Ngữ pháp Tiếng Nga

Khám phá 81 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (29)

Bảng chữ cái Kirin (Кириллица) trong tiếng NgaКириллица

Bảng chữ cái Kirin là nền tảng đầu tiên khi học tiếng Nga ở trình độ A1. Hệ chữ cái tiếng Nga hiện đại có 33 chữ cái, gồm 10 nguyên âm, 21 phụ âm và 2 dấu (ь, ъ).

Quy tắc phát âm (Правила произношения) trong tiếng NgaПравила произношения

Quy tắc phát âm (Правила произношения) là một nền tảng quan trọng khi học tiếng Nga. Các mẫu phát âm chính gồm: giảm nguyên âm (о không trọng âm đọc gần như а), cặp phụ âm hữu thanh/vô thanh, hiện tượng mềm hóa phụ âm (palatalization), và quy luật trọng âm. Ở cấp độ A1, đây là nội dung cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ nhân xưng (chủ cách) (Личные местоимения) trong Tiếng NgaЛичные местоимения

Đại từ nhân xưng (chủ cách) (Личные местоимения) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Các đại từ chủ ngữ gồm я (tôi), ты (bạn, thân mật), он/она/оно (anh ấy/cô ấy/nó), мы (chúng tôi), вы (ông/bà/các bạn, trang trọng hoặc số nhiều), они (họ). Đây là nền tảng để học chia động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giống của danh từ (Род существительных) trong Tiếng NgaРод существительных

Giống của danh từ (Род существительных) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Tiếng Nga có ba giống: giống đực (thường kết thúc bằng phụ âm hoặc -й), giống cái (-а, -я, -ь) và giống trung (-о, -е). Giống quyết định sự hòa hợp và cách biến đổi của từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách chủ cách (Именительный падеж) trong tiếng NgaИменительный падеж

Chủ cách là dạng từ điển cơ bản của danh từ trong tiếng Nga. Đây là dạng bạn thường gặp đầu tiên khi học từ mới, và cũng là dạng dùng cho chủ ngữ của câu hoặc cho danh từ đứng sau những kiểu câu như “đây là...” hoặc “ai là ai”. Ở trình độ A1, chủ cách là một trong những nền tảng quan trọng nhất vì hầu như mọi câu đơn giản đều bắt đầu từ nó.

Đối cách (Винительный падеж) trong Tiếng NgaВинительный падеж

Đối cách (Винительный падеж) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Đây là cách dùng cho tân ngữ trực tiếp. Danh từ giống đực chỉ sinh vật và tất cả các dạng số nhiều chỉ sinh vật dùng đuôi giống sinh cách. Đối cách trả lời cho câu hỏi кого? (ai?) và что? (cái gì?), đồng thời còn dùng với в/на để chỉ hướng đi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách giới từ (Предложный падеж) trong tiếng NgaПредложный падеж

Cách giới từ (Предложный падеж) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Cách này luôn đi kèm giới từ, chủ yếu là в/на (chỉ vị trí) và о/об (nói về). Đuôi thường gặp: danh từ giống đực/trung tính thường đổi thành -е, danh từ giống cái thường -е, và một số danh từ kết thúc bằng dấu mềm dùng -и. Cách giới từ thường trả lời các câu hỏi о ком? о чём? где? Ở trình độ A1, đây là nội dung nền tảng.

Đại từ sở hữu (Притяжательные местоимения) trong Tiếng NgaПритяжательные местоимения

Đại từ sở hữu (Притяжательные местоимения) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Các từ sở hữu phải hòa hợp với danh từ về giống, số và cách: мой/моя/моё/мои nghĩa là “của tôi”, твой là “của bạn” thân mật, его/её là “của anh ấy/cô ấy” và không biến đổi, còn наш, ваш, их lần lượt là “của chúng tôi”, “của ông/bà/các bạn” và “của họ”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ chỉ định (Указательные местоимения) trong Tiếng NgaУказательные местоимения

Đại từ chỉ định (Указательные местоимения) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Các từ như этот/эта/это/эти nghĩa là “này”, còn тот/та/то/те nghĩa là “đó/kia”. Chúng hòa hợp với danh từ đi kèm về giống, số và cách. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Các số từ 1 đến 20 (Числительные 1-20) trong tiếng NgaЧислительные 1-20

Các số từ 1 đến 20 là phần rất cơ bản ở trình độ A1, nhưng trong tiếng Nga chúng không chỉ là từ vựng đơn thuần. Chúng còn liên quan trực tiếp đến cách danh từ đi theo sau biến đổi như thế nào.

Số từ 20-1000+ (Числительные 20-1000+) trong Tiếng NgaЧислительные 20-1000+

Số từ 20-1000+ (Числительные 20-1000+) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Các số lớn hơn: số ghép (двадцать один), hàng trăm (сто, двести), hàng nghìn (тысяча). Mỗi phần hòa hợp riêng với danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách diễn đạt thời gian (Выражение времени) trong Tiếng NgaВыражение времени

Cách diễn đạt thời gian là một trong những chủ điểm đầu tiên bạn cần nắm khi học tiếng Nga. Chủ điểm này bao gồm cách hỏi giờ, nói giờ, nói ngày trong tuần, tháng, mùa và dùng các giới từ đi kèm với từ chỉ thời gian.

Động từ chia nhóm I (Глаголы I спряжения) trong tiếng NgaГлаголы I спряжения

Động từ chia nhóm I là một trong những nền tảng đầu tiên khi học tiếng Nga ở trình độ A1. Nhiều động từ thông dụng thuộc nhóm này, và việc nắm chắc các đuôi chia hiện tại sẽ giúp bạn nói về hành động hằng ngày ngay từ sớm.

Động từ chia theo nhóm II (Глаголы II спряжения) trong Tiếng NgaГлаголы II спряжения

Động từ chia theo nhóm II (Глаголы II спряжения) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Thì hiện tại của động từ chia theo nhóm II (đa số động từ -ить): các đuôi -ю/-у, -ишь, -ит, -им, -ите, -ят/-ат. Bao gồm các động từ thường gặp như говорить, любить. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Быть (to be) - Present (Глагол «быть» (настоящее время)) trong Tiếng NgaГлагол «быть» (настоящее время)

Быть (to be) - Present (Глагол «быть» (настоящее время)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Động từ «быть» (là/ở) thường được lược bỏ ở thì hiện tại. Dấu gạch ngang (—) thường thay thế nó giữa các danh từ. Есть được dùng để diễn đạt sự tồn tại. Это (đây là) đóng vai trò là từ nối. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định cơ bản (Отрицание) trong tiếng NgaОтрицание

Phủ định cơ bản (Отрицание) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Trọng tâm gồm: dùng не trước động từ và các từ khác để phủ định; phủ định kép/nhiều lớp là bình thường trong tiếng Nga; dùng нет để diễn đạt “không” hoặc “không có”; và thường dùng cách 2 (genitive) sau phủ định trong một số cấu trúc. Ở cấp độ A1, đây là nội dung nền tảng cho người mới bắt đầu.

Cách tạo câu hỏi (Вопросительные предложения) trong tiếng NgaВопросительные предложения

Câu hỏi là một trong những cấu trúc đầu tiên bạn cần dùng khi giao tiếp bằng tiếng Nga. Ở trình độ A1, người học nên nắm được cả câu hỏi có/không và câu hỏi dùng từ để hỏi như кто, что, где, когда, как và почему.

Giới từ cơ bản (Основные предлоги) trong Tiếng NgaОсновные предлоги

Giới từ cơ bản (Основные предлоги) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Các giới từ thường gặp: в (ở/vào/đến), на (trên/đến), из (từ bên trong), с (từ bề mặt/với), о (về), у (ở chỗ/gần), к (về phía), от (từ). Mỗi giới từ yêu cầu cách phù hợp. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Sự hòa hợp tính từ ở cách chủ ngữ (Согласование прилагательных) trong tiếng NgaСогласование прилагательных

Sự hòa hợp tính từ ở cách chủ ngữ (Согласование прилагательных) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Tính từ phải hòa hợp với danh từ theo giống, số và cách. Ở cách chủ ngữ, đuôi thường gặp là: giống đực -ый/-ий/-ой, giống cái -ая/-яя, giống trung -ое/-ее, số nhiều -ые/-ие. Khi làm vị ngữ, tính từ có thể dùng dạng ngắn. Ở cấp độ A1, đây là kiến thức nền tảng cho người mới bắt đầu.

Tính từ dạng ngắn (Краткие прилагательные) trong Tiếng NgaКраткие прилагательные

Tính từ dạng ngắn (Краткие прилагательные) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Tính từ dạng ngắn được dùng làm vị ngữ: giống đực (không có đuôi), giống cái -а, giống trung -о, số nhiều -ы/-и. Thường gặp với должен (phải), рад (vui), готов (sẵn sàng), занят (bận). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Trạng từ cơ bản (Наречия) trong Tiếng NgaНаречия

Trạng từ cơ bản (Наречия) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Trạng từ tạo từ tính từ thường có đuôi -о (хорошо từ хороший). Trạng từ thời gian: сейчас (bây giờ), всегда (luôn luôn), часто (thường xuyên), редко (hiếm khi). Trạng từ nơi chốn: здесь, там, тут. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Liên từ cơ bản (Основные союзы) trong Tiếng NgaОсновные союзы

Liên từ cơ bản (Основные союзы) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Nhóm liên từ đẳng lập gồm и (và), а (còn/nhưng), но (nhưng), или (hoặc). Nhóm liên từ phụ thuộc gồm что (rằng), потому что (bởi vì), когда (khi), если (nếu), чтобы (để). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

У + sinh cách (sở hữu) (Конструкция «у + родительный») trong Tiếng NgaКонструкция «у + родительный»

У + sinh cách (sở hữu) (Конструкция «у + родительный») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Diễn đạt sở hữu bằng у + sinh cách + есть. Dạng phủ định: у + sinh cách + нет + sinh cách. Cũng dùng để nói “ở chỗ/nhà của ai đó”. Thay cho động từ “có”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ phản thân -ся/-сь (Возвратные глаголы) trong Tiếng NgaВозвратные глаголы

Động từ phản thân -ся/-сь (Возвратные глаголы) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Đây là các động từ mang hậu tố phản thân -ся (sau phụ âm) hoặc -сь (sau nguyên âm). Chúng có thể diễn đạt ý phản thân, tương hỗ, bị động hoặc trung động và xuất hiện trong rất nhiều động từ thông dụng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Lời chào và cách nói lịch sự (Приветствия и вежливые фразы) trong Tiếng NgaПриветствия и вежливые фразы

Lời chào và cách nói lịch sự (Приветствия и вежливые фразы) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Đây là những cụm từ thiết yếu như Здравствуйте (xin chào trang trọng), Привет (chào thân mật), До свидания (tạm biệt), Пожалуйста (làm ơn/không có gì), Спасибо (cảm ơn) và Извините (xin lỗi/xin phép). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mệnh lệnh cách (Повелительное наклонение) trong Tiếng NgaПовелительное наклонение

Mệnh lệnh cách (Повелительное наклонение) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Dạng mệnh lệnh thân mật số ít thường có đuôi -й/-и, còn thêm -те cho cách nói trang trọng hoặc số nhiều. Nó được tạo từ thân hiện tại; phủ định dùng не; còn давай(те) + nguyên thể diễn đạt ý “hãy cùng...”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Хотеть và Мочь (Глаголы «хотеть» и «мочь») trong tiếng NgaГлаголы «хотеть» и «мочь»

Хотеть và мочь là hai động từ rất cơ bản trong tiếng Nga, thường xuất hiện ngay từ trình độ A1. Chúng giúp bạn diễn đạt mong muốn và khả năng, vì vậy hầu như ngày nào bạn cũng sẽ dùng đến khi giao tiếp.

Нравиться (thích) (Глагол «нравиться») trong Tiếng NgaГлагол «нравиться»

Нравиться (thích) (Глагол «нравиться») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Diễn đạt sự yêu thích: tặng cách + нравится/нравятся + danh cách. Vật/người được thích là chủ ngữ ngữ pháp. Đối lập với любить (yêu/thích). Quá khứ: нравился/нравилась. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đi: идти vs. ехать (Глаголы движения: идти/ехать) trong Tiếng NgaГлаголы движения: идти/ехать

Trong tiếng Nga, hai động từ идти và ехать đều có thể được dịch là “đi”, nhưng chúng không dùng giống nhau. идти thường chỉ việc đi bộ theo một hướng cụ thể, còn ехать chỉ việc di chuyển bằng phương tiện như xe buýt, ô tô hoặc tàu, cũng theo một hướng cụ thể.

A2 (15)

Sinh cách (Родительный падеж) trong Tiếng NgaРодительный падеж

Sinh cách (Родительный падеж) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Cách dùng cho sở hữu, sự vắng mặt (нет), số lượng và sau nhiều giới từ (из, от, до, без, для, у). Trả lời кого? чего? откуда? Giống đực/trung: -а/-я, giống cái: -ы/-и. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cách gián tiếp (Дательный падеж) trong Tiếng NgaДательный падеж

Cách gián tiếp trong tiếng Nga thường được dùng để chỉ người nhận, người được hướng tới hoặc người chịu tác động gián tiếp của một hành động. Đây là một chủ điểm A2 quan trọng vì nó xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc thông dụng như “đưa cho ai”, “nói với ai”, “ai đó bao nhiêu tuổi” hoặc các câu vô chủ như мне холодно.

Công cụ cách (Творительный падеж) trong Tiếng NgaТворительный падеж

Công cụ cách (Творительный падеж) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Cách này dùng cho công cụ/phương tiện, sự đi cùng (с), nghề nghiệp với быть, và các giới từ (с, за, перед, над, под). Trả lời кем? чем? Giống đực/trung có đuôi -ом/-ем, giống cái có đuôi -ой/-ей. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cách tạo danh từ số nhiều (Множественное число существительных) trong tiếng NgaМножественное число существительных

Danh từ số nhiều trong tiếng Nga là một chủ điểm nền tảng ở trình độ A2. Người học cần biết cách chuyển từ số ít sang số nhiều để nói về nhiều đồ vật, nhiều người hoặc nhiều khái niệm cùng lúc.

Đuôi cách ở số nhiều (Падежные окончания множественного числа) trong tiếng NgaПадежные окончания множественного числа

Đuôi cách ở số nhiều (Падежные окончания множественного числа) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Các đuôi số nhiều theo cách thường gặp gồm: danh cách -ы/-и/-а, sinh cách -ов/-ев/-ей hoặc không có đuôi, tặng cách -ам/-ям, đối cách giống danh cách hoặc sinh cách, công cụ cách -ами/-ями, và giới cách -ах/-ях. Có nhiều dạng bất quy tắc cần ghi nhớ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì quá khứ (Прошедшее время) trong Tiếng NgaПрошедшее время

Thì quá khứ (Прошедшее время) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Thì này được tạo từ thân nguyên thể + -л: giống đực -л, giống cái -ла, giống trung -ло, số nhiều -ли. Nó hòa hợp với chủ ngữ về giống và số, chứ không theo ngôi. Động từ быть có các dạng был/была/было/были. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì tương lai (Будущее время) trong Tiếng NgaБудущее время

Thì tương lai (Будущее время) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Tương lai ghép được tạo bằng быть đã chia + động từ nguyên thể thể chưa hoàn thành. Tương lai đơn dùng động từ thể hoàn thành ở dạng giống thì hiện tại. Việc chọn dạng nào phụ thuộc vào thể của động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Nhập môn thể của động từ (Введение в вид глагола) trong tiếng NgaВведение в вид глагола

Nhập môn thể của động từ (Введение в вид глагола) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Động từ tiếng Nga thường đi theo cặp thể: chưa hoàn thành (diễn tiến, lặp lại, đang diễn ra) và hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần, nhấn kết quả). Phần lớn động từ tồn tại theo cặp như vậy, và đây là một phân biệt then chốt ở trình độ A2.

Đuôi tính từ theo cách (Падежные окончания прилагательных) trong Tiếng NgaПадежные окончания прилагательных

Đuôi tính từ theo cách (Падежные окончания прилагательных) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Tính từ biến đổi theo cả sáu cách, ba giống và hai số. Có mẫu thân cứng và thân mềm. Tính từ phải hòa hợp với danh từ về giống, số và cách. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Các dạng cách của đại từ (Падежи местоимений) trong Tiếng NgaПадежи местоимений

Các dạng cách của đại từ (Падежи местоимений) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Đại từ nhân xưng biến cách: я→меня/мне/мной, ты→тебя/тебе/тобой, он→его/ему/им, v.v. Lưu ý tiền tố н- sau giới từ (у него, к ней). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Động từ chuyển động (một hướng/nhiều hướng) (Глаголы движения (одно/разнонаправленные)) trong Tiếng NgaГлаголы движения (одно/разнонаправленные)

Động từ chuyển động (một hướng/nhiều hướng) (Глаголы движения (одно/разнонаправленные)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Các cặp động từ chuyển động: một hướng (một chiều) và nhiều hướng (thói quen, đi-về). идти/ходить (đi bộ), ехать/ездить (đi bằng phương tiện), нести/носить (mang), v.v. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

So sánh hơn (Сравнительная степень) trong Tiếng NgaСравнительная степень

So sánh hơn trong tiếng Nga dùng để nói rằng một người, vật hoặc đặc điểm nào đó “hơn” một đối tượng khác. Đây là chủ điểm rất quan trọng ở trình độ A2 vì nó giúp bạn mô tả, so sánh và đưa ra nhận xét chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày.

So sánh nhất (Превосходная степень) trong Tiếng NgaПревосходная степень

So sánh nhất trong tiếng Nga dùng để nói rằng một người hoặc sự vật có mức độ cao nhất trong một nhóm, chẳng hạn “to nhất”, “đẹp nhất”, “thông minh nhất”. Đây là một chủ điểm A2 quan trọng vì nó giúp bạn diễn đạt nhận xét rõ ràng và tự nhiên hơn.

Thức điều kiện (Сослагательное наклонение) trong Tiếng NgaСослагательное наклонение

Thức điều kiện (Сослагательное наклонение) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Cấu trúc này dùng бы với động từ ở thì quá khứ để diễn đạt giả định, mong muốn hoặc lời đề nghị lịch sự. Trật tự từ khá linh hoạt, và Если бы được dùng để mở đầu mệnh đề điều kiện “nếu”. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Mệnh đề quan hệ (Относительные придаточные предложения) trong tiếng NgaОтносительные придаточные предложения

Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ bằng cách nối danh từ đó với một mệnh đề phụ. Trong tiếng Nga, kiểu cấu trúc này thường xuất hiện với который và cũng có thể đi với где, когда, что tùy ý nghĩa. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ A2 vì nó giúp bạn ghép các ý đơn giản thành câu tự nhiên và giàu thông tin hơn.

B1 (13)

Quy tắc dùng thể (Употребление вида глагола) trong Tiếng NgaУпотребление вида глагола

Quy tắc dùng thể (Употребление вида глагола) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Bạn dùng thể chưa hoàn thành để nói về quá trình, hành động lặp lại, trải nghiệm bị phủ định hoặc sau một số động từ như начинать, продолжать. Bạn dùng thể hoàn thành cho một hành động đơn lẻ đã hoàn tất, kết quả đạt được hoặc chuỗi hành động nối tiếp. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cách tạo cặp thể (Образование видовых пар) trong Tiếng NgaОбразование видовых пар

Cách tạo cặp thể (Образование видовых пар) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Cặp thể được tạo bằng tiền tố (писать→написать), hậu tố (решить→решать), thay thế gốc (говорить→сказать), hoặc chuyển trọng âm (разрезать/разрезать). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Động từ chuyển động có tiền tố (Приставочные глаголы движения) trong tiếng NgaПриставочные глаголы движения

Động từ chuyển động có tiền tố là một chủ điểm quan trọng ở trình độ B1 vì chúng mở rộng hệ thống động từ chuyển động cơ bản sang nhiều sắc thái nghĩa chính xác hơn. Thay vì chỉ nói “đi” hay “đến”, bạn có thể nói rõ là đi vào, đi ra, đi ngang qua, đến nơi hay rời đi.

Cấu trúc vô nhân xưng (Безличные конструкции) trong Tiếng NgaБезличные конструкции

Cấu trúc vô nhân xưng (Безличные конструкции) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Câu không có chủ ngữ: tặng cách + vị ngữ (мне холодно), нужно/надо (cần), можно/нельзя (được phép/không được phép), thời tiết (холодно), động từ tình thái ở quá khứ (можно было). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể bị động (Страдательный залог) trong Tiếng NgaСтрадательный залог

Thể bị động (Страдательный залог) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Cấu trúc bị động có thể dùng động từ phản thân (-ся) hoặc phân từ bị động dạng ngắn như построен, написан. Tác nhân thường được đánh dấu bằng công cụ cách, và bạn cũng cần phân biệt bị động ở thể chưa hoàn thành với thể hoàn thành. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Phân từ chủ động (Действительные причастия) trong Tiếng NgaДействительные причастия

Phân từ chủ động (Действительные причастия) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Đây là các dạng phân từ chỉ chủ thể đang hoặc đã thực hiện hành động: hiện tại (-ущ-/-ющ-, -ащ-/-ящ-) và quá khứ (-вш-, -ш-). Chúng biến đổi như tính từ và xuất hiện nhiều trong tiếng Nga trang trọng cũng như văn viết. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Phân từ bị động (Страдательные причастия) trong Tiếng NgaСтрадательные причастия

Phân từ bị động (Страдательные причастия) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Đây là các tính từ có nguồn gốc động từ dùng cho thể bị động: hiện tại (-ем-/-им-) và quá khứ (-нн-, -т-, -енн-). Dạng ngắn rất thường dùng ở vị trí vị ngữ, còn phân từ bị động quá khứ xuất hiện đặc biệt thường xuyên. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Verbal Adverbs (Gerunds) (Деепричастия) trong Tiếng NgaДеепричастия

Verbal Adverbs (Gerunds) (Деепричастия) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Trạng từ động từ được hình thành từ động từ: dạng chưa hoàn thành -я/-а (hành động đồng thời), dạng hoàn thành -в/-вши (hành động trước đó). Chủ ngữ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Thường dùng trong văn viết trang trọng. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Lời nói gián tiếp (Косвенная речь) trong Tiếng NgaКосвенная речь

Lời nói gián tiếp (Косвенная речь) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Lời nói gián tiếp với что (rằng), чтобы (để/rằng), ли (có hay không). Không có quy tắc chuyển đổi thì. Đại từ và từ chỉ thời gian có thể thay đổi. Từ để hỏi giữ nguyên. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cách diễn đạt thời gian nâng cao (Сложные выражения времени) trong tiếng NgaСложные выражения времени

Cách diễn đạt thời gian nâng cao (Сложные выражения времени) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Các giới từ chỉ thời gian gồm через + đối cách (sau/kể từ bây giờ), за + đối cách (trong vòng), с/до + sinh cách (từ/đến), перед/после + sinh cách (trước/sau), và в течение + sinh cách (trong suốt). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Biến cách số từ (Склонение числительных) trong Tiếng NgaСклонение числительных

Biến cách số từ (Склонение числительных) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Số từ biến đổi theo cách: один (như tính từ), два/три/четыре (dạng đặc biệt), 5-20 và số ghép (như danh từ thân mềm). Quy tắc hòa hợp khá phức tạp. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Số thứ tự (Порядковые числительные) trong tiếng NgaПорядковые числительные

Số thứ tự trong tiếng Nga dùng để nói về thứ hạng, vị trí, ngày tháng và nhiều chuỗi có trật tự khác. Đây là chủ điểm quan trọng ở trình độ B1 vì người học bắt đầu cần mô tả ngày tháng, tầng lầu, thế kỷ và các mốc thời gian chính xác hơn.

Diễn đạt mục đích (Выражение цели) trong Tiếng NgaВыражение цели

Diễn đạt mục đích trong tiếng Nga là cách nói vì sao một hành động được thực hiện hoặc một vật được dùng để làm gì. Đây là một chủ điểm B1 quan trọng vì nó cho phép bạn nối các ý với nhau một cách tự nhiên hơn và giải thích rõ ý định của người nói.

B2 (10)

Thể của động từ trong câu phủ định (Вид глагола с отрицанием) trong tiếng NgaВид глагола с отрицанием

Trong tiếng Nga, khi thêm phủ định не, sự khác biệt giữa thể chưa hoàn thành và thể hoàn thành thường trở nên rất rõ. Hai câu có thể cùng được dịch là “không làm”, nhưng một câu nhấn mạnh rằng hành động không hề diễn ra hoặc chưa từng có kinh nghiệm đó, còn câu kia nhấn mạnh rằng kết quả mong đợi đã không đạt được.

Đại từ bất định (Неопределённые местоимения) trong Tiếng NgaНеопределённые местоимения

Đại từ bất định (Неопределённые местоимения) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Các hậu tố: -то (người/vật chưa xác định), -нибудь (bất kỳ), -либо (bất kỳ, trang trọng), кое- (một người/vật cụ thể nào đó). Cách dùng khác nhau: кто-то звонил (có ai đó đã gọi), позвони кому-нибудь (hãy gọi cho ai đó/bất kỳ ai). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Đại từ phủ định (Отрицательные местоимения) trong tiếng NgaОтрицательные местоимения

Đại từ phủ định (Отрицательные местоимения) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Các từ thường gặp gồm никто (không ai), ничто (không gì), никогда (không bao giờ), нигде (không ở đâu), никакой (không loại nào). Những từ này thường cần не đi kèm động từ. Khi có giới từ, từ bị tách ra, như ни с кем. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Tiểu từ nhấn mạnh (Усилительные частицы) trong Tiếng NgaУсилительные частицы

Tiểu từ nhấn mạnh (Усилительные частицы) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Các tiểu từ thêm sắc thái nhấn mạnh: же (nhấn mạnh/đối lập), ведь (như bạn biết/đã rõ), -то (nêu chủ đề), даже (thậm chí), ли (câu hỏi/nghi ngờ), разве (thật sao?), неужели (lẽ nào?). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Mệnh đề nhượng bộ (Уступительные придаточные) trong Tiếng NgaУступительные придаточные

Mệnh đề nhượng bộ (Уступительные придаточные) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Cách diễn đạt nhượng bộ: хотя (mặc dù), несмотря на то что (dù thực tế là), как ни (dù ... thế nào), сколько ни (dù ... bao nhiêu). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu điều kiện có thật và không có thật (Реальные и нереальные условия) trong tiếng NgaРеальные и нереальные условия

Câu điều kiện có thật và không có thật (Реальные и нереальные условия) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Điều kiện có thật thường dùng если + thì tương lai hoặc hiện tại. Điều kiện không có thật thường dùng если бы + dạng quá khứ để diễn đạt tình huống giả định trái thực tế. Người học cũng cần phân biệt điều kiện không có thật ở hiện tại (если бы сейчас) với điều kiện không có thật trong quá khứ (если бы тогда). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu tạo từ (Словообразование) trong tiếng NgaСловообразование

Cấu tạo từ là lĩnh vực giúp bạn hiểu một từ mới được hình thành như thế nào từ tiền tố, hậu tố, gốc từ và đôi khi từ cách ghép nhiều thành phần lại với nhau. Trong tiếng Nga, đây là một kỹ năng đặc biệt hữu ích vì rất nhiều từ có quan hệ hình thái rõ ràng: chỉ cần nhận ra một tiền tố hay hậu tố quen thuộc, bạn có thể đoán được nghĩa chung của từ.

Cấu trúc câu phức (Сложные предложения) trong tiếng NgaСложные предложения

Cấu trúc câu phức (Сложные предложения) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Các cặp liên từ phụ thuộc nâng cao gồm тем...чем (càng...càng), то...то (lúc thì...lúc thì), не то что...а (không phải là...mà là), và не только...но и (không chỉ...mà còn). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Thể của động từ với động từ nguyên mẫu (Вид глагола в инфинитиве) trong tiếng NgaВид глагола в инфинитиве

Trong tiếng Nga, khi một động từ nguyên mẫu đi sau động từ khác, sau từ tình thái hoặc sau một số tính từ, người học thường phải chọn giữa thể chưa hoàn thành và thể hoàn thành. Sự lựa chọn này không chỉ là vấn đề hình thức, mà còn thể hiện cách người nói nhìn hành động: như một quá trình, một hành động đơn lẻ, một mục tiêu, hay một kết quả cụ thể.

Cụm phân từ (Причастные обороты) trong Tiếng NgaПричастные обороты

Cụm phân từ (Причастные обороты) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Đây là các cấu trúc phân từ được dùng thay cho mệnh đề quan hệ. Bạn cần chú ý vị trí của chúng trước hay sau danh từ, cách đặt dấu câu và cách chuyển đổi giữa mệnh đề với который và phân từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (7)

Formal Written Style (Официально-деловой стиль) trong Tiếng NgaОфициально-деловой стиль

Formal Written Style (Официально-деловой стиль) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Văn phong chính thức/hành chính: kiểu danh từ hóa, cấu trúc bị động, liên từ văn viết (в связи с тем что, ввиду того что), công thức cố định. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Văn phong học thuật (Научный стиль) trong Tiếng NgaНаучный стиль

Văn phong học thuật trong tiếng Nga là kiểu diễn đạt thường gặp trong bài luận, nghiên cứu, báo cáo khoa học và các văn bản phân tích trang trọng. Nó ưu tiên độ chính xác, tính logic, cách trình bày khách quan và từ vựng chuyên ngành hơn là cảm xúc cá nhân.

Văn phong báo chí (Публицистический стиль) trong Tiếng NgaПублицистический стиль

Văn phong báo chí (Публицистический стиль) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Ngôn ngữ truyền thông: quy ước tiêu đề, mẫu trích dẫn, cụm nêu nguồn (по словам, как сообщает), từ vựng chính trị, biện pháp tu từ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Các đặc điểm khẩu ngữ tiếng Nga (Разговорная речь)Разговорная речь

Chủ điểm này tập trung vào cách tiếng Nga được dùng trong lời nói đời thường, thay vì trong văn phong chuẩn mực của sách giáo khoa. Ở trình độ C1, người học cần hiểu không chỉ ngữ pháp chuẩn mà còn cả các rút gọn, thán từ, từ tình thái và cách nói giàu sắc thái cảm xúc.

Danh từ phái sinh từ động từ (Отглагольные существительные) trong tiếng NgaОтглагольные существительные

Danh từ phái sinh từ động từ (Отглагольные существительные) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Đây là các danh từ được tạo từ động từ với những hậu tố như -ние/-ение, -ка, -тие: развитие (sự phát triển), чтение (việc đọc), отъезд (sự khởi hành). Chúng thường xuất hiện trong văn phong trang trọng và có thể chi phối cách của từ đi kèm. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Thể của động từ: cách dùng nâng cao (Вид глагола: сложные случаи) trong tiếng NgaВид глагола: сложные случаи

Ở trình độ C1, người học tiếng Nga cần nắm các lựa chọn thể tinh tế hơn mức cơ bản. Ngoài cặp hoàn thành/chưa hoàn thành thông thường, bạn sẽ gặp những trường hợp sắc thái: kết quả đã bị triệt tiêu, hành động ngắn có giới hạn, khác biệt trong câu mệnh lệnh, và các phát ngôn mang tính thực hiện hành động ngay lúc nói.

Cú pháp nâng cao (Сложный синтаксис) trong Tiếng NgaСложный синтаксис

Cú pháp nâng cao trong tiếng Nga bao gồm những kiểu tổ chức câu tinh vi hơn mức cơ bản, chẳng hạn như cấu trúc tách biệt, từ hoặc cụm từ chen ngang, hiện tượng tỉnh lược, và cách đưa một thành phần lên đầu câu để nhấn mạnh. Đây là những mẫu bạn thường gặp trong văn viết chất lượng cao, diễn thuyết, bình luận, và văn học.

C2 (7)

Yếu tố Giáo hội Slavơ (Церковнославянизмы) trong Tiếng NgaЦерковнославянизмы

Yếu tố Giáo hội Slavơ là những từ ngữ, tiền tố, hậu tố hoặc sắc thái văn phong bắt nguồn từ tiếng Slavơ Nhà thờ và vẫn còn dấu vết trong tiếng Nga hiện đại. Chúng thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, tôn giáo, văn học hoặc trong những cách diễn đạt cố ý tạo cảm giác cổ kính và trang nghiêm.

Dạng cổ và lịch sử (Архаичные формы) trong Tiếng NgaАрхаичные формы

Dạng cổ và lịch sử (Архаичные формы) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Ngữ pháp lịch sử xuất hiện trong văn học, tục ngữ và cụm cố định: hô cách (Боже!, Господи!), dấu vết số đôi, đuôi cách cũ (-ою/-ею), động từ cổ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Biến thể vùng miền (Региональные особенности) trong Tiếng NgaРегиональные особенности

Biến thể vùng miền (Региональные особенности) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Các đặc điểm phương ngữ chính: miền Bắc (оканье, цоканье), miền Nam (аканье, яканье, г→[ɣ]), đặc điểm Siberia. Cần nhận biết để đọc văn học và hiểu sắc thái chân thực. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Văn phong văn học (Художественный стиль) trong Tiếng NgaХудожественный стиль

Văn phong văn học (Художественный стиль) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Nó bao gồm ẩn dụ và hoán dụ, trật tự từ khác thường để tạo hiệu ứng, từ mới do tác giả sáng tạo, sự mô phỏng phong cách và việc pha trộn thanh ghi để khắc họa nhân vật. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Legal Language (Юридический язык) trong Tiếng NgaЮридический язык

Legal Language (Юридический язык) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Nga. Tiếng Nga pháp lý: thuật ngữ chính xác, cụm danh từ phức tạp, cấu trúc bị động, công thức cố định, ngôn ngữ quyền và nghĩa vụ, cấu trúc hợp đồng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Thành ngữ và tục ngữ (Фразеологизмы и пословицы) trong Tiếng NgaФразеологизмы и пословицы

Thành ngữ và tục ngữ là phần rất giàu hình ảnh và văn hóa trong tiếng Nga. Chúng bao gồm các cụm cố định mà nghĩa thường không thể đoán hoàn toàn từ từng từ riêng lẻ, cũng như các câu tục ngữ cô đọng kinh nghiệm sống, thái độ và cách nhìn của người bản ngữ.

Ngữ dụng học tiếng Nga (Прагматика русского языка)Прагматика русского языка

Ngữ dụng học tiếng Nga (Прагматика русского языка) là một chủ điểm quan trọng giúp bạn hiểu cách dùng ngôn ngữ phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Nội dung này bao gồm chuẩn mực giao tiếp văn hoá như chiến lược lịch sự, cách nói gián tiếp, kiểu hài hước và mỉa mai, khi nào dùng ты so với вы, lời chúc nâng ly, cũng như cách khen và đáp lại lời khen.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Nga? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí