Ngữ pháp Tiếng Quảng Đông

Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (28)

Sáu thanh điệu (六聲調) trong Tiếng Quảng Đông六聲調

Sáu thanh điệu (六聲調) là nền tảng phát âm quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Tiếng Quảng Đông có sáu thanh phân biệt nghĩa: cao bằng (1), lên trung (2), trung bằng (3), thấp xuống (4), thấp lên (5), thấp bằng (6). Chỉ cần đổi thanh, nghĩa của từ có thể thay đổi hoàn toàn. Trong hệ Jyutping, số phía sau âm tiết dùng để ghi thanh điệu. Ở cấp độ A1, đây là kiến thức cốt lõi cho người mới bắt đầu.

Hệ La-tinh hóa Jyutping (粵拼) trong Tiếng Quảng Đông粵拼

Hệ La-tinh hóa Jyutping (粵拼) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Đây là hệ La-tinh hóa chuẩn cho Tiếng Quảng Đông. Hệ này bao gồm phụ âm đầu (b, p, m, f, d, t, n, l, g, k, ng, h, gw, kw, w, z, c, s, j), vần và số thanh 1-6. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Lời chào và cách diễn đạt cơ bản (基本問候語) trong Tiếng Quảng Đông基本問候語

Lời chào và cách diễn đạt cơ bản (基本問候語) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Những lời chào và cụm từ lịch sự thiết yếu trong tiếng Quảng Đông dùng cho giao tiếp hằng ngày. Lời chào tiếng Quảng Đông khác đáng kể so với các cách tương đương trong tiếng Quan thoại. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ nhân xưng (人稱代詞) trong Tiếng Quảng Đông人稱代詞

Đại từ nhân xưng (人稱代詞) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Các đại từ cơ bản gồm: 我 ngo5 (tôi), 你 nei5 (bạn), 佢 keoi5 (anh ấy/cô ấy/nó), 我哋 ngo5 dei6 (chúng tôi), 你哋 nei5 dei6 (các bạn), 佢哋 keoi5 dei6 (họ). Dạng số nhiều thường được tạo bằng cách thêm 哋. Ở cấp độ A1, đây là kiến thức nền tảng cho người mới bắt đầu.

Động từ Động từ 係 (“là”) (“là”) (to be) (動詞「Động từ 係 (“là”)」) trong Tiếng Quảng Đông動詞「係」

Động từ Động từ 係 (“là”) (“là”) (to be) (動詞「Động từ 係 (“là”)」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Động từ nối 係 hai6 (“là”) được dùng để nhận diện, đồng nhất và phân loại. Dạng phủ định là 唔係 m4 hai6. Khác với 是 trong tiếng Quan thoại, từ này được phát âm là hai6. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

有 (có / có tồn tại) (動詞「有」) trong Tiếng Quảng Đông動詞「有」

有 (có / có tồn tại) (動詞「有」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Động từ 有 jau5 có nghĩa là “có” theo nghĩa sở hữu và “có/tồn tại”. Dạng phủ định là 冇 mou5 (không dùng 唔有). 有冇 jau5 mou5 là mẫu câu hỏi có/không về sở hữu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định cơ bản (基本否定) trong Tiếng Quảng Đông基本否定

Phủ định cơ bản (基本否定) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Hai từ phủ định chính là 唔 m4 (phủ định chung trước động từ/tính từ) và 冇 mou5 (phủ định 有, cũng dùng cho hành động đã hoàn thành). 未 mei6 phủ định sự hoàn thành (“chưa”). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Số đếm và cách đếm (數字) trong Tiếng Quảng Đông數字

Số đếm là nền tảng A1 trong tiếng Quảng Đông, dùng liên tục trong mua sắm, hỏi giờ, địa chỉ, ngày tháng và số lượng. Người học cần nắm cả cách đọc số cơ bản lẫn cách kết hợp số với lượng từ.

Lượng từ cơ bản (基本量詞) trong Tiếng Quảng Đông基本量詞

Lượng từ cơ bản (基本量詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Lượng từ phải đứng giữa số từ hoặc từ chỉ định và danh từ. 個 go3 là lượng từ thông dụng nhất. Ngoài ra còn có 隻 zek3 (cho con vật), 本 bun2 (cho sách), 枝 zi1 (cho vật dài, mảnh), và 架 gaa2 (cho xe cộ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ chỉ định (指示詞) trong Tiếng Quảng Đông指示詞

Từ chỉ định (指示詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các từ chỉ định gồm 呢 ni1 (này), 嗰 go2 (đó/kia). Chúng được dùng với lượng từ: 呢個 ni1 go3 (cái/người này), 嗰個 go2 go3 (cái/người đó). 呢度 ni1 dou6 nghĩa là “ở đây”, 嗰度 go2 dou6 nghĩa là “ở đó”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính từ cơ bản và 好 (基本形容詞同「好」) trong Tiếng Quảng Đông基本形容詞同「好」

Tính từ cơ bản và 好 (基本形容詞同「好」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Trong tiếng Quảng Đông, tính từ có thể làm vị ngữ mà không cần động từ nối. Từ tăng cường 好 hou2 (rất) thường đứng trước tính từ. Một số cặp tính từ cơ bản: 大/細, 多/少, 靚/醜, 快/慢. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mẫu câu hỏi cơ bản (基本疑問句) trong Tiếng Quảng Đông基本疑問句

Mẫu câu hỏi cơ bản (基本疑問句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Câu hỏi có/không được tạo bằng mẫu A-唔-A hoặc thêm 呀 aa3. Từ hỏi gồm 咩 me1 (gì), 邊個 bin1 go3 (ai), 邊度 bin1 dou6 (ở đâu), 幾時 gei2 si4 (khi nào), 點解 dim2 gaai2 (tại sao). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

喺 (ở/trong/trên) (介詞「喺」) trong Tiếng Quảng Đông介詞「喺」

喺 (ở/trong/trên) (介詞「喺」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Từ này vừa có thể là giới từ vừa có thể là động từ, dùng để chỉ vị trí. Mẫu cơ bản là 喺 + địa điểm để diễn tả vị trí tĩnh. Có thể kết hợp với 度 dou6 như 喺呢度 (ở đây), 喺嗰度 (ở đó). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách diễn đạt thời gian (時間表達) trong Tiếng Quảng Đông時間表達

Cách diễn đạt thời gian (時間表達) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các từ thời gian cơ bản gồm 今日 gam1 jat6 (hôm nay), 聽日 ting1 jat6 (ngày mai), 尋日 cam4 jat6 (hôm qua). Khi nói giờ đồng hồ, dùng 點 dim2 (giờ) và 個字 go3 zi6 (khoảng 5 phút). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ cơ bản và trật tự từ (基本動詞同語序) trong tiếng Quảng Đông基本動詞同語序

Động từ cơ bản và trật tự từ (基本動詞同語序) là nền tảng ngữ pháp quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Ở mức A1, bạn cần nắm chắc mẫu câu chủ ngữ – động từ – tân ngữ (SVO) để nói các ý đơn giản về hành động hằng ngày.

Động từ tình thái (情態動詞) trong Tiếng Quảng Đông情態動詞

Động từ tình thái (情態動詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các động từ tình thái thường gặp được đặt trước động từ chính: 可以 ho2 ji5 (có thể/được phép), 想 soeng2 (muốn), 要 jiu3 (cần/phải), 識 sik1 (biết cách), 鍾意 zung1 ji3 (thích). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Trợ từ sở hữu 嘅 (嘅字結構) trong Tiếng Quảng Đông嘅字結構

Trợ từ sở hữu 嘅 (嘅字結構) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Trợ từ 嘅 (ge3) dùng để đánh dấu quan hệ sở hữu và bổ nghĩa cho danh từ, tương tự 的 trong tiếng Quan Thoại. Nó đứng giữa người/vật sở hữu và đối tượng được sở hữu, ví dụ: 我嘅書 (sách của tôi). Với các quan hệ thân thuộc gần gũi, 嘅 thường có thể được lược bỏ. Ở cấp độ A1, đây là nội dung nền tảng cho người mới bắt đầu.

Liên từ cơ bản (基本連詞) trong Tiếng Quảng Đông基本連詞

Liên từ cơ bản (基本連詞) là nhóm từ dùng để nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong Tiếng Quảng Đông. Một số liên từ quan trọng gồm: 同 (tung4, và/với), 或者 (waak6 ze2, hoặc), 但係 (daan6 hai6, nhưng), cặp 因為...所以 (jan1 wai6...so2 ji5, vì...nên) và 同埋 (tung4 maai4, và thêm nữa).

Phó từ cơ bản (基本副詞) trong Tiếng Quảng Đông基本副詞

Phó từ cơ bản (基本副詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Các phó từ thường đứng trước động từ gồm: 都 dou1 (đều/cũng), 就 zau6 (thì/ngay lập tức), 先 sin1 (trước), 再 zoi3 (lại/sau đó), 仲 zung6 (vẫn/thậm chí còn), 已經 ji5 ging1 (đã). Ở cấp độ A1, đây là nội dung nền tảng dành cho người mới bắt đầu.

Từ chỉ vị trí và phương hướng (方位詞) trong Tiếng Quảng Đông方位詞

Từ chỉ vị trí và phương hướng (方位詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các từ chỉ vị trí đứng sau 喺 gồm 上面 soeng6 min2 (ở trên), 下面 haa6 min2 (bên dưới), 入面 jap6 min2 (bên trong), 外面 ngoi6 min2 (bên ngoài), 前面 cin4 min2 (phía trước), 後面 hau6 min2 (phía sau), 隔籬 gaak3 lei4 (bên cạnh). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ bất định và 啲 (不定代詞同「啲」) trong Tiếng Quảng Đông不定代詞同「啲」

Đại từ bất định và 啲 (不定代詞同「啲」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các từ bất định gồm 啲 di1 (một ít/một chút), 乜嘢 mat1 je5 (cái gì/thứ gì đó), 邊個 bin1 go3 (ai/người nào đó), 冇人 mou5 jan4 (không ai), 冇嘢 mou5 je5 (không có gì). 啲 cũng đánh dấu số nhiều: 啲人 (những người đó). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cụm từ gọi món và ăn uống (飲食同點餐) trong Tiếng Quảng Đông飲食同點餐

Cụm từ gọi món và ăn uống (飲食同點餐) là một chủ điểm thực hành rất quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Bạn sẽ dùng nhóm mẫu câu này khi vào quán ăn, gọi đồ uống, hỏi món và thanh toán.

Từ xưng hô gia đình (家庭稱謂) trong Tiếng Quảng Đông家庭稱謂

Từ xưng hô gia đình (家庭稱謂) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Từ xưng hô gia đình trong tiếng Quảng Đông phân biệt bên nội và bên ngoại. Ví dụ: 爸爸 baa4 baa1 (bố), 媽媽 maa4 maa1 (mẹ), 哥哥 go4 go1 (anh trai), 姐姐 ze4 ze1 (chị gái), 弟弟 dai6 dai2 (em trai), 妹妹 mui6 mui2 (em gái). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tiền bạc và mua sắm (錢同購物) trong Tiếng Quảng Đông錢同購物

Tiền bạc và mua sắm (錢同購物) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Từ vựng về tiền tệ và giao dịch. Ở Hồng Kông, 蚊 man1 là cách nói thân mật cho đô la/元. 毫 hou4 chỉ mười xu. Các cụm từ mua sắm quan trọng gồm 幾錢 gei2 cin2 (bao nhiêu tiền), 平 peng4 (rẻ) và 貴 gwai3 (đắt). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách diễn đạt thời tiết (天氣表達) trong Tiếng Quảng Đông天氣表達

Cách diễn đạt thời tiết (天氣表達) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Từ vựng và cách diễn đạt cơ bản về thời tiết. Khí hậu cận nhiệt đới của Hồng Kông khiến thời tiết là chủ đề thường gặp. Từ khóa gồm 落雨 lok6 jyu5 (mưa), 出太陽 ceot1 taai3 joeng4 (có nắng), 凍 dung3 (lạnh), 熱 jit6 (nóng). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ngày, tháng và ngày tháng (日期同星期) trong Tiếng Quảng Đông日期同星期

Ngày, tháng và ngày tháng (日期同星期) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các ngày trong tuần dùng 禮拜 lai5 baai3 hoặc 星期 sing1 kei4 + số. Tháng được tạo bằng số + 月 jyut6. Ngày trong tháng dùng số + 號 hou6. Trong Tiếng Quảng Đông, 禮拜 mang sắc thái khẩu ngữ hơn 星期. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phương tiện giao thông và chỉ đường (交通同方向) trong Tiếng Quảng Đông交通同方向

Phương tiện giao thông và chỉ đường (交通同方向) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Chủ đề này bao gồm từ vựng giao thông ở Hồng Kông như 巴士 baa1 si2 (xe buýt), 地鐵 dei6 tit3 (tàu MTR), 的士 dik1 si2 (taxi), 船 syun4 (phà), cùng các cụm chỉ đường cơ bản để di chuyển trong thành phố. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Bổ ngữ động từ 到 (đến / tới nơi) (動詞補語「到」) trong Tiếng Quảng Đông動詞補語「到」

Bổ ngữ động từ 到 (đến / tới nơi) (動詞補語「到」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Trong mẫu này, 到 (dou3) đứng sau các động từ chỉ chuyển động để diễn tả ý “đến nơi” hoặc “đạt tới”. Ví dụ: 返到 faan1 dou3 (về đến), 去到 heoi3 dou3 (đi tới), 嚟到 lai4 dou3 (đến đây). Đây là nền tảng để học các dạng bổ ngữ kết quả ở giai đoạn sau. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (12)

Hành động đã hoàn thành với 咗 (thể hoàn thành) trong tiếng Quảng Đông完成體「咗」

Hành động đã hoàn thành với 咗 là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Trợ từ thể 咗 (zo2) đứng sau động từ để cho biết hành động đã hoàn tất (thể hoàn thành).

Hành động đang diễn ra với 緊 (進行體「緊」) trong Tiếng Quảng Đông進行體「緊」

Cấu trúc 緊 (gan2) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong Tiếng Quảng Đông, tương tự ý nghĩa “đang ...” trong tiếng Việt hoặc dạng -ing trong tiếng Anh. Trợ từ thể này thường đứng sau động từ để cho biết hành động chưa kết thúc và vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm nói. Bạn cũng thường gặp nó đi cùng 而家 (ji4 gaa1, bây giờ) để nhấn mạnh tính hiện tại.

Thể kinh nghiệm 過 (經歷體「過」) trong Tiếng Quảng Đông經歷體「過」

Thể kinh nghiệm 過 (經歷體「過」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Trợ từ thể 過 gwo3 đặt sau động từ để chỉ kinh nghiệm đã từng trải qua (“đã từng làm”). Dạng phủ định là 未…過 (“chưa từng”). Nó khác với 咗, vốn nhấn mạnh sự hoàn thành của một sự việc cụ thể. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Các tiểu từ cuối câu cơ bản (基本語氣助詞) trong Tiếng Quảng Đông基本語氣助詞

Các tiểu từ cuối câu cơ bản (基本語氣助詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các tiểu từ cuối câu diễn tả sắc thái, giọng điệu và ý nghĩa dụng dụng học. Những tiểu từ cơ bản gồm 呀 aa3 (làm mềm giọng), 喇 laa3 (thay đổi trạng thái), 㗎 gaa3 (khẳng định/nhấn mạnh) và 嘅 ge3 (xác nhận). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

So sánh với 過 và 比 (比較句) trong Tiếng Quảng Đông比較句

So sánh với 過 và 比 (比較句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Hai mẫu so sánh chính là tính từ + 過 gwo3 + đối tượng (“hơn”), rất khẩu ngữ trong tiếng Quảng Đông, và mẫu 比 bei2 (A 比 B + tính từ), trang trọng hơn. 最 zeoi3 được dùng cho so sánh nhất. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Lượng từ mở rộng (進階量詞) trong Tiếng Quảng Đông進階量詞

Lượng từ mở rộng (進階量詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các lượng từ bổ sung ngoài 個 gồm 張 zoeng1 (vật phẳng), 間 gaan1 (phòng/cửa hàng), 杯 bui1 (cốc), 碟 dip2 (đĩa món ăn), 件 gin6 (quần áo/sự việc), 對 deoi3 (cặp/đôi), 條 tiu4 (vật dài/dạng dải). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

俾 với vai trò động từ “đưa/cho” và dấu bị động (俾字句) trong Tiếng Quảng Đông俾字句

Trong tiếng Quảng Đông, 俾 (bei2) có nhiều chức năng: làm động từ “cho/đưa”, làm dấu bị động (gần nghĩa 被 trong văn viết), và đôi khi xuất hiện trong cấu trúc sai khiến.

Bổ ngữ xu hướng (趨向補語) trong Tiếng Quảng Đông趨向補語

Bổ ngữ xu hướng (趨向補語) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các động từ xu hướng được thêm sau động từ chính để chỉ hướng chuyển động: 嚟 lai4 (đến phía người nói), 去 heoi3 (đi ra xa), 上 soeng5 (lên), 落 lok6 (xuống), 入 jap6 (vào), 出 ceot1 (ra). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Từ nối thời gian (時間連接詞) trong Tiếng Quảng Đông時間連接詞

Từ nối thời gian (時間連接詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các từ diễn tả quan hệ thời gian giữa sự kiện: 嘅時候 ge3 si4 hau6 (khi/trong lúc), 之後 zi1 hau6 (sau đó), 之前 zi1 cin4 (trước đó), 跟住 gan1 zyu6 (rồi/tiếp theo), 一路 jat1 lou6 (trong khi/dọc đường). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Biểu đạt số lượng và mức độ (數量同程度表達) trong Tiếng Quảng Đông數量同程度表達

Biểu đạt số lượng và mức độ (數量同程度表達) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các từ thường gặp gồm 好多 hou2 do1 (rất nhiều), 好少 hou2 siu2 (rất ít), 幾 gei2 (khá, vài), 太 taai3 (quá), 夠 gau3 (đủ), và 差唔多 caa1 m4 do1 (gần như, xấp xỉ). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Tự chỉ và nhấn mạnh với 自己 (反身詞「自己」) trong Tiếng Quảng Đông反身詞「自己」

Tự chỉ và nhấn mạnh với 自己 (反身詞「自己」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. 自己 zi6 gei2 (bản thân/chính mình) dùng cho hành động phản thân và để nhấn mạnh. Nó có thể đi sau đại từ như 我自己 (chính tôi). Cũng dùng trong 自己嘅嘢 (đồ của riêng mình) và như trạng từ nghĩa là “tự mình”. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Trạng từ tần suất và cách thức (頻率同方式副詞) trong Tiếng Quảng Đông頻率同方式副詞

Trạng từ tần suất và cách thức (頻率同方式副詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Trạng từ tần suất gồm 成日 seng4 jat6 (luôn luôn/thường xuyên), 有時 jau5 si4 (đôi khi), 間中 gaan3 zung1 (thỉnh thoảng), 好少 hou2 siu2 (hiếm khi), 從來 cung4 loi4 (không bao giờ). Trạng từ cách thức gồm 慢慢 maan6 maan2 (chậm rãi), 快快 faai3 faai3 (nhanh chóng). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (13)

Các trợ từ cuối câu nâng cao (進階語氣助詞) trong Tiếng Quảng Đông進階語氣助詞

Các trợ từ cuối câu nâng cao (進階語氣助詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các trợ từ sắc thái hơn gồm 囉 lo1 (hiển nhiên), 喎 wo3 (nghe nói/ngạc nhiên), 咩 me1 (hỏi tu từ/không tin), 嘛 maa3 (đáng lẽ phải rõ), 啫 ze1 (chỉ/chỉ là), 噃 bo3 (nhắc nhở). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Bổ ngữ kết quả (結果補語) trong Tiếng Quảng Đông結果補語

Bổ ngữ kết quả (結果補語) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Đây là những yếu tố đặt sau động từ để cho biết kết quả của hành động, như 到 dou2 (đạt được), 完 jyun4 (xong), 好 hou2 (xong, ổn), 錯 co3 (sai), và 清楚 cing1 co2 (rõ ràng). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Bổ ngữ khả năng (得/唔) (能力補語) trong Tiếng Quảng Đông能力補語

Bổ ngữ khả năng (得/唔) (能力補語) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Động từ + 得 dak1 + bổ ngữ nghĩa là “có thể đạt kết quả”; động từ + 唔 m4 + bổ ngữ nghĩa là “không thể đạt kết quả”. Mẫu là V-得-RC (có thể) so với V-唔-RC (không thể). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể thử làm/nhẹ hóa 吓 (嘗試體「吓」) trong Tiếng Quảng Đông嘗試體「吓」

Thể thử làm/nhẹ hóa 吓 (嘗試體「吓」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Tiểu từ 吓 haa5 đặt sau động từ biểu thị “một chút” hoặc “thử làm”. Nó làm yêu cầu và gợi ý nghe nhẹ nhàng hơn, đồng thời cũng có thể diễn tả thời lượng ngắn. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cấu trúc vị ngữ liên động (連動句) trong Tiếng Quảng Đông連動句

Cấu trúc vị ngữ liên động (連動句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Hai hoặc nhiều động từ xuất hiện liên tiếp, cùng chung chủ ngữ mà không cần liên từ. Mẫu thường gặp: đi-rồi-làm, lấy-rồi-dùng, chuỗi nguyên nhân-kết quả. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Tiếng Quảng Đông viết và nói (書面語同口語) trong Tiếng Quảng Đông書面語同口語

Tiếng Quảng Đông viết và nói (書面語同口語) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Tiếng Quảng Đông có hai văn vực riêng: dạng viết (書面語) và dạng nói (口語). Dạng viết theo tiếng Trung viết chuẩn; dạng nói dùng các chữ đặc thù của Tiếng Quảng Đông. Giữa hai dạng cũng có những khác biệt từ vựng quan trọng. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu điều kiện (條件句) trong Tiếng Quảng Đông條件句

Câu điều kiện (條件句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các mẫu điều kiện gồm 如果…就 jyu4 gwo2...zau6 (nếu...thì), 除非…否則 ceoi4 fei1...fau2 zak1 (trừ khi...nếu không thì). Trong khẩu ngữ, 如果 thường được rút gọn thành 話. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Hậu tố định lượng 晒 (程度補語「晒」) trong Tiếng Quảng Đông程度補語「晒」

Hậu tố định lượng 晒 (程度補語「晒」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Hậu tố 晒 saai3 đứng sau động từ có nghĩa là “hết/toàn bộ/hoàn toàn”, cho biết hành động áp dụng cho tất cả. Nó cũng có thể tăng cường tính từ và rất phổ biến trong khẩu ngữ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề quan hệ với 嘅 (關係子句) trong Tiếng Quảng Đông關係子句

Mệnh đề quan hệ với 嘅 (ge3) là cấu trúc dùng để bổ nghĩa cho danh từ trong tiếng Quảng Đông. Khác với tiếng Việt, phần bổ nghĩa thường đứng trước danh từ trung tâm và được nối bằng 嘅.

Câu mệnh lệnh và yêu cầu (祈使句同請求) trong Tiếng Quảng Đông祈使句同請求

Câu mệnh lệnh và yêu cầu (祈使句同請求) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Mệnh lệnh và yêu cầu có thể dùng trực tiếp động từ, làm mềm bằng 吓 haa5, hoặc dùng cách lịch sự 唔該 m4 goi1. Mệnh lệnh phủ định dùng 唔好 m4 hou2 (“đừng”). 快啲 faai3 di1 tạo sắc thái khẩn cấp. Các mẫu lịch sự khác với tiếng Quan thoại. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề chỉ mục đích và nguyên nhân (目的同原因子句) trong Tiếng Quảng Đông目的同原因子句

Mệnh đề chỉ mục đích và nguyên nhân (目的同原因子句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Để diễn đạt mục đích, tiếng Quảng Đông thường dùng 為咗 wai6 zo2 (để, nhằm) và 等 dang2 (để, sao cho). Để diễn đạt nguyên nhân, bạn thường gặp 因為…所以 jan1 wai6...so2 ji5 (bởi vì...nên) và 既然 gei3 jin4 (vì, nếu đã). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề thời gian (時間子句) trong Tiếng Quảng Đông時間子句

Mệnh đề thời gian (時間子句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Đây là các mệnh đề thời gian phức như 一…就 jat1...zau6 (ngay khi), 嘅時候 ge3 si4 hau6 (khi), 直到 zik6 dou3 (cho đến khi), 自從 zi6 cung4 (kể từ khi). Chúng nối các sự kiện trong một chuỗi thời gian. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

都 as Universal Quantifier and Concessive副詞「都」嘅多種用法

都 dou1 has multiple advanced functions beyond 'also': universal quantifier (everyone/everything), concessive (still/even so), and emphatic use in questions. Position and context determine meaning.

B2 (11)

Thành ngữ và cách diễn đạt quen dùng trong tiếng Quảng Đông (廣東話慣用語)廣東話慣用語

Cantonese Idiomatic Expressions (廣東話慣用語) là một mảng quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Đây là các thành ngữ và cách nói khẩu ngữ đặc trưng của tiếng Quảng Đông, thường không có bản tương đương trực tiếp trong tiếng Phổ thông. Nhiều cách diễn đạt bắt nguồn từ cải lương Quảng Đông, văn hóa đường phố và lịch sử địa phương. Ở cấp độ B2, đây là nội dung nâng cao, đòi hỏi người học có nền tảng vững.

Tổ hợp thể phức hợp (複合體貌組合) trong Tiếng Quảng Đông複合體貌組合

Tổ hợp thể phức hợp (複合體貌組合) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Khái niệm này kết hợp nhiều dấu hiệu thể và bổ ngữ trong cùng một cụm động từ, như V-完-咗, V-緊-嘅-時候, V-得-到-嘅. Người học cần nắm rõ thứ tự và sự tương tác giữa các thành phần này. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc bị động và xử trí (被動同處置句式) trong Tiếng Quảng Đông被動同處置句式

Cấu trúc bị động và xử trí (被動同處置句式) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Bị động đầy đủ dùng 俾/被; cấu trúc xử trí dùng 將 zoeng1 (trang trọng) hoặc các mẫu 攞…去/嚟. Câu bị động trong tiếng Quảng Đông thường mang sắc thái bất lợi, còn câu xử trí đưa tân ngữ lên trước động từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu gián tiếp (間接引述) trong Tiếng Quảng Đông間接引述

Câu gián tiếp (間接引述) trong Tiếng Quảng Đông dùng để thuật lại lời nói của người khác, thường với động từ 話 (waa6, nói/rằng). Khi trích dẫn trực tiếp, bạn giữ nguyên lời nói trong dấu ngoặc hoặc theo cụm trích dẫn; khi thuật lại gián tiếp, đại từ có thể thay đổi theo ngữ cảnh nhưng thì động từ thường không đổi như trong nhiều ngôn ngữ châu Âu vì tiếng Quảng Đông không chia thì theo hình thái.

Cấu trúc Chủ đề – Bình luận (主題評論結構) trong Tiếng Quảng Đông主題評論結構

Cấu trúc Chủ đề – Bình luận (主題評論結構) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Tiếng Quảng Đông thường ưu tiên đưa chủ đề lên đầu câu để nhấn mạnh; phần theo sau là bình luận về chủ đề đó. Chủ đề là điều câu nói “đang nói tới”, không nhất thiết trùng với chủ ngữ ngữ pháp. Ở cấp độ B2, đây là nội dung nâng cao đòi hỏi bạn kiểm soát tốt trật tự câu.

Cấu trúc hai tân ngữ và tặng cách (雙賓語結構) trong Tiếng Quảng Đông雙賓語結構

Cấu trúc hai tân ngữ và tặng cách (雙賓語結構) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các động từ nhận hai tân ngữ (gián tiếp + trực tiếp) gồm 俾 bei2 (đưa/cho), 教 gaau3 (dạy), 問 man6 (hỏi). Trật tự từ tiếng Quảng Đông là V + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp, hoặc V + tân ngữ trực tiếp + 俾 + tân ngữ gián tiếp. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Mệnh đề nhượng bộ và tương phản (讓步同對比子句) trong Tiếng Quảng Đông讓步同對比子句

Mệnh đề nhượng bộ và tương phản (讓步同對比子句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các mẫu nhượng bộ gồm 雖然…但係 seoi1 jin4...daan6 hai6 (mặc dù...nhưng), 就算…都 zau6 syun3...dou1 (cho dù...vẫn), 無論…都 mou4 leon6...dou1 (bất kể...vẫn). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Mẫu nhấn mạnh và tăng cường sắc thái (強調同加強語氣) trong Tiếng Quảng Đông強調同加強語氣

Mẫu nhấn mạnh và tăng cường sắc thái (強調同加強語氣) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các cấu trúc nhấn mạnh gồm 連…都 lin4...dou1 (ngay cả), 點都 dim2 dou1 (dù thế nào cũng), 真係 zan1 hai6 (thật sự), láy để tăng cường mức độ (大大個 daai6 daai6 go3), và các mẫu tu từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Tham chiếu bất định và khái quát (泛指同不定指稱) trong Tiếng Quảng Đông泛指同不定指稱

Tham chiếu bất định và khái quát (泛指同不定指稱) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các mẫu tham chiếu bất định và khái quát gồm danh từ trần để chỉ chung, 人哋 jan4 dei6 (người ta/họ nói chung), 有人 jau5 jan4 (có người), 每 mui5 (mỗi) và 任何 jam6 ho4 (bất kỳ). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Trạng từ mức độ nâng cao (進階程度副詞) trong Tiếng Quảng Đông進階程度副詞

Trạng từ mức độ nâng cao (進階程度副詞) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các cách diễn đạt mức độ tinh tế gồm 幾咁 gei2 gam3 (thật/biết bao), 咁 gam3 (như vậy/đến thế), 特別 dak6 bit6 (đặc biệt), 極 gik6 (cực kỳ), 簡直 gaan2 zik6 (quả thật/hoàn toàn), 相當 soeng1 dong1 (khá/tương đối). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc sai khiến (使役結構) trong Tiếng Quảng Đông使役結構

Cấu trúc sai khiến (使役結構) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Cách diễn đạt quan hệ gây khiến gồm 令 ling6 (trang trọng: khiến), 搞到 gaau2 dou3 (khẩu ngữ: làm cho dẫn đến), và 俾 bei2 (cho phép/để). Mẫu “người/vật bị tác động + động từ” cho biết điều gì đã bị khiến xảy ra. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (9)

Chồng lớp trợ từ ngữ khí (語氣詞疊加) trong Tiếng Quảng Đông語氣詞疊加

Chồng lớp trợ từ ngữ khí (語氣詞疊加) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Nhiều trợ từ cuối câu có thể xếp chồng để tạo nhiều lớp sắc thái ngữ dụng. Thứ tự rất quan trọng: trợ từ thì/thể thường đứng trước, rồi đến trợ từ tâm trạng. Ví dụ: 喇噃, 㗎喎, 嘅啫. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Cách diễn đạt văn ngôn và văn học (文言同書面表達) trong tiếng Quảng Đông文言同書面表達

Biểu đạt văn ngôn và văn học (文言同書面表達) là một nhóm biểu đạt quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Đây là các cách nói mang sắc thái văn ngôn Hán cổ còn được bảo tồn trong tiếng Quảng Đông và có điểm khác so với cách dùng trong tiếng Phổ thông. Nhóm này bao gồm văn phong viết trang trọng, văn phong báo chí và các thành ngữ bốn chữ (成語) vẫn thường xuất hiện trong lời nói. Ở cấp độ C1, đây là nội dung nâng cao dành cho người học trình độ cao.

Cấu trúc nhấn mạnh và câu chẻ (焦點同分裂句) trong Tiếng Quảng Đông焦點同分裂句

Cấu trúc nhấn mạnh và câu chẻ (焦點同分裂句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các chiến lược nhấn mạnh nâng cao gồm cấu trúc câu chẻ 係…嘅 để nhấn mạnh thành phần cụ thể, nhấn mạnh đối lập với 至 zi3 (“chỉ/đúng là”) và 先至 sin1 zi3 (“chỉ khi/rồi mới”). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Tiếng lóng và ngôn ngữ mạng Quảng Đông (俚語同網絡用語) trong Tiếng Quảng Đông俚語同網絡用語

Tiếng lóng và ngôn ngữ mạng Quảng Đông phản ánh cách người trẻ ở Hồng Kông giao tiếp trên mạng xã hội, diễn đàn và trong hội thoại đời thường. Chủ điểm này bao gồm lối viết sáng tạo bằng chữ Hán, từ vay mượn, và các cách nói mã hóa theo văn hóa internet.

Mẫu bổ ngữ nâng cao (進階補語結構) trong Tiếng Quảng Đông進階補語結構

Mẫu bổ ngữ nâng cao (進階補語結構) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các mẫu này kết hợp bổ ngữ mức độ, kết quả và miêu tả: 得 dak1 miêu tả (V得+miêu tả), bổ ngữ kết quả/mức độ (V到+kết quả), cùng bổ ngữ cách thức trong văn phong trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Khẩu ngữ Quảng Đông trang trọng (正式口語粵語)正式口語粵語

Khẩu ngữ Quảng Đông trang trọng (正式口語粵語) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Biến thể khẩu ngữ này thường dùng trong thuyết trình, phát biểu và bối cảnh học thuật. Nó kết hợp cú pháp Quảng Đông đời thường với từ vựng mang sắc thái trang trọng hơn, và khác với cả lời nói thân mật lẫn tiếng Trung viết chuẩn khi đọc thành tiếng. Ở cấp độ C1, đây là nội dung nâng cao dành cho người học đã có nền tảng vững.

Quy tắc biến điệu (thanh biến đổi) (變調規則) trong Tiếng Quảng Đông變調規則

Quy tắc biến điệu (thanh biến đổi) (變調規則) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các biến đổi thanh điệu có hệ thống trong Tiếng Quảng Đông: pinjam (thanh biến đổi), trong đó thanh cao lên biểu thị chuyển nghĩa (ví dụ: sắc thái nhỏ bé hoặc thân mật). Một số biến đổi thanh cho biết cách đọc khẩu ngữ so với văn chương. 女 neoi5 → neoi2 (thân mật). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Mẫu trộn mã tiếng Anh (英粵混用模式) trong Tiếng Quảng Đông英粵混用模式

Mẫu trộn mã tiếng Anh (英粵混用模式) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các mẫu trộn mã Anh–Quảng Đông có hệ thống ở Hồng Kông: danh từ tiếng Anh đi với động từ tiếng Quảng Đông, động từ tiếng Anh đi với dấu thể tiếng Quảng Đông, và các từ ghép lai. Việc dùng chúng phân tầng theo giáo dục và ngữ cảnh xã hội. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Văn phong báo chí và truyền thông (新聞傳媒語體) trong Tiếng Quảng Đông新聞傳媒語體

Văn phong báo chí và truyền thông (新聞傳媒語體) là một khía cạnh ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Đây là kiểu diễn đạt trang trọng thường gặp trong bản tin, kết hợp cú pháp của văn viết Hán chuẩn với cách đọc theo phát âm Quảng Đông. Đặc trưng của phong cách này là từ vựng mang tính chính thức, câu phức, và cấu trúc thiên về văn viết. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (7)

Chiến lược ngữ dụng nâng cao (進階語用策略) trong Tiếng Quảng Đông進階語用策略

Chiến lược ngữ dụng nâng cao (進階語用策略) là một khái niệm quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Nội dung bao gồm các chiến lược hội thoại tinh vi như nói giảm, giữ thể diện, từ chối gián tiếp, dùng trợ từ chiến lược để điều chỉnh mức độ lịch sự, và hiện tượng trộn mã trong tiếng Quảng Đông Hồng Kông. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Khác biệt theo vùng miền và thế hệ (地域同年代差異) trong Tiếng Quảng Đông地域同年代差異

Khác biệt theo vùng miền và thế hệ (地域同年代差異) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Chủ đề này nói về sự khác nhau giữa tiếng Quảng Đông ở Hồng Kông, Quảng Châu và các cộng đồng hải ngoại. Nó cũng bao gồm khác biệt giữa các thế hệ về từ vựng, sự nhập âm và ảnh hưởng của tiếng Phổ thông lên người nói trẻ tuổi. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Văn phong trang trọng và hành chính (正式同官方語體) trong Tiếng Quảng Đông正式同官方語體

Văn phong trang trọng và hành chính (正式同官方語體) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Quảng Đông. Đây là kiểu diễn đạt rất trang trọng, thường dùng trong bối cảnh chính quyền, pháp lý và kinh doanh. Văn phong này kết hợp cấu trúc văn viết Hán ngữ với cách đọc và sắc thái của tiếng Quảng Đông. Nó cũng xuất hiện trong bản tin và diễn văn công chúng trang trọng. Ở cấp độ C2, đây là nội dung dành cho người học muốn đạt độ thành thạo cao.

Tuồng Quảng Đông và cách diễn đạt văn hoá (粵劇同文化表達) trong Tiếng Quảng Đông粵劇同文化表達

Tuồng Quảng Đông và cách diễn đạt văn hoá (粵劇同文化表達) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Các cách diễn đạt bắt nguồn từ tuồng Quảng Đông (粵劇), văn hoá truyền thống và mạt chược. Nhiều cụm khẩu ngữ xuất phát từ bối cảnh sân khấu, cờ bạc và lịch sử rất đặc thù của văn hoá Quảng Đông. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sự hài hước và chơi chữ trong tiếng Quảng Đông (廣東話幽默同語言遊戲) trong Tiếng Quảng Đông廣東話幽默同語言遊戲

Sự hài hước và chơi chữ trong tiếng Quảng Đông (廣東話幽默同語言遊戲) là một khía cạnh ngôn ngữ quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Lối biểu đạt này dựa nhiều vào chơi chữ theo thanh điệu (諧音), các từ đồng âm, cùng những liên hệ văn hóa bản địa. Việc dùng những từ gần đồng âm nhưng khác thanh điệu là thủ pháp nổi bật trong hài kịch và giao tiếp dí dỏm thường ngày của người Quảng Đông. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Âm vị phương ngữ và biến đổi âm thanh (方言音韻同語音變化) trong tiếng Quảng Đông方言音韻同語音變化

Âm vị phương ngữ và biến đổi âm thanh (方言音韻同語音變化) là một chủ điểm nâng cao trong tiếng Quảng Đông, tập trung vào các thay đổi phát âm đang diễn ra trong ngôn ngữ hiện đại. Các hiện tượng thường gặp gồm nhập phụ âm đầu n/l, lược ng- ở đầu âm tiết, xu hướng nhập một số thanh ở người trẻ, và sự đối lập giữa cách phát âm “lười” (懶音) với cách phát âm bảo thủ.

Các tầng lịch sử của ngôn ngữ (語言歷史層次) trong Tiếng Quảng Đông語言歷史層次

Các tầng lịch sử của ngôn ngữ (語言歷史層次) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Quảng Đông. Tiếng Quảng Đông bảo tồn những đặc điểm Hán ngữ cổ đã mất trong tiếng Quan thoại: thanh nhập (入聲 với âm cuối -p, -t, -k), từ vựng cổ điển và các phân biệt âm vị học Trung Hán. Hiểu các mối liên hệ này giúp nối tiếng Quảng Đông với văn bản cổ điển. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Quảng Đông? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí