Trạng động từ trong tiếng Nga
Деепричастия
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Nga trên Settemila Lingue.
Nắm nhanh
Trạng động từ (деепричастие) là dạng của động từ dùng để nêu một hành động phụ gắn với hành động chính: Читая книгу, он заснул. — Đang đọc sách thì anh ấy ngủ thiếp đi. Dạng chưa hoàn thành như читая thường chỉ việc diễn ra đồng thời; dạng hoàn thành như прочитав thường chỉ việc đã làm xong trước đó. Trong cách dùng thông thường, hai hành động phải do cùng một chủ thể thực hiện, và cụm trạng động từ được ngăn bằng dấu phẩy.
Tổng quan
Tiếng Việt thường nói “vừa đọc vừa ghi chép”, “đọc xong thì đi ngủ”, “vì không biết đường nên hỏi người qua đường”. Tiếng Nga có thể dùng trạng động từ để gói hành động phụ vào một cụm ngắn, không cần lặp lại người thực hiện. Đây là điểm ngữ pháp được giới thiệu ở trình độ B1 và đặc biệt hữu ích khi đọc truyện, tin tức, hướng dẫn hoặc văn bản trang trọng.
Tên gọi có thể gây khó hiểu, nhưng chỉ cần nhớ hai phần của nó: dạng này được tạo từ động từ (từ chỉ hành động hoặc trạng thái), còn trong câu nó bổ sung hoàn cảnh cho hành động chính, gần với vai trò của trạng từ (từ bổ nghĩa cho hành động). Nó có thể cho biết người ta làm gì trong lúc làm việc khác, đã làm gì trước đó, hoặc vì sao hành động chính xảy ra.
Khác tiếng Việt, tiếng Nga thể hiện rõ sự khác biệt ấy ngay trong dạng từ. Читая gần với “đang đọc/trong khi đọc”; прочитав gần với “đọc xong/sau khi đọc xong”. Tuy nhiên, đừng chỉ nhìn nghĩa “trong khi” hay “sau khi”: trước hết luôn phải xác định ai thực hiện từng hành động.
Cách tạo dạng và vận dụng
1. Hành động phụ không có chủ thể riêng
Chủ ngữ là thành phần cho biết ai hoặc cái gì thực hiện hành động, hoặc mang trạng thái được nói tới. Trong câu sau, она là chủ ngữ của hành động chính; người đọc thư cũng chính là cô ấy:
Прочитав письмо, она позвонила маме. — Đọc thư xong, cô ấy gọi điện cho mẹ.
Có thể viết rõ thành hai phần:
Она прочитала письмо и позвонила маме. — Cô ấy đọc xong thư rồi gọi điện cho mẹ.
Cụm прочитав письмо không thể được hiểu là “sau khi một người khác đọc thư”. Nếu có hai người khác nhau, cần một câu có từ nối và chủ ngữ riêng, chẳng hạn После того как она прочитала письмо, мама позвонила ей. — Sau khi cô ấy đọc xong thư, mẹ gọi điện cho cô ấy.
Trạng động từ không đổi dạng theo người, số hay giống. Dù người làm là nam, nữ hay nhiều người, vẫn dùng прочитав. Chỉ động từ chính thay đổi khi cần: он позвонил — anh ấy đã gọi; она позвонила — cô ấy đã gọi; они позвонили — họ đã gọi.
2. Thể chưa hoàn thành: thường diễn ra đồng thời
Thể là cách tiếng Nga trình bày một hành động: đang diễn tiến, lặp lại, hay được nhìn như một việc trọn vẹn. Thể chưa hoàn thành thường tập trung vào quá trình hoặc sự lặp lại. Trạng động từ thuộc thể này thường có đuôi -я hoặc -а.
Cách tạo phổ biến: lấy dạng они ở hiện tại, bỏ -ют/-ут/-ят/-ат, rồi thêm -я hoặc -а. Sau các phụ âm như ж, ш, ч, щ, thường gặp -а. Hãy học cả từ hoàn chỉnh, không chỉ ghép đuôi một cách máy móc.
| Động từ gốc | Dạng với они | Trạng động từ | Nghĩa của trạng động từ |
|---|---|---|---|
| читать | читают | читая | trong khi đọc |
| делать | делают | делая | trong khi làm |
| говорить | говорят | говоря | trong khi nói |
| сидеть | сидят | сидя | khi ngồi |
| смотреть | смотрят | смотря | trong khi xem, nhìn |
| слышать | слышат | слыша | khi nghe thấy |
| спешить | спешат | спеша | trong lúc vội vàng |
| улыбаться | улыбаются | улыбаясь | trong khi mỉm cười |
Với động từ có -ся/-сь ở cuối, phần này được giữ lại dưới dạng phù hợp: улыбаясь — đang mỉm cười; занимаясь — trong khi học hoặc luyện tập. Đây thường được gọi là động từ phản thân, nhưng không phải lúc nào cũng mang nghĩa “tự làm cho mình”; cần học nghĩa của cả từ.
Không phải động từ nào cũng có một trạng động từ chưa hoàn thành thông dụng. Chẳng hạn, với писать — viết, người học nên dùng когда я пишу — khi tôi viết, thay vì tự tạo một dạng nghe lạ. Một vài dạng cần nhớ riêng: быть → будучи — khi là/ở trong trạng thái nào đó; идти → идя — trong khi đi bộ.
Читая статью, я делаю заметки. — Khi đọc bài báo, tôi ghi chép.
Ở đây, việc đọc và việc ghi chép diễn ra song song. Trong một thói quen, hai việc cũng có thể lặp lại cùng nhau; không nhất thiết chỉ nói về một lần đang xảy ra ngay lúc nói.
3. Thể hoàn thành: thường xong trước hành động chính
Thể hoàn thành nhìn hành động như một việc trọn vẹn, thường có kết quả hoặc đạt tới một mốc. Cách tạo rất thường gặp là lấy dạng quá khứ giống đực, bỏ -л, thêm -в:
| Động từ gốc | Quá khứ giống đực | Trạng động từ | Nghĩa của trạng động từ |
|---|---|---|---|
| прочитать | прочитал | прочитав | sau khi đọc xong |
| узнать | узнал | узнав | sau khi biết được |
| закончить | закончил | закончив | sau khi hoàn thành |
| открыть | открыл | открыв | sau khi mở |
| вернуться | вернулся | вернувшись | sau khi trở về |
| умыться | умылся | умывшись | sau khi rửa mặt |
Với động từ có -ся, thường gặp -вшись: вернувшись — trở về rồi; проснувшись — sau khi thức dậy. Không được bỏ phần này nếu muốn giữ đúng nghĩa của động từ gốc.
Закончив работу, мы пошли домой. — Làm việc xong, chúng tôi về nhà.
Việc hoàn thành công việc xảy ra trước việc đi về. “Trước” ở đây là trước hành động chính, không có nghĩa bản thân trạng động từ mang thì quá khứ. Nó cũng dùng được khi nói về tương lai:
Закончив работу, я позвоню тебе. — Làm việc xong, tôi sẽ gọi cho bạn.
Các dạng -вши cũng tồn tại, nhưng không nên xem chúng là lựa chọn ngang nhau trong mọi trường hợp. Với nhiều động từ không có -ся, dạng -в là lựa chọn trung tính: прочитав. Dạng прочитавши có thể xuất hiện trong lời nói mang sắc thái dân dã hoặc văn chương, nhưng không phải mẫu cần ưu tiên khi tự viết.
4. Dấu phẩy và vị trí trong câu
Cụm trạng động từ gồm trạng động từ và những từ đi kèm nó. Trong читая интересную книгу — trong khi đọc một cuốn sách thú vị, cả ba từ tạo thành cụm; không chỉ riêng читая.
Thông thường, dùng dấu phẩy để tách cả cụm khỏi phần còn lại:
- Узнав новость, она обрадовалась. — Biết tin ấy, cô ấy rất vui.
- Она, узнав новость, сразу позвонила сестре. — Cô ấy, vừa biết tin, liền gọi cho chị/em gái.
- Она улыбнулась, узнав новость. — Cô ấy mỉm cười khi biết tin.
Đầu câu thường thuận tiện để nêu hoàn cảnh hoặc việc đã xảy ra trước. Cuối câu thường thuận tiện để bổ sung cách thức, nguyên nhân hoặc hành động đi kèm. Không có quy tắc rằng cứ đứng trước là “trước đó”, đứng sau là “sau đó”: phải xét thể của động từ và nghĩa cả câu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Những câu dưới đây cho thấy cả tình huống hằng ngày lẫn lời hướng dẫn. Bản dịch tiếng Việt được chọn theo ý nghĩa của câu, không cố gắn một từ nối duy nhất cho mọi trạng động từ.
| Tiếng Nga | Tiếng Việt | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| Читая книгу, он заснул. | Đang đọc sách thì anh ấy ngủ thiếp đi. | Việc đọc là nền cho lúc ngủ thiếp đi. |
| Сидя дома, я смотрел телевизор. | Ngồi ở nhà, tôi xem ti vi. | Cùng một người ngồi và xem. |
| Прочитав книгу, он закрыл её. | Đọc xong cuốn sách, anh ấy đóng nó lại. | Việc đọc đã hoàn tất trước. |
| Узнав новость, она обрадовалась. | Biết được tin ấy, cô ấy rất vui. | Hành động phụ cũng giải thích nguyên nhân. |
| Готовя ужин, я слушаю радио. | Khi nấu bữa tối, tôi nghe đài. | Hai việc diễn ra đồng thời, có thể là thói quen. |
| Она отвечала, улыбаясь. | Cô ấy vừa trả lời vừa mỉm cười. | Một trạng động từ đứng cuối câu. |
| Не зная адреса, мы спросили прохожего. | Vì không biết địa chỉ, chúng tôi hỏi một người qua đường. | Phủ định diễn tả hoàn cảnh dẫn tới hành động chính. |
| Вернувшись домой, Анна открыла окно. | Về đến nhà, Anna mở cửa sổ. | Giữ phần phản thân trong вернувшись. |
| Проверьте данные, заполняя анкету. | Hãy kiểm tra thông tin khi điền biểu mẫu. | Người được yêu cầu kiểm tra cũng là người điền. |
| Получив ответ, я сообщу вам о решении. | Khi nhận được câu trả lời, tôi sẽ báo cho anh/chị về quyết định. | Hoàn tất trước một hành động trong tương lai. |
| Он ушёл, не попрощавшись. | Anh ấy bỏ đi mà không chào tạm biệt. | Một việc đáng lẽ có thể làm nhưng đã không làm. |
| Переходя улицу, не смотрите в телефон. | Khi băng qua đường, đừng nhìn vào điện thoại. | Lời nhắc với chủ thể được hiểu ngầm. |
Những lỗi thường gặp
1. Hai hành động do hai người khác nhau thực hiện
- Sai: Прочитав письмо, мама позвонила мне. Nếu định nói “Tôi đọc thư xong thì mẹ gọi cho tôi”.
- Đúng với ý đó: После того как я прочитал письмо, мама позвонила мне. — Sau khi tôi đọc xong thư, mẹ gọi điện cho tôi. Người nói trong câu này là nam.
- Vì sao: Trong câu đầu, người đọc thư được hiểu là мама, vì mẹ là chủ ngữ của позвонила. Câu ấy không sai nếu đúng là mẹ đã đọc thư; nó sai so với ý định kể về hai người khác nhau.
2. Gắn hành động của con người với một sự vật
- Sai: Подходя к дому, начался дождь. — Định nói “Khi tôi đến gần nhà thì trời bắt đầu mưa”.
- Đúng: Когда я подходил к дому, начался дождь. — Khi tôi đến gần nhà thì trời bắt đầu mưa.
- Vì sao: Дождь — cơn mưa — không phải thứ “đến gần nhà”. Đừng để cảm giác câu tiếng Việt vẫn hiểu được che lấp lỗi chủ thể trong tiếng Nga.
3. Chọn sai thể so với trình tự muốn diễn tả
- Không đúng với ý “đọc xong rồi mới…”: Читая инструкцию, он включил прибор.
- Đúng với ý ấy: Прочитав инструкцию, он включил прибор. — Đọc xong hướng dẫn, anh ấy bật thiết bị.
- Vì sao: Câu đầu có thể đúng ngữ pháp, nhưng nói rằng anh ấy bật thiết bị trong lúc đang đọc. Không thể thay читая và прочитав cho nhau mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
4. Dùng động từ đã chia thay cho trạng động từ
- Sai: Прочитал книгу, он закрыл её.
- Đúng: Прочитав книгу, он закрыл её. — Đọc xong cuốn sách, anh ấy đóng nó lại.
- Cũng đúng: Он прочитал книгу и закрыл её. — Anh ấy đọc xong cuốn sách rồi đóng nó lại.
- Vì sao: Прочитал là dạng quá khứ giống đực, có thể làm hành động chính; прочитав là dạng dùng để bổ sung hành động phụ. Không được chỉ lược chủ ngữ và nối bằng dấu phẩy như trong câu tiếng Việt.
5. Bỏ phần phản thân hoặc bỏ dấu phẩy
- Sai: Вернув домой она приготовила ужин.
- Đúng: Вернувшись домой, она приготовила ужин. — Về đến nhà, cô ấy chuẩn bị bữa tối.
- Vì sao: Вернуться là “trở về”, còn вернуть là “trả lại, đưa trở lại”. Cần giữ -сь trong вернувшись, đồng thời tách cụm đầu câu bằng dấu phẩy.
Lưu ý khi sử dụng
Đọc hiểu nhiều hơn, dùng có chọn lọc
Trạng động từ rất thường gặp trong văn viết vì giúp câu gọn và nối các hành động liền mạch. Trong hội thoại, các dạng quen thuộc như сидя — khi ngồi, улыбаясь — mỉm cười, hoặc не зная — không biết, vẫn tự nhiên. Tuy vậy, một câu chứa nhiều cụm nối tiếp dễ tạo cảm giác cầu kỳ.
Khi kể chuyện bằng lời, có thể thay bằng cách nói rõ hơn:
Я закончил работу и пошёл домой. — Tôi làm việc xong rồi về nhà.
Cách này tự nhiên không kém Закончив работу, я пошёл домой. — Làm việc xong, tôi về nhà. Không cần cố dùng trạng động từ chỉ để câu có vẻ nâng cao.
Không có một bản dịch cố định
Не зная ответа, он молчал. — Vì không biết câu trả lời nên anh ấy im lặng.
Ở đây, dịch “trong khi không biết” tuy sát mặt chữ nhưng không tự nhiên bằng “vì không biết”. Trạng động từ có thể biểu thị thời gian, nguyên nhân, điều kiện hoặc cách thức; quan hệ cụ thể thường do ngữ cảnh quyết định. Khi viết một văn bản cần tránh mọi khả năng hiểu lầm, dùng từ nối rõ nghĩa là lựa chọn tốt.
Phủ định thường viết tách
Thông thường, не đứng riêng trước trạng động từ: не читая — không đọc; не проверив — chưa kiểm tra; не улыбаясь — không mỉm cười. Riêng từ vốn không dùng độc lập nếu thiếu не, chẳng hạn ненавидя — căm ghét, được viết liền. Với B1, nên học quy tắc viết tách trước và ghi nhớ ngoại lệ theo từ.
Mở rộng và cách dùng nâng cao
Các dạng hoàn thành không có -в
Không phải trạng động từ hoàn thành nào cũng theo mẫu прочитав. Khi đọc, cần nhận ra một số dạng thông dụng sau:
| Động từ gốc | Trạng động từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| принести | принеся | sau khi mang đến |
| уйти | уйдя | sau khi rời đi |
| прийти | придя | sau khi đến |
| найти | найдя | sau khi tìm thấy |
| сесть | сев | sau khi ngồi xuống |
| вырасти | выросши | sau khi lớn lên |
Принеся документы, он передал их секретарю. — Mang giấy tờ đến rồi, anh ấy giao chúng cho thư ký.
Các dạng như принеся, уйдя vẫn là thể hoàn thành dù kết thúc bằng -я. Vì thế, đuôi chỉ là dấu hiệu hỗ trợ; thể của động từ gốc mới là cơ sở quyết định. Dạng -ши như выросши thường mang sắc thái văn viết; chưa cần tự dùng mọi dạng ít gặp khi mới học.
Cũng có cặp dạng như увидев / увидя — sau khi nhìn thấy. Khi chưa chắc về mức độ thông dụng, hãy ưu tiên dạng từ điển hoặc tài liệu học đang dùng, thay vì tự suy ra từ đuôi.
Thời gian tương đối, không phải thì riêng
Gọi читая là “hiện tại” và прочитав là “quá khứ” dễ dẫn đến hiểu sai. So sánh:
- Читая письмо, она улыбалась. — Khi đọc thư, cô ấy mỉm cười.
- Читая письмо, она улыбается. — Khi đọc thư, cô ấy đang mỉm cười.
Trạng động từ không đổi; động từ chính xác định bối cảnh quá khứ hay hiện tại. Dạng chưa hoàn thành thường trùng thời gian với hành động chính, còn dạng hoàn thành thường biểu thị việc đã hoàn tất trước đó. Trong văn kể chuyện, quan hệ có thể sát nhau hơn: Он ответил, улыбнувшись. — Anh ấy mỉm cười rồi đáp. Nụ cười và lời đáp nằm trong cùng một diễn biến ngắn; không nên máy móc thêm “từ lâu trước đó”.
Câu không nêu chủ ngữ và câu bị động
Câu vô nhân xưng là câu không tổ chức quanh một chủ ngữ cụ thể, chẳng hạn “trời lạnh” hoặc “tôi thấy buồn”. Không được tùy tiện gắn trạng động từ vào loại câu này:
Когда я читал письмо, мне стало грустно. — Khi đọc thư, tôi thấy buồn.
Đây là cách an toàn hơn Читая письмо, мне стало грустно, vốn không phù hợp với quy tắc chuẩn đang học: мне biểu thị người trải qua cảm giác nhưng không phải chủ ngữ của một hành động chính do người ấy thực hiện.
Tuy nhiên, câu vô nhân xưng có động từ nguyên mẫu (dạng từ điển, chưa chia theo người hay thì) có thể dùng trạng động từ khi cả hai hành động cùng gắn với một người được hiểu ngầm:
Переходя улицу, нужно быть внимательным. — Khi băng qua đường, cần chú ý.
Người băng qua đường cũng là người cần chú ý. Đây là ngoại lệ có hệ thống, không có nghĩa mọi câu thiếu chủ ngữ đều dùng được.
Với câu bị động — câu lấy người hoặc vật chịu tác động làm trung tâm — cũng cần kiểm tra kỹ. Прочитав письмо, оно было отложено. không phải cách đúng để nói “đọc thư xong thì bức thư được để sang một bên”, vì bức thư không tự đọc. Hãy chuyển sang chủ động: Прочитав письмо, она отложила его. — Đọc thư xong, cô ấy để nó sang một bên.
Khi nào không đặt dấu phẩy?
Quy tắc nền tảng vẫn là tách cụm trạng động từ bằng dấu phẩy. Ngoại lệ đáng biết là các dạng đã gần với trạng từ chỉ tư thế hoặc cách thức và gắn chặt với động từ chính:
Он читал лёжа. — Anh ấy nằm đọc.
Она работала сидя. — Cô ấy làm việc trong tư thế ngồi.
Ở đây лёжа, сидя chủ yếu trả lời “ở tư thế nào?”, không trình bày một hành động phụ độc lập. Một số thành ngữ cố định cũng không tách, như работать не покладая рук — làm việc không ngơi tay. Ngược lại, Сидя дома, я смотрел телевизор. vẫn có dấu phẩy vì cụm đầu câu nêu hoàn cảnh riêng. Không nên bỏ dấu phẩy chỉ vì trạng động từ có một từ.
Phân biệt với phân từ chủ động
Phân từ là dạng của động từ dùng để mô tả người hoặc vật, gần với “người đang làm…” trong tiếng Việt. Trạng động từ bổ sung cho hành động, còn phân từ bổ sung cho người hoặc vật:
- Студент, читающий книгу, сидит у окна. — Sinh viên đang đọc sách ngồi bên cửa sổ. Читающий mô tả sinh viên nào.
- Читая книгу, студент делает заметки. — Khi đọc sách, sinh viên ghi chép. Читая nêu hành động đi kèm việc ghi chép.
Phân từ thay đổi dạng để phù hợp với từ nó mô tả; trạng động từ thì không. Điểm chung là cả hai đều xuất phát từ động từ, nhưng chúng không thay thế cho nhau.
Gợi ý luyện tập
- Luôn hỏi hai lần “ai làm?”. Với mỗi câu, gạch dưới động từ chính và khoanh trạng động từ. Viết người thực hiện bên cạnh từng phần. Nếu hai người khác nhau, chuyển sang câu có когда — khi, hoặc после того как — sau khi.
- Luyện theo cặp quá trình và kết quả. Dùng читая / прочитав — đang đọc / đọc xong, делая / сделав — đang làm / làm xong. Viết một câu “vừa… vừa…” và một câu “xong… thì…”, rồi kiểm tra xem ý nghĩa có thực sự thay đổi theo thể không.
- Rút gọn rồi viết lại cho rõ. Từ Я проверил адрес и отправил письмо. — Tôi kiểm tra địa chỉ rồi gửi thư, tạo Проверив адрес, я отправил письмо. — Kiểm tra địa chỉ xong, tôi gửi thư. Sau đó đổi sang tương lai: Проверив адрес, я отправлю письмо. — Kiểm tra địa chỉ xong, tôi sẽ gửi thư. Bài tập này giúp nhớ rằng trạng động từ không tự mang thì quá khứ.
Các chủ điểm liên quan
- Kiến thức nền: Phân từ chủ động — phân biệt dạng mô tả người hoặc vật thực hiện hành động với dạng nêu hành động phụ đi kèm.