Động từ phản thân ở quá khứ trong tiếng Ý
Verbi Riflessivi al Passato
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Italy trên Settemila Lingue.
Ghi nhớ nhanh
Ở thì passato prossimo, động từ phản thân dùng đại từ phản thân + essere + quá khứ phân từ: mi sono svegliata nghĩa là “tôi đã thức dậy”, do một người nữ nói. Quá khứ phân từ, tức dạng động từ như svegliato, đổi đuôi theo giống và số của chủ ngữ: -o, -a, -i, -e. Hãy nhớ cả cụm mi sono, ti sei, si è, ci siamo, vi siete, si sono, thay vì chỉ học riêng động từ.
Tổng quan
Kể lại một ngày bằng tiếng Ý, bạn sẽ sớm cần nói “tôi thức dậy”, “tôi mặc quần áo”, “chúng tôi gặp nhau” hay “họ kết hôn”. Nhiều ý quen thuộc này dùng động từ phản thân: động từ đi với các từ nhỏ mi, ti, si, ci, vi, si. Với động từ phản thân theo nghĩa hẹp, người thực hiện cũng là người chịu tác động, chẳng hạn lavarsi — tự tắm rửa. Tuy nhiên, cùng kiểu chia này còn xuất hiện ở các động từ như divertirsi — vui chơi, thấy vui — dù không thể dịch tự nhiên thành “tự làm vui mình”.
Ở trình độ A2, trọng tâm là kể những việc đã xảy ra bằng passato prossimo, một thì quá khứ ghép rất phổ biến trong giao tiếp. “Thì ghép” có nghĩa là cần nhiều hơn một phần để tạo thành dạng động từ. Trong mi sono alzato — tôi đã dậy — sono là trợ động từ, tức động từ giúp tạo thì; alzato mang nội dung hành động.
Tiếng Việt thường không đổi dạng từ khi chuyển từ “tôi” sang “cô ấy” hoặc “chúng tôi”. Tiếng Ý thì khác: mi sono alzato, si è alzata, ci siamo alzati đều có nghĩa gần với “đã dậy”, nhưng hình thức cho biết ai thực hiện và người ấy thuộc giống nào. Vì vậy, chỉ thêm ý “đã” trong đầu là chưa đủ: bạn cần kiểm tra cả đại từ, trợ động từ và đuôi cuối.
Cách tạo và dùng cấu trúc
1. Nhận ra động từ cần đại từ phản thân
Dạng nguyên mẫu, tức dạng dùng để tra từ điển, thường kết thúc bằng -si: alzarsi — đứng dậy, ra khỏi giường; vestirsi — mặc quần áo; sentirsi — cảm thấy. Khi chia, -si không còn nằm ở cuối mà được thay bằng đại từ phù hợp với người thực hiện.
Ví dụ, svegliarsi nghĩa là “thức dậy”. Ở hiện tại, mi sveglio là “tôi thức dậy”; ở quá khứ, mi sono svegliato là “tôi đã thức dậy”, nếu người nói là nam. Không giữ nguyên svegliarsi sau sono.
Đừng xác định động từ phản thân chỉ bằng cách tìm chữ “tự” trong bản dịch tiếng Việt. “Tôi thức dậy”, “tôi thấy khỏe” và “tôi vui lắm” thường không có “tự”, nhưng tiếng Ý vẫn có thể dùng svegliarsi, sentirsi và divertirsi.
2. Ghép đại từ với dạng đúng của essere
Chủ ngữ là người hoặc sự vật mà câu đang nói đến. Với các ví dụ trong bài này, đó thường là người thực hiện hành động. Trợ động từ essere phải chia theo chủ ngữ, còn đại từ phản thân phải chỉ cùng người đó.
| Người thực hiện | Cụm đại từ và trợ động từ | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Tôi | mi sono | Tôi đã… |
| Bạn, một người thân quen | ti sei | Bạn đã… |
| Anh ấy, cô ấy; người được xưng hô lịch sự | si è | Anh ấy/cô ấy đã…; anh/chị đã… |
| Chúng tôi, chúng ta | ci siamo | Chúng tôi/chúng ta đã… |
| Các bạn | vi siete | Các bạn đã… |
| Họ | si sono | Họ đã… |
Trong bảng, các cụm ở cột giữa chưa phải câu hoàn chỉnh: còn cần phần chỉ hành động. Chẳng hạn, ci siamo divertiti nghĩa là “chúng tôi đã chơi rất vui”.
Tiếng Ý thường bỏ các từ chỉ người như io — tôi, tu — bạn, vì dạng động từ đã cung cấp thông tin. Nhưng không vì vậy mà bỏ được mi hoặc ti: mi sono svegliato là một cụm hoàn chỉnh; thiếu mi thì không còn là dạng phản thân đang học.
3. Tạo quá khứ phân từ rồi đổi đuôi
Quá khứ phân từ thường được tạo theo ba nhóm dưới đây. Các đuôi -ato, -uto, -ito là dạng giống đực số ít dùng làm điểm xuất phát; sau đó đổi đuôi theo người thực hiện.
| Dạng nguyên mẫu | Nghĩa | Quá khứ phân từ cơ sở | Cách tạo |
|---|---|---|---|
| alzarsi | dậy, đứng dậy | alzato | Nhóm -are thường thành -ato. |
| sedersi | ngồi xuống | seduto | Dạng thường dùng của động từ này là seduto. |
| divertirsi | vui chơi, thấy vui | divertito | Nhóm -ire thường thành -ito. |
| mettersi | đặt mình vào; bắt đầu; mặc, đeo | messo | Bất quy tắc, cần học riêng. |
| accorgersi | nhận ra, để ý thấy | accorto | Bất quy tắc, cần học riêng. |
Không phải mọi động từ thuộc nhóm -ere đều tạo phân từ bằng cách thay đuôi thành -uto. Với động từ mới, hãy kiểm tra dạng phân từ trong từ điển thay vì đoán.
Sự hòa hợp là việc đổi đuôi để các phần của câu khớp nhau về giống và số. Với cấu trúc phản thân cơ bản, phân từ hòa hợp với chủ ngữ:
| Chủ ngữ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Một người nam | Marco si è svegliato. | Marco đã thức dậy. |
| Một người nữ | Giulia si è svegliata. | Giulia đã thức dậy. |
| Nhiều người nam hoặc nhóm có cả nam lẫn nữ | Marco e Giulia si sono svegliati. | Marco và Giulia đã thức dậy. |
| Nhiều người nữ | Giulia e Anna si sono svegliate. | Giulia và Anna đã thức dậy. |
Đây là khác biệt quan trọng với tiếng Việt: từ “thức dậy” không đổi theo giới tính hay số người, nhưng svegliato phải đổi. Trong cách dùng chuẩn thông thường, nhóm có cả nam và nữ dùng đuôi -i.
4. Bảng chia đầy đủ với alzarsi
Dấu gạch chéo trong bảng biểu thị hai khả năng tùy người thực hiện, không phải hai đuôi cần đọc cùng lúc. Ví dụ, một phụ nữ nói mi sono alzata, không đọc thành alzato/a.
| Chủ ngữ | Dạng passato prossimo | Nghĩa |
|---|---|---|
| io | mi sono alzato / alzata | Tôi đã dậy. |
| tu | ti sei alzato / alzata | Bạn đã dậy. |
| lui / lei | si è alzato / alzata | Anh ấy/cô ấy đã dậy. |
| noi | ci siamo alzati / alzate | Chúng tôi đã dậy. |
| voi | vi siete alzati / alzate | Các bạn đã dậy. |
| loro | si sono alzati / alzate | Họ đã dậy. |
5. Câu phủ định, câu hỏi và trạng từ
Để phủ định, đặt non trước đại từ phản thân: Non mi sono riposato — tôi chưa nghỉ ngơi, do một người nam nói. “Chưa” hay “không” phụ thuộc ngữ cảnh; tiếng Ý không dùng hai dạng động từ riêng cho hai cách dịch đó.
Câu hỏi không cần đảo trợ động từ ra đầu như một quy tắc bắt buộc. Ti sei riposata? nghĩa là “Bạn đã nghỉ ngơi chưa?”, hỏi một người nữ. Trong lời nói, ngữ điệu giúp nhận ra câu hỏi; khi viết, dùng dấu hỏi.
Trạng từ, tức từ bổ sung ý như “đã”, “chưa”, “ngay lập tức”, có vị trí tùy loại. Già — đã, và mai — bao giờ, thường đứng giữa trợ động từ và phân từ: Ti sei già vestito? — bạn đã mặc quần áo xong chưa?; Non mi sono mai arrabbiata così — tôi chưa bao giờ tức giận như thế, do người nữ nói. Đừng tách mi sono để chen non vào giữa.
Ví dụ trong tình huống thực tế
Các câu sau trải từ sinh hoạt cá nhân đến gặp gỡ và cảm xúc. Bản dịch ưu tiên cách nói tự nhiên trong tiếng Việt, không cố thêm “tự” vào từng câu.
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| Mi sono svegliata alle sette. | Tôi thức dậy lúc bảy giờ. | Người nói là nữ; đuôi -a. |
| Stamattina mi sono alzato tardi. | Sáng nay tôi dậy muộn. | Người nói là nam; đuôi -o. |
| Ti sei lavato le mani? | Bạn rửa tay chưa? | Hỏi một người nam; không dịch thành “tự rửa mình”. |
| Giulia si è vestita in fretta. | Giulia vội vàng mặc quần áo. | Chủ ngữ nữ số ít. |
| Si è divertito molto. | Anh ấy đã chơi rất vui. | Đại từ si không mang nghĩa “tự mình” rõ rệt. |
| Dopo pranzo ci siamo riposate. | Sau bữa trưa, chúng tôi nghỉ ngơi. | Nhóm người nói đều là nữ. |
| Vi siete addormentati sul treno? | Các bạn ngủ thiếp đi trên tàu à? | Nhóm nam hoặc nhóm có cả nam lẫn nữ. |
| Ci siamo conosciuti a Roma. | Chúng tôi quen nhau ở Roma. | Nghĩa tương hỗ: người này với người kia. |
| Si sono sposati l'anno scorso. | Họ kết hôn năm ngoái. | Một cặp đôi hoặc nhóm được nhắc đến trong ngữ cảnh. |
| Le bambine si sono preparate da sole. | Các bé gái đã tự chuẩn bị mà không cần ai giúp. | Da sole nhấn mạnh việc không có người giúp. |
| Non mi sono sentita bene ieri sera. | Tối qua tôi thấy không khỏe. | Người nói là nữ; non đứng trước mi. |
| Paolo si è messo la giacca. | Paolo đã mặc áo khoác vào. | Messo là phân từ bất quy tắc. |
| Ci siamo accorti dell'errore troppo tardi. | Chúng tôi nhận ra lỗi quá muộn. | Accorgersi dùng accorto, ở đây đổi thành accorti. |
| Perché ti sei arrabbiata? | Sao bạn lại giận? | Câu hỏi với người nữ; giữ nguyên ti sei. |
Những lỗi thường gặp
1. Dùng avere thay cho essere
- Sai: Mi ho svegliato alle sette.
- Đúng: Mi sono svegliato alle sette. — Tôi thức dậy lúc bảy giờ, do người nam nói.
- Lý do: Dạng phản thân của svegliarsi ở passato prossimo dùng essere. Hãy học mi sono svegliato như một cụm, đừng chọn trợ động từ chỉ theo thói quen từ các động từ khác.
2. Bỏ đại từ phản thân
- Sai, nếu muốn nói “tôi đã mặc quần áo”: Sono vestito.
- Đúng: Mi sono vestito. — Tôi đã mặc quần áo, do người nam nói.
- Lý do: Sono vestito vẫn là một câu đúng, nhưng diễn tả trạng thái “tôi đang có quần áo trên người/đã ăn mặc xong”. Mi sono vestito kể hành động mặc quần áo. Không được coi hai cấu trúc là hoàn toàn giống nhau.
3. Giữ nguyên đuôi -o cho mọi chủ ngữ
- Sai: Anna si è alzato presto.
- Đúng: Anna si è alzata presto. — Anna dậy sớm.
- Lý do: Phân từ phải khớp với Anna, là chủ ngữ nữ số ít. Tương tự, Anna e Marta si sono alzate — Anna và Marta đã dậy — cần đuôi số nhiều -e.
4. Chọn đại từ và trợ động từ không cùng người
- Sai: Noi si sono divertiti.
- Đúng: Noi ci siamo divertiti. — Chúng tôi đã chơi rất vui.
- Lý do: Với noi, dùng ci siamo. Si sono đi với loro — họ. Đây là lý do nên luyện sáu cặp đại từ và trợ động từ trước khi đổi sang động từ mới.
5. Đặt non sau đại từ
- Sai: Mi non sono riposata.
- Đúng: Non mi sono riposata. — Tôi chưa nghỉ ngơi, do người nữ nói.
- Lý do: Trật tự cơ bản là non + đại từ + trợ động từ + phân từ. Dịch từng chữ theo cách sắp xếp của tiếng Việt dễ làm xáo trộn cụm này.
6. Dùng động từ thường thay cho động từ phản thân
- Sai, nếu muốn nói “tôi đã thức dậy”: Ho svegliato alle sette.
- Đúng: Mi sono svegliato alle sette. — Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
- So sánh: Ho svegliato mio figlio alle sette. — Tôi đánh thức con trai lúc bảy giờ.
- Lý do: Svegliare là đánh thức ai đó; svegliarsi là thức dậy. Khi chuyển từ hành động hướng đến người khác sang dạng phản thân, cả đại từ và trợ động từ đều thay đổi.
Lưu ý khi sử dụng
Không phải cứ có đại từ là phải dịch “tự”
Mi sono rilassata thường chỉ cần dịch “tôi đã thư giãn”, không phải “tôi đã tự làm mình thư giãn”. Nếu muốn nhấn mạnh không ai giúp, tiếng Ý có thể thêm da solo/da sola — một mình, tự mình. Mi sono vestita da sola nghĩa là “tôi tự mặc quần áo mà không cần ai giúp”, do người nữ nói. Ý “không cần giúp” nằm ở da sola, không chỉ ở mi.
Với bộ phận cơ thể, thường dùng mạo từ
Trong mi sono lavato le mani — tôi đã rửa tay — le là mạo từ, từ đi trước danh từ để xác định danh từ đó. Tiếng Ý thường dùng mạo từ thay vì thêm từ chỉ sở hữu như “của tôi”, vì mi đã cho biết tay của ai.
Với cấu trúc cơ bản này, đuôi phân từ vẫn theo chủ ngữ: Giulia si è lavata le mani — Giulia đã rửa tay. Không chọn đuôi số nhiều chỉ vì le mani có nghĩa “hai bàn tay”. Các cấu trúc có thêm đại từ thay thế vật được rửa có thể có quy tắc hòa hợp riêng; đó là phần học sau.
Cách xưng hô lịch sự vẫn dùng si è
Khi gọi một người là Lei theo lối lịch sự, dùng si è, nhưng đuôi phân từ theo người được nói đến. Signora, si è riposata? — Thưa bà, bà nghỉ ngơi được chưa? Với người nam: Signor Rossi, si è riposato? — Thưa ông Rossi, ông nghỉ ngơi được chưa? Không chọn đuôi nữ chỉ vì từ xưng hô Lei có hình thức giống từ “cô ấy”.
Hành động với nhau dùng cùng khuôn chia
Ci siamo incontrati — chúng tôi đã gặp nhau — có nghĩa tương hỗ: hai hoặc nhiều người cùng tham gia hành động hướng đến nhau. Ci siamo conosciuti a Roma và si sono sposati l'anno scorso cũng thuộc phạm vi thường gặp này. Bạn không cần học một bảng trợ động từ mới: vẫn dùng essere và đổi đuôi theo chủ ngữ.
Mở rộng: những điểm có thể học sau A2
Phần này giúp bạn nhận ra các cấu trúc sẽ gặp về sau. Nếu mới học, hãy ưu tiên dùng chắc mẫu mi sono svegliato/a trước.
1. Động từ chỉ khả năng, mong muốn và sự bắt buộc
Với potere — có thể, volere — muốn, và dovere — phải, vị trí đại từ có thể đi kèm sự thay đổi trợ động từ. Khi đại từ đứng trước động từ đã chia, dùng essere; khi đại từ gắn với nguyên mẫu phản thân phía sau, dùng avere trong mẫu tương ứng:
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Cấu trúc |
|---|---|---|
| Mi sono dovuta alzare presto. | Tôi đã phải dậy sớm. | Người nữ nói; mi đứng trước sono, dovuta đổi đuôi. |
| Ho dovuto alzarmi presto. | Tôi đã phải dậy sớm. | Mi gắn vào alzare; dùng ho dovuto. |
| Non ci siamo potuti riposare. | Chúng tôi đã không thể nghỉ ngơi. | Ci đứng trước siamo; potuti theo nhóm. |
| Non abbiamo potuto riposarci. | Chúng tôi đã không thể nghỉ ngơi. | Ci gắn vào nguyên mẫu; potuto giữ dạng này. |
Vì vậy, câu tóm tắt “động từ phản thân dùng essere” là quy tắc nền tảng cho các dạng như mi sono alzato. Nó không có nghĩa rằng mọi câu chứa một nguyên mẫu tận cùng bằng -si đều tuyệt đối không thể có avere.
2. Chọn thì theo cách kể, không chỉ theo chữ “đã”
Passato prossimo không phải cách duy nhất nói về quá khứ. Imperfetto, thì thường dùng để tả bối cảnh hoặc thói quen trước đây, tạo ra khác biệt sau:
- Ieri mi sono alzata alle sei. — Hôm qua tôi dậy lúc sáu giờ: một lần cụ thể, do người nữ nói.
- Da bambina mi alzavo alle sei. — Hồi nhỏ tôi thường dậy lúc sáu giờ: thói quen, không phải một lần duy nhất.
Mi alzavo không cần essere, vì đây không phải thì ghép. Ở một thì ghép khác, trapassato prossimo — thì kể việc đã xảy ra trước một mốc quá khứ — cấu trúc lại có trợ động từ: Mi ero già vestita quando hai telefonato — tôi đã mặc quần áo xong trước lúc bạn gọi, do người nữ nói. Đại từ và nguyên tắc hòa hợp vẫn còn, nhưng sono đổi thành ero để tạo thì mới.
3. Phân biệt si phản thân với cách nói chung về mọi người
Trong si è svegliato — anh ấy đã thức dậy — si chỉ người đã được biết trong ngữ cảnh. Nhưng tiếng Ý còn dùng si để nói chung, gần với “người ta”. Đó là cách dùng vô nhân xưng: không nêu rõ một người cụ thể làm chủ ngữ.
Khi kiểu nói chung này kết hợp với động từ phản thân, bạn có thể gặp ci si: In vacanza ci si è alzati tardi — trong kỳ nghỉ, mọi người đều dậy muộn. Ci ở đây không đơn giản là “chúng tôi”. Đây là cấu trúc riêng, không phải lý do để thay ci siamo alzati — chúng tôi đã dậy — bằng ci si è alzati trong mọi câu.
Cách luyện tập
- Kể buổi sáng bằng ba câu, rồi đổi người kể. Một người nam có thể viết: Mi sono svegliato alle sette. Mi sono lavato. Mi sono vestito. — Tôi thức dậy lúc bảy giờ. Tôi tắm rửa. Tôi mặc quần áo. Chuyển sang người nữ thì đổi ba đuôi thành svegliata, lavata, vestita; chuyển sang nhóm nữ thì dùng ci siamo và các đuôi -e.
- Đặt hai câu cạnh nhau để giữ đúng nghĩa. Ho svegliato mia sorella — tôi đánh thức chị/em gái; mi sono svegliata — tôi thức dậy, do người nữ nói. Làm tương tự với vestire/vestirsi — mặc đồ cho ai/tự mặc đồ. Cách này luyện cả ý nghĩa lẫn trợ động từ, thay vì chỉ học thuộc đuôi.
- Kiểm tra câu bằng ba câu hỏi. Ai thực hiện? Cặp đại từ và essere đã đúng chưa? Đuôi phân từ có khớp không? Sau đó mới thêm phủ định hoặc câu hỏi. Chẳng hạn, chuyển ti sei riposata — bạn đã nghỉ ngơi — thành non ti sei riposata — bạn chưa nghỉ ngơi — rồi ti sei riposata? — bạn nghỉ ngơi chưa?
Kiến thức liên quan
- Nền tảng cần nắm: Động từ phản thân — hiểu cách dùng mi, ti, si, ci, vi, si và sự khác biệt giữa hành động hướng đến mình với hành động hướng đến người khác.