Giờ và Ngày tháng trong tiếng Ý
Ora e Data
This article is part of the Tiếng Italy grammar tree on Settemila Lingue.
Tổng quan
Giờ và ngày tháng (ora e data) là những cách diễn đạt không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Từ việc hẹn giờ gặp mặt, lên kế hoạch lịch trình, đến chia sẻ ngày sinh nhật — đây là nền tảng của giao tiếp. Đây là một trong những chủ đề quan trọng đầu tiên bạn học ở trình độ A1 của tiếng Ý.
Khi nói giờ trong tiếng Ý, bạn sử dụng mạo từ xác định và động từ essere. Riêng 1 giờ dùng dạng số ít È l'una, còn các giờ khác dùng dạng số nhiều Sono le.... Cấu trúc này khác với tiếng Việt, nhưng khi đã quen với khuôn mẫu, bạn sẽ sử dụng tự nhiên.
Các ngày trong tuần và tháng trong tiếng Ý đều viết thường. Khi diễn đạt hành động thường xuyên, bạn thêm mạo từ xác định il trước ngày trong tuần. Khi viết ngày tháng, điểm quan trọng là dùng số đếm kèm mạo từ xác định.
Cách hoạt động
Cách nói giờ
Để hỏi giờ trong tiếng Ý, bạn nói Che ore sono? (Mấy giờ rồi?).
| Giờ | Tiếng Ý | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1:00 | È l'una. | Dạng số ít (essere ngôi thứ 3 số ít) |
| 2:00 | Sono le due. | Dạng số nhiều (essere ngôi thứ 3 số nhiều) |
| 3:30 | Sono le tre e mezza. | e mezza = rưỡi (30 phút) |
| 4:15 | Sono le quattro e un quarto. | e un quarto = 15 phút |
| 4:45 | Sono le cinque meno un quarto. | meno un quarto = kém 15 phút |
| 12:00 | È mezzogiorno. | Giữa trưa |
| 0:00 | È mezzanotte. | Nửa đêm |
Cách nói phút:
- Dùng e (~và) để thêm phút: Sono le sei e dieci. (6 giờ 10 phút)
- Dùng meno (~kém) để trừ từ giờ tiếp theo: Sono le sette meno venti. (7 giờ kém 20 = 6 giờ 40)
Hỏi "Mấy giờ?":
"Mấy giờ bạn ~?" là A che ora...?, và câu trả lời dùng giới từ a.
- A che ora parti? — All'una. (Lúc 1 giờ)
- A che ora mangi? — Alle due. (Lúc 2 giờ)
| Giới từ + mạo từ | Cách dùng |
|---|---|
| all'una | lúc 1 giờ |
| alle due, alle tre... | lúc 2 giờ, 3 giờ... |
| a mezzogiorno | lúc giữa trưa |
| a mezzanotte | lúc nửa đêm |
Các ngày trong tuần
Các ngày trong tuần tiếng Ý đều bắt đầu bằng chữ thường. Tất cả là danh từ giống đực, trừ chủ nhật.
| Tiếng Việt | Tiếng Ý | Giống |
|---|---|---|
| Thứ Hai | lunedì | đực |
| Thứ Ba | martedì | đực |
| Thứ Tư | mercoledì | đực |
| Thứ Năm | giovedì | đực |
| Thứ Sáu | venerdì | đực |
| Thứ Bảy | sabato | đực |
| Chủ Nhật | domenica | cái |
Mạo từ xác định cho thói quen: Để diễn đạt "vào mỗi thứ ~", bạn thêm mạo từ xác định il (với domenica thì dùng la) trước ngày.
- il lunedì = vào mỗi thứ Hai
- la domenica = vào mỗi Chủ Nhật
Không có mạo từ thì nghĩa là "thứ ~ tới".
- lunedì = thứ Hai tới
Các tháng trong năm
Tên tháng cũng viết thường.
| Tiếng Việt | Tiếng Ý | Tiếng Việt | Tiếng Ý |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | gennaio | Tháng 7 | luglio |
| Tháng 2 | febbraio | Tháng 8 | agosto |
| Tháng 3 | marzo | Tháng 9 | settembre |
| Tháng 4 | aprile | Tháng 10 | ottobre |
| Tháng 5 | maggio | Tháng 11 | novembre |
| Tháng 6 | giugno | Tháng 12 | dicembre |
Khi dùng tên tháng, bạn dùng giới từ in hoặc a: in gennaio / a gennaio (vào tháng 1).
Cách nói ngày tháng
Ngày tháng trong tiếng Ý theo thứ tự "mạo từ xác định + ngày (số đếm) + tháng". Ngày dùng số đếm, nhưng riêng ngày 1 dùng số thứ tự primo.
Cấu trúc: il + số + tháng
- il quindici agosto — ngày 15 tháng 8
- il primo gennaio — ngày 1 tháng 1 (ngoại lệ duy nhất dùng số thứ tự)
- il venticinque dicembre — ngày 25 tháng 12
Khi có năm: il + ngày + tháng + năm
- il 2 giugno 1946 — ngày 2 tháng 6 năm 1946
Hỏi "Hôm nay ngày mấy?":
- Che data è oggi? — Oggi è il 10 marzo. (Hôm nay là ngày 10 tháng 3.)
- Quanti ne abbiamo oggi? — Ne abbiamo 15. (Hôm nay là ngày 15.)
Ví dụ trong ngữ cảnh
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Che ore sono? — Sono le tre e mezza. | Mấy giờ rồi? — 3 giờ rưỡi. | Câu hỏi và trả lời giờ cơ bản |
| Il treno parte alle diciotto e quindici. | Tàu khởi hành lúc 18 giờ 15. | Giờ theo hệ 24 giờ |
| A che ora apre il negozio? — Alle nove. | Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ? — 9 giờ. | Cách dùng a che ora |
| Il lunedì vado in palestra. | Mỗi thứ Hai tôi đi tập gym. | Mạo từ xác định cho thói quen |
| Ci vediamo venerdì. | Hẹn gặp thứ Sáu nhé. | Không mạo từ = thứ Sáu tới |
| Il mio compleanno è il 20 aprile. | Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng 4. | Cách nói ngày tháng |
| Oggi è il primo maggio. | Hôm nay là ngày 1 tháng 5. | Ngày 1 dùng số thứ tự primo |
| Sono nato il 7 settembre 1995. | Tôi sinh ngày 7 tháng 9 năm 1995. | Ngày tháng có năm |
| In Italia agosto è il mese delle vacanze. | Ở Ý, tháng 8 là tháng nghỉ hè. | Cách dùng tên tháng |
| È l'una e un quarto. | 1 giờ 15 phút. | 1 giờ dùng dạng số ít È l'una |
| La riunione è a mezzogiorno. | Cuộc họp lúc giữa trưa. | Cách dùng mezzogiorno |
| Il sabato dormo fino a tardi. | Mỗi thứ Bảy tôi ngủ nướng. | Mạo từ xác định cho thói quen |
| Sono le undici meno dieci. | 11 giờ kém 10 (10 giờ 50). | Dùng meno để trừ |
Lỗi thường gặp
Dùng Sono cho 1 giờ
- Sai: Sono le una.
- Đúng: È l'una.
- Lý do: Chỉ riêng 1 giờ dùng dạng số ít, nên động từ essere cũng ở dạng số ít è, và mạo từ là l'. Từ 2 giờ trở đi dùng Sono le due, Sono le tre...
Viết hoa ngày trong tuần
- Sai: Lunedì vado a scuola.
- Đúng: lunedì vado a scuola.
- Lý do: Trong tiếng Ý, ngày trong tuần và tên tháng đều viết thường. Chỉ viết hoa khi đứng đầu câu.
Quên mạo từ xác định khi nói thói quen
- Sai: Martedì gioco a calcio. (muốn nói mỗi thứ Ba)
- Đúng: Il martedì gioco a calcio.
- Lý do: Không có mạo từ nghĩa là "thứ Ba tới". Để diễn đạt "mỗi thứ Ba" cần thêm il.
Dùng số đếm cho ngày 1
- Sai: il uno marzo
- Đúng: il primo marzo
- Lý do: Chỉ ngày 1 mỗi tháng dùng số thứ tự primo. Từ ngày 2 trở đi dùng số đếm (il due, il tre...).
Sai giới từ khi nói giờ
- Sai: Arrivo in le tre.
- Đúng: Arrivo alle tre.
- Lý do: "Lúc ~ giờ" dùng giới từ a + mạo từ xác định. a + le = alle, a + l' = all' (cho 1 giờ).
Mẹo luyện tập
Mỗi ngày nhìn đồng hồ và nói giờ bằng tiếng Ý. Mỗi lần nhìn đồng hồ trên điện thoại, hãy đọc to giờ bằng tiếng Ý. Dần dần khuôn mẫu "Sono le..." sẽ trở nên tự nhiên. Đặc biệt chú ý luyện tập 15 phút (un quarto), 30 phút (mezza), và 45 phút (meno un quarto).
Luyện ngày tháng qua các ngày lễ Ý. il primo gennaio (Tết Dương lịch), il 25 aprile (Ngày Giải phóng), il 2 giugno (Ngày Cộng hòa), il 15 agosto (Ferragosto), il 25 dicembre (Giáng sinh) — luyện nói các ngày lễ này giúp bạn nắm vững cả tên tháng lẫn cách nói ngày.
Viết lịch tuần bằng tiếng Ý. Thử viết "Il lunedì alle otto vado a lavorare." (Mỗi thứ Hai lúc 8 giờ tôi đi làm). Kết hợp ngày, giờ và hoạt động trong một câu giúp bạn luyện tập toàn diện, bao gồm cả cách dùng mạo từ xác định.
Khái niệm liên quan
- Kiến thức nền: Số đếm — Nền tảng về số cần thiết để nói giờ và ngày tháng
- Liên quan: Số thứ tự — Số thứ tự dùng cho ngày 1 mỗi tháng (primo)
- Liên quan: Mạo từ xác định — Quy tắc mạo từ xác định dùng trong giờ, ngày trong tuần và ngày tháng
Điều kiện tiên quyết
Số đếm trong tiếng ÝA1Thêm khái niệm A1
Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác
So sánh qua tất cả ngôn ngữ
Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.
Bắt đầu miễn phí