A1

Trợ từ に chỉ thời gian trong tiếng Nhật

時間の「に」

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Nhật trên Settemila Lingue.

Tóm tắt nhanh

Đặt に sau mốc thời gian để nói một việc diễn ra lúc nào: 七時に起きます nghĩa là “Tôi thức dậy lúc bảy giờ”. Giờ, ngày tháng và năm thường đi với に; các từ như 今日 “hôm nay”, 明日 “ngày mai” và 毎日 “mỗi ngày” thường không có に trong cách dùng này. Hãy nhớ cụm thời gian + に, chứ đừng dịch máy móc từng chữ “lúc”, “vào” trong tiếng Việt.

Tổng quan

Khi hẹn gặp, kể lịch sinh hoạt hay nói về một chuyến đi, bạn cần gắn sự việc với thời gian. Tiếng Nhật dùng trợ từ — những từ ngắn đứng sau một từ hoặc cụm từ để cho biết vai trò của nó trong câu. Trong bài này, に đánh dấu mốc mà sự việc xảy ra, chẳng hạn bảy giờ, thứ Hai hoặc tháng Ba. Đây là kiến thức nền tảng ở trình độ A1.

Người Việt thường thấy ý nghĩa này khá dễ hiểu, vì ta cũng nói “dậy lúc bảy giờ”, “gặp nhau vào thứ Hai”. Điểm khác nằm ở vị trí: tiếng Việt đặt “lúc”, “vào” trước thời gian, còn tiếng Nhật đặt に sau thời gian. Ngoài ra, “vào ngày mai” là cách nói bình thường trong tiếng Việt, nhưng điều đó không có nghĩa tiếng Nhật sẽ thêm に sau 明日.

Muốn dùng đúng, cần phân biệt ba điều: mốc thời gian cho biết khi nào, khoảng thời gian cho biết bao lâu, và tần suất cho biết thường xuyên thế nào. に trong bài này chủ yếu trả lời câu hỏi thứ nhất. Các cách kết hợp khác sẽ được tách riêng ở phần mở rộng.

Cách dùng に chỉ thời gian

1. Đặt に ngay sau cụm thời gian

Mẫu cơ bản là:

Mốc thời gian + に + hành động

  • 七時に起きます。 — Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
  • 月曜日に会いましょう。 — Thứ Hai mình gặp nhau nhé.

起きます là “thức dậy”; 会いましょう là lời rủ “hãy gặp nhau / mình gặp nhau nhé”. に không thay đổi theo hành động ở hiện tại, tương lai hay quá khứ:

  • 七時に起きました。 — Tôi đã thức dậy lúc bảy giờ.

Trong tiếng Việt, “đã” giúp biểu thị chuyện đã xảy ra. Trong câu tiếng Nhật trên, phần 起きました mang ý quá khứ; に chỉ nối mốc bảy giờ với việc thức dậy, không tự mang nghĩa “đã” hay “sẽ”.

2. Dùng với giờ và mốc trên lịch

Ở giai đoạn đầu, hãy dùng に rõ ràng sau giờ, ngày tháng, tháng và năm. Với thứ trong tuần, có thể có hoặc không có に; dùng に là một lựa chọn an toàn khi mới học.

Cụm tiếng Nhật Nghĩa tiếng Việt Cách ghi nhớ
七時に lúc bảy giờ Giờ cụ thể
七時半に lúc bảy giờ rưỡi 半 có nghĩa là rưỡi trong cách nói giờ
午後三時に lúc ba giờ chiều 午後 xác định buổi chiều
月曜日に vào thứ Hai に có thể được lược bỏ
三月に vào tháng Ba Tháng trên lịch
三月十日に vào ngày 10 tháng 3 Ngày tháng cụ thể
2020年に vào năm 2020 Năm trên lịch
誕生日に vào ngày sinh nhật Một dịp xác định, dù không có chữ số

Không nên biến mẹo “có số thì thêm に” thành quy tắc tuyệt đối. 誕生日に “vào ngày sinh nhật” không có số mà vẫn dùng に; ngược lại, một cụm có số có thể nói về độ dài thời gian và không dùng theo mẫu này.

Chữ số cũng không làm に đổi dạng. 七時に và 7時に đều biểu thị “lúc bảy giờ”. Khi đọc 七時, cách đọc thông dụng là しちじ; 月曜日 đọc là げつようび, 三月 là さんがつ. Nên học cách đọc của cả cụm thời gian cùng với に.

3. Không thêm に thông thường sau “hôm nay”, “ngày mai”

Thời gian tương đối là thời gian được xác định dựa vào lúc đang nói, như hôm nay, ngày mai hoặc tuần sau. Những từ dưới đây thường tự đứng trong câu, không cần に để đánh dấu thời gian:

Tiếng Nhật Tiếng Việt
今日 hôm nay
明日 ngày mai
昨日 hôm qua
今朝 sáng nay
今晩 tối nay
今週 tuần này
来週 tuần sau
先月 tháng trước
今年 năm nay
来年 năm sau
  • 明日、友達に会います。 — Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.
  • 来年、日本に行きます。 — Năm sau tôi sẽ đi Nhật.

Dấu phẩy chỉ giúp dễ đọc, không thay cho に. Có thể viết 明日友達に会います mà quy tắc vẫn không đổi.

Khi kết hợp một từ tương đối với giờ cụ thể, に vẫn đi sau giờ:

  • 明日の七時に出ます。 — Tôi sẽ đi lúc bảy giờ ngày mai.

Ở đây, の nối 明日 với 七時 thành cụm “bảy giờ ngày mai”; に đứng sau cả cụm. Không phải cứ có 明日 ở đầu là cả câu không được có に.

4. Không nhầm mốc thời gian với tần suất hoặc độ dài

毎日 “mỗi ngày”, 毎朝 “mỗi sáng”, 毎週 “mỗi tuần” diễn tả tần suất, không phải một mốc riêng lẻ. Trong mẫu câu thông thường, không thêm に sau các từ này:

  • 毎日、日本語を勉強します。 — Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
  • 毎朝、七時に起きます。 — Mỗi sáng tôi thức dậy lúc bảy giờ.

Câu thứ hai có cả hai thông tin: 毎朝 trả lời “thường xuyên thế nào?”, còn 七時に trả lời “lúc mấy giờ?”. Chúng không loại trừ nhau.

Cũng cần phân biệt 七時 “bảy giờ trên đồng hồ” với 七時間 “bảy tiếng”:

  • 七時に寝ます。 — Tôi đi ngủ lúc bảy giờ.
  • 七時間寝ます。 — Tôi ngủ bảy tiếng.

時間 trong 七時間 chỉ độ dài. Vì vậy, không dùng 七時間に寝ます để diễn đạt “ngủ bảy tiếng”.

5. Hỏi “lúc mấy giờ?” và “khi nào?”

何時に là “lúc mấy giờ”; 何曜日に là “vào thứ mấy”. Nếu hỏi rộng hơn bằng いつ “khi nào”, thông thường không thêm に:

  • 何時に出ますか。 — Bạn sẽ đi lúc mấy giờ?
  • 何曜日に休みますか。 — Bạn nghỉ vào thứ mấy?
  • いつ帰りますか。 — Khi nào bạn về?

Có thể trả lời câu hỏi với いつ bằng một mốc có に: 三時に帰ります “Tôi sẽ về lúc ba giờ”. Việc câu hỏi không có に không quyết định câu trả lời có cần に hay không.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Các câu dưới đây dùng lối nói lịch sự thông dụng với ます. Tiếng Nhật thường bỏ “tôi”, “bạn” nếu ngữ cảnh đã rõ; bản dịch bổ sung khi cần để câu tiếng Việt tự nhiên.

Tiếng Nhật Tiếng Việt Điểm cần chú ý
七時に起きます。 Tôi thức dậy lúc bảy giờ. Giờ sinh hoạt thường ngày
月曜日に会いましょう。 Thứ Hai mình gặp nhau nhé. Hẹn gặp vào một ngày trong tuần
三月に日本に行きます。 Tôi sẽ đi Nhật vào tháng Ba. に thứ nhất chỉ thời gian, に thứ hai chỉ nơi đến
2020年に生まれました。 Tôi sinh năm 2020. Mốc năm trong quá khứ
明日、午前九時に病院に行きます。 Ngày mai tôi sẽ đến bệnh viện lúc chín giờ sáng. 明日 không có に; giờ cụ thể có に
金曜日の夜に映画を見ます。 Tôi sẽ xem phim vào tối thứ Sáu. に đứng sau cả cụm thời gian
三月十日に試験があります。 Có kỳ thi vào ngày 10 tháng 3. に xác định ngày diễn ra
誕生日に母に電話します。 Vào ngày sinh nhật, tôi sẽ gọi điện cho mẹ. Hai に làm hai nhiệm vụ khác nhau
毎朝、六時半に家を出ます。 Mỗi sáng tôi ra khỏi nhà lúc sáu giờ rưỡi. Tần suất không có に, giờ có に
来週、京都に行きます。 Tuần sau tôi sẽ đi Kyoto. に ở đây chỉ nơi đến, không đi với 来週
今日、図書館で勉強します。 Hôm nay tôi học ở thư viện. 今日 không cần に
何時に仕事が終わりますか。 Công việc của bạn kết thúc lúc mấy giờ? Hỏi giờ kết thúc
八時に終わります。 Tám giờ là xong. Câu trả lời ngắn vẫn giữ に
日曜日は家で休みます。 Chủ nhật thì tôi nghỉ ở nhà. は đưa ngày Chủ nhật làm điều đang nói tới

Những lỗi thường gặp

1. Dịch chữ “vào” thành に ở mọi nơi

  • Sai trong cách nói thời gian thông thường: 明日に学校に行きます。
  • Đúng: 明日、学校に行きます。 — Ngày mai tôi sẽ đến trường.
  • Vì sao: 明日 đã làm nhiệm vụ chỉ thời gian mà không cần に. に sau 学校 vẫn đúng vì nó đánh dấu nơi đến.

2. Đặt に trước giờ theo trật tự tiếng Việt

  • Sai: に七時起きます。
  • Đúng: 七時に起きます。 — Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
  • Vì sao: Tiếng Việt nói “lúc + bảy giờ”, còn tiếng Nhật dùng “bảy giờ + に”. Hãy đọc liền 七時に như một cụm.

3. Thêm に sau từ chỉ tần suất

  • Sai: 毎日に運動します。
  • Đúng: 毎日、運動します。 — Tôi tập thể dục mỗi ngày.
  • Vì sao: 毎日 chỉ sự lặp lại. Nếu muốn thêm giờ, hãy nói 毎日、六時に運動します “Tôi tập thể dục lúc sáu giờ mỗi ngày”.

4. Lẫn “bảy giờ” với “bảy tiếng”

  • Sai nếu muốn nói ngủ bảy tiếng: 七時間に寝ます。
  • Đúng: 七時間寝ます。 — Tôi ngủ bảy tiếng.
  • Vì sao: Cần phân biệt một điểm trên đồng hồ với khoảng kéo dài của giấc ngủ. Nếu muốn nói đi ngủ lúc bảy giờ, dùng 七時に寝ます.

5. Gắn に sau いつ trong câu hỏi cơ bản

  • Không dùng trong câu hỏi thông thường: いつに帰りますか。
  • Đúng: いつ帰りますか。 — Khi nào bạn về?
  • Vì sao: いつ thường tự hỏi thời điểm. Muốn hỏi đúng giờ trên đồng hồ thì dùng 何時に帰りますか “Bạn về lúc mấy giờ?”.

6. Dùng に thay cho “trước hạn”

  • Không đúng với ý định nói hạn chót: 五時に送ってください。
  • Đúng với ý hạn chót: 五時までに送ってください。 — Xin hãy gửi chậm nhất lúc năm giờ.
  • Vì sao: Câu đầu có nghĩa “Hãy gửi lúc năm giờ”, không phải “gửi lúc nào cũng được miễn trước hạn năm giờ”. Câu đó đúng ngữ pháp nhưng khác ý muốn nói.

Lưu ý khi sử dụng

Khi nào có thể bỏ に?

Trong hội thoại, người Nhật có thể bỏ に khi thời gian đã rõ. Với thứ trong tuần, cả 月曜日に会います và 月曜日、会います đều có thể dùng với nghĩa “Tôi sẽ gặp vào thứ Hai”. Đừng vì nghe thấy câu không có に mà kết luận に luôn thừa.

Khi mới học, cứ giữ に sau giờ cụ thể và ngày tháng. Cách này rõ ràng, dùng được cả khi nói lịch sự lẫn viết tin nhắn hẹn giờ. Sau khi quen, bạn sẽ nhận ra khi nào người nói lược bỏ tự nhiên. Việc có hay không có に không tự quyết định mức độ lịch sự; phần kết thúc câu thường quan trọng hơn.

Buổi sáng, buổi tối, mùa và ngày nghỉ

Những từ như 朝 “buổi sáng”, 夜 “buổi tối”, 夏 “mùa hè” có thể dùng không có に; cũng có thể đi với に tùy câu và cách xác định thời gian. Chẳng hạn, 朝、散歩します “Buổi sáng tôi đi dạo” rất tự nhiên. 金曜日の夜に会います “Tôi sẽ gặp vào tối thứ Sáu” cũng tự nhiên vì cả cụm chỉ một khoảng hẹn đã xác định.

Tương tự, 休みに旅行します có thể hiểu là “Tôi đi du lịch vào kỳ nghỉ”. Bài học ở đây không phải “chỉ thời gian có chữ số mới dùng に”, mà là cần học những nhóm từ thường dùng cùng một cách diễn đạt.

Nhiều に trong một câu không phải là lỗi

Trong 三月に日本に行きます “Tôi sẽ đi Nhật vào tháng Ba”, cụm 三月に là thời gian, còn 日本に là nơi đến. に có nhiều chức năng; phải nhìn từ đứng trước nó và hành động đi sau, chứ không thể gán một nghĩa tiếng Việt cố định cho mọi に.

Mở rộng: những cách dùng nên biết sau phần cơ bản

Bạn chưa cần tự dùng hết các mẫu sau ở trình độ A1. Chúng giúp giải thích những câu có vẻ trái với quy tắc đơn giản ban đầu.

1. に, は và には khi nói về thời gian

は có thể đánh dấu chủ đề — điều người nói muốn đưa ra để bàn tới — hoặc nhấn mạnh sự đối chiếu. So sánh:

  • 日曜日に働きます。 — Tôi làm việc vào Chủ nhật.
  • 日曜日は働きません。 — Riêng Chủ nhật thì tôi không làm việc.

Câu thứ nhất chủ yếu báo lịch. Câu thứ hai đưa Chủ nhật ra để nói riêng, dễ gợi sự khác biệt với các ngày khác. Vì vậy, không thể coi は chỉ là cách thay に cho “hay hơn”.

に và は cũng có thể kết hợp thành には:

  • 三時には帰ります。 — Đến ba giờ thì tôi sẽ về.

Tùy hoàn cảnh, câu này có thể nhấn mạnh mốc ba giờ hoặc hàm ý đến lúc đó sẽ về. Đừng hiểu mọi には đều có nghĩa đúng bằng “lúc”; khi cần nói hạn chót thật rõ, hãy dùng までに.

2. Đúng giờ, khoảng giờ và hạn chót

Tiếng Nhật Tiếng Việt Khác biệt
七時に来てください。 Hãy đến lúc bảy giờ. Mốc hẹn
七時ごろに来てください。 Hãy đến khoảng bảy giờ. Thời gian ước chừng
七時までに来てください。 Hãy đến chậm nhất lúc bảy giờ. Hạn chót
七時まで待ちます。 Tôi sẽ đợi đến bảy giờ. Việc chờ kéo dài đến mốc đó
七時から働きます。 Tôi làm việc từ bảy giờ. Điểm bắt đầu

ごろ nghĩa là “khoảng” khi nói về một thời điểm. Sau ごろ có thể có hoặc không có に: 七時ごろ来ます và 七時ごろに来ます đều có nghĩa “Tôi sẽ đến khoảng bảy giờ”. に tự nó không bảo đảm sự việc xảy ra chính xác đến từng phút; ごろ làm ý ước chừng rõ hơn.

3. “Sau ba ngày” khác với “ba ngày”

Một khoảng thời gian có thể trở thành mốc khi thêm 後 “sau”:

  • 三日休みます。 — Tôi nghỉ ba ngày.
  • 三日後に帰ります。 — Ba ngày nữa tôi sẽ về.

三日 ở câu đầu là độ dài. 三日後 ở câu sau là mốc nằm sau hiện tại ba ngày nên dùng được với に. Đây là lý do quy tắc “thời gian tương đối không bao giờ có に” quá cứng nhắc: nên học trực tiếp nhóm 今日, 明日, 来週 không có に trong cách chỉ thời gian thông thường, chứ không mở rộng thành lệnh cấm cho mọi cụm mang nghĩa tương đối.

4. に trong cách nói tần suất theo tỷ lệ

Không nói 毎日に để diễn đạt “mỗi ngày”, nhưng có mẫu:

  • 一日に三回、薬を飲みます。 — Tôi uống thuốc ba lần một ngày.
  • 一週間に二回、泳ぎます。 — Tôi bơi hai lần một tuần.

Ở đây, に nối đơn vị thời gian với số lần: “trong mỗi khoảng đó, bao nhiêu lần”. Đây là mẫu khác với に đánh dấu một giờ hẹn cụ thể.

5. Vì sao vẫn có thể gặp 明日に?

Quy tắc không thêm に sau 明日 áp dụng cho việc nói một hành động diễn ra ngày mai. Trong một cấu trúc khác, に có thể mang nhiệm vụ khác:

  • 会議は明日にします。 — Tôi sẽ chọn ngày mai để họp.

Mẫu にします diễn đạt việc chọn hoặc quyết định. 明日に ở đây không phải lý do để viết 明日に学校に行きます. Khi thấy một ngoại lệ, trước tiên hãy kiểm tra cả cấu trúc, thay vì chỉ nhìn từ ngay trước に.

Gợi ý luyện tập

  1. Chia thời gian thành ba nhóm. Viết các cụm 七時, 明日, 毎日, 三月, 来週, 七時間 rồi ghi nghĩa tiếng Việt. Đánh dấu mốc giờ hoặc lịch, từ tương đối, tần suất hoặc độ dài. Sau đó mới quyết định có thêm に hay không.
  2. Viết lịch thật của mình. Tạo năm câu về giờ dậy, giờ đi làm, ngày nghỉ, một cuộc hẹn và tháng dự định đi chơi. Có ít nhất một câu kết hợp tần suất với giờ, như 毎朝、七時に起きます “Mỗi sáng tôi thức dậy lúc bảy giờ”. Đọc thành tiếng, nối に với cụm thời gian phía trước.
  3. Đổi câu hỏi, rồi đổi câu trả lời. Tập hỏi いつ行きますか “Khi nào bạn đi?” và trả lời lần lượt bằng 明日行きます “Ngày mai tôi đi”, 月曜日に行きます “Thứ Hai tôi đi”, 七時に行きます “Bảy giờ tôi đi”. Bài tập này giúp tránh thói quen dịch một chữ “vào” thành に trong mọi câu.

Kiến thức liên quan

Điều kiện tiên quyết

Trợ từ cơ bản は/が/を/に (基本助詞(は・が・を・に)) trong Tiếng NhậtA1

Thêm khái niệm A1