Động từ phản thân ở quá khứ trong tiếng Pháp
Verbes Pronominaux au Passé
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Pháp trên Settemila Lingue.
Ghi nhớ nhanh
Ở passé composé (thì thường dùng để kể việc đã xảy ra), động từ có đại từ phản thân đi cùng être: Elle s'est habillée vite. — Cô ấy mặc quần áo rất nhanh. Đại từ như me, te, se đứng trước être, không đứng trước từ chỉ hành động ở cuối câu. Với những động từ quen thuộc như se lever, phần cuối thay đổi theo người thực hiện: elle s'est levée, nhưng không được áp dụng máy móc cho mọi trường hợp: elle s'est lavé les mains không thêm -e vào lavé.
Tổng quan
Muốn kể lại một buổi sáng, bạn sẽ cần nói “tôi thức dậy”, “tôi tắm”, “tôi mặc quần áo”. Tiếng Pháp thường diễn đạt những việc này bằng động từ phản thân, chẳng hạn se réveiller, se laver, s'habiller. Đây là những động từ đi kèm một từ ngắn chỉ lại người thực hiện hành động. Tuy nhiên, tên gọi rộng hơn là động từ có đại từ đi kèm (verbes pronominaux): nhóm này còn bao gồm hành động làm cho nhau và những động từ có nghĩa riêng, không thể dịch đơn giản bằng “tự”.
Ở trình độ A2, mục tiêu trước hết là ghép đúng ba phần: đại từ, dạng của être và dạng quá khứ của động từ. Chủ ngữ là người hoặc sự vật được nói đến trong câu; chẳng hạn elle trong Elle s'est habillée. Khi đổi chủ ngữ, cả đại từ lẫn être đều phải đổi theo.
Với người nói tiếng Việt, khó khăn không nằm ở ý nghĩa quá khứ mà ở hình thức. Tiếng Việt có thể nói “hôm qua tôi dậy muộn” mà không đổi từ “dậy”. Tiếng Pháp vẫn phải viết Hier, je me suis levé tard nếu người nói là nam, hoặc levée nếu là nữ. Không phải câu tiếng Pháp nào có se cũng cần dịch thành “tự mình” trong tiếng Việt.
Cách tạo câu và áp dụng quy tắc
Ba phần cần ghép
Mẫu câu cơ bản là:
Chủ ngữ + đại từ phản thân + être ở hiện tại + quá khứ phân từ.
Trợ động từ là động từ hỗ trợ tạo thì; ở đây là être. Quá khứ phân từ là dạng dùng sau trợ động từ trong thì này, chẳng hạn levé từ lever, habillé từ habiller hoặc vu từ voir. Dạng nguyên mẫu là dạng tra từ điển, chưa đổi theo người hay thời điểm, như se lever.
Trong Je me suis levé, me chỉ lại người nói, suis là dạng của être đi với je, còn levé biểu đạt hành động đứng dậy hoặc thức dậy, tùy ngữ cảnh.
Bảng chia đầy đủ với se lever
Dấu ngoặc dưới đây chỉ các khả năng chính tả, không phải phần phải chép nguyên vào câu. Khi biết rõ người được nói đến, hãy chọn đúng một dạng.
| Người được nói đến | Dạng passé composé | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tôi | Je me suis levé(e). | Tôi đã dậy. |
| Bạn, cách gọi thân mật | Tu t'es levé(e). | Bạn đã dậy. |
| Anh ấy | Il s'est levé. | Anh ấy đã dậy. |
| Cô ấy | Elle s'est levée. | Cô ấy đã dậy. |
| Chúng tôi hoặc chúng ta | Nous nous sommes levé(e)s. | Chúng tôi hoặc chúng ta đã dậy. |
| Các bạn; một người được gọi lịch sự | Vous vous êtes levé(e)(s). | Các bạn đã dậy; anh/chị đã dậy. |
| Họ, nhóm nam hoặc nhóm có cả nam và nữ | Ils se sont levés. | Họ đã dậy. |
| Họ, nhóm toàn nữ | Elles se sont levées. | Họ đã dậy. |
Me, te, se rút thành m', t', s' trước nguyên âm hoặc h không phát âm: tu t'es levé, elle s'est habillée. Nous và vous không rút gọn: nous nous sommes levés. Hai từ nous không thừa: từ đầu là chủ ngữ, từ sau là đại từ đi kèm động từ.
Quy tắc dễ dùng trước, điều kiện chính xác sau
Với se lever, se coucher, s'habiller, se réveiller, s'amuser, hãy tập cho quá khứ phân từ hợp giống và số, nghĩa là đổi đuôi cho phù hợp với người được nói đến:
- Nam số ít: levé — không thêm đuôi.
- Nữ số ít: levée — thêm -e.
- Nam số nhiều hoặc nhóm có cả nam và nữ: levés — thêm -s.
- Nữ số nhiều: levées — thêm -es.
Quy tắc đầy đủ cần xét tân ngữ trực tiếp: người hoặc vật nhận hành động trực tiếp, không thông qua à. Khi đại từ phản thân là tân ngữ trực tiếp và đứng trước động từ, quá khứ phân từ hợp với đại từ ấy. Vì đại từ chỉ lại chủ ngữ, kết quả thường trông giống như hợp theo chủ ngữ.
So sánh hai câu:
- Elle s'est lavée. — Cô ấy đã tắm/rửa người. Cô ấy rửa ai? Chính mình; se là tân ngữ trực tiếp, nên viết lavée.
- Elle s'est lavé les mains. — Cô ấy đã rửa tay. Cô ấy rửa gì? Les mains, tức đôi tay; phần này đứng sau động từ, nên viết lavé, không phải lavée.
Ở câu thứ hai, se có vai trò tân ngữ gián tiếp: chỉ người mà hành động hướng tới hoặc có liên quan, thường tương ứng với một cấu trúc có à. Có thể hiểu nôm na là “rửa tay cho chính mình”. Đừng chỉ nhìn thấy elle và être rồi tự động thêm -e.
Phủ định và câu hỏi
Trong câu phủ định chuẩn, ne đứng trước đại từ phản thân, còn pas đứng sau dạng của être:
- Je ne me suis pas réveillé à temps. — Tôi đã không thức dậy kịp giờ.
- Elle ne s'est pas couchée tard. — Cô ấy đã không đi ngủ muộn.
- Ils ne se sont jamais rencontrés. — Họ chưa từng gặp nhau.
Jamais mang nghĩa “chưa từng/không bao giờ” và thay vị trí của pas trong ví dụ cuối.
Để hỏi, người mới học có thể giữ nguyên thứ tự câu và lên giọng, hoặc dùng est-ce que để mở đầu:
- Tu t'es bien reposé ? — Bạn nghỉ ngơi có thoải mái không?
- Est-ce qu'elle s'est inscrite au cours ? — Cô ấy đã đăng ký khóa học chưa?
Trong câu hỏi đảo ngữ, tức đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ, đại từ phản thân vẫn đứng trước trợ động từ: S'est-elle inscrite ? — Cô ấy đã đăng ký chưa? Cách này thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các câu dưới đây đi từ sinh hoạt cá nhân đến hành động giữa nhiều người. Bốn câu đầu thể hiện những mẫu cốt lõi; các câu cuối giúp thấy vì sao không phải lúc nào cũng thêm đuôi.
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| Je me suis réveillé(e) tôt. | Tôi thức dậy sớm. | Chọn đuôi theo người nói. |
| Elle s'est habillée vite. | Cô ấy mặc quần áo rất nhanh. | Thêm -e vì người được nói đến là nữ. |
| Nous nous sommes amusé(e)s. | Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ. | Nhóm toàn nữ dùng amusées; các nhóm còn lại dùng amusés. |
| Ils se sont rencontrés hier. | Hôm qua họ đã gặp nhau. | Hành động giữa những người trong nhóm. |
| Ce matin, Minh s'est levé à six heures. | Sáng nay Minh dậy lúc sáu giờ. | Ở đây Minh là nam. |
| Lan s'est couchée avant minuit. | Lan đi ngủ trước nửa đêm. | Ở đây Lan là nữ. |
| Tu t'es bien reposée pendant le week-end ? | Cuối tuần bạn nghỉ ngơi có thoải mái không? | Câu hỏi dành cho một người nữ. |
| Nous ne nous sommes pas dépêchés. | Chúng tôi đã không vội. | Pas đứng sau sommes. |
| Vous vous êtes trompée d'adresse, madame. | Thưa bà, bà nhầm địa chỉ rồi. | Vous lịch sự chỉ một người nữ. |
| Elles se sont vues à la gare. | Họ đã gặp nhau ở ga. | Vu đổi thành vues cho nhóm toàn nữ. |
| Elle s'est lavé les cheveux. | Cô ấy đã gội đầu. | Thứ được gội là tóc, đứng sau động từ. |
| Ils se sont téléphoné après le travail. | Họ đã gọi điện cho nhau sau giờ làm. | Gọi điện cho ai: không thêm -s vào téléphoné. |
Những lỗi thường gặp
1. Chọn avoir vì nghĩ đây là một hành động thông thường
- Sai: Je m'ai levé à sept heures.
- Đúng: Je me suis levé à sept heures. — Tôi dậy lúc bảy giờ, người nói là nam.
- Vì sao: Khi dùng dạng se lever, phải chọn être. So sánh J'ai levé la main — Tôi đã giơ tay: ở đây là lever không có đại từ phản thân, nên dùng avoir.
2. Bỏ đại từ hoặc đặt đại từ sai chỗ
- Sai: Elle est se réveillée tôt.
- Đúng: Elle s'est réveillée tôt. — Cô ấy thức dậy sớm.
- Vì sao: Se đứng trước est và rút thành s'. Đừng tách động từ thành est + se réveillée theo cách nhìn dạng nguyên mẫu.
3. Quên đuôi trong trường hợp cần hợp giống, số
- Sai: Elles se sont habillé.
- Đúng: Elles se sont habillées. — Họ đã mặc quần áo, nhóm toàn nữ.
- Vì sao: Với s'habiller dùng theo nghĩa này, quá khứ phân từ phải có đuôi -es khi chủ ngữ là elles.
4. Thêm đuôi chỉ vì nhìn thấy être
- Sai: Elle s'est lavée les mains.
- Đúng: Elle s'est lavé les mains. — Cô ấy đã rửa tay.
- Vì sao: Les mains mới là tân ngữ trực tiếp và nằm sau động từ. Se ở đây không phải tân ngữ trực tiếp.
5. Coi mọi hành động “cho nhau” là tân ngữ trực tiếp
- Sai: Elles se sont parlées pendant une heure.
- Đúng: Elles se sont parlé pendant une heure. — Họ đã nói chuyện với nhau suốt một giờ.
- Vì sao: Tiếng Pháp dùng parler à quelqu'un, tức nói với ai. Vì vậy se là gián tiếp, và parlé không thêm đuôi trong câu này.
6. Đặt pas sau cả cụm động từ
- Sai: Je ne me suis réveillé pas.
- Đúng: Je ne me suis pas réveillé. — Tôi đã không thức dậy, người nói là nam.
- Vì sao: Trong thì ghép này, pas đứng sau trợ động từ, trước quá khứ phân từ.
Lưu ý khi sử dụng
Đừng cố dịch se thành “tự” trong mọi câu
Elle s'est couchée thường chỉ có nghĩa “cô ấy đi ngủ”, không nhất thiết nhấn mạnh cô ấy tự làm mà không cần giúp. Nous nous sommes rencontrés là “chúng tôi gặp nhau”, còn je me suis trompé là “tôi nhầm rồi”. Hãy học cả động từ và nghĩa của nó, thay vì ghép nghĩa của từng từ.
Chính tả thể hiện những khác biệt mà tai khó nhận ra
Với levé, levée, levés, levées, cách phát âm thông thường giống nhau. Vì thế, nghe đúng câu chưa đủ để viết đúng đuôi. Tuy nhiên, không phải mọi quá khứ phân từ đều như vậy: mis và mise có khác biệt âm thanh. Khi luyện viết, hãy kiểm tra người được nói đến và vai trò của tân ngữ thay vì chỉ dựa vào tai.
Lời nói thân mật có thể bỏ ne
Trong hội thoại, bạn sẽ nghe Je me suis pas couché tard — Tôi không đi ngủ muộn. Đây là cách nói thân mật bỏ ne; pas vẫn giữ nguyên vị trí. Trong bài viết, bài thi và văn bản cần chuẩn mực, nên dùng Je ne me suis pas couché tard.
Các từ chỉ cách thức ngắn cũng thường nằm giữa trợ động từ và quá khứ phân từ: Elle s'est bien reposée — Cô ấy đã nghỉ ngơi thoải mái. Nhưng đừng chuyển mọi trạng từ vào chỗ này; chẳng hạn hier trong Ils se sont rencontrés hier thường nằm đầu hoặc cuối câu.
Tìm hiểu sâu hơn: những trường hợp dễ nhầm
Bạn chưa cần thành thạo toàn bộ phần này ở A2. Điều quan trọng là nhận ra giới hạn của mẹo “có être thì đổi đuôi theo chủ ngữ”.
1. Hành động làm cho nhau có hai kiểu
Nghĩa tương hỗ là những người trong nhóm làm điều gì đó với nhau. Nghĩa này không tự quyết định việc thêm đuôi; cấu trúc của động từ mới quyết định.
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt | Cách phân tích |
|---|---|---|
| Elles se sont regardées. | Họ đã nhìn nhau. | Regarder quelqu'un: nhìn ai, trực tiếp. |
| Elles se sont parlé. | Họ đã nói chuyện với nhau. | Parler à quelqu'un: nói với ai, gián tiếp. |
| Elles se sont souri. | Họ đã mỉm cười với nhau. | Sourire à quelqu'un: mỉm cười với ai, gián tiếp. |
| Elles se sont écrit des messages. | Họ đã nhắn tin cho nhau. | Tin nhắn là thứ được viết; người nhận là gián tiếp. |
Tương tự, Ils se sont plu — Họ đã có cảm tình với nhau — không thêm -s vì cấu trúc là plaire à quelqu'un. Với động từ mới, nên tra cả cách kết hợp có hay không có à; bản dịch tiếng Việt không luôn cho biết điều này.
2. Tân ngữ trực tiếp đứng trước vẫn có thể chi phối đuôi
So sánh:
- Elle s'est lavé les mains. — Cô ấy đã rửa tay.
- Les mains qu'elle s'est lavées étaient sales. — Đôi tay mà cô ấy vừa rửa lúc trước bị bẩn.
Trong câu thứ hai, que là từ nối thay cho les mains và giữ vai trò tân ngữ trực tiếp. Tân ngữ ấy đứng trước, nên lavées hợp với les mains, một nhóm từ giống cái số nhiều. Se vẫn là gián tiếp; chính vị trí của tân ngữ trực tiếp làm thay đổi đuôi.
3. Có động từ không nên phân tích bằng nghĩa “tự làm”
Một số động từ được học nguyên cụm với đại từ, như se souvenir de — nhớ về, và s'évanouir — ngất. Với những động từ này, quá khứ phân từ thường hợp theo chủ ngữ:
- Elle s'est souvenue de cette adresse. — Cô ấy đã nhớ ra địa chỉ đó.
- Elles se sont évanouies. — Họ đã ngất, nhóm toàn nữ.
Đây không phải lý do để áp dụng quy tắc ấy cho mọi cụm có se. Chẳng hạn se rendre compte de — nhận ra — có dạng Elle s'est rendu compte de son erreur — Cô ấy đã nhận ra lỗi của mình; không viết rendue compte. Nên ghi nhớ riêng những cụm cố định hay gặp.
Một cụm hữu ích khác là s'en aller — rời đi: Elle s'en est allée — Cô ấy đã rời đi. Cả se lẫn en đều đứng trước trợ động từ; se rút thành s'.
4. On và vous cần hiểu theo người thực sự được nói đến
Vous có thể chỉ nhiều người hoặc chỉ một người theo lối lịch sự. Khi nói với một phụ nữ, viết Vous vous êtes reposée — Bà/chị đã nghỉ ngơi. Khi nói với nhiều phụ nữ, viết Vous vous êtes reposées — Các bà/các chị đã nghỉ ngơi.
On dùng với est, kể cả khi có nghĩa “chúng tôi/chúng ta”. Trong nghĩa này, đuôi có thể theo nhóm người thực sự: On s'est levées tôt — Chúng tôi dậy sớm, người nói đại diện cho một nhóm toàn nữ. Nếu on chỉ người nói chung, dạng giống đực số ít thường được dùng.
5. Khi phía sau còn một động từ nguyên mẫu
Với cấu trúc diễn đạt việc nhờ hoặc để một việc xảy ra, cần thêm quy tắc riêng. Một mẫu rất hay gặp là se faire + dạng nguyên mẫu; fait không thay đổi:
- Elle s'est fait couper les cheveux. — Cô ấy đã đi cắt tóc.
- Elles se sont fait photographier. — Họ đã được chụp ảnh, nhóm toàn nữ.
Với laisser theo sau bởi dạng nguyên mẫu, chính tả cải cách năm 1990 cũng cho phép giữ laissé không đổi: Elle s'est laissé convaincre — Cô ấy đã để người khác thuyết phục mình. Bạn có thể gặp cách hợp đuôi theo quy tắc truyền thống trong các văn bản khác. Đây là điểm đọc hiểu nâng cao, không cần học trước khi nắm chắc các câu sinh hoạt thường ngày.
Gợi ý luyện tập
- Kể lại buổi sáng theo hai người khác nhau. Viết ba câu cho Minh và ba câu cho Lan bằng se réveiller, se lever, s'habiller. Sau đó đổi thành nous cho một nhóm toàn nữ. Tự kiểm tra ba thứ riêng biệt: đại từ, dạng của être, đuôi quá khứ phân từ.
- Học theo cặp có đối chiếu. Ghi elle s'est lavée — cô ấy tắm — cạnh elle s'est lavé les mains — cô ấy rửa tay; ghi elles se sont vues — họ gặp nhau — cạnh elles se sont parlé — họ nói chuyện với nhau. Với mỗi câu, hỏi “hành động tác động trực tiếp lên ai hoặc cái gì?”.
- Biến đổi một câu theo nhiều mục đích. Từ Tu t'es couchée tôt — Bạn đã đi ngủ sớm, nói với nữ — tạo câu hỏi và câu phủ định. Sau đó thử điền: Elles se sont … (habiller); Elles se sont … les mains (laver); Elles se sont … (téléphoner). Đáp án lần lượt là habillées, lavé, téléphoné.
Các chủ điểm liên quan
- Nên học trước: Passé composé với être — ôn cách chia être, cách tạo thì quá khứ ghép và quy tắc hợp giống, số thông thường; từ đó hiểu vì sao động từ có đại từ phản thân cần xét thêm vai trò của tân ngữ.