Ngữ pháp Tiếng Nhật

Khám phá 112 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (37)

Hiragana (ひらがな) trong Tiếng Nhậtひらがな

Hiragana (ひらがな) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. 46 ký tự hiragana cơ bản được dùng cho từ thuần Nhật, yếu tố ngữ pháp và những từ không viết bằng kanji. Bao gồm âm đục (dakuten) và âm ghép (youon). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Katakana (カタカナ) trong Tiếng Nhậtカタカナ

Katakana (カタカナ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. 46 ký tự katakana được dùng chủ yếu cho từ mượn ngoại ngữ, từ tượng thanh, nhấn mạnh và thuật ngữ khoa học. Có âm thanh giống hiragana nhưng hình dạng khác. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Copula です/だ (です・だ) trong Tiếng Nhậtです・だ

Copula です/だ (です・だ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Hệ từ です (lịch sự) và だ (thông thường) có nghĩa là "là". Được dùng để nối danh từ và tính từ na với chủ ngữ. Rất cần thiết cho việc tạo câu cơ bản. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Trợ từ cơ bản は/が/を/に (基本助詞(は・が・を・に)) trong Tiếng Nhật基本助詞(は・が・を・に)

Trợ từ cơ bản は/が/を/に (基本助詞(は・が・を・に)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các trợ từ ngữ pháp cốt lõi: は (đánh dấu chủ đề), が (đánh dấu chủ ngữ), を (tân ngữ trực tiếp), に (tân ngữ gián tiếp, địa điểm, thời gian). Nền tảng cấu trúc câu trong tiếng Nhật. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Location Particles で/に/へ (場所の助詞(で・に・へ)) trong Tiếng Nhật場所の助詞(で・に・へ)

Location Particles で/に/へ (場所の助詞(で・に・へ)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các trợ từ chỉ vị trí và hướng: で (nơi xảy ra hành động), に (nơi tồn tại, điểm đến), へ (hướng về phía). Thiết yếu để diễn đạt nơi sự việc xảy ra. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Connecting Particles と/や/か (接続助詞(と・や・か)) trong Tiếng Nhật接続助詞(と・や・か)

Connecting Particles と/や/か (接続助詞(と・や・か)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các trợ từ nối danh từ: と (và, liệt kê đầy đủ), や (và, liệt kê không đầy đủ), か (hoặc, câu hỏi). Thiết yếu để liệt kê đồ vật và đặt câu hỏi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Possessive Particle の (所有の助詞(の)) trong Tiếng Nhật所有の助詞(の)

Possessive Particle の (所有の助詞(の)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Trợ từ の thể hiện sở hữu, quy thuộc và bổ nghĩa cho danh từ. Kết nối danh từ tương tự như "của" trong tiếng Việt. Rất thường gặp trong tiếng Nhật. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ nhân xưng (人称代名詞) trong Tiếng Nhật人称代名詞

Đại từ nhân xưng (人称代名詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các đại từ nhân xưng cơ bản: 私 (watashi - tôi), あなた (anata - bạn), 彼/彼女 (kare/kanojo - anh ấy/cô ấy), 私たち (watashitachi - chúng tôi), 彼ら (karera - họ). Thường được lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Demonstratives こそあど (指示詞(こそあど)) trong Tiếng Nhật指示詞(こそあど)

Demonstratives こそあど (指示詞(こそあど)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Hệ thống chỉ thị từ: こ- (này, gần người nói), そ- (đó, gần người nghe), あ- (kia, xa cả hai), ど- (nào, dùng để hỏi). Áp dụng cho sự vật (これ), địa điểm (ここ), hướng (こちら). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Numbers and Counting (数字と数え方) trong Tiếng Nhật数字と数え方

Numbers and Counting (数字と数え方) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Hai hệ thống số trong tiếng Nhật: Hòa ngữ và Hán ngữ (1-100+). Hòa ngữ (ひとつ, ふたつ) dùng để đếm đồ vật từ 1-10, Hán ngữ (いち, に, さん) dùng cho số lớn hơn và ngày tháng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Counters (基本的な助数詞) trong Tiếng Nhật基本的な助数詞

Basic Counters (基本的な助数詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các loại từ chỉ đơn vị đếm quan trọng: 人 (にん - người), 個 (こ - vật nhỏ), 枚 (まい - vật phẳng mỏng), 本 (ほん - vật dài), 匹 (ひき - động vật nhỏ), 冊 (さつ - sách). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Time Expressions (時間の表現) trong Tiếng Nhật時間の表現

Time Expressions (時間の表現) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Cách nói giờ: 時 (じ - giờ), 分 (ふん/ぷん - phút), 半 (はん - rưỡi). Các ngày trong tuần, tháng và các từ chỉ thời gian cơ bản (今日, 明日, 昨日). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Godan Verbs (u-verbs) (五段動詞) trong Tiếng Nhật五段動詞

Godan Verbs (u-verbs) (五段動詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Động từ năm bậc kết thúc bằng -u, -ku, -gu, -su, -tsu, -nu, -bu, -mu, -ru. Khi chia động từ, âm tiết cuối thay đổi. Ví dụ: 書く (viết), 話す (nói), 読む (đọc). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ichidan Verbs (ru-verbs) (一段動詞) trong Tiếng Nhật一段動詞

Ichidan Verbs (ru-verbs) (一段動詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Động từ một bậc kết thúc bằng -iru hoặc -eru. Chia động từ bằng cách bỏ -ru và thêm đuôi. Ví dụ: 食べる (ăn), 見る (xem), 起きる (thức dậy). Chia động từ đơn giản hơn godan. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ bất quy tắc する/来る (不規則動詞(する・来る)) trong Tiếng Nhật不規則動詞(する・来る)

Động từ bất quy tắc する/来る (不規則動詞(する・来る)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Hai động từ bất quy tắc chính là する (làm) và 来る (くる - đến). Động từ する kết hợp với danh từ để tạo thành động từ ghép (勉強する - học). Đây là những động từ thiết yếu, xuất hiện với tần suất rất cao. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Polite Form ます (丁寧形(ます形)) trong Tiếng Nhật丁寧形(ます形)

Polite Form ます (丁寧形(ます形)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Đuôi động từ lịch sự ます dùng cho khẳng định hiện tại/tương lai, ません cho phủ định, ました cho quá khứ, ませんでした cho phủ định quá khứ. Tiêu chuẩn trong hầu hết các cuộc hội thoại. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ chỉ sự tồn tại いる/ある (存在動詞(いる・ある)) trong Tiếng Nhật存在動詞(いる・ある)

Động từ chỉ sự tồn tại いる/ある (存在動詞(いる・ある)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Động từ chỉ sự tồn tại: いる dùng cho sinh vật sống (người, động vật), ある dùng cho vật vô tri. Dùng với に để chỉ nơi chốn. Cũng dùng để diễn đạt sự sở hữu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

I-Adjectives (い形容詞) trong Tiếng Nhậtい形容詞

I-Adjectives (い形容詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Tính từ kết thúc bằng い chia trực tiếp: 大きい (to/lớn), 小さい (nhỏ), 高い (cao/đắt), 新しい (mới). Bỏ い và thêm くない để phủ định, かった để nói về quá khứ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Na-Adjectives (な形容詞) trong Tiếng Nhậtな形容詞

Na-Adjectives (な形容詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Tính từ cần thêm な trước danh từ: 静か (yên tĩnh), きれい (đẹp), 有名 (nổi tiếng), 元気 (khỏe mạnh/tràn đầy sinh lực). Dùng じゃない để phủ định, でした cho quá khứ kết hợp với です. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Adjectives as Adverbs (形容詞の副詞化) trong Tiếng Nhật形容詞の副詞化

Adjectives as Adverbs (形容詞の副詞化) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Chuyển tính từ thành trạng từ: tính từ い bỏ い và thêm く (速い→速く), tính từ な thêm に (静か→静かに). Dùng để bổ nghĩa cho động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ để hỏi (疑問詞) trong tiếng Nhật疑問詞

Từ để hỏi (疑問詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các từ để hỏi cơ bản: 何 (nani - cái gì), 誰 (dare - ai), どこ (doko - ở đâu), いつ (itsu - khi nào), なぜ/どうして (tại sao), どう (như thế nào), いくら (bao nhiêu tiền). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Negation (基本的な否定) trong Tiếng Nhật基本的な否定

Basic Negation (基本的な否定) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Cách tạo câu phủ định: động từ dùng ません/ない, tính từ đuôi い dùng くない, tính từ đuôi な dùng じゃない, danh từ dùng じゃありません/ではない. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Requests ください (依頼表現(ください)) trong Tiếng Nhật依頼表現(ください)

Requests ください (依頼表現(ください)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Cách nói yêu cầu lịch sự với ください (xin hãy cho) và dạng て + ください (xin hãy làm). Đây là dạng yêu cầu lịch sự cơ bản dùng trong các tình huống hàng ngày. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Diễn đạt mong muốn với たい (願望表現(たい)) trong Tiếng Nhật願望表現(たい)

Diễn đạt mong muốn với たい (願望表現(たい)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Diễn đạt mong muốn làm điều gì đó: thân động từ + たい (“muốn làm”). Dạng này chia như tính từ い. Dùng が hoặc を cho tân ngữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thích và không thích 好き/嫌い (好き嫌いの表現) trong Tiếng Nhật好き嫌いの表現

Thích và không thích 好き/嫌い (好き嫌いの表現) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Diễn đạt sở thích bằng 好き (thích) và 嫌い (ghét/không thích) như tính từ な. Đối tượng được thích/ghét đi với が. Mức độ được diễn đạt bằng 大好き (rất thích/yêu) và 大嫌い (rất ghét). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Degree Adverbs (程度の副詞) trong Tiếng Nhật程度の副詞

Degree Adverbs (程度の副詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Trạng từ chỉ mức độ: とても (rất), 少し (một chút), あまり (không lắm, dùng với phủ định), 全然 (hoàn toàn không, dùng với phủ định), ちょっと (chút xíu). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Frequency Adverbs (頻度の副詞) trong Tiếng Nhật頻度の副詞

Frequency Adverbs (頻度の副詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Trạng từ chỉ tần suất: いつも (luôn luôn), よく (thường xuyên), 時々 (đôi khi), たまに (thỉnh thoảng), あまり (ít khi, dùng với phủ định), 全然 (không bao giờ, dùng với phủ định). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

So sánh cơ bản với より (比較(より)) trong tiếng Nhật比較(より)

So sánh cơ bản với より (比較(より)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Cách so sánh đơn giản dùng より (hơn): A は B より + tính từ. Cũng dùng どちら (cái nào trong hai cái) cho câu hỏi so sánh và ほうが để chỉ “phía/cái ... hơn”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Conjunctions (基本的な接続詞) trong Tiếng Nhật基本的な接続詞

Basic Conjunctions (基本的な接続詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Kết nối các ý: そして (và rồi), でも (nhưng), だから (vì vậy/do đó), それから (và rồi/sau đó), または (hoặc). Dùng giữa các câu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Sentence-Final Particles (終助詞) trong Tiếng Nhật終助詞

Sentence-Final Particles (終助詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các trợ từ cuối câu thể hiện sắc thái: ね (tìm kiếm sự đồng tình), よ (thông báo), か (câu hỏi), の (giải thích/câu hỏi, thân mật). Làm mềm hoặc nhấn mạnh câu nói. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Lời chào và cụm cố định (挨拶と定型表現) trong tiếng Nhật挨拶と定型表現

Lời chào và cụm cố định (挨拶と定型表現) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Những lời chào và cách diễn đạt cố định thiết yếu: おはようございます (chào buổi sáng), こんにちは (xin chào), すみません (xin lỗi/làm ơn), ありがとうございます (cảm ơn), いただきます (nói trước khi ăn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Family Terms (家族の呼び方) trong Tiếng Nhật家族の呼び方

Family Terms (家族の呼び方) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Từ vựng về gia đình với dạng khiêm tốn (nói về gia đình mình) và dạng kính ngữ (nói về gia đình người khác): 母/お母さん (mẹ), 父/お父さん (bố), 兄/お兄さん (anh trai), v.v. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Particle も (also/too) (助詞「も」) trong Tiếng Nhật助詞「も」

Particle も (also/too) (助詞「も」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Trợ từ bao hàm も mang nghĩa "cũng" hoặc "nữa". Thay thế は, が hoặc を. Kết hợp với phủ định tạo thành "không gì cả/không ai cả" (何も, 誰も). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

から/まで (từ/đến) (から・まで) trong tiếng Nhậtから・まで

から/まで (từ/đến) (から・まで) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Các trợ từ chỉ điểm bắt đầu và kết thúc: から (từ, kể từ) và まで (đến, cho đến). Chúng được dùng cho thời gian, địa điểm và các phạm vi khác, và thường xuất hiện cùng nhau. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Time Marker に (時間の「に」) trong Tiếng Nhật時間の「に」

Time Marker に (時間の「に」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Dùng に để đánh dấu thời gian cụ thể (giờ, ngày, tháng, năm). Không dùng với thời gian tương đối (hôm nay, ngày mai) hay từ tần suất (mỗi ngày). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Casual Quotation って (カジュアルな引用(って)) trong Tiếng Nhậtカジュアルな引用(って)

Casual Quotation って (カジュアルな引用(って)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Trợ từ thân mật って dùng để trích dẫn hoặc giải thích ý nghĩa. Dạng rút gọn của と言う. Dùng trong lời nói hàng ngày để truyền đạt thông tin hoặc hỏi về nghĩa. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Chỉ だけ/しか (限定表現(だけ・しか)) trong tiếng Nhật限定表現(だけ・しか)

Chỉ だけ/しか (限定表現(だけ・しか)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Cách diễn tả “chỉ”: だけ (chỉ, chỉ là — trung tính), しか + động từ phủ định (chỉ — nhấn mạnh sự hạn chế). Hai dạng này khác nhau về sắc thái và yêu cầu ngữ pháp. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (22)

て-Form (て形) trong Tiếng Nhậtて形

て-Form (て形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Cách tạo て-form: động từ godan có biến đổi âm (書く→書いて, 読む→読んで), động từ ichidan bỏ -ru và thêm -te. Đây là nền tảng cho nhiều cấu trúc ngữ pháp khác. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Progressive/State ている (ている形) trong Tiếng Nhậtている形

Progressive/State ている (ている形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. て-form + いる diễn tả hành động đang diễn ra (食べている - đang ăn) hoặc trạng thái kết quả (結婚している - đã kết hôn). Ngữ cảnh xác định nghĩa nào được áp dụng. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Connecting Actions with て (て形での文の接続) trong Tiếng Nhậtて形での文の接続

Connecting Actions with て (て形での文の接続) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Dùng て-form để kết nối các hành động tuần tự hoặc ghép câu. Động từ cuối cùng mang thì của toàn câu. Cũng dùng để diễn tả cách thức (笑って答える - trả lời trong khi cười). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

ても (dù/dẫu cho) (ても) trong Tiếng Nhậtても

ても (dù/dẫu cho) (ても) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể て + も diễn đạt “dù”, “ngay cả khi” hoặc “mặc dù”. Cấu trúc này tạo mệnh đề nhượng bộ. Với tính từ: 高くても (tính từ い), 静かでも (tính từ な), danh từ + でも. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thể thông thường/từ điển (普通形(辞書形)) trong Tiếng Nhật普通形(辞書形)

Thể thông thường/từ điển (普通形(辞書形)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Đuôi động từ thông thường dùng trong hội thoại thân mật, trước một số cấu trúc ngữ pháp nhất định và trong mệnh đề quan hệ. Thể khẳng định hiện tại là thể từ điển. Thể phủ định là thể ない. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

ない-Form (Negative Plain) (ない形) trong Tiếng Nhậtない形

ない-Form (Negative Plain) (ない形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Dạng phủ định thể thông thường: động từ godan đổi -u cuối thành -a rồi thêm ない (書く→書かない), động từ ichidan thay -ru bằng -ない. する→しない, 来る→来ない (bất quy tắc). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

た-Form (Past Plain) (た形) trong Tiếng Nhậtた形

た-Form (Past Plain) (た形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Dạng quá khứ thông thường: theo cùng quy tắc biến âm như thể て nhưng kết thúc bằng た/だ (書いた, 読んだ). Dùng trong lời nói thân mật, mệnh đề quan hệ và một số mẫu ngữ pháp nhất định. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Mệnh đề quan hệ (関係節) trong Tiếng Nhật関係節

Mệnh đề quan hệ (関係節) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Chúng dùng để bổ nghĩa cho danh từ bằng mệnh đề động từ hoặc tính từ đặt trước danh từ, và không cần đại từ quan hệ. Cấu trúc này dùng dạng thường. Ví dụ, 昨日買った本 có nghĩa là "quyển sách mà tôi đã mua hôm qua". Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Quotation Particle と (引用の「と」) trong Tiếng Nhật引用の「と」

Quotation Particle と (引用の「と」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Trợ từ と dùng để trích dẫn lời nói hoặc suy nghĩ với các động từ như 言う (nói), 思う (nghĩ), 聞く (nghe/hỏi). Các mẫu trích dẫn trực tiếp và gián tiếp. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Kinh nghiệm với ことがある (経験(ことがある)) trong tiếng Nhật経験(ことがある)

Kinh nghiệm với ことがある (経験(ことがある)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Dạng quá khứ thường + ことがある diễn tả “đã từng có kinh nghiệm làm gì”. Dùng để nói về những việc đã làm trước đây. Dạng phủ định là ことがない, nghĩa là “chưa từng”. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Khả năng với ことができる (可能表現(ことができる)) trong tiếng Nhật可能表現(ことができる)

Khả năng với ことができる (可能表現(ことができる)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Dạng từ điển + ことができる diễn tả khả năng “có thể làm”. Cách này trang trọng hơn thể khả năng. Ngoài ra, danh từ + ができる dùng cho kỹ năng, ví dụ 日本語ができる. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

とき (khi) trong Tiếng Nhậtとき

とき (khi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Cấu trúc dạng thường + とき mang nghĩa "khi" hoặc "vào lúc". Thì của mệnh đề sẽ quyết định thời điểm so với động từ chính. Ví dụ, 子供のとき có nghĩa là "khi tôi còn nhỏ". Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

前/後 (trước/sau) (前・後) trong Tiếng Nhật前・後

前/後 (trước/sau) (前・後) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể từ điển + 前に (trước khi làm), thể た + 後で/後に (sau khi làm). Cấu trúc này biểu thị trình tự thời gian của các hành động. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

ながら (trong khi) (ながら) trong tiếng Nhậtながら

ながら (trong khi) (ながら) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Thân động từ + ながら diễn tả hai hành động đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện: “vừa làm X vừa làm Y”. Hành động chính nằm ở động từ cuối câu. Ví dụ: 音楽を聞きながら勉強する. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Tara Conditional (たら条件) trong Tiếng Nhậtたら条件

Tara Conditional (たら条件) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Dạng た + ら tạo thành câu điều kiện 'nếu/khi'. Nhấn mạnh quan hệ tuần tự: khi/sau khi X xảy ra, thì Y. Dùng linh hoạt cho cả điều kiện giả định và điều kiện theo thời gian. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Biểu đạt sự thay đổi なる/する (変化表現(なる・する)) trong Tiếng Nhật変化表現(なる・する)

Biểu đạt sự thay đổi なる/する (変化表現(なる・する)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Diễn đạt sự thay đổi: tính từ + く/に + なる (trở nên), danh từ + に + なる. Với thay đổi có chủ ý: tính từ + く/に + する (làm cho), danh từ + に + する (quyết định chọn). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cách cho và nhận (授受表現(あげる・もらう・くれる)) trong Tiếng Nhật授受表現(あげる・もらう・くれる)

Cách cho và nhận (授受表現(あげる・もらう・くれる)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Có ba động từ dùng để diễn tả hành động cho và nhận tùy theo hướng của hành động: あげる (cho người ngoài nhóm của người nói), くれる (cho về phía nhóm của người nói), và もらう (nhận). Cách dùng này phản ánh các mối quan hệ xã hội. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cho/nhận ân huệ với てあげる/くれる/もらう (恩恵の授受表現) trong tiếng Nhật恩恵の授受表現

Cho/nhận ân huệ với てあげる/くれる/もらう (恩恵の授受表現) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Dạng て + あげる/くれる/もらう dùng để diễn tả việc làm giúp hoặc nhận sự giúp đỡ. てあげる: tôi làm cho ai đó; てくれる: ai đó làm cho tôi; てもらう: tôi nhờ/được ai đó làm cho. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Diễn đạt mong muốn với 欲しい/てほしい (欲しい・てほしい) trong Tiếng Nhật欲しい・てほしい

Diễn đạt mong muốn với 欲しい/てほしい (欲しい・てほしい) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. 欲しい (muốn một thứ gì đó, dùng như tính từ い), thể て + ほしい (muốn ai đó làm gì). Vật/người được mong muốn đi với が. Cấu trúc này diễn đạt mong muốn hướng tới hành động của người khác. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Hearsay そうです (伝聞(そうです)) trong Tiếng Nhật伝聞(そうです)

Hearsay そうです (伝聞(そうです)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể thông thường + そうです để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác ("Tôi nghe nói rằng", "Người ta nói"). Khác với そう chỉ ngoại hình (gốc từ + そう). Diễn đạt kiến thức gián tiếp. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

そう chỉ vẻ ngoài (様態(そう)) trong tiếng Nhật様態(そう)

そう chỉ vẻ ngoài (様態(そう)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Thân động từ hoặc thân tính từ + そう diễn tả vẻ ngoài hoặc suy đoán dựa trên quan sát trực tiếp. Nghĩa thường là “trông có vẻ”, “có vẻ như”. Ví dụ: おいしそう (trông ngon), 降りそう (có vẻ sắp mưa). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

ように (mục đích/cách thức) trong Tiếng Nhậtように

ように (mục đích/cách thức) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. ように có thể diễn tả mục đích (để mà), cách thức (theo cách mà), hoặc sự so sánh (giống như). Dạng khả năng hoặc dạng ない + ように thường dùng để diễn tả mục đích. Cấu trúc này thường đi với する hoặc なる. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (21)

Dạng khả năng (可能形) trong Tiếng Nhật可能形

Dạng khả năng (可能形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Diễn đạt khả năng: động từ godan đổi âm -u sang -e + る (書く→書ける), động từ ichidan thay -ru bằng -られる (食べられる). Tân ngữ có thể đi với が hoặc を. Dạng này chia như động từ ichidan. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể bị động (受身形) trong Tiếng Nhật受身形

Thể bị động (受身形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Cách hình thành thể bị động: động từ nhóm godan đổi âm -u thành -a rồi thêm れる, còn động từ nhóm ichidan thêm -られる. Dạng này được dùng cho hành động mà chủ thể phải chịu hoặc tiếp nhận, thường mang sắc thái bị ảnh hưởng bất lợi. Tác nhân gây ra hành động thường được đánh dấu bằng に. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể sai khiến (使役形) trong tiếng Nhật使役形

Thể sai khiến (使役形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Dùng để diễn tả việc khiến hoặc cho phép ai đó làm gì: động từ godan đổi âm -u thành -a + せる, động từ ichidan thêm -させる. Có thể biểu thị sự cho phép hoặc ép buộc; người bị tác động thường được đánh dấu bằng に (cho phép) hoặc を (ép buộc). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể sai khiến bị động (使役受身形) trong tiếng Nhật使役受身形

Thể sai khiến bị động (使役受身形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Sự kết hợp giữa sai khiến và bị động để diễn tả “bị bắt làm”: -(a/sa)せられる. Dạng này thường hàm ý một hành động bị ép buộc, trái với ý muốn của người nói. Các dạng rút gọn như 飲まされる rất phổ biến. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Điều kiện ば (ば条件) trong tiếng Nhậtば条件

Điều kiện ば (ば条件) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Điều kiện ば: động từ godan đổi âm -u thành -e + ば (書けば), động từ ichidan thay -ru bằng -れば. Dạng này diễn tả điều kiện chung hoặc giả định. Với tính từ đuôi -i: dùng -ければ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu điều kiện với なら (なら条件) trong Tiếng Nhậtなら条件

Câu điều kiện với なら (なら条件) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Cấu trúc điều kiện なら dùng với dạng thường hoặc danh từ + なら để diễn tả ý "nếu đúng là như vậy" hoặc "nói về... thì". Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc khi chủ đề đã được nêu ra trước đó. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

To Conditional (と条件) trong Tiếng Nhậtと条件

To Conditional (と条件) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể thường không phân thì + と dùng cho kết quả tự nhiên/thói quen và khám phá. Hàm ý hệ quả tất yếu, không thể tránh. Không dùng cho hành động chủ ý hoặc yêu cầu. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể mệnh lệnh (命令形) trong Tiếng Nhật命令形

Thể mệnh lệnh (命令形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Mệnh lệnh trực tiếp: động từ godan đổi âm -u sang -e (書け), động từ ichidan thay -ru bằng -ろ/-よ (食べろ). Rất trực tiếp/thô. Dạng phủ định: thể từ điển + な. Dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc khẩu hiệu. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể ý chí (意向形) trong tiếng Nhật意向形

Thể ý chí (意向形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Dùng để diễn tả ý định hoặc lời đề nghị: động từ godan đổi âm -u thành -ou (行こう), động từ ichidan thay -ru bằng -よう (食べよう). Nghĩa là “hãy cùng...” hoặc “tôi sẽ...”. ましょう là dạng lịch sự. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

ようと思う (định làm) (ようと思う) trong Tiếng Nhậtようと思う

ようと思う (định làm) (ようと思う) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể ý chí + と思う diễn đạt ý định như “tôi nghĩ sẽ”, “tôi định”. Có thể dùng dạng tiếp diễn ようと思っている để nói về ý định đang duy trì. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Ý định つもり (つもり) trong Tiếng Nhậtつもり

Ý định つもり (つもり) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể từ điển + つもり diễn đạt ý định chắc chắn “dự định sẽ”. Dạng phủ định: thể ない + つもり hoặc thể từ điển + つもりはない. Mạnh hơn ようと思う. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Dự đoán hợp lý はず (はずだ) trong Tiếng Nhậtはずだ

Dự đoán hợp lý はず (はずだ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể thông thường + はず diễn đạt dự đoán hợp lý như “chắc là”, “đáng lẽ là”. Dựa trên suy luận hoặc bằng chứng. Dạng phủ định: ないはず hoặc はずがない (không thể nào). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Suy đoán với らしい (らしい) trong tiếng Nhậtらしい

Suy đoán với らしい (らしい) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Dạng thường + らしい dùng để suy luận từ thông tin bên ngoài, nghĩa là “có vẻ”, “nghe nói”. Ngoài ra, danh từ + らしい có nghĩa “đúng kiểu/đậm chất” (男らしい — nam tính). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Sự giống nhau/phỏng đoán ようだ/みたい (ようだ・みたい) trong Tiếng Nhậtようだ・みたい

Sự giống nhau/phỏng đoán ようだ/みたい (ようだ・みたい) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể thông thường + ようだ/みたい diễn đạt sự giống nhau hoặc phỏng đoán như “có vẻ như”, “trông như”. みたい mang sắc thái thân mật hơn. まるで + ようだ nghĩa là “giống hệt như”. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Giới thiệu kính ngữ (敬語入門) trong tiếng Nhật敬語入門

Giới thiệu kính ngữ (敬語入門) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Tổng quan về ba loại kính ngữ keigo: 尊敬語 (ngôn ngữ tôn kính, nâng vị thế của người khác), 謙譲語 (khiêm nhường ngữ, hạ thấp bản thân), 丁寧語 (ngôn ngữ lịch sự trung tính). Người học cũng cần hiểu bối cảnh xã hội để dùng đúng. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Ngôn ngữ tôn kính (尊敬語) trong tiếng Nhật尊敬語

Ngôn ngữ tôn kính (尊敬語) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Các dạng nâng vị thế hành động của người khác: お/ご + thân từ + になる, cùng các động từ đặc biệt như いらっしゃる, おっしゃる, ご覧になる, 召し上がる. Dùng với cấp trên, khách hàng và người lớn chưa quen. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Khiêm nhường ngữ (謙譲語) trong tiếng Nhật謙譲語

Khiêm nhường ngữ (謙譲語) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Các dạng hạ thấp hành động của người nói để thể hiện sự tôn trọng: お/ご + thân từ + する, cùng các động từ đặc biệt như 参る, 申す, いたす, 伺う, 拝見する. Dùng khi nói về hành động của bản thân trước người trên. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

のに (although) (のに) trong Tiếng Nhậtのに

のに (although) (のに) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể thường + のに diễn tả sự tương phản kèm theo sự thất vọng hoặc trách móc: "mặc dù", "dù". Thường hàm ý kết quả bất ngờ hoặc không mong muốn. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cách diễn đạt lý do với ので/から (理由(ので・から)) trong Tiếng Nhật理由(ので・から)

Cách diễn đạt lý do với ので/から (理由(ので・から)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Cả から và ので đều dùng để nêu lý do: から thường mang tính chủ quan hơn, còn ので mềm hơn và khách quan hơn. ので cũng lịch sự hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Cả hai đều đứng sau dạng thường. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

し (hơn nữa) trong Tiếng Nhật

し (hơn nữa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể thông thường + し dùng để liệt kê nhiều lý do hoặc đặc điểm. Thường được dùng để củng cố lập luận. Có thể dùng một mình hoặc kết hợp nhiều lần. Mang ý nghĩa "và cũng", "hơn nữa". Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

ために (purpose/cause) (ために) trong Tiếng Nhậtために

ために (mục đích/nguyên nhân) (ために) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể từ điển/danh từ + の + ために dùng để diễn đạt mục đích ('để', 'nhằm'). Thể quá khứ thường + ために dùng để diễn đạt nguyên nhân/lý do ('vì', 'do'). Ngữ cảnh quyết định nghĩa cụ thể. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (14)

Thể bị động gián tiếp (間接受身) trong tiếng Nhật間接受身

Thể bị động gián tiếp (間接受身) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể bị động mà chủ thể bị ảnh hưởng gián tiếp bởi một hành động xảy ra với điều gì khác. 私は雨に降られた (Tôi bị ảnh hưởng bởi trời mưa). Thường dùng để diễn đạt sự phiền toái, bất lợi. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Permissive Causative (許可の使役) trong Tiếng Nhật許可の使役

Permissive Causative (許可の使役) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Dạng sai khiến mang sắc thái cho phép "để ai đó làm". Thường dùng với あげる/くれる. Phân biệt với sai khiến cưỡng bức bằng ngữ cảnh và cách dùng trợ từ (に cho phép). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

ところ (ngay lúc) trong Tiếng Nhậtところ

ところ (ngay lúc) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Khi đi kèm các dạng khác nhau, ところ biểu thị thời điểm: thể từ điển + ところ (sắp sửa), ている + ところ (đang trong quá trình), た + ところ (vừa mới kết thúc). Đây là cách diễn đạt thời gian một cách chính xác. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Bakari Expressions (ばかり) trong Tiếng Nhậtばかり

Bakari Expressions (ばかり) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. ばかり có nhiều cách dùng: た + ばかり (vừa mới làm), て + ばかりいる (cứ làm mãi), ばかりか/ばかりでなく (không chỉ). Diễn đạt tính độc quyền hoặc sự vừa mới xảy ra. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

You ni Suru/Naru (ようにする・ようになる) trong Tiếng Nhậtようにする・ようになる

You ni Suru/Naru (ようにする・ようになる) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. ようにする (cố gắng làm, cố tạo thói quen), ようになる (đến mức, đạt đến điểm mà). Diễn đạt sự thay đổi dần dần hoặc việc chủ động hình thành thói quen. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Wake Expressions (わけ) trong Tiếng Nhậtわけ

Wake Expressions (わけ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. わけ (lý do/ý nghĩa) trong các mẫu câu: わけだ (vì vậy, có nghĩa là), わけがない (không thể nào), わけではない (không phải là), わけにはいかない (không thể không làm). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Mono Expressions (もの・もん) trong Tiếng Nhậtもの・もん

Mono Expressions (もの・もん) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. もの/もん dùng để giải thích hoặc biện hộ (nghĩa là "vì", "đấy thôi"). Ngoài ra ものだ có nghĩa "nên/lẽ ra" (chân lý chung), ものか để phủ định mạnh, ものなら để diễn đạt điều kiện giả định. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Koto Expressions (こと表現) trong Tiếng Nhậtこと表現

Koto Expressions (こと表現) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các mẫu こと nâng cao: ことにする (quyết định làm), ことになる (đã được quyết định), ことはない (không cần thiết), ことだ (nên làm). Danh từ hóa với nhiều chức năng khác nhau. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

てしまう (completion/regret) (てしまう) trong Tiếng Nhậtてしまう

てしまう (completion/regret) (てしまう) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể て + しまう diễn đạt sự hoàn thành (thường ngoài ý muốn) hoặc sự tiếc nuối. Dạng thông thường: ちゃう/じゃう. 食べてしまった (ăn hết rồi / lỡ ăn mất). Ngữ cảnh quyết định sắc thái. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

ておく (preparation) (ておく) trong Tiếng Nhậtておく

ておく (preparation) (ておく) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể て + おく để làm điều gì đó trước hoặc để lại sự vật trong một trạng thái nhất định. Hàm ý sự chuẩn bị hoặc phòng ngừa. Dạng thông thường: とく. 準備しておく (chuẩn bị trước). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

てみる (try doing) (てみる) trong Tiếng Nhậtてみる

てみる (try doing) (てみる) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. て-form + みる diễn đạt ý "thử làm" để xem kết quả. Dùng khi trải nghiệm điều gì đó mới hoặc thử một hành động. Ngụ ý sự tò mò về kết quả. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

ていく/てくる (direction) (ていく・てくる) trong Tiếng Nhậtていく・てくる

ていく/てくる (direction) (ていく・てくる) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thể て + いく (di chuyển ra xa điểm tham chiếu) và てくる (di chuyển đến gần điểm tham chiếu). Diễn đạt sự di chuyển có hướng hoặc sự thay đổi theo thời gian. Cũng dùng cho sự thay đổi dần dần. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Advanced Honorific Patterns (発展的敬語表現) trong Tiếng Nhật発展的敬語表現

Advanced Honorific Patterns (発展的敬語表現) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các mẫu kính ngữ phức tạp dùng trong môi trường kinh doanh và trang trọng: ていただく (nhận ơn huệ, khiêm nhường), させていただく (nhận phép, khiêm nhường), các cấu trúc お/ご〜いただく. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

際/折/時 (formal 'when') (際・折・時) trong Tiếng Nhật際・折・時

際/折/時 (formal 'when') (際・折・時) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các cách diễn đạt trang trọng cho "khi" hoặc "dịp": 際 (sai - dịp, trang trọng), 折 (ori - cơ hội, văn chương), 時 (các mẫu nâng cao). Dùng trong văn viết và lời nói trang trọng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (10)

Các dạng động từ văn ngữ (文語的動詞形) trong tiếng Nhật文語的動詞形

Các dạng động từ văn ngữ (文語的動詞形) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Các đuôi động từ cổ điển/văn chương xuất hiện trong văn viết trang trọng, tục ngữ và thơ: べし (nên/phải), ごとし (như), たり (quá khứ cổ điển), なり (hệ từ cổ điển). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Formal Written Style (書き言葉(である体)) trong Tiếng Nhật書き言葉(である体)

Formal Written Style (書き言葉(である体)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Văn phong である dùng cho văn viết học thuật và trang trọng. Đuôi: である (là), ではない (không phải), であった (đã là). Ngoài ra còn có danh từ + における (tại/ở), danh từ + に関して (liên quan đến). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Trợ từ ghép (複合助詞) trong tiếng Nhật複合助詞

Trợ từ ghép (複合助詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Các cụm trợ từ dùng trong tiếng Nhật trang trọng/văn viết: において (ở/tại), に対して (đối với), について (về), によって (bằng/do/tùy theo), にとって (đối với), をもとに (dựa trên). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Hình thức liên kết nâng cao (発展的接続表現) trong Tiếng Nhật発展的接続表現

Hình thức liên kết nâng cao (発展的接続表現) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các liên từ và biểu thức nối tinh tế: ものの (mặc dù), つつ (vừa.../dù...), ながらも (dù/vừa...), すなわち (tức là), いわば (có thể nói là), とはいえ (dù nói vậy). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Advanced Nominalization (高度な名詞化) trong Tiếng Nhật高度な名詞化

Advanced Nominalization (高度な名詞化) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các mẫu danh từ hóa phức tạp: ところ (sự thật là), 上 (jou - xét về mặt), 限り (kagiri - chừng nào), 以上 (đã... thì), 反面 (mặt khác). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Cách kết thúc câu nâng cao (高度な文末表現) trong Tiếng Nhật高度な文末表現

Cách kết thúc câu nâng cao (高度な文末表現) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các biểu thức cuối câu mang sắc thái tinh tế: ではないか (chẳng phải là...), てならない (không thể không/cảm thấy vô cùng), ずにはいられない (không thể nhịn làm), といったところだ (đại khái là). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Mẫu câu gián tiếp (間接話法) trong Tiếng Nhật間接話法

Mẫu câu gián tiếp (間接話法) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Chúng dùng để thuật lại lời nói với sự thay đổi về thì hoặc góc nhìn, chẳng hạn như ということだ (người ta nói rằng), とのことだ (theo như), và と伝えられている (được truyền đạt rằng). Việc phân biệt nguồn thông tin nghe lại cũng rất quan trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Mẫu điều kiện nâng cao (高度な条件表現) trong Tiếng Nhật高度な条件表現

Mẫu điều kiện nâng cao (高度な条件表現) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các biểu thức điều kiện tinh tế: ようものなら (nếu lỡ...), としたら/とすれば (nếu giả sử), ないことには (nếu không... thì không), 限りでは (miễn là/trong phạm vi). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

tiếng Nhật thương mại (ビジネス日本語) trong tiếng Nhậtビジネス日本語

tiếng Nhật thương mại (ビジネス日本語) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Các cách diễn đạt chuyên nghiệp: お忙しいところ恐れ入りますが (xin lỗi đã làm phiền khi ngài đang bận), ご検討のほど (về việc xem xét), 恐縮ですが (rất tiếc/xin thứ lỗi nhưng), 幸いです (tôi sẽ rất cảm kích). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

News and Media Style (報道文体) trong Tiếng Nhật報道文体

News and Media Style (報道文体) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Văn phong báo chí: ものと見られる (được cho là), ことが分かった (đã được phát hiện rằng), という (theo như), とみられている (được tin rằng). Dùng trong tiêu đề và bản tin. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (8)

Các yếu tố ngữ pháp cổ điển (古典文法要素) trong tiếng Nhật古典文法要素

Các yếu tố ngữ pháp cổ điển (古典文法要素) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Ngữ pháp tiếng Nhật cổ điển xuất hiện trong tục ngữ, văn học, ngữ cảnh trang trọng: ぬ/ず (phủ định cổ điển), し (định ngữ cổ điển), けり (quá khứ/nhận thức), らむ (phỏng đoán). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Rhetorical Devices (修辞技法) trong Tiếng Nhật修辞技法

Biện pháp tu từ (修辞技法) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Các mẫu văn phong và tu từ: 倒置 (đảo ngữ), 体言止め (kết câu bằng danh từ), 反語 (câu hỏi tu từ), 対句 (phép đối/song hành). Được dùng trong diễn văn, tiểu luận và văn học. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Regional Dialect Features (方言の特徴) trong Tiếng Nhật方言の特徴

Regional Dialect Features (方言の特徴) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Major regional dialect patterns: 関西弁 (Kansai - へん, やん, おる), 東北弁 (Tohoku - べ, だす), 九州弁 (Kyushu - ばい, たい, けん). Recognition and basic comprehension. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Academic Writing Style (学術的文章) trong Tiếng Nhật学術的文章

Academic Writing Style (学術的文章) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Quy ước học thuật: である体, cấu trúc bị động, danh từ hóa, cách nói dè dặt (と考えられる, 可能性がある), cách trích dẫn, cấu trúc luận văn. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Legal and Official Language (法律・公用語) trong Tiếng Nhật法律・公用語

Legal and Official Language (法律・公用語) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Tiếng Nhật pháp lý và hành chính: ものとする (phải/sẽ), 妨げない (không loại trừ), の限りでない (không giới hạn ở), 準ずる (theo/căn cứ vào). Dùng để đọc hợp đồng và văn bản pháp luật. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Literary Prose Styles (文学的散文) trong Tiếng Nhật文学的散文

Literary Prose Styles (文学的散文) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Kỹ thuật văn học và phong cách tự sự: dòng ý thức, thì tự sự, tạo dựng không khí, phân biệt giọng nhân vật, yếu tố văn xuôi thơ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Thành ngữ nâng cao (高度な慣用表現) trong tiếng Nhật高度な慣用表現

Thành ngữ nâng cao (高度な慣用表現) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thành ngữ và cụm từ cố định bậc cao: 虫がいい (tư lợi), 腹が立つ (tức giận), 目が高い (có gu thẩm mỹ tốt), 口が堅い (kín miệng), và ngữ cảnh sử dụng phù hợp của chúng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Pragmatic Competence (語用論的能力) trong Tiếng Nhật語用論的能力

Pragmatic Competence (語用論的能力) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nhật. Thành thạo giao tiếp ngầm hiểu: 空気を読む (đọc bầu không khí xã hội), từ chối gián tiếp, im lặng đúng lúc, chuyển đổi giữa văn phong trang trọng và thân mật, các khuôn mẫu giao tiếp văn hóa. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Nhật? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí