A1

Động từ phản thân trong tiếng Ý

Verbi Riflessivi

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Italy trên Settemila Lingue.

Tổng quan

Động từ phản thân là những động từ mà hành động quay trở lại chính chủ ngữ — người thực hiện hành động cũng chính là người nhận hành động đó. Trong tiếng Việt, khái niệm này có thể được hiểu qua các câu như "tự rửa", "tự mặc" hay "tự chuẩn bị". Trong tiếng Ý, động từ phản thân rất phổ biến và là một phần quan trọng của ngôn ngữ hàng ngày.

Bạn có thể nhận biết động từ phản thân trong từ điển qua đuôi -si gắn với động từ nguyên mẫu: chiamarsi (tên là), svegliarsi (thức dậy), alzarsi (đứng dậy). Để chia động từ, bạn bỏ -si, chia động từ bình thường và đặt đại từ phản thân phù hợp trước nó.

Động từ phản thân đặc biệt phổ biến khi mô tả hoạt động hàng ngày — thức dậy, tắm rửa, mặc đồ, ngủ — khiến chúng trở thành từ vựng thiết yếu ở trình độ A1.

Cách hoạt động

Đại từ phản thân

Mỗi chủ ngữ có một đại từ phản thân tương ứng, được đặt trước động từ đã chia:

Ngôi Đại từ Ý nghĩa
io mi chính tôi
tu ti chính bạn
lui / lei / Lei si chính anh ấy / cô ấy
noi ci chính chúng tôi
voi vi chính các bạn
loro si chính họ

Ví dụ chia động từ: chiamarsi (tên là)

Ngôi Cách chia Dịch
io mi chiamo tôi tên là ...
tu ti chiami bạn tên là ...
lui / lei si chiama anh ấy/cô ấy tên là ...
noi ci chiamiamo chúng tôi tên là ...
voi vi chiamate các bạn tên là ...
loro si chiamano họ tên là ...

Phần động từ (chiamo, chiami, chiama...) theo quy tắc chia -ARE thông thường. Đại từ phản thân đơn giản được đặt phía trước.

Động từ phản thân thường gặp

Động từ nguyên mẫu Ý nghĩa
chiamarsi tên là
svegliarsi thức dậy
alzarsi đứng dậy
lavarsi rửa (mình)
vestirsi mặc đồ
addormentarsi ngủ thiếp
prepararsi chuẩn bị
sentirsi cảm thấy
trovarsi ở tại / gặp nhau
divertirsi vui chơi

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tiếng Ý Tiếng Việt Ghi chú
Mi chiamo Marco. Tôi tên là Marco. Cách tự giới thiệu phổ biến nhất
Mi sveglio alle sette. Tôi thức dậy lúc bảy giờ. Sinh hoạt hàng ngày
Ti alzi presto la mattina? Bạn có dậy sớm vào buổi sáng không? Câu hỏi — đại từ vẫn dùng trước động từ
Lei si lava le mani. Cô ấy rửa tay. Phản thân với bộ phận cơ thể
Ci vestiamo velocemente. Chúng tôi mặc đồ nhanh. Dạng noi
I bambini si addormentano tardi. Các trẻ ngủ muộn. Dạng loro
Vi divertite alla festa? Các bạn có vui ở buổi tiệc không? Dạng voi
Mi preparo per uscire. Tôi chuẩn bị đi ra ngoài. Chuẩn bị
Come ti chiami? Bạn tên gì? Câu hỏi cơ bản ở trình độ A1
Si sente bene oggi. Anh ấy/Cô ấy cảm thấy khỏe hôm nay. Mô tả cảm giác
Ci troviamo al bar alle otto. Chúng ta gặp nhau ở quán bar lúc tám giờ. "Trovarsi" = gặp nhau
Mi lavo i denti ogni mattina. Tôi đánh răng mỗi sáng. Nghĩa đen là "tôi rửa răng của mình"
Non mi alzo mai prima delle sei. Tôi không bao giờ dậy trước sáu giờ. Phủ định: "non" dùng trước đại từ

Lỗi thường gặp

Quên đại từ phản thân

  • Sai: Chiamo Marco.
  • Đúng: Mi chiamo Marco.
  • Tại sao: Không có "mi", câu có nghĩa là "Tôi gọi điện cho Marco", không phải "Tôi tên là Marco". Đại từ phản thân là thứ khiến hành động quay về chủ ngữ.

Đặt đại từ sau động từ đã chia

  • Sai: Sveglio mi alle sette.
  • Đúng: Mi sveglio alle sette.
  • Tại sao: Với động từ đã chia, đại từ phản thân luôn dùng trước động từ. Nó chỉ gắn vào cuối với động từ nguyên mẫu (svegliarsi) và một số dạng khác mà bạn sẽ học sau.

Dùng sai đại từ cho chủ ngữ

  • Sai: Tu mi alzi presto.
  • Đúng: Tu ti alzi presto.
  • Tại sao: Đại từ phải khớp với chủ ngữ. "Tu" đi với "ti", không phải "mi". Mỗi ngôi có đại từ phản thân riêng.

Nhầm lẫn nghĩa phản thân và không phản thân

  • Sai: Mi chiamo il dottore. (muốn nói "Tôi gọi bác sĩ")
  • Đúng: Chiamo il dottore. (Tôi gọi bác sĩ) và Mi chiamo Marco. (Tôi tên là Marco)
  • Tại sao: Nhiều động từ có cả dạng phản thân và không phản thân với nghĩa khác nhau. Thêm đại từ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa.

Đặt "non" sau đại từ

  • Sai: Mi non sveglio presto.
  • Đúng: Non mi sveglio presto.
  • Tại sao: Trong câu phủ định, "non" dùng trước đại từ phản thân: non + đại từ + động từ.

Mẹo luyện tập

  1. Kể lại buổi sáng của bạn bằng động từ phản thân: "Mi sveglio, mi alzo, mi lavo, mi vesto..." Điều này tạo thói quen với các động từ phản thân phổ biến nhất theo trình tự tự nhiên.
  2. Luyện hội thoại "Come ti chiami?" với các nhân vật tưởng tượng, đi qua tất cả các ngôi: "Mi chiamo..., Si chiama..., Ci chiamiamo..." Điều này củng cố cả dạng câu hỏi và tất cả cặp đại từ-động từ.
  3. So sánh các cặp phản thân và không phản thân để cảm nhận sự khác biệt: "Lavo la macchina" (Tôi rửa xe) và "Mi lavo" (Tôi tắm rửa). Điều này giúp bạn hiểu khi nào và tại sao cần đại từ phản thân.

Khái niệm liên quan

Điều kiện tiên quyết

Động từ đều -ARE trong tiếng ÝA1

Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này

Thêm khái niệm A1

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ

Luyện tập Verbi Riflessivi trong tiếng Tiếng Italy bằng tài khoản Settemila Lingue miễn phí. Chúng tôi sẽ thiết lập Tiếng Italy · A1 và tạo thẻ dành riêng cho khái niệm ngữ pháp này.

Luyện khái niệm này