Tính Từ Sở Hữu trong Tiếng Ý
Aggettivi Possessivi
This article is part of the Tiếng Italy grammar tree on Settemila Lingue.
Tổng Quan
Tính từ sở hữu cho biết một thứ gì đó thuộc về ai — "sách của tôi", "xe của bạn", "nhà của họ". Trong tiếng Ý, chúng là: mio, tuo, suo, nostro, vostro, loro. Khác với tiếng Việt, các tính từ này thay đổi theo giống và số của vật được sở hữu, không phải của người sở hữu. Vì vậy "của tôi" có thể là mio, mia, miei hoặc mie tùy thuộc vào danh từ theo sau.
Một điểm khác biệt quan trọng khác: tính từ sở hữu trong tiếng Ý gần như luôn đi kèm với mạo từ xác định. Bạn nói il mio libro (dịch sát là "cái của-tôi sách"), không phải chỉ mio libro. Điều này có vẻ là lạ bạn đầu, nhưng khuôn mẫu này nhanh chóng trở nên tự nhiên.
Có một ngoại lệ nổi tiếng cho quy tắc mạo từ. Với thành viên gia đình số ít và không có tính từ bổ sung, mạo từ được bỏ đi: mia madre (mẹ tôi), không phải la mia madre. Ngoại lệ này chỉ áp dụng cho danh từ thân tộc ở số ít — ở số nhiều hoặc khi có thêm tính từ, mạo từ sẽ quay trở lại. Đây là một chủ đề thiết yếu ở trình độ A1 mà bạn sẽ sử dụng trong hầu hết mọi cuộc hội thoại.
Cách Hoạt Động
Bảng Đầy Đủ Tính Từ Sở Hữu
| Ngôi | Giống đực số ít | Giống cái số ít | Giống đực số nhiều | Giống cái số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| của tôi | il mio | la mia | i miei | le mie |
| của bạn (tu) | il tuo | la tua | i tuoi | le tue |
| của anh ấy/cô ấy/của Ngài (Lei) | il suo | la sua | i suoi | le sue |
| của chúng tôi | il nostro | la nostra | i nostri | le nostre |
| của các bạn (voi) | il vostro | la vostra | i vostri | le vostre |
| của họ | il loro | la loro | i loro | le loro |
Lưu ý rằng loro không bao giờ thay đổi hình thức — nó giữ nguyên bất kể giống hay số. Tất cả các dạng sở hữu khác theo các đuôi tính từ thông thường (-o/-a/-i/-e).
Quy Tắc Hòa Hợp
Tính từ sở hữu hòa hợp với vật được sở hữu, không phải với người sở hữu:
- Maria legge il suo libro. — Maria đọc cuốn sách của cô ấy. (suo là giống đực vì libro là giống đực)
- Marco guida la sua macchina. — Marco lái xe của anh ấy. (sua là giống cái vì macchina là giống cái)
Ngoại Lệ Gia Đình
Với danh từ thân tộc số ít và không có bổ nghĩa, mạo từ xác định được bỏ đi:
| Có mạo từ (danh từ thường) | Không có mạo từ (thân tộc số ít) |
|---|---|
| il mio libro (sách của tôi) | mio padre (cha tôi) |
| la tua casa (nhà của bạn) | tua sorella (chị/em gái của bạn) |
| il suo amico (bạn của anh ấy) | suo fratello (anh/em trai của anh ấy) |
Mạo từ quay trở lại khi:
- Danh từ thân tộc ở số nhiều: i miei fratelli (các anh em trai của tôi)
- Danh từ thân tộc được bổ nghĩa bởi tính từ: la mia sorella maggiore (chị gái của tôi)
- Dùng hình thức thân mật hoặc nhỏ: la mia mamma (mẹ tôi), il mio fratellino (em trai nhỏ của tôi)
- Tính từ sở hữu là loro: la loro madre (mẹ của họ) — loro luôn giữ mạo từ
Ví Dụ trong Ngữ Cảnh
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Il mio gatto dorme sul divano. | Con mèo của tôi ngủ trên ghế sofa. | Giống đực số ít, danh từ thường |
| La tua valigia è molto pesante. | Va li của bạn rất nặng. | Giống cái số ít |
| Suo fratello lavora a Milano. | Anh/em trai của anh ấy/cô ấy làm việc ở Milan. | Ngoại lệ gia đình — không có mạo từ |
| I nostri vicini sono gentili. | Hàng xóm của chúng tôi tốt bụng. | Giống đực số nhiều |
| Le vostre idee sono interessanti. | Các ý tưởng của các bạn rất thú vị. | Giống cái số nhiều |
| Il loro appartamento è grande. | Căn hộ của họ rất rộng. | Loro — hình thức không đổi |
| Mia madre cucina molto bene. | Mẹ tôi nấu ăn rất ngon. | Ngoại lệ gia đình — không có mạo từ |
| La mia sorella maggiore vive a Londra. | Chị gái tôi sống ở London. | Danh từ gia đình có bổ nghĩa — có mạo từ |
| I miei genitori sono in vacanza. | Bố mẹ tôi đang đi nghỉ. | Thân tộc số nhiều — cần mạo từ |
| Dov'è la sua borsa? | Túi của anh ấy/cô ấy ở đâu? | Giống cái số ít |
| Le tue scarpe sono sotto il letto. | Giày của bạn ở dưới giường. | Giống cái số nhiều |
| Ho dimenticato il mio telefono a casa. | Tôi quên điện thoại ở nhà. | Giống đực số ít |
Lỗi Thường Gặp
Hòa hợp tính từ sở hữu với người sở hữu thay vì vật được sở hữu
- Sai: Marco guida il suo macchina.
- Đúng: Marco guida la sua macchina.
- Tại sao: Tính từ sở hữu hòa hợp với danh từ. Macchina là giống cái, nên cần la sua.
Dùng mạo từ với thành viên gia đình số ít
- Sai: La mia madre è italiana.
- Đúng: Mia madre è italiana.
- Tại sao: Danh từ thân tộc số ít không có bổ nghĩa không dùng mạo từ trước tính từ sở hữu.
Bỏ mạo từ với thành viên gia đình số nhiều
- Sai: Miei fratelli vivono a Roma.
- Đúng: I miei fratelli vivono a Roma.
- Tại sao: Ngoại lệ chỉ áp dụng cho số ít. Ở số nhiều, mạo từ luôn bắt buộc.
Biến đổi "loro"
- Sai: Le lore amiche sono simpatiche.
- Đúng: Le loro amiche sono simpatiche.
- Tại sao: Loro là bất biến — nó không bao giờ thành lora, lori hay lore.
Mẹo Luyện Tập
Luyện tập với các vật dụng hàng ngày. Chỉ vào những thứ xung quanh bạn và nói to cụm từ sở hữu: il mio telefono, la mia tazza, i miei libri, le mie chiavi. Nghe sự hòa hợp giống và số giúp tăng cường phản xạ tự động.
Làm bài tập gia phả. Viết các thành viên gia đình của bạn với tính từ sở hữu và kiểm tra: số ít không mạo từ (mio padre, mia zia), số nhiều có mạo từ (i miei cugini), có bổ nghĩa và mạo từ (la mia sorella piccola).
Luyện tập sự mơ hồ của "suo". Viết năm câu với suo/sua rồi làm rõ ai là người sở hữu. Trong cuộc trò chuyện thực tế, người Ý thường thêm di lui hoặc di lei khi ngữ cảnh không rõ ràng.
Khái Niệm Liên Quan
- Điều kiện tiên quyết: Mạo Từ Xác Định — tính từ sở hữu thường đi kèm với mạo từ xác định
- Bước tiếp theo: Từ Chỉ Định (questo/quello) — một nhóm tính từ khác dùng trước danh từ và hòa hợp về giống và số
Điều kiện tiên quyết
Mao tu xac dinh trong tieng YA1Thêm khái niệm A1
Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác
So sánh qua tất cả ngôn ngữ
Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.
Bắt đầu miễn phí