Cách diễn đạt thời gian
25 ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban NhaLa Hora y la Fecha
Tiếng PhápHeure et Date
Tiếng ItalyOra e Data
Tiếng Bồ Đào NhaAs Horas e a Data
Tiếng Nhật時間の表現
Tiếng Trung时间词
Tiếng Hàn시간 표현
Tiếng Ả Rậpتعبيرات الوقت
Tiếng Hindiसमय अभिव्यक्ति
Tiếng NgaВыражение времени
Tiếng Hà LanTijd en Datum
Tiếng Thổ Nhĩ KỳZaman İfadeleri
Tiếng HungaryIdőhatározó Kifejezések
Tiếng Tháiคำบอกเวลาพื้นฐาน
Tiếng IndonesiaKeterangan Waktu
Tiếng SwahiliWakati na Siku
Tiếng Ba Tưعبارات زمانی و روزها
Tiếng PhilippinesMga Ekspresyon ng Oras
Tiếng Urduوقت اور دن کے الفاظ
Tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀ Àkókò
Tiếng MāoriWā
Tiếng HawaiiManawa
Tiếng Quảng Đông時間表達
Tiếng CatalanL'Hora i la Data
Tiếng AnhPrepositions of Time
Sẵn sàng bắt đầu học Cách diễn đạt thời gian? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí