Động Từ "Avere" (Có) Trong Tiếng Ý
Il Verbo Avere
This article is part of the Tiếng Italy grammar tree on Settemila Lingue.
Tổng Quan
Avere (có) là một trong hai động từ quan trọng nhất trong tiếng Ý, bên cạnh essere (là/thì). Đây là một động từ bất quy tắc mà bạn sẽ sử dụng liên tục — vừa là động từ chính để biểu đạt sự sở hữu, vừa là trợ động từ để tạo các thì ghép như passato prossimo (quá khứ ghép).
Điều làm cho avere đặc biệt thú vị đối với người nói tiếng Việt là vai trò của nó trong các thành ngữ. Tiếng Ý sử dụng "có" ở những nơi mà tiếng Việt sử dụng các cấu trúc khác: ho fame (tôi đói, nghĩa đen "tôi có sự đói"), ho freddo (tôi lạnh, nghĩa đen "tôi có cái lạnh"), ho paura (tôi sợ, nghĩa đen "tôi có nỗi sợ").
Vì avere là động từ bất quy tắc, cách chia của nó không theo các mẫu chuẩn của động từ đuôi -ere. Các dạng cần được học thuộc riêng. Tin tốt là bạn sẽ gặp avere thường xuyên đến mức nó sẽ trở nên tự nhiên rất nhanh.
Cách Hoạt Động
Chia Động Từ ở Thì Hiện Tại
| Nhân xưng | Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| io | ho | tôi có |
| tu | hai | bạn có |
| lui / lei / Lei | ha | anh ấy / cô ấy có, quý vị có (trang trọng) |
| noi | abbiamo | chúng tôi có |
| voi | avete | các bạn có |
| loro | hanno | họ có |
Lưu ý: Chữ "h" trong ho, hai, ha và hanno là âm câm. Nó chỉ tồn tại trong văn viết để phân biệt các dạng động từ này với các từ khác: o (hoặc), ai (đến), a (đến/ở), anno (năm).
Thành Ngữ với "Avere"
Tiếng Ý sử dụng avere + danh từ, trong khi tiếng Việt thường sử dụng các cấu trúc khác.
| Tiếng Ý | Dịch Nghĩa Đen | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|---|---|
| avere fame | có sự đói | đói |
| avere sete | có sự khát | khát |
| avere freddo | có cái lạnh | lạnh |
| avere caldo | có cái nóng | nóng |
| avere sonno | có sự buồn ngủ | buồn ngủ |
| avere ragione | có lẽ phải | đúng |
| avere torto | có cái sai | sai |
| avere paura | có nỗi sợ | sợ |
| avere fretta | có sự vội | vội |
| avere bisogno di | có nhu cầu về | cần |
| avere voglia di | có sự muốn | muốn |
Biểu Đạt Tuổi
Tiếng Ý sử dụng avere để biểu đạt tuổi:
- Quanti anni hai? — Bạn bao nhiêu tuổi? (nghĩa đen: "Bạn có bao nhiêu năm?")
- Ho venticinque anni. — Tôi 25 tuổi.
Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ho fame. | Tôi đói. | Thành ngữ: avere + fame |
| Quanti anni hai? | Bạn bao nhiêu tuổi? | Tuổi với avere |
| Abbiamo bisogno di aiuto. | Chúng tôi cần giúp đỡ. | avere bisogno di + danh từ |
| Hanno ragione. | Họ đúng. | Thành ngữ: avere + ragione |
| Hai un fratello? | Bạn có anh em trai không? | Sở hữu |
| Non ho tempo. | Tôi không có thời gian. | Phủ định với non |
| Avete freddo? | Các bạn có lạnh không? | Thành ngữ: avere + freddo |
| Lei ha paura dei ragni. | Cô ấy sợ nhện. | avere paura di + danh từ |
| Ho voglia di un gelato. | Tôi muốn ăn kem. | avere voglia di + danh từ |
| Abbiamo un cane e due gatti. | Chúng tôi có một con chó và hai con mèo. | Sở hữu |
| Hai sonno? — Sì, ho molto sonno. | Bạn buồn ngủ không? — Có, rất buồn ngủ. | molto, không phải "molto/a" |
| Ho venticinque anni. | Tôi 25 tuổi. | Biểu đạt tuổi |
| Ha fretta, deve andare. | Anh ấy vội, anh ấy phải đi. | Thành ngữ: avere + fretta |
Lỗi Thường Gặp
Quên chữ "h" âm câm
- Sai: Io o un cane.
- Đúng: Io ho un cane.
- Tại sao: Không có "h", o có nghĩa là "hoặc." Chữ "h" là âm câm nhưng bắt buộc trong văn viết: ho, hai, ha, hanno.
Dùng "essere" thay vì "avere" cho các trạng thái
- Sai: Sono fame. / Sono freddo.
- Đúng: Ho fame. / Ho freddo.
- Tại sao: Tiếng Ý sử dụng "có" (avere) cho đói, khát, lạnh, nóng, sợ và tuổi — không phải "là" (essere). Đối với người Việt, điều này cần chú ý đặc biệt vì tiếng Việt sử dụng các cấu trúc hoàn toàn khác.
Dùng "essere" cho tuổi
- Sai: Sono venticinque anni.
- Đúng: Ho venticinque anni.
- Tại sao: Trong tiếng Ý, bạn "có" tuổi, không phải "là" tuổi. Luôn sử dụng avere + số + anni.
Nhầm lẫn "hanno" và "anno"
- Sai: Loro anno due figli.
- Đúng: Loro hanno due figli.
- Tại sao: Anno (một chữ "n") có nghĩa là "năm." Hanno (hai chữ "n") có nghĩa là "họ có." Chữ "h" ở đầu phân biệt động từ.
Quên "di" trong các thành ngữ yêu cầu nó
- Sai: Ho bisogno aiuto.
- Đúng: Ho bisogno di aiuto.
- Tại sao: Các thành ngữ avere bisogno di và avere voglia di yêu cầu giới từ di trước danh từ hoặc động từ nguyên thể theo sau.
Mẹo Luyện Tập
- Luyện chia động từ mỗi ngày. Viết ho, hai, ha, abbiamo, avete, hanno từ trí nhớ cho đến khi tự động. Sau đó luyện với câu ngắn: Ho un libro, hai una penna, ha un gatto...
- Làm thẻ ghi nhớ cho các thành ngữ. Viết một mặt "Tôi đói" và mặt kia Ho fame — không phải Sono fame. Điều này giúp não bạn liên kết trạng thái cơ thể với avere thay vì essere.
- Luyện hội thoại về tuổi. Hỏi và trả lời: Quanti anni hai? Ho ... anni. Điều này củng cố cả cách chia động từ và mẫu avere + tuổi.
Các Khái Niệm Liên Quan
- Điều kiện tiên quyết: Đại Từ Chủ Ngữ — bạn cần biết đại từ để chia avere
- Bước tiếp theo: Quá Khứ Ghép — avere được dùng làm trợ động từ để tạo thì này
Điều kiện tiên quyết
Đại từ chủ ngữ trong tiếng ÝA1Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này
Thêm khái niệm A1
Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác
So sánh qua tất cả ngôn ngữ
Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.
Bắt đầu miễn phí