Số và thời gian

23 ngôn ngữ

Số và thời gian. 23 ngôn ngữ.

Tiếng ĐứcZahlen und Uhrzeit
A1Zahlen, Uhrzeiten, Wochentage, Monate und Datumsangaben für alltägliche Zeitangaben.
Tiếng Nhật数字と数え方
A1一、二、三などの数字と「ひとつ、ふたつ」などの数え方を学び、値段、電話番号、日付、個数を表します。
Tiếng Trung时间词
A1学习今天、明天、昨天、现在、几点、三点等时间词,以及时间成分通常放在动词前。
Tiếng Hàn시간 표현
A1시에는 고유어 수사, 분에는 한자어 수사를 쓰는 시간 말하기와 오늘, 내일, 어제 같은 시간 표현을 다룹니다.
Tiếng Ả Rậpالأرقام ١-١٠
A1الأعداد من واحد إلى عشرة مع أساسيات المطابقة والعدّ، مثل كتاب واحد وثلاثة كتب.
Tiếng NgaЧислительные 1-20
A1Числительные от 1 до 20 и базовое согласование: один дом, две книги, пять домов.
Tiếng Thụy ĐiểnTal och Tid
A1Tal, ordningstal, klockslag, veckodagar, månader och enkla datum- och tidsuttryck.
Tiếng Ba LanLiczebniki i Czas
A1Liczebniki podstawowe i porządkowe, godziny oraz najważniejsze wzory zgody po liczbach, np. dwa koty, pięć kotów.
Tiếng Đan MạchTal og Tid
A1
Tiếng Na UyTall og Tid
A1
Tiếng Phần LanNumerot ja Aika
A1
Tiếng Hy LạpΑριθμοί και Ώρα
A1
Tiếng SécČíslovky a Čas
A1
Tiếng Tháiตัวเลขและเวลา
A1ตัวเลขไทยพื้นฐาน การถามเวลาและราคา เช่น ตอนนี้กี่โมง ราคาเท่าไหร่ และการใช้ตัวเลขกับลักษณนาม.
Tiếng ViệtSố Đếm và Thời Gian
A1Số đếm cơ bản từ 0 đến 100, cách hỏi giờ, nói giờ và hỏi giá tiền bằng bao nhiêu.
Tiếng IndonesiaAngka dan Waktu
A1Angka dasar, jam, tanggal sederhana, harga, dan rupiah untuk bertanya atau menyebut jumlah dan waktu sehari-hari.
Tiếng UkrainaЧислівники і Час
A1Кількісні числівники, узгодження після 1, 2–4 і 5+, а також базові способи називати час.
Tiếng SwahiliNambari na Kuhesabu
A1
Tiếng Ba Tưاعداد
A1
Tiếng PhilippinesMga Bilang
A1
Tiếng Urduنمبر اور گنتی
A1
Tiếng YorubaÒnkà
A1
Tiếng Quảng Đông數字
A1

Sẵn sàng bắt đầu học Số và thời gian? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí