Động từ nhóm 1 trong tiếng Nhật (五段動詞)
五段動詞
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Nhật trên Settemila Lingue.
Tóm tắt nhanh
Động từ nhóm 1, còn gọi là động từ ngũ đoạn (五段動詞), thay đổi âm cuối khi chia: 書く → 書きます (viết, cách nói lịch sự), 書かない (không viết), 書いて (dạng nối). Dạng từ điển của nhóm này kết thúc bằng một trong chín chữ う・く・ぐ・す・つ・ぬ・ぶ・む・る. Khi mới học, hãy nhớ quy tắc chuyển âm cuối sang hàng い rồi thêm ます, nhưng đừng cho rằng mọi động từ kết thúc bằng る đều thuộc nhóm 1.
Tổng quan
Trong tiếng Việt, ta giữ nguyên “đọc” khi nói “tôi đọc”, “tôi không đọc” hay “tôi đã đọc”. Tiếng Nhật thường thay đổi chính phần cuối của động từ — từ chỉ hành động hoặc trạng thái: 読む(よむ, đọc)→ 読まない(よまない, không đọc)→ 読んだ(よんだ, đã đọc). Vì vậy, biết nghĩa của một từ chưa đủ; bạn còn cần biết từ đó thuộc nhóm chia nào.
Động từ nhóm 1 xuất hiện ngay từ trình độ A1 trong những việc quen thuộc như nói chuyện, đọc sách, nghe nhạc và đi bộ. Tên “ngũ đoạn” gợi đến năm hàng nguyên âm あ・い・う・え・お mà phần cuối của động từ có thể chuyển qua. Không cần học hết mọi dạng trong một buổi: trước tiên hãy nhận diện nhóm, dùng được dạng lịch sự ます và dạng phủ định cơ bản.
Điểm thuận lợi là động từ tiếng Nhật không đổi theo người thực hiện hay số lượng người. Với cùng một hoàn cảnh giao tiếp, “tôi đọc”, “chị ấy đọc” và “chúng tôi đọc” đều dùng 読みます. Khó khăn chủ yếu nằm ở việc chọn dạng phù hợp với ý muốn diễn đạt và mức độ lịch sự, không phải học một bảng riêng cho từng người.
Cách nhận diện và chia động từ
1. Bắt đầu từ dạng từ điển
Dạng từ điển là dạng được dùng làm mục từ khi tra cứu, chẳng hạn 書く, 話す, 読む. Đây cũng là dạng khẳng định không quá khứ trong lối nói thông thường; “không quá khứ” nghĩa là có thể nói về thói quen, sự việc nói chung hoặc tương lai tùy ngữ cảnh.
Chín đuôi dưới đây đều có nguyên âm cuối thuộc hàng う, dù không phải chữ nào cũng viết là う.
| Đuôi | Từ ví dụ và cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| う | 買う(かう) | mua |
| く | 書く(かく) | viết |
| ぐ | 泳ぐ(およぐ) | bơi |
| す | 話す(はなす) | nói, nói chuyện |
| つ | 待つ(まつ) | đợi |
| ぬ | 死ぬ(しぬ) | chết |
| ぶ | 遊ぶ(あそぶ) | chơi |
| む | 読む(よむ) | đọc |
| る | 帰る(かえる) | về |
Không phải động từ nào có âm cuối thuộc hàng う cũng thuộc nhóm 1: đó là đặc điểm chung của dạng từ điển của động từ tiếng Nhật. Chẳng hạn 食べる(たべる, ăn)thuộc nhóm 2, còn する(làm)và 来る(くる, đến)thuộc nhóm bất quy tắc, tức là phải học cách chia riêng.
Với đuôi る, có thể dùng mẹo sau nhưng không được coi là quy tắc tuyệt đối:
- Những từ kết thúc bằng âm い + る hoặc え + る thường thuộc nhóm 2, như 見る(みる, xem)và 食べる(たべる, ăn).
- Tuy vậy, 帰る(かえる, về), 入る(はいる, vào), 走る(はしる, chạy), 切る(きる, cắt)và 知る(しる, biết)đều thuộc nhóm 1.
- Khi tra một từ mới có đuôi る, hãy kiểm tra nhóm và ghi thêm dạng ます. Cặp 帰る → 帰ります giúp bạn nhớ nhóm rõ hơn việc chỉ ghi nghĩa “về”.
2. Chuyển sang hàng い để thêm ます
Chia động từ nghĩa là biến đổi động từ để thể hiện ý như phủ định, quá khứ hoặc cách nói lịch sự. Với dạng ます của nhóm 1, đổi chữ cuối sang chữ tương ứng ở hàng い, rồi thêm ます. Phần trước chữ cuối được giữ nguyên.
| Dạng từ điển | Đổi âm cuối | Dạng lịch sự | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 買う | う → い | 買います | mua |
| 書く | く → き | 書きます | viết |
| 泳ぐ | ぐ → ぎ | 泳ぎます | bơi |
| 話す | す → し | 話します | nói |
| 待つ | つ → ち | 待ちます | đợi |
| 死ぬ | ぬ → に | 死にます | chết |
| 遊ぶ | ぶ → び | 遊びます | chơi |
| 読む | む → み | 読みます | đọc |
| 帰る | る → り | 帰ります | về |
Hai cặp dễ vấp là す → し và つ → ち. Hãy học cả cặp 話す → 話します và 待つ → 待ちます, thay vì đoán theo cách ghép âm tiếng Việt.
Sau khi có phần đứng trước ます, bạn có thể dùng bốn cách kết thúc thông dụng:
| Ý nghĩa | Dạng của 読む | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Khẳng định không quá khứ | 読みます | đọc, sẽ đọc |
| Phủ định không quá khứ | 読みません | không đọc, sẽ không đọc |
| Khẳng định quá khứ | 読みました | đã đọc |
| Phủ định quá khứ | 読みませんでした | đã không đọc |
Không thêm です sau ます: 読みます đã là cách kết thúc lịch sự hoàn chỉnh.
3. Chuyển sang hàng あ để phủ định với ない
Trong lối nói thông thường, đổi âm cuối sang hàng あ rồi thêm ない. Riêng đuôi う đổi thành わ, không phải あ.
| Dạng từ điển | Dạng phủ định | Nghĩa |
|---|---|---|
| 買う | 買わない | không mua |
| 書く | 書かない | không viết |
| 泳ぐ | 泳がない | không bơi |
| 話す | 話さない | không nói |
| 待つ | 待たない | không đợi |
| 死ぬ | 死なない | không chết |
| 遊ぶ | 遊ばない | không chơi |
| 読む | 読まない | không đọc |
| 帰る | 帰らない | không về |
Ngoại lệ rất thường gặp là ある(có, dùng với đồ vật hoặc sự tồn tại không phải người, động vật)→ ない. Trong tiếng Nhật hiện đại thông dụng, không dùng あらない để nói “không có”. Dạng lịch sự là あります → ありません.
Muốn chuyển phủ định thông thường sang quá khứ, thay phần ない bằng なかった: 読まない → 読まなかった(đã không đọc), 買わない → 買わなかった(đã không mua).
4. Dạng て và dạng quá khứ た: học theo cụm đuôi
Thể て là dạng dùng để nối hành động hoặc ghép với những mẫu như “hãy làm…” và “đang làm…”. Bản thân て không có nghĩa cố định là “và” hay “đã”. Với nhóm 1, không thể chỉ bỏ chữ cuối rồi thêm て; có sự đổi âm theo từng cụm.
Dạng quá khứ thông thường dùng cùng kiểu biến đổi, nhưng kết thúc bằng た hoặc だ thay cho て hoặc で.
| Đuôi | Dạng て | Dạng quá khứ | Ví dụ và nghĩa |
|---|---|---|---|
| う・つ・る | って | った | 買う → 買って/買った: mua |
| む・ぶ・ぬ | んで | んだ | 読む → 読んで/読んだ: đọc |
| く | いて | いた | 書く → 書いて/書いた: viết |
| ぐ | いで | いだ | 泳ぐ → 泳いで/泳いだ: bơi |
| す | して | した | 話す → 話して/話した: nói |
Các từ còn lại trong hai cụm đầu cũng theo đúng mẫu: 待つ → 待って/待った, 帰る → 帰って/帰った, 遊ぶ → 遊んで/遊んだ, 死ぬ → 死んで/死んだ.
Ngoại lệ cần nhớ ngay: 行く(いく, đi)→ 行って/行った, không phải 行いて/行いた. Những dạng khác của 行く vẫn theo mẫu nhóm 1: 行きます, 行かない.
Chữ nhỏ っ rất quan trọng: 待って(まって, đợi)khác với một cách đọc không ngắt âm. Khi nói, giữ một nhịp ngắn trước phụ âm tiếp theo; khi viết, không được bỏ っ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các câu đầu dùng dạng lịch sự để bạn có thể áp dụng ngay. Những câu sau cho thấy cùng một động từ chuyển sang phủ định, quá khứ hoặc dạng nối như thế nào. Trong bản dịch, “tôi” được thêm cho dễ hiểu; câu tiếng Nhật có thể không nêu người thực hiện khi ngữ cảnh đã rõ.
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt | Điều cần chú ý |
|---|---|---|
| 日本語を話します。 | Tôi nói tiếng Nhật. | 話す → 話します; を đánh dấu nội dung được nói. |
| 本を読みます。 | Tôi đọc sách. | 読む → 読みます. |
| 毎日歩きます。 | Tôi đi bộ mỗi ngày. | 歩く → 歩きます; diễn tả thói quen. |
| 音楽を聞きます。 | Tôi nghe nhạc. | 聞く → 聞きます. |
| 駅で友達を待ちます。 | Tôi đợi bạn ở ga. | 待つ → 待ちます; で chỉ nơi hành động diễn ra. |
| 明日、家に帰ります。 | Ngày mai tôi sẽ về nhà. | 帰る thuộc nhóm 1; thời điểm cho biết đây là tương lai. |
| この店でパンを買いました。 | Tôi đã mua bánh mì ở cửa hàng này. | 買う → 買いました; quá khứ lịch sự. |
| 昨日は泳ぎませんでした。 | Hôm qua tôi không bơi. | 泳ぐ → 泳ぎませんでした. |
| 今日はお酒を飲まない。 | Hôm nay tôi không uống rượu bia. | 飲む → 飲まない; lối nói thông thường. |
| 週末は何を買う? | Cuối tuần bạn mua gì? | Dạng từ điển dùng trong câu hỏi thân mật. |
| ここに名前を書いてください。 | Vui lòng viết tên vào đây. | 書いて ghép với ください để đưa ra lời nhờ. |
| ちょっと待ってください。 | Vui lòng đợi một chút. | 待つ → 待って, không phải 待ちて. |
| 昨日、友達と遊んだ。 | Hôm qua tôi đi chơi với bạn. | 遊ぶ → 遊んだ; quá khứ thông thường. |
| 本を読んでから、寝ます。 | Tôi đọc sách xong rồi đi ngủ. | 読んでから diễn tả việc làm trước khi ngủ. |
| 今、母と話しています。 | Bây giờ tôi đang nói chuyện với mẹ. | 話している diễn tả hành động đang diễn ra. |
Cách đọc một số từ trong bảng: 日本語(にほんご, tiếng Nhật), 毎日(まいにち, mỗi ngày), 歩く(あるく, đi bộ), 音楽(おんがく, âm nhạc), 聞く(きく, nghe), 駅(えき, ga), 友達(ともだち, bạn), 飲む(のむ, uống).
Những lỗi thường gặp
1. Bỏ đuôi như với động từ nhóm 2
- Sai: 本を読ます。
- Đúng: 本を読みます。— Tôi đọc sách.
- Vì sao: Với 読む, phải đổi む thành み rồi thêm ます. Quy tắc “bỏ る rồi thêm ます” chỉ dành cho nhóm 2, không áp dụng chung cho mọi động từ.
2. Nhìn thấy る là xếp vào nhóm 2
- Sai: 六時に帰ます。
- Đúng: 六時に帰ります。— Tôi về lúc sáu giờ.
- Vì sao: 帰る là động từ nhóm 1, nên る → り. Hãy ghi nhớ cả cách đọc かえる và cặp 帰る → 帰ります.
3. Đổi う thành あ khi phủ định
- Sai: 今日は買あない。
- Đúng: 今日は買わない。— Hôm nay tôi không mua.
- Vì sao: Đuôi う chuyển thành わ trước ない. Cùng kiểu đó có 会う → 会わない(không gặp)và 使う → 使わない(không dùng).
4. Lấy dạng trước ます rồi thêm て
- Sai: ここで待ちてください。
- Đúng: ここで待ってください。— Vui lòng đợi ở đây.
- Vì sao: Dạng て có quy tắc riêng: つ → って. Tương tự, 読む → 読んで, không phải 読みて.
5. Quên ngoại lệ 行く
- Sai: 昨日、学校に行いた。
- Đúng: 昨日、学校に行った。— Hôm qua tôi đã đi học.
- Vì sao: 行く có dạng て là 行って và dạng quá khứ là 行った. Không áp dụng mẫu 書く → 書いた cho từ này.
6. Hiểu dạng ます là “đang làm” trong mọi câu
- Không phù hợp nếu muốn nói “Bây giờ tôi đang đọc sách”: 今、本を読みます。
- Phù hợp: 今、本を読んでいます。— Bây giờ tôi đang đọc sách.
- Vì sao: 読みます thường nói về thói quen hoặc việc sẽ làm. Câu đầu vẫn có thể đúng khi mang nghĩa “Bây giờ tôi sẽ đọc sách”, nhưng không diễn đạt rõ hành động đang diễn ra như câu thứ hai.
Lưu ý khi sử dụng
Lịch sự không đồng nghĩa với quá khứ hay tương lai
ます biểu thị cách nói lịch sự với người nghe, không tự nó có nghĩa “sẽ”. Cả 毎日読みます(tôi đọc mỗi ngày)và 明日読みます(ngày mai tôi sẽ đọc)đều dùng 読みます. Từ chỉ thời gian và ngữ cảnh giúp phân biệt thói quen với dự định tương lai.
Dạng lịch sự thường phù hợp khi nói với người chưa thân, trong lớp học hoặc khi trao đổi với khách hàng. Dạng thông thường xuất hiện giữa người thân, bạn bè gần gũi, trong nhật ký và trong nhiều cấu trúc câu. “Thông thường” không có nghĩa là luôn thiếu lễ phép; cách dùng phụ thuộc quan hệ và tình huống.
Động từ thường đứng cuối câu
Tiếng Việt nói “tôi đọc sách”, còn tiếng Nhật thường đặt phần “sách” trước động từ: 私は本を読みます. Ở đây, 本 là danh từ — từ gọi tên sự vật — và を là trợ từ, tức từ ngắn đặt sau một thành phần để cho biết vai trò của nó. Bạn không cần lặp 私は(về phần tôi)trong mọi câu nếu đã rõ đang nói về ai.
Đừng chỉ học một chuỗi chia từ tách rời. Học cả 本を読む(đọc sách), 友達を待つ(đợi bạn), 家に帰る(về nhà) sẽ giúp bạn dùng đúng trợ từ cùng với đúng đuôi động từ.
Mở rộng: những dạng sẽ gặp ở trình độ cao hơn
Nếu mới bắt đầu, bạn có thể quay lại phần này sau khi đã quen với ます, ない, て và た. Bảng dưới giải thích vì sao tên gọi “ngũ đoạn” hữu ích: cùng một động từ có thể chuyển qua năm hàng âm.
Năm hàng âm nhìn qua 書く
| Hàng âm | Dạng của 書く | Công dụng và nghĩa |
|---|---|---|
| あ | 書かない | không viết |
| い | 書きます | viết, cách nói lịch sự |
| う | 書く | viết, dạng từ điển |
| え | 書ける/書けば/書け | có thể viết / nếu viết / hãy viết! |
| お | 書こう | cùng viết nào / mình sẽ viết |
Bảng này không có nghĩa chỉ cần đổi nguyên âm là hoàn thành mọi dạng. Sau khi đổi âm, còn phải chọn phần đi kèm; riêng dạng て và quá khứ có những biến đổi âm đã học ở trên.
Khả năng, điều kiện, ý định và mệnh lệnh
Dạng khả năng nói ai đó làm được việc gì. Với nhóm 1, đổi sang hàng え rồi thêm る: 読む → 読める(đọc được), 話す → 話せる(nói được), 買う → 買える(mua được). Dạng mới này chia tiếp theo nhóm 2: 読めます(đọc được, lịch sự), 読めない(không đọc được).
Ví dụ, 日本語が話せます nghĩa là “Tôi nói được tiếng Nhật”. Không nên đồng nhất 日本語を話します(tôi nói tiếng Nhật)với câu này: câu thứ nhất nhấn vào khả năng, câu thứ hai nói về hành động hoặc thói quen.
Dạng điều kiện đặt ra tình huống “nếu…”, thường đổi sang hàng え rồi thêm ば: 読む → 読めば(nếu đọc), 行く → 行けば(nếu đi). Câu この本を読めば、分かります nghĩa là “Nếu đọc cuốn sách này, bạn sẽ hiểu”.
Dạng ý định hoặc rủ rê chuyển sang hàng お rồi thêm う: 行く → 行こう(đi thôi), 読む → 読もう(đọc nào / mình sẽ đọc). Cách nói lịch sự tương ứng là 行きましょう và 読みましょう. Cách đọc 行こう có âm お kéo dài, không đọc rời thành hai âm ngang nhau.
Dạng mệnh lệnh, dùng để ra lệnh trực tiếp, là dạng hàng え: 書け(viết đi!), 読め(đọc đi!), 待て(đợi đã!). Dạng này thường mạnh, có thể xuất hiện trong tình huống khẩn cấp hoặc lời quát; người mới học nên dùng 書いてください(vui lòng viết)và 待ってください(vui lòng đợi)khi nhờ ai đó.
Bị động và sai khiến
Bị động là cách nói lấy người chịu tác động làm điểm nhìn. Với nhóm 1, chuyển sang hàng あ rồi thêm れる; đuôi う vẫn chuyển thành わ: 読む → 読まれる(được đọc), 買う → 買われる(được mua). この本は多くの人に読まれています nghĩa là “Cuốn sách này được nhiều người đọc”. Bị động tiếng Nhật còn có những cách dùng diễn tả sự bất tiện, nên không phải lúc nào cũng dịch máy móc bằng “được”.
Sai khiến diễn tả việc khiến, bắt hoặc cho phép ai làm gì, tùy ngữ cảnh. Mẫu nhóm 1 là hàng あ + せる: 読む → 読ませる(cho/bắt đọc), 買う → 買わせる(cho/bắt mua). Ví dụ 子どもに本を読ませます có thể hiểu là “Tôi cho/bắt con đọc sách”; muốn chọn bản dịch chính xác phải biết hoàn cảnh.
Ngoại lệ và cách dùng đáng lưu ý
- Một số động từ kính ngữ có dạng ます đặc biệt: いらっしゃる(đi, đến, ở; cách nói kính trọng)→ いらっしゃいます, くださる(cho; cách nói kính trọng)→ くださいます. Chúng thuộc nhóm 1 nhưng không dùng cách đổi る → り thông thường trước ます.
- Một số từ có dạng て khác mẫu phổ biến: 問う(とう, hỏi, đặt vấn đề)→ 問うて, 請う(こう, cầu xin)→ 請うて. Đây không phải mẫu cần luyện ở A1; chỉ cần biết có những ngoại lệ ngoài 行く khi đọc văn bản về sau.
- いる không luôn có nghĩa là “đang”: 読んでいる thường là “đang đọc”, nhưng 知っている nghĩa là “biết”, còn 住んでいる nghĩa là “sống, cư trú”. Muốn nói “tôi biết”, thường dùng 知っています; phủ định “tôi không biết” là 知りません.
- Văn nói có thể rút gọn: 読んでいる → 読んでる(đang đọc), 帰っている → 帰ってる(đã về và đang ở nơi đến, tùy ngữ cảnh). Hãy nhận ra những dạng này khi nghe, nhưng ban đầu nên viết dạng đầy đủ để nhìn rõ cấu trúc.
Gợi ý luyện tập
- Ghi mỗi từ thành một bộ bốn dạng. Chẳng hạn 読む・読みます・読まない・読んで(đọc / đọc lịch sự / không đọc / dạng nối). Với một từ có đuôi る, kiểm tra nhóm trước khi tự chia. Cách này giúp phát hiện ngay lỗi như nhầm 帰る với 食べる.
- Kể cùng một việc trong ba hoàn cảnh. Với 本を読む(đọc sách), thử nói thói quen 本を読みます, việc đã làm 本を読みました và việc không làm 本を読みません. Sau đó thêm 毎日(mỗi ngày), 昨日(hôm qua)hoặc 明日(ngày mai)để luyện chọn dạng theo ý nghĩa, không chỉ đổi đuôi cho thuộc.
- Luyện dạng て theo cụm âm và đọc thành tiếng. Đặt cạnh nhau 買って・待って・帰って, rồi 読んで・遊んで・死んで. Cuối cùng đối chiếu 書いて với 行って. Chú ý nhịp ngắt ở っ và đọc cả cụm trong câu như ちょっと待ってください(vui lòng đợi một chút).
Các chủ điểm liên quan
- Nền tảng cần biết: Trợ từ cơ bản は・が・を・に — xác định vai trò của các thành phần đi trước động từ.
- Học tiếp để dùng ngay: Dạng lịch sự ます — luyện khẳng định, phủ định và quá khứ khi giao tiếp lịch sự.
- Bước tiếp theo: Thể て — dùng những dạng như 書いて, 読んで, 待って để nối hành động, nhờ vả và diễn tả hành động đang diễn ra.