A1

Số đếm và cách đếm (數字) trong Tiếng Quảng Đông

數字

This article is part of the Tiếng Quảng Đông grammar tree on Settemila Lingue.

Tổng quan

Số đếm là nền tảng A1 trong tiếng Quảng Đông, dùng liên tục trong mua sắm, hỏi giờ, địa chỉ, ngày tháng và số lượng. Người học cần nắm cả cách đọc số cơ bản lẫn cách kết hợp số với lượng từ.

Một điểm quan trọng là cách dùng 二 (ji6)兩 (loeng5): trong nhiều ngữ cảnh có lượng từ, người bản ngữ thường dùng cho số “hai”. Việc quen với quy tắc này giúp lời nói tự nhiên hơn.

Cách hoạt động

Quy tắc cơ bản

  • Nắm số đếm cơ bản từ 0 đến 10 trước, sau đó ghép thành số lớn hơn.
  • Học cách ghép hàng chục theo mẫu đều đặn.
  • Chú ý phân biệt khi đi với lượng từ.

Cấu trúc và hình thành

Dưới đây là các mẫu thường gặp của số đếm trong tiếng Quảng Đông:

Dạng Ví dụ Giải thích
Dạng 1 一二三四五 jat1 ji6 saam1 sei3 ng5 1, 2, 3, 4, 5
Dạng 2 六七八九十 luk6 cat1 baat3 gau2 sap6 6, 7, 8, 9, 10
Dạng 3 兩個人 loeng5 go3 jan4 hai người (dùng 兩 trước lượng từ)
Dạng 4 五十三 ng5 sap6 saam1 năm mươi ba

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tiếng Quảng Đông Tiếng Việt Ghi chú
一二三四五 jat1 ji6 saam1 sei3 ng5 một, hai, ba, bốn, năm Dãy số cơ bản để luyện phát âm
六七八九十 luk6 cat1 baat3 gau2 sap6 sáu, bảy, tám, chín, mười Dùng để ghép số lớn hơn
兩個人 loeng5 go3 jan4 hai người Ưu tiên 兩 khi đi cùng lượng từ 個
五十三 ng5 sap6 saam1 năm mươi ba Mẫu ghép hàng chục + đơn vị

Lỗi thường gặp

Dùng 二 thay cho 兩 trong cụm có lượng từ

  • Sai: 二個人 trong văn nói thông thường.
  • Đúng: 兩個人.
  • Tại sao: Trong khẩu ngữ Quảng Đông, tự nhiên hơn trước lượng từ.

Đảo sai trật tự khi ghép số hai chữ số

  • Sai: Đặt đơn vị trước hàng chục.
  • Đúng: Theo mẫu hàng chục rồi đến đơn vị (ví dụ: 五十三).
  • Tại sao: Trật tự ổn định giúp người nghe hiểu nhanh và chính xác.

Bỏ qua luyện nghe phát âm số

  • Sai: Chỉ học mặt chữ mà không luyện âm.
  • Đúng: Luyện đọc to và nghe lại theo cụm số thường dùng.
  • Tại sao: Số xuất hiện dày đặc trong hội thoại thực tế, phát âm sai dễ gây nhầm.

Lưu ý sử dụng

Khi mới học A1, hãy ưu tiên các nhóm số dùng nhiều nhất: số lượng người/vật, giờ giấc, giá tiền và ngày tháng. Dùng đúng số + lượng từ sẽ tăng độ tự nhiên rõ rệt.

Mẹo luyện tập

  1. Luyện theo tình huống thật. Mỗi ngày tự đọc giá tiền, số điện thoại, giờ và ngày tháng.
  2. Tạo bảng cặp số–lượng từ. Ví dụ: 兩個人, 三杯茶, 四本書.
  3. Nghe rồi chép số. Mở đoạn hội thoại ngắn có số, nghe và ghi lại để tăng phản xạ.

Khái niệm liên quan

Về khái niệm này

Cardinal numbers 0-100. Special Cantonese pronunciations differ from Mandarin. 二 ji6 vs colloquial 兩 loeng5 for 'two' before classifiers.

Trong Settemila Lingue, khái niệm này tạo ra một bộ thẻ luyện tập ~30 thẻ ở cấp độ A1.

Ví dụ

一二三四五 jat1 ji6 saam1 sei3 ng51, 2, 3, 4, 5
六七八九十 luk6 cat1 baat3 gau2 sap66, 7, 8, 9, 10
兩個人 loeng5 go3 jan4two people (use 兩 with classifiers)
五十三 ng5 sap6 saam1fifty-three

Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này

Thêm khái niệm A1

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ

Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.

Bắt đầu miễn phí