Cách nhờ vả với ください trong tiếng Nhật
依頼表現(ください)
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Nhật trên Settemila Lingue.
Tóm tắt nhanh
Muốn xin một thứ gì, dùng tên đồ vật + をください: 水をください。 nghĩa là “Cho tôi xin nước”. Muốn nhờ ai làm việc gì, dùng động từ ở thể て + ください: 待ってください。 nghĩa là “Xin chờ một chút”. Muốn đề nghị ai đừng làm gì, dùng thể ない + でください: 写真を撮らないでください。 nghĩa là “Xin đừng chụp ảnh”. Đây là các mẫu lịch sự thông dụng, nhưng không phải lúc nào cũng đủ mềm khi nhờ cấp trên hoặc nhờ một việc khó.
Tổng quan
Ở trình độ A1, ください giúp bạn xử lý nhiều tình huống ngay cả khi vốn từ còn ít: xin nước ở quán, nhờ người khác nói lại, hỏi cách điền giấy tờ hoặc đọc thông báo ở nơi công cộng. Cần phân biệt hai việc: xin một thứ và nhờ thực hiện một hành động. Hai cách nói đều kết thúc bằng ください nhưng phần đứng trước khác nhau.
Trong tiếng Việt, ta có thể nói “Cho tôi xin nước”, “Làm ơn chờ một chút” hoặc “Anh chờ giúp em nhé”. Tiếng Nhật không có một từ duy nhất tương ứng hoàn toàn với “làm ơn”. Với đồ vật, ください mang nghĩa gần với “hãy cho tôi”; sau động từ, nó tạo thành lời đề nghị người nghe làm việc đó. Vì vậy, không thể giữ nguyên động từ rồi gắn ください như cách thêm “làm ơn” vào câu tiếng Việt.
Một khác biệt nữa là cách thể hiện quan hệ giữa người nói và người nghe. Tiếng Việt thường chọn “anh, chị, cô, em…”; tiếng Nhật thường lược bỏ người thực hiện khi ngữ cảnh đã rõ, rồi điều chỉnh cách nhờ và giọng nói. Bạn không cần thêm あなた, nghĩa là “bạn”, vào mỗi lời đề nghị.
Cấu tạo và cách dùng
1. Xin một thứ: tên đồ vật + をください
Danh từ là từ gọi tên người, vật hoặc sự việc, chẳng hạn 水(みず, nước)và 紙(かみ, giấy). Khi xin một vật, đặt を sau tên vật rồi thêm ください. を là trợ từ, tức từ ngắn đi sau một thành phần để cho biết vai trò của nó trong câu; ở đây nó đánh dấu thứ bạn muốn nhận. Trong cách dùng này, を được đọc là お.
| Mẫu hoặc câu tiếng Nhật | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| ~をください | Cho tôi xin… |
| 水をください。 | Cho tôi xin nước. |
| メニューをください。 | Cho tôi xin thực đơn. |
| これをください。 | Cho tôi lấy cái này. |
| 切符を二枚ください。 | Cho tôi hai vé. |
Ở câu cuối, 二枚(にまい)là cách đếm hai vật mỏng như vé. Số lượng có thể đứng sau cụm chỉ đồ vật: 切符を二枚ください。 Bạn cũng có thể chỉ món hoặc vật đang nhìn thấy rồi nói これをください。; không nhất thiết phải biết tên của nó.
Trong hội thoại ở quán hoặc cửa hàng, đôi khi người ta bỏ を: 水ください。 vẫn thường nghe thấy. Khi mới học, nên giữ 水をください。 để quen cấu trúc đầy đủ. Việc bỏ trợ từ trong lời nói không có nghĩa là mọi trợ từ đều có thể tùy ý bỏ.
2. Nhờ làm một việc: thể て + ください
Động từ là từ diễn tả hành động hoặc trạng thái, như 書く(かく, viết)và 待つ(まつ, chờ). Thể て là một dạng biến đổi của động từ, thường có đuôi て hoặc で, dùng để nối với các thành phần khác. Bản thân thể て không phải là “thì hiện tại” hay “thì quá khứ”.
Cách làm là đổi động từ sang thể て rồi thêm ください:
| Quá trình tạo câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 待つ → 待って → 待ってください。 | Chờ → Xin chờ. |
| 書く → 書いて → 書いてください。 | Viết → Xin hãy viết. |
| 読む → 読んで → 読んでください。 | Đọc → Xin hãy đọc. |
| 見る → 見て → 見てください。 | Xem → Xin hãy xem. |
| する → して → してください。 | Làm → Xin hãy làm. |
Không dùng dạng từ điển hoặc dạng kết thúc bằng ます ngay trước ください. Chẳng hạn, “Xin chờ” là 待ってください。, không phải 待つください。 hay 待ちますください。 Dạng từ điển là dạng dùng làm mục từ khi tra cứu, như 待つ, 書く, 読む.
3. Cách tạo thể て thường gặp
Động từ tiếng Nhật thường được chia thành ba nhóm. Với mẫu đang học, điều quan trọng là nhận ra động từ thuộc nhóm nào rồi áp dụng đúng cách đổi đuôi.
Nhóm 2: bỏ る ở dạng từ điển, thêm て. Ví dụ, 食べる(たべる, ăn)thành 食べて; 見る(みる, xem)thành 見て. Nhiều động từ có âm ngay trước る thuộc hàng い hoặc え nằm trong nhóm này, nhưng không phải tất cả.
Nhóm 1: cách đổi phụ thuộc vào âm cuối. Bảng dưới cho đủ các đuôi cần gặp trong nhóm này.
| Đuôi dạng từ điển | Ví dụ chuyển sang thể て | Nghĩa của ví dụ |
|---|---|---|
| う・つ・る → って | 買う → 買って/待つ → 待って/取る → 取って | Mua / chờ / lấy |
| む・ぶ・ぬ → んで | 読む → 読んで/遊ぶ → 遊んで/死ぬ → 死んで | Đọc / chơi / chết |
| く → いて | 書く → 書いて | Viết |
| ぐ → いで | 急ぐ → 急いで | Vội, khẩn trương |
| す → して | 話す → 話して | Nói |
Ví dụ 死ぬ ở đây chỉ minh họa cách đổi đuôi ぬ, không phải lời nhờ nên dùng trong giao tiếp. Ngoại lệ quan trọng là 行く(いく, đi)→ 行って, không phải 行いて.
Nhóm 3, gồm các động từ bất quy tắc, có する(làm)→ して và 来る(くる, đến)→ 来て(きて). Vì vậy, 勉強する(べんきょうする, học)thành 勉強してください。: “Hãy học bài”.
Đừng coi mọi động từ tận cùng bằng る là nhóm 2. Chẳng hạn, 帰る(かえる, về)thuộc nhóm 1 nên thành 帰って; 起きる(おきる, thức dậy)thuộc nhóm 2 nên thành 起きて. Khi học một động từ mới, nên ghi kèm nhóm hoặc thể て của nó.
4. Thêm đối tượng, nơi chốn và cách thức
Chỉ động từ đổi sang thể て; các thành phần khác vẫn đi với trợ từ phù hợp.
- ここに名前を書いてください。 — Xin viết tên vào đây.
- この紙に書いてください。 — Xin viết lên tờ giấy này.
- 日本語で話してください。 — Xin nói bằng tiếng Nhật.
- ゆっくり話してください。 — Xin nói chậm lại.
Trong các ví dụ này, 名前 là tên cần viết; に đánh dấu chỗ viết vào; で trong 日本語で đánh dấu ngôn ngữ được dùng. ゆっくり bổ sung cách thực hiện hành động: chậm rãi. Không có quy tắc “trước ください luôn phải có を”; を chỉ đi sau thành phần cần nó.
5. Đề nghị đừng làm: thể ない + でください
Thể phủ định là dạng diễn tả “không làm”. Với lời đề nghị phủ định, dùng dạng kết thúc bằng ない của động từ rồi thêm でください:
- 行く → 行かない → 行かないでください。 — Xin đừng đi.
- 食べる → 食べない → 食べないでください。 — Xin đừng ăn.
- する → しない → しないでください。 — Xin đừng làm.
- 来る → 来ない(こない)→ 来ないでください。 — Xin đừng đến.
Mẫu này không được tạo bằng cách lấy thể て rồi thêm ない. Nó cũng khác câu “không cần làm”. 書かないでください。 là “Xin đừng viết”, chứ không phải “Không cần viết cũng được”.
Ví dụ trong tình huống thực tế
Các bản dịch dưới đây chọn cách nói tự nhiên theo tình huống. “Xin”, “cho tôi xin” và “giúp tôi” không phải ba nghĩa tách biệt cố định của ください.
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt | Tình huống và điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| 水をください。 | Cho tôi xin nước. | Xin một thứ ở quán. |
| これを二つください。 | Cho tôi lấy hai cái này. | Chỉ vật và nêu số lượng. |
| レシートをください。 | Cho tôi xin hóa đơn bán hàng. | Xin tờ giấy ghi nhận việc mua hàng. |
| 待ってください。 | Xin chờ một chút. | Nhờ người nghe chờ. |
| もう一度言ってください。 | Xin nói lại một lần nữa. | 言う đổi thành 言って. |
| ここに名前を書いてください。 | Xin viết tên vào đây. | Hướng dẫn điền giấy tờ. |
| ゆっくり話してください。 | Xin nói chậm lại. | Hữu ích khi chưa nghe kịp. |
| この漢字を読んでください。 | Đọc chữ Hán này giúp tôi. | Nhờ người khác đọc một chữ. |
| 窓を開けてください。 | Mở cửa sổ giúp tôi. | 開ける đổi thành 開けて. |
| 明日、九時に来てください。 | Ngày mai, xin đến lúc chín giờ. | 来て được đọc là きて. |
| ここで靴を脱いでください。 | Xin cởi giày ở đây. | 脱ぐ đổi thành 脱いで. |
| ここで写真を撮らないでください。 | Xin đừng chụp ảnh ở đây. | Lời đề nghị không làm một việc. |
| 無理をしないでください。 | Đừng cố quá sức nhé. | Lời quan tâm, không nhất thiết là cấm đoán. |
| すみません、もう少し待ってください。 | Xin lỗi, vui lòng chờ thêm một chút. | Mở đầu bằng lời xin lỗi và nêu mức độ. |
Với hai câu như ここに名前を書いてください。 và ここで靴を脱いでください。, đừng chọn に hay で chỉ vì bản dịch đều có “ở đây”. に trong câu đầu chỉ chỗ đặt nội dung viết; で trong câu sau chỉ nơi hành động cởi giày diễn ra.
Những lỗi thường gặp
1. Giữ nguyên động từ trước ください
- Sai: 待つください。
- Đúng: 待ってください。 — Xin chờ.
- Lý do: Khi nhờ làm việc gì, động từ phải ở thể て. Tiếng Việt không đổi hình thức “chờ” khi thêm “xin”, nên người học dễ bỏ qua bước này trong tiếng Nhật.
2. Thêm です để làm câu lịch sự hơn
- Sai: 水をくださいです。
- Đúng: 水をください。 — Cho tôi xin nước.
- Lý do: ください đã là một cách kết thúc lời đề nghị lịch sự. Không gắn です vào sau. Muốn mềm hơn, hãy chọn cách mở lời hoặc một mẫu nhờ khác, không chồng thêm đuôi câu.
3. Biến thể て theo một quy tắc duy nhất
- Sai: 読みてください。
- Đúng: 読んでください。 — Xin hãy đọc.
- Lý do: 読む thuộc nhóm 1, đổi む thành んで. Không thể chỉ bỏ âm cuối rồi thêm て cho mọi động từ.
4. Tạo lời đề nghị phủ định từ thể て
- Sai: 写真を撮ってないでください。 khi muốn nói đơn giản “Xin đừng chụp ảnh”.
- Đúng: 写真を撮らないでください。 — Xin đừng chụp ảnh.
- Lý do: Hãy bắt đầu từ 撮る → 撮らない rồi thêm でください. Các dạng có て và phủ định có thể thuộc cấu trúc khác; chúng không thay thế mẫu cơ bản này.
5. Dùng trợ từ chỉ hướng cho thứ muốn xin
- Sai: 水にください。
- Đúng: 水をください。 — Cho tôi xin nước.
- Lý do: Nước là thứ muốn nhận nên dùng を, không dùng に. Trong tiếng Việt, từ “cho” có thể khiến người học nghĩ ngay đến người nhận hoặc hướng chuyển, nhưng ở đây tên đồ vật cần được đánh dấu bằng を.
6. Cho rằng đúng mẫu là luôn phù hợp với mọi người
- Chưa phù hợp: 先生、今すぐ来てください。 — Thầy/cô đến ngay đi ạ.
- Mềm hơn khi đang nhờ: 先生、こちらに来ていただけますか。 — Thầy/cô có thể đến chỗ này giúp em được không ạ?
- Lý do: Câu đầu không sai ngữ pháp và có thể phù hợp khi khẩn cấp. Tuy nhiên, yêu cầu “ngay lập tức” dễ tạo sức ép trong một lời nhờ thông thường. Độ lịch sự phụ thuộc cả nội dung, quan hệ và hoàn cảnh, không chỉ ください.
Lưu ý khi giao tiếp
Lịch sự nhưng vẫn trực tiếp
てください thường dùng trong hướng dẫn, lớp học, quầy tiếp nhận và thông báo. Người nói nêu khá rõ hành động người nghe cần làm. Nó không thô như mệnh lệnh ngắn kiểu 書け(hãy viết!), nhưng cũng không luôn mềm như câu hỏi “Anh/chị giúp tôi được không?”.
Trong tiếng Việt, “hãy” dễ mang giọng chỉ đạo nếu lặp lại nhiều lần. Vì vậy, không cần dịch mọi câu có ください bằng “xin hãy”. Tùy cảnh, có thể hiểu là “vui lòng”, “giúp tôi”, “cho tôi xin” hoặc một lời nhắc nhẹ.
Mở lời và đáp lại
すみません nghĩa là “xin lỗi”, thường dùng để gọi sự chú ý trước khi nhờ. ちょっと có thể làm nhẹ lời nhờ, gần với “một chút”. Tuy vậy, chúng không tự biến một yêu cầu quá nặng thành lời nhờ thích hợp.
- すみません、ここに書いてください。 — Xin lỗi, anh/chị viết vào đây giúp tôi.
- ちょっと待ってください。 — Xin chờ một chút.
Khi được nhờ, có thể đáp はい、わかりました。 — “Vâng, tôi hiểu rồi”. Nếu không làm được, nên nêu lý do hoặc từ chối nhẹ thay vì chỉ im lặng. Không cần dùng lại ください để đáp lời.
Cách viết và cách nói rút gọn
Trong mẫu てください, cách viết bằng hiragana là thông dụng. Bạn có thể gặp 下さい, nhất là khi nói về việc cho một vật, nhưng khi mới học cứ viết ください là an toàn.
Giữa người thân, 待って。 có thể dùng với nghĩa “Chờ chút”. Bỏ ください làm câu thân mật hơn, nhưng không bảo đảm câu sẽ dịu hơn; ngữ điệu và quan hệ vẫn quan trọng. Không nên tự ý rút gọn như vậy khi nói với người lạ.
Mở rộng: những cách nói cần nhận biết về sau
Bạn chưa cần thuộc hết phần này ở A1. Trước mắt, hãy dùng vững ba mẫu xin đồ vật, nhờ làm và đề nghị đừng làm. Những điểm dưới đây giúp đọc và nghe chính xác hơn khi gặp cách nói khác.
Nhờ bằng câu hỏi để giảm cảm giác ra yêu cầu
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt | Sắc thái thường gặp |
|---|---|---|
| もう一度説明してください。 | Xin giải thích lại một lần nữa. | Lời đề nghị trực tiếp, lịch sự. |
| もう一度説明してくれますか。 | Bạn giải thích lại giúp tôi được không? | Câu hỏi nhờ làm; thường hợp với người tương đối gần gũi. |
| もう一度説明していただけますか。 | Anh/chị có thể giải thích lại giúp tôi được không ạ? | Kính trọng người nghe hơn, dùng được trong nhiều tình huống trang trọng. |
| もう一度説明していただけませんか。 | Anh/chị có thể vui lòng giải thích lại giúp tôi được không ạ? | Cách hỏi gián tiếp hơn; không phải lời nhờ đừng giải thích. |
Ở câu cuối, hình thức câu hỏi phủ định làm lời nhờ gián tiếp hơn; nó không tương đương với 説明しないでください。, nghĩa là “Xin đừng giải thích”. Đây là điểm dễ nhầm nếu chỉ nhìn thấy phần phủ định.
Không nên xem các mẫu trên là một thang lịch sự máy móc. Nét mặt, giọng nói, mức độ phiền và quan hệ giữa hai người đều ảnh hưởng cách người nghe tiếp nhận.
ください và お願いします không phải lúc nào cũng đổi chỗ được
お願いします là cách nói thường được hiểu là “nhờ anh/chị”, “xin vui lòng”. Khi gọi món, 水をお願いします。 có thể dùng thay 水をください。 với nghĩa “Cho tôi xin nước”. Khi nhờ một dịch vụ, mẫu này còn rất phổ biến: お会計をお願いします。 — “Cho tôi thanh toán”.
Tuy nhiên, không lấy nguyên mẫu thể て rồi thay ください bằng お願いします một cách tùy ý. Muốn nói “Xin chờ”, dùng 待ってください。 là cấu trúc cơ bản cần nhớ. Những cách dùng お願いします với hành động có cấu tạo riêng và nên học theo cả cụm.
Lời mời và lời trấn an cũng có thể dùng てください
どうぞ座ってください。 — “Mời ngồi” — không phải lời ra lệnh cứng nhắc trong mọi hoàn cảnh. ゆっくり休んでください。 — “Nghỉ ngơi cho khỏe nhé” — có thể là lời quan tâm. 心配しないでください。 — “Đừng lo” — là lời trấn an dù có hình thức đề nghị phủ định.
Với người cần thể hiện sự kính trọng cao, lời mời ngồi còn có các cách nói kính ngữ khác. Nhận ra chức năng của câu quan trọng hơn việc gán cho ください một bản dịch duy nhất.
“Đừng làm” khác “không cần làm”
- 書かないでください。 — Xin đừng viết.
- 書かなくてもいいです。 — Không viết cũng được; không cần viết.
Câu đầu muốn người nghe tránh hành động. Câu sau bỏ yêu cầu phải làm hành động ấy. Trong hướng dẫn điền mẫu, nhầm hai câu này có thể khiến bạn hiểu sai chỗ nào không được điền và chỗ nào được phép để trống.
Gợi ý luyện tập
- Chia lời nhờ thành hai nhóm trước khi nói. Đặt trước mặt vài đồ vật và nói これをください。, 水をください。 Sau đó chuyển sang hành động: 見てください。, 書いてください。, 待ってください。 Mục tiêu là không lẫn tên vật với động từ.
- Học động từ thành chuỗi ba dạng có nghĩa. Viết 書く → 書いてください。 → 書かないでください。 bên cạnh “viết → xin hãy viết → xin đừng viết”. Mỗi ngày chọn vài động từ khác nhóm, đặc biệt có một động từ đổi sang で như 読む hoặc 急ぐ.
- Tập một cuộc trao đổi ngắn theo vai. Chẳng hạn, bạn là người chưa nghe rõ: すみません、もう一度言ってください。 Sau đó đổi vai, đáp はい、わかりました。 Khi đã quen, thử chuyển lời nhờ sang mẫu ていただけますか và tự hỏi: người nghe là ai, việc này có làm phiền nhiều không?
Kiến thức liên quan
- Nên học trước: Các trợ từ cơ bản は・が・を・に — giúp xác định thứ muốn xin, nội dung cần viết và vị trí được nhắc đến trong lời đề nghị.