Fare (làm/tạo) trong tiếng Ý
Il Verbo Fare
This article is part of the Tiếng Italy grammar tree on Settemila Lingue.
Tổng quan
Động từ fare là một trong những động từ đa năng và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Ý. Nó được dịch gần nhất là "làm" hoặc "tạo" trong tiếng Việt, nhưng phạm vi sử dụng của nó rộng hơn nhiều. Fare xuất hiện trong rất nhiều biểu đạt hàng ngày — từ thời tiết đến thủ tục hàng ngày, hoạt động và giao tiếp. Đây là một trong những động từ đầu tiên bạn sẽ gặp ở trình độ A1.
Fare rất bất quy tắc: cách chia của nó hoàn toàn không theo khuôn mẫu của các động từ -ARE thông thường. Gốc từ thay đổi thành facc- hoặc fa- tùy theo ngôi. Vì fare xuất hiện rất thường xuyên, việc học thuộc các dạng của nó sớm sẽ rất hữu ích.
Ngoài nghĩa đen, fare là nền tảng của hàng chục biểu đạt thành ngữ. "Fare colazione" (ăn sáng), "fare la spesa" (đi chợ), "fare una domanda" (đặt câu hỏi) — mỗi biểu đạt nên được học như một cụm cố định.
Cách hoạt động
Chia động từ ở thì hiện tại
| Ngôi | Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| io | faccio | tôi làm |
| tu | fai | bạn làm |
| lui / lei / Lei | fa | anh ấy / cô ấy làm; quý vị làm (trang trọng) |
| noi | facciamo | chúng tôi làm |
| voi | fate | các bạn làm |
| loro | fanno | họ làm |
Hãy chú ý các dạng bất quy tắc như thế nào: faccio, fai, fa, facciamo, fate, fanno. Không dạng nào theo đuôi -ARE tiêu chuẩn.
Các biểu đạt chính với fare
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Phân loại |
|---|---|---|
| fare colazione | ăn sáng | Thủ tục hàng ngày |
| fare la spesa | đi chợ / mua sắm | Thủ tục hàng ngày |
| fare una passeggiata | đi dạo | Hoạt động |
| fare una domanda | đặt câu hỏi | Giao tiếp |
| fare un viaggio | đi du lịch | Du lịch |
| fare sport | tập thể dục / chơi thể thao | Hoạt động |
| fare la doccia | tắm / đi tắm | Thủ tục hàng ngày |
| fare bel tempo | thời tiết đẹp | Thời tiết |
| fare caldo / freddo | trời nóng / lạnh | Thời tiết |
| fare attenzione | chú ý | Chung |
| fare un regalo | tặng quà | Chung |
| fare una foto | chụp ảnh | Hoạt động |
Fare cho thời tiết
Tiếng Ý dùng fare trong các biểu đạt thời tiết vô nhân xưng:
- Fa caldo. — Trời nóng.
- Fa freddo. — Trời lạnh.
- Fa bel tempo. — Thời tiết đẹp.
- Fa brutto tempo. — Thời tiết xấu.
Trong những câu này, fa được dùng không có chủ ngữ (cấu trúc vô nhân xưng).
Ví dụ trong ngữ cảnh
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cosa fai? | Bạn đang làm gì? | Câu hỏi rất phổ biến |
| Faccio colazione alle sette. | Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. | Thủ tục |
| Fa caldo oggi. | Hôm nay trời nóng. | Thời tiết (vô nhân xưng) |
| Facciamo una passeggiata? | Chúng ta đi dạo nhé? | Đề nghị |
| Loro fanno sport ogni giorno. | Họ tập thể dục mỗi ngày. | Thói quen |
| Lei fa la spesa al mercato. | Cô ấy đi chợ ở chợ. | Thủ tục |
| Fate attenzione alla strada! | Hãy chú ý đường! | Cảnh báo |
| Faccio una domanda al professore. | Tôi đặt câu hỏi với giáo sư. | Giao tiếp |
| Che lavoro fai? | Bạn làm nghề gì? | Hỏi về nghề nghiệp |
| I bambini fanno i compiti. | Bọn trẻ làm bài tập. | Trường học |
| Facciamo un viaggio in Sicilia. | Chúng tôi đi du lịch Sicily. | Du lịch |
| Fai una foto? | Bạn chụp ảnh được không? | Yêu cầu |
| Non fa niente. | Không sao đâu. | Biểu đạt thường gặp |
| Fa freddo stasera. | Tối nay trời lạnh. | Thời tiết |
Lỗi thường gặp
Dùng đuôi -ARE thông thường
- Sai: Io faro colazione.
- Đúng: Io faccio colazione.
- Tại sao: fare hoàn toàn bất quy tắc. Ngôi thứ nhất là faccio, không phải faro.
Nhầm lẫn "fare" và "essere" cho thời tiết
- Sai: È caldo oggi.
- Đúng: Fa caldo oggi.
- Tại sao: tiếng Ý dùng fare (không phải essere) cho các biểu đạt nhiệt độ thời tiết.
Nhầm lẫn "fa" và "fanno"
- Sai: Loro fa sport.
- Đúng: Loro fanno sport.
- Tại sao: "fa" dùng cho ngôi thứ ba số ít, "fanno" dùng cho ngôi thứ ba số nhiều.
Quên các biểu đạt cố định với fare
- Sai: Prendo colazione.
- Đúng: Faccio colazione.
- Tại sao: nhiều biểu đạt tiếng Ý dùng fare một cách cố định. Hãy học chúng như những khối hoàn chỉnh.
Mẹo luyện tập
Học các biểu đạt fare như khối: Đừng dịch fare từng từ một. Học thuộc "fare colazione", "fare la spesa" và "fare una passeggiata" như những đơn vị hoàn chỉnh. Viết mỗi biểu đạt lên một thẻ cùng với một tình huống phù hợp.
Nhật ký thời tiết: Mỗi ngày, viết một câu về thời tiết với fare: "Oggi fa caldo", "Oggi fa freddo", "Oggi fa bel tempo." Sau một tuần bạn sẽ nắm vững khuôn mẫu này.
Kể về ngày của bạn: Mô tả buổi sáng của bạn với càng nhiều biểu đạt fare càng tốt: "Faccio la doccia, faccio colazione, faccio una passeggiata..." Điều này củng cố cách chia ở ngôi thứ nhất.
Khái niệm liên quan
- Điều kiện tiên quyết: Động từ -ARE thông thường — hiểu cách chia thông thường giúp nhận ra các dạng bất quy tắc của fare
- Bước tiếp theo: Fare nguyên nhân — cấu trúc fare + động từ nguyên thể để diễn đạt "bảo ai làm gì"
- Bước tiếp theo: Thành ngữ nâng cao — nhiều thành ngữ tiếng Ý nâng cao được xây dựng xung quanh fare
Điều kiện tiên quyết
Động từ đều -ARE trong tiếng ÝA1Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này
Thêm khái niệm A1
Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác
So sánh qua tất cả ngôn ngữ
Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.
Bắt đầu miễn phí