A1

Động từ быть ở hiện tại trong tiếng Nga

Глагол «быть» (настоящее время)

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Nga trên Settemila Lingue.

Ghi nhớ nhanh

Ở hiện tại, tiếng Nga thường không dùng động từ быть khi nói ai đó là ai, sự vật thế nào hoặc đang ở đâu: Я студент. — Tôi là sinh viên; Я дома. — Tôi ở nhà. Giữa hai danh từ thường có dấu gạch ngang: Москва — столица России. — Moskva là thủ đô của Nga. Это dùng để giới thiệu hoặc xác định một người, một vật; còn есть thường diễn đạt ý «có, tồn tại», như У меня есть машина. — Tôi có ô tô.

Tổng quan

Đây là kiến thức nền tảng ở trình độ A1, xuất hiện ngay khi bạn tự giới thiệu, hỏi nghề nghiệp hoặc nói về đồ đạc. Быть là dạng nguyên mẫu, tức dạng dùng để gọi tên động từ, chưa gắn với một người hay một thời điểm cụ thể. Tùy câu, nó có thể tương ứng với «là», «ở» hoặc ý tồn tại trong tiếng Việt. Tuy nhiên, không nên tìm một từ tiếng Nga để thay cho từng từ tiếng Việt ấy.

Người Việt có một lợi thế: ta vốn nói «Tôi mệt», «Phòng rộng» mà không cần thêm «là». Tiếng Nga cũng có kiểu câu tương tự: Я устал. — Tôi mệt; Комната большая. — Phòng rộng. Điểm cần làm quen là tiếng Nga còn bỏ động từ trong câu giới thiệu nghề nghiệp: Я врач. — Tôi là bác sĩ. Ngược lại, ý «có» lại có thể cần một cấu trúc riêng với есть.

Để học dễ hơn, hãy phân biệt ba việc: nêu đặc điểm hoặc danh tính, chỉ một người hay vật để giới thiệu, và nói rằng có một thứ gì đó. Chúng liên quan với nhau nhưng không dùng cùng một mẫu câu. Phần đầu dưới đây dành cho những câu thường gặp; các cách dùng mang sắc thái văn chương, định nghĩa hoặc nhấn mạnh được để riêng ở phần mở rộng.

Cách dùng và cấu trúc

1. Nói «là», «thế nào», «ở đâu» mà không thêm быть

Trong câu Я студент., я là chủ ngữ, tức người mà câu đang nói đến. Студент là vị ngữ, tức phần cho biết thông tin về người ấy. Không có từ nào đứng giữa hai phần này để tương ứng với «là».

Tiếng Nga Nghĩa tiếng Việt Kiểu thông tin
Я студент. Tôi là sinh viên. Danh tính hoặc vai trò
Она врач. Cô ấy là bác sĩ. Nghề nghiệp
Комната большая. Phòng rộng. Đặc điểm
Мы дома. Chúng tôi ở nhà. Vị trí

Danh từ là từ gọi tên người, vật hoặc khái niệm, như студент — sinh viên. Tính từ là từ miêu tả đặc điểm, như большая — rộng, lớn. Khi hai loại từ này làm phần thông tin chính của câu ở hiện tại, thông thường không cần есть.

Quy tắc không thay đổi theo người nói hay số người. Bảng sau là các mẫu hiện tại cần học, không phải một bảng chia động từ có đuôi khác nhau:

Mẫu hiện tại Nghĩa tiếng Việt
Я дома. Tôi ở nhà.
Ты дома. Bạn ở nhà.
Он дома. Anh ấy ở nhà.
Она дома. Cô ấy ở nhà.
Оно дома. Nó ở nhà.
Мы дома. Chúng tôi ở nhà.
Вы дома. Anh/chị ở nhà. / Các bạn ở nhà.
Они дома. Họ ở nhà.

Оно thay cho một danh từ giống trung đã được nhắc đến, không phải từ dùng tùy ý cho mọi đồ vật. Вы có thể chỉ một người khi xưng hô lịch sự hoặc nhiều người. Trong mọi hàng của bảng, vị trí thường được hình dung là chỗ của động từ đều để trống.

2. Dấu gạch ngang không phải một từ để đọc thành tiếng

Khi chủ ngữ và phần nêu danh tính đều là danh từ ở dạng cơ bản, văn viết thường dùng dấu gạch ngang —:

  • Москва — столица России. — Moskva là thủ đô của Nga.
  • Анна — врач. — Anna là bác sĩ.
  • Мой брат — учитель. — Anh trai tôi là giáo viên.

Dạng cơ bản ở đây gọi là chủ cách, tức dạng thường dùng khi danh từ làm chủ ngữ hoặc nêu danh tính trong những câu như trên. Bạn chưa cần học cả hệ thống biến đổi danh từ để dùng các mẫu này.

Với chủ ngữ là đại từ như я, ты, он, thông thường không đặt gạch ngang: Я студент. — Tôi là sinh viên. Trước tính từ hoặc phần chỉ nơi chốn, cũng không tự động thêm dấu này: Она дома. — Cô ấy ở nhà.

Dấu gạch ngang giúp thể hiện ranh giới ý trong văn viết. Khi nói, có thể có một khoảng ngắt hoặc điểm nhấn, nhưng không cần đọc thêm một từ tương đương «là». Cũng đừng đặt gạch ngang vào mọi câu không có động từ; những lựa chọn mang tính nhấn mạnh sẽ được nói ở phần mở rộng.

3. Это để giới thiệu và xác định

Это có thể dùng khi chỉ vào một người, vật hoặc tình huống và cho biết đó là gì:

  • Это моя книга. — Đây là sách của tôi.
  • Это мой брат. — Đây là anh trai tôi.
  • Это мои друзья. — Đây là những người bạn của tôi.

Trong mẫu giới thiệu này, это giữ nguyên dù phía sau là một người hay nhiều người, một danh từ giống đực hay giống cái. Nó không phải dạng chia của быть, và cũng không phải từ bắt buộc xuất hiện trong mọi câu mang nghĩa «là».

So sánh hai góc nhìn:

  • Она врач. — Cô ấy là bác sĩ: nói nghề của một người đã được nhắc đến.
  • Это врач. — Đây là bác sĩ: xác định người đang được chỉ hoặc giới thiệu.

Có thể gặp cả danh từ lẫn это trong một câu: Москва — это столица России. — Moskva là thủ đô của Nga. Ở đây, это tạo một cách giới thiệu hoặc giải thích rõ ràng; dấu gạch ngang đặt trước это.

4. Есть để nói «có»

Есть là dạng hiện tại còn dùng phổ biến của быть, đặc biệt khi nói về sự tồn tại hoặc sự hiện diện:

  • В комнате есть стол. — Trong phòng có một chiếc bàn.
  • У меня есть машина. — Tôi có ô tô.

Mẫu у + người sở hữu + есть + đồ vật diễn đạt ý sở hữu. Sau у, từ chỉ người phải đổi dạng: я thành меня, ты thành тебя, он thành него. Việc đổi dạng từ theo vai trò trong câu gọi là biến cách. Ở giai đoạn đầu, nên học nguyên cụm у меня, у тебя, у него thay vì tự ghép у với dạng từ đã biết.

Không có chuyện thêm một đuôi khác vào есть vì chủ ngữ là «tôi» hoặc «họ»:

  • У меня есть книга. — Tôi có một quyển sách.
  • У них есть книги. — Họ có sách.

Khi khẳng định sự tồn tại hoặc trả lời câu hỏi «có hay không», есть rất tự nhiên. Nhưng nếu điều đang nói là vị trí hay đặc điểm của một thứ đã biết, nó thường vắng mặt:

  • Книга на столе. — Quyển sách ở trên bàn.
  • У меня новая машина. — Xe của tôi là xe mới. / Tôi có xe mới.

Ở câu sau, trọng tâm là chiếc xe mới, chứ không chỉ là việc người nói có xe. Vì vậy, đừng hiểu rằng mẫu sở hữu lúc nào cũng bắt buộc phải có есть.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Các câu dưới đây đi từ giới thiệu bản thân đến xác định đồ vật và hỏi về những thứ đang có. Khi đọc, hãy chú ý xem câu đang trả lời «là ai», «ở đâu» hay «có gì».

Tiếng Nga Nghĩa tiếng Việt Điểm cần chú ý
Я студент. Tôi là sinh viên. Không thêm động từ khi giới thiệu vai trò
Моя сестра — врач. Chị gái tôi là bác sĩ. Gạch ngang giữa hai phần danh từ
Москва — столица России. Moskva là thủ đô của Nga. Nêu danh tính của một thành phố
Мы сейчас дома. Bây giờ chúng tôi ở nhà. Thông tin về vị trí
Вы готовы? Anh/chị sẵn sàng chưa? Câu hỏi không cần thêm động từ
Суп горячий. Súp nóng. Nêu đặc điểm
Это моя книга. Đây là sách của tôi. Xác định một đồ vật
Это мои родители. Đây là bố mẹ tôi. Giữ nguyên это trước danh từ số nhiều
Кто это? — Это Анна. Ai đây? — Đây là Anna. Hỏi và trả lời về danh tính
У меня есть машина. Tôi có ô tô. Nêu sự sở hữu
У вас есть время? Anh/chị có thời gian không? Hỏi có hay không
В сумке есть ключи. Trong túi có chìa khóa. Nêu sự hiện diện
Ключи в сумке. Chìa khóa ở trong túi. Cho biết vị trí của chìa khóa
У меня нет машины. Tôi không có ô tô. Phủ định sự sở hữu bằng нет

Cặp câu về chìa khóa đặc biệt hữu ích: В сумке есть ключи cho biết trong túi có gì; Ключи в сумке cho biết chìa khóa ở đâu. Trong tiếng Việt, ta cũng đổi cách tổ chức thông tin giữa «Trong túi có chìa khóa» và «Chìa khóa ở trong túi».

Những lỗi thường gặp

1. Dịch từng chữ «là» thành есть

  • Sai trong lời giới thiệu thông thường: Я есть студент.
  • Đúng: Я студент. — Tôi là sinh viên.
  • Vì sao: Nêu nghề nghiệp hay vai trò ở hiện tại thường không có động từ nối. Động từ nối là từ nối chủ ngữ với thông tin nhận diện hoặc đặc điểm; ở đây tiếng Nga để trống vị trí ấy. Cấu trúc có есть đôi khi xuất hiện để nhấn mạnh đặc biệt, nhưng không phải mẫu tự giới thiệu trung tính.

2. Giữ nguyên dạng nguyên mẫu быть

  • Sai: Она быть дома.
  • Đúng: Она дома. — Cô ấy ở nhà.
  • Vì sao: Быть không đứng như vậy trong câu khẳng định hiện tại. Không cần tìm một dạng động từ khác để lấp chỗ trống.

3. Đổi это thành эти trong câu giới thiệu

  • Sai nếu muốn nói «Đây là những người bạn của tôi»: Эти мои друзья.
  • Đúng: Это мои друзья. — Đây là những người bạn của tôi.
  • Vì sao: Trong mẫu giới thiệu, это không đổi theo số lượng. Эти nghĩa là «những … này» khi đi cùng danh từ, như эти друзья — những người bạn này; đó là cách dùng khác.

4. Dùng не есть để nói «không có»

  • Sai khi muốn nói mình không có xe: У меня не есть машина.
  • Đúng: У меня нет машины. — Tôi không có ô tô.
  • Vì sao: Нет phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu. Danh từ sau nó thường ở sinh cách, tức dạng từ dùng trong cấu trúc này: машина → машины. Ngược lại, phủ định danh tính dùng не: Я не врач. — Tôi không phải bác sĩ.

5. Cho rằng thiếu dấu gạch ngang là thiếu động từ

  • Không phù hợp với mẫu viết trung tính: Москва есть столица России.
  • Nên viết: Москва — столица России. — Moskva là thủ đô của Nga.
  • Vì sao: Trong câu giới thiệu thông thường, dùng quy tắc dấu câu chứ không thêm есть chỉ để câu trông «đủ thành phần». Ở ngữ cảnh định nghĩa hoặc triết học, есть có thể được dùng có chủ ý; đó là sắc thái khác.

Lưu ý khi sử dụng

Câu hỏi giữ cấu trúc đơn giản

Trong nhiều câu hỏi có hoặc không, từ ngữ giữ nguyên, còn giọng nói và dấu hỏi giúp biểu thị ý hỏi:

  • Вы врач. — Anh/chị là bác sĩ.
  • Вы врач? — Anh/chị là bác sĩ phải không?

Không thêm một động từ chỉ vì chuyển sang hỏi. Với từ hỏi, cũng giữ mẫu không có быть: Где Анна? — Anna ở đâu?; Кто вы? — Anh/chị là ai?

Phủ định phải theo đúng ý muốn nói

Это не моя книга. — Đây không phải sách của tôi, và У меня нет книги. — Tôi không có sách, không diễn đạt cùng một việc. Câu đầu bác bỏ việc nhận diện hoặc sở hữu của một cuốn sách đang được nói đến; câu sau nói rằng người đó không có sách. Tiếng Việt cũng phân biệt «không phải» với «không có», nên có thể dùng chính sự khác biệt này để chọn не hay нет.

Không phải từ «là» nào cũng tương ứng với cùng một mẫu

Trong tiếng Việt, «Đây là sách mới» và «Quyển sách này mới» đều tự nhiên nhưng có cách tổ chức khác nhau. Tiếng Nga cũng phân biệt:

  • Это новая книга. — Đây là một quyển sách mới.
  • Эта книга новая. — Quyển sách này mới.

Ở câu thứ hai, эта nghĩa là «này», đi cùng danh từ giống cái книга. Nó không phải это bất biến dùng để mở đầu lời giới thiệu. Đừng gộp hai cấu trúc chỉ vì chúng đều có thể được dịch khá giống nhau.

Mở rộng: những điểm học sau A1

Bạn chưa cần dùng thành thạo các mẫu dưới đây. Mục đích là để khi gặp chúng trong sách hoặc bài giảng, bạn không nghĩ rằng quy tắc cơ bản đã sai.

Có động từ trở lại khi đổi thời gian

Việc bỏ быть chủ yếu liên quan đến hiện tại trong những mẫu đã học. Khi nói quá khứ hoặc tương lai, động từ thường xuất hiện:

Tiếng Nga Nghĩa tiếng Việt Thời gian
Я дома. Tôi ở nhà. Hiện tại
Я был дома. Tôi đã ở nhà. Quá khứ, người nói là nam
Я была дома. Tôi đã ở nhà. Quá khứ, người nói là nữ
Я буду дома. Tôi sẽ ở nhà. Tương lai

Khi nói nghề nghiệp, bạn còn gặp Она была врачом. — Trước đây cô ấy là bác sĩ. Врачом là dạng công cụ cách của врач, tức một dạng danh từ có thể đứng sau быть khi nêu vai trò trong cấu trúc này. Hiện tại trung tính vẫn là Она врач. — Cô ấy là bác sĩ. Không nên tự mang đuôi -ом sang câu hiện tại không có động từ.

Есть có thể nối hai khái niệm để nhấn mạnh

Trong định nghĩa, lập luận hoặc lời khẳng định mạnh, есть đôi khi mang nghĩa «chính là»:

  • Два плюс два есть четыре. — Hai cộng hai là bốn.
  • Закон есть закон. — Luật là luật.

Chúng không có cùng sắc thái với lời giới thiệu hằng ngày. Đặc biệt, Закон есть закон nhấn mạnh rằng luật phải được tôn trọng, không đơn thuần thông báo một danh tính. Bạn cũng có thể gặp суть trong văn bản trừu tượng hoặc cổ; đây là dạng mang tính sách vở, không phải dạng cần dùng thay cho sự vắng mặt của động từ sau они trong hội thoại hiện đại.

Gạch ngang còn phụ thuộc cách nhấn ý

Quy tắc «hai danh từ thường có gạch ngang» là điểm xuất phát tốt, không phải cách giải mọi dấu câu tiếng Nga. Sau đại từ, dấu gạch ngang có thể được dùng khi tác giả muốn nhấn hoặc đối chiếu: Я — врач, а не пациент. — Tôi là bác sĩ, không phải bệnh nhân.

Ngược lại, trong câu phủ định trung tính như Мой брат не врач. — Anh trai tôi không phải bác sĩ, thường không có gạch ngang. Ngữ điệu và cách tổ chức câu có thể làm lựa chọn dấu câu thay đổi. Người mới học nên nắm mẫu trung tính trước, không bắt chước dấu ngắt trong văn chương như một quy tắc bắt buộc.

Không dùng являться chỉ để làm câu dài hơn

Trong văn phong hành chính hoặc học thuật, являться có thể làm động từ nối. Chẳng hạn: Москва является столицей России. — Moskva là thủ đô của Nga. Danh từ столица đổi thành столицей theo cấu trúc đi kèm động từ ấy.

Câu này đúng nhưng trang trọng hơn Москва — столица России. Trong lời nói thường ngày, thêm являться chỉ để dịch từ «là» dễ khiến câu nặng nề. Nó cũng không phải từ thay thế chung cho mọi cách dùng của быть, chẳng hạn khi đơn thuần nói mình đang ở nhà.

Gợi ý luyện tập

  1. Viết ba nhóm câu về chính mình. Nhóm một nói vai trò: Я студент. — Tôi là sinh viên. Nhóm hai nói vị trí: Я дома. — Tôi ở nhà. Nhóm ba nói thứ mình có: У меня есть машина. — Tôi có ô tô. Thay thông tin cho đúng thực tế, rồi giải thích vì sao chỉ nhóm cuối cần есть trong mẫu đang luyện.
  2. Tập đổi trọng tâm thay vì dịch từng chữ. Với đồ vật quanh bàn học, viết một câu nói «có gì ở đâu» và một câu nói «vật ấy ở đâu»: На столе есть книга. — Trên bàn có một quyển sách; Книга на столе. — Quyển sách ở trên bàn. Đọc lại và xác định câu nào giới thiệu đồ vật, câu nào xác định vị trí.
  3. Tự kiểm tra bằng câu hỏi và phủ định. Từ Вы врач? — Anh/chị là bác sĩ phải không?, trả lời Нет, я не врач. — Không, tôi không phải bác sĩ. Từ У вас есть машина? — Anh/chị có ô tô không?, trả lời Нет, у меня нет машины. — Không, tôi không có ô tô. Học thành cặp giúp tránh lẫn не với нет.

Nội dung liên quan

  • Phủ định cơ bản — tìm hiểu kỹ hơn cách dùng не để phủ định danh tính, đặc điểm và нет để nói «không có».

Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này

Thêm khái niệm A1

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ