libro è sul tavolo.
- Đúng: Il libro è sul tavolo. — “Cuốn sách ở trên bàn.”
- Vì sao: Khi nói về một cuốn sách cụ thể trong câu thông thường, tiếng Ý cần từ xác định danh từ. Không thể suy ra cách dùng mạo từ chỉ từ bản dịch tiếng Việt.
2. Dùng il trước mọi danh từ giống đực
- Sai: il studente, i zaini.
- Đúng: lo studente — “người sinh viên”; gli zaini — “những chiếc ba lô”.
- Vì sao: Giống và số chưa đủ; còn phải xét âm đầu. Hãy học các cặp số ít–số nhiều cùng nhau.
3. Dùng cùng một dạng số nhiều cho mọi từ có l’
- Sai: gli amiche.
- Đúng: le amiche — “những người bạn nữ”.
- Vì sao: Dạng số ít l’amica vẫn là giống cái. Dấu nháy không biến danh từ thành giống đực; số nhiều phải theo giống của danh từ.
4. Rút gọn le trước nguyên âm
- Sai: l’amiche.
- Đúng: le amiche — “những người bạn nữ”.
- Vì sao: Trong cách viết hiện đại thông thường, giữ nguyên mạo từ số nhiều. Đừng dùng quy tắc của l’amica cho dạng số nhiều.
5. Không đổi dạng khi thêm tính từ phía trước
- Sai: lo bravo studente.
- Đúng: il bravo studente — “người sinh viên giỏi”.
- Vì sao: Từ đứng sát sau mạo từ nay bắt đầu bằng âm b. Danh từ vẫn là giống đực số ít, nhưng dạng phù hợp là il.
6. Hiểu mạo từ xác định là “này” hoặc “đó” trong mọi câu
- Sai trong cách nói trung tính: Mi piace caffè.
- Đúng: Mi piace il caffè. — “Tôi thích cà phê.”
- Vì sao: Mạo từ còn dùng khi nói chung về một loại sự vật. Nếu muốn nhấn mạnh “cà phê này”, có thể dùng questo caffè; không nên tự động dịch mọi il thành “này”.
Lưu ý khi sử dụng
Đã rõ trong ngữ cảnh hoặc nói chung về một loại
Hai cách dùng này đều rất thường gặp:
- Dov’è il bagno? — “Nhà vệ sinh ở đâu?” Người hỏi muốn tìm nhà vệ sinh của nơi đang ở, không cần đã nhắc trước.
- I gatti dormono molto. — “Mèo ngủ nhiều.” Câu này nói về loài mèo nói chung, không chỉ một nhóm mèo đã biết.
Đối chiếu với mạo từ bất định, tức dạng giới thiệu một đối tượng chưa xác định: Cerco un libro — “Tôi đang tìm một cuốn sách”; Cerco il libro di Anna — “Tôi đang tìm cuốn sách của Anna”. Câu thứ hai xác định rõ cuốn nào.
Không phải cứ gặp danh từ là thêm mạo từ xác định. Sono insegnante — “Tôi là giáo viên” — thường không có mạo từ khi chỉ nêu nghề nghiệp. Khi thêm đánh giá, có thể nói È un bravo insegnante — “Anh ấy là một giáo viên giỏi”.
Không ghép với từ chỉ “này”, “đó”
Tiếng Ý nói questo libro — “cuốn sách này”, không nói il questo libro. Tương tự, quel libro là “cuốn sách kia/đó”. Những từ này đã làm nhiệm vụ xác định đối tượng, nên không thêm mạo từ phía trước.
Cách này khác với cụm có từ chỉ sở hữu: il mio libro — “cuốn sách của tôi” — thường vẫn có mạo từ. Quy tắc về gia đình được trình bày ở phần mở rộng.
Không bỏ tùy ý trong hội thoại
Người Ý không thường xuyên bỏ mạo từ chỉ vì đang nói thân mật. Bạn có thể gặp cách lược bỏ trong tiêu đề báo, biển hiệu, danh sách hoặc ghi chú, nhưng đó không phải mẫu để áp dụng cho mọi câu nói. Ban đầu nên học các cụm dùng nguyên vẹn thay vì tự rút gọn.
Mở rộng: những trường hợp cần biết về sau
Phần này giúp bạn hiểu các dạng sẽ gặp khi đọc và nghe. Người mới học chưa cần ghi nhớ tất cả cùng lúc.
Giới từ kết hợp với mạo từ
Giới từ là từ nối để chỉ quan hệ như “của”, “đến”, “trong”, “trên”. Một số giới từ tiếng Ý kết hợp với mạo từ thành một từ viết liền: di + il → del, a + lo → allo, in + la → nella, su + i → sui.
Ví dụ: Il telefono è nella borsa — “Điện thoại ở trong túi”; Parlo dello studente nuovo — “Tôi đang nói về người sinh viên mới”. Dạng kết hợp vẫn phản ánh đúng mạo từ cần dùng. Vì vậy, đừng chỉ học del mà quên rằng trước studente phải có dạng tương ứng với lo, tức dello sau di.
Sở hữu và người thân
Từ chỉ sở hữu cho biết vật hoặc người có quan hệ với ai: “của tôi”, “của bạn”… Thông thường có mạo từ: la mia macchina — “xe của tôi”, i tuoi libri — “những cuốn sách của bạn”.
Một ngoại lệ quan trọng là danh từ chỉ người thân ở số ít, không có từ miêu tả thêm: mia madre — “mẹ tôi”, tuo fratello — “anh/em trai của bạn”. Khi sang số nhiều hoặc thêm tính từ, mạo từ thường trở lại: i miei fratelli — “các anh/em trai của tôi”, la mia sorella maggiore — “chị gái của tôi”. Với loro, nghĩa là “của họ”, vẫn dùng mạo từ: la loro madre — “mẹ của họ”.
Ngôn ngữ, địa danh và tên người
Tên ngôn ngữ thường có mạo từ khi được nói đến như một chủ đề: L’italiano è una bella lingua — “Tiếng Ý là một ngôn ngữ đẹp”. Nhưng sau parlare thường dùng dạng không mạo từ: Parlo italiano — “Tôi nói tiếng Ý”. Đây là thói quen theo cấu trúc, không phải quy tắc chỉ dựa vào nghĩa “xác định”.
Tên quốc gia thường có mạo từ: l’Italia — “nước Ý”, il Vietnam — “Việt Nam”. Tuy nhiên, cách kết hợp với giới từ có thể làm mạo từ biến mất: Vivo in Italia — “Tôi sống ở Ý”. Tên thành phố thường không có mạo từ: Roma è bella — “Roma đẹp”; một số tên như La Spezia vốn đã chứa mạo từ.
Tên riêng của người thường không có mạo từ trong tiếng Ý chuẩn trung tính: Anna arriva domani — “Anna đến vào ngày mai”. Dạng có mạo từ trước tên người có thể xuất hiện theo vùng hoặc cách nói thân mật; nên nhận biết khi nghe, nhưng không cần bắt chước lúc mới học.
Ngày trong tuần: một lần hay lặp lại
So sánh hai câu:
- Lunedì lavoro da casa. — “Thứ Hai tôi làm việc ở nhà.” Thường hiểu là một thứ Hai cụ thể theo ngữ cảnh.
- Il lunedì lavoro da casa. — “Thứ Hai hằng tuần tôi làm việc ở nhà.” Mạo từ gợi cách làm lặp lại.
Không cần thêm từ tương đương “hằng” trong tiếng Ý vì chính cấu trúc có mạo từ đã có thể truyền đạt ý ấy.
Bộ phận cơ thể và quần áo
Khi người sở hữu đã rõ, tiếng Ý hay dùng mạo từ thay cho từ chỉ sở hữu. Mi lavo le mani nghĩa là “Tôi rửa tay”, không cần nói “tay của tôi”. Tương tự, Mettiti il cappotto là “Mặc áo khoác vào”. Việc dùng mạo từ ở đây tự nhiên hơn cách gắn “của tôi/của bạn” vào từng danh từ.
Âm đầu của từ mượn và chữ h
Chữ h trong từ tiếng Ý thường không được phát âm, vì vậy có l’hotel — “khách sạn”. Với từ mượn, nên căn cứ vào cách phát âm được dùng trong tiếng Ý và tra từ điển nếu chưa chắc: il computer — “máy tính”, nhưng lo sport — “thể thao”.
Chữ i cũng không phải lúc nào mở đầu bằng nguyên âm đầy đủ. Khi có âm lướt gần như “y”, có thể gặp lo: lo iato — “hiện tượng hai nguyên âm thuộc hai âm tiết khác nhau”. Đây là trường hợp để nhận biết về sau, không cần ưu tiên hơn các từ thông dụng như l’isola — “hòn đảo”.
Dùng mạo từ để gọi tên một ý niệm
Mạo từ có thể biến một từ vốn chỉ đặc điểm thành cách gọi một điều hoặc một nhóm: il bello — “cái đẹp”, i giovani — “những người trẻ”. Bạn không cần học một bảng mạo từ mới; vẫn chọn dạng theo giống, số và âm đầu. Điểm mới là từ đi sau lúc này được dùng như một danh từ.
Gợi ý luyện tập
- Học thành cặp số ít–số nhiều. Mỗi ngày chọn năm từ quanh mình và ghi cả cụm: il libro → i libri — “sách”, la chiave → le chiavi — “chìa khóa”, lo zaino → gli zaini — “ba lô”. Che một nửa để tự kiểm tra; đừng chỉ đọc thuộc bảy dạng rời nhau.
- Thêm một từ miêu tả rồi chọn lại mạo từ. Bắt đầu bằng lo studente — “người sinh viên”, đổi thành il nuovo studente — “người sinh viên mới”. Tự giải thích bằng tiếng Việt: “Giống đực, số ít, từ ngay sau bắt đầu bằng phụ âm thường”. Bài tập này giúp tránh nhìn mãi vào âm đầu của danh từ.
- Viết một đoạn ngắn có lần nhắc đầu và lần nhắc sau. Chẳng hạn: Ho un gatto. Il gatto dorme sul divano. — “Tôi có một con mèo. Nó ngủ trên ghế sofa.” Sau đó thêm một câu nói chung như Mi piacciono i gatti — “Tôi thích mèo”, để phân biệt đối tượng cụ thể với cả một loại.
Kiến thức liên quan
- Nên học trước: Giống của danh từ — xác định giống đực và giống cái để chọn đúng mạo từ.
- Học tiếp: Giới từ kết hợp với mạo từ — hiểu các dạng viết liền khi giới từ đi cùng mạo từ.
- Học kèm: Tính từ sở hữu — biết khi nào cần mạo từ trước từ chỉ “của tôi”, “của bạn” và các ngoại lệ về người thân.