Số đếm và thời gian trong tiếng Thụy Điển
Tal och Tid
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Thụy Điển trên Settemila Lingue.
Ghi nhớ nhanh
Tiếng Thụy Điển dùng số đếm để nói số lượng và giờ, nhưng dùng số thứ tự khi đọc ngày: tre böcker là “ba quyển sách”, còn den tredje maj là “ngày ba tháng năm”. Khi xem giờ, Klockan är tre nghĩa là “Bây giờ là ba giờ”; đặc biệt, halv fyra là ba giờ rưỡi, tức còn nửa giờ nữa đến bốn giờ. Tên thứ, tháng và mùa viết thường, chẳng hạn måndag, maj, sommar.
Tổng quan
Ở trình độ A1, bạn đã cần những cách nói này để hỏi giá, mua vé, đọc giờ tàu và hẹn gặp. Không cần thuộc mọi dạng ngay lập tức: hãy bắt đầu với số 0–20, các số tròn chục và vài mẫu như Vad är klockan? — “Mấy giờ rồi?” hoặc Vi ses på måndag — “Thứ hai gặp nhé”.
Với người Việt, có hai điểm cần đổi thói quen. Thứ nhất, tiếng Thụy Điển có tên riêng cho từng tháng, thay vì dùng “tháng” cộng với số. Thứ hai, cách nói halv lấy giờ kế tiếp làm mốc, không lấy giờ đã qua như “ba giờ rưỡi”. Ngoài ra, cùng một từ tiếng Việt “trong” có thể tương ứng với những từ khác nhau tùy bạn muốn nói “sau bao lâu”, “kéo dài bao lâu” hay “hoàn thành trong bao lâu”.
Cách dùng và quy tắc
1. Số đếm từ 0 đến 100
Số đếm cho biết có bao nhiêu người hoặc vật: một, hai, ba… Các dạng 0–20 là nền tảng cần học thuộc.
| Số | Tiếng Thụy Điển | Nghĩa |
|---|---|---|
| 0 | noll | không |
| 1 | en / ett | một |
| 2 | två | hai |
| 3 | tre | ba |
| 4 | fyra | bốn |
| 5 | fem | năm |
| 6 | sex | sáu |
| 7 | sju | bảy |
| 8 | åtta | tám |
| 9 | nio | chín |
| 10 | tio | mười |
| 11 | elva | mười một |
| 12 | tolv | mười hai |
| 13 | tretton | mười ba |
| 14 | fjorton | mười bốn |
| 15 | femton | mười lăm |
| 16 | sexton | mười sáu |
| 17 | sjutton | mười bảy |
| 18 | arton | mười tám |
| 19 | nitton | mười chín |
| 20 | tjugo | hai mươi |
Từ 21 trở đi, ghép hàng chục với hàng đơn vị, viết liền và không thêm từ nối. Thứ tự này giống tiếng Việt: 24 là tjugofyra, gồm “hai mươi” rồi “bốn”.
| Số | Tiếng Thụy Điển | Nghĩa |
|---|---|---|
| 30 | trettio | ba mươi |
| 40 | fyrtio | bốn mươi |
| 50 | femtio | năm mươi |
| 60 | sextio | sáu mươi |
| 70 | sjuttio | bảy mươi |
| 80 | åttio | tám mươi |
| 90 | nittio | chín mươi |
| 100 | hundra / ett hundra | một trăm |
| 21 | tjugoen | hai mươi mốt |
| 35 | trettiofem | ba mươi lăm |
| 48 | fyrtioåtta | bốn mươi tám |
| 99 | nittionio | chín mươi chín |
Vì sao “một” có hai dạng? Danh từ, tức từ gọi tên người, vật hay sự việc, trong tiếng Thụy Điển thuộc nhóm en hoặc nhóm ett. Vì vậy, nói en bok — “một quyển sách”, nhưng ett äpple — “một quả táo”. Số ghép kết thúc bằng một cũng theo nhóm của từ đi sau: tjugoen kronor — “hai mươi mốt curon”, nhưng tjugoett år — “hai mươi mốt năm”. Khi chỉ đếm một, hai, ba mà không nhắc đến vật gì, thường đọc ett, två, tre.
Tiếng Thụy Điển không thêm từ tương ứng với mọi loại từ tiếng Việt như “quyển”, “cái”, “con”. Tre böcker đã có nghĩa là “ba quyển sách”. Tuy vậy, bản thân từ chỉ vật có thể đổi sang dạng số nhiều, tức dạng dùng khi có từ hai trở lên: bok → böcker.
2. Số thứ tự và ngày tháng
Số thứ tự chỉ vị trí trong một dãy: thứ nhất, thứ hai, thứ ba… Ngày trong tháng cũng đọc bằng hệ này, dù tiếng Việt thường nói đơn giản là “ngày ba”, “ngày bốn”.
| Vị trí | Tiếng Thụy Điển | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | första | thứ nhất |
| 2 | andra | thứ hai |
| 3 | tredje | thứ ba |
| 4 | fjärde | thứ tư |
| 5 | femte | thứ năm |
| 6 | sjätte | thứ sáu |
| 7 | sjunde | thứ bảy |
| 8 | åttonde | thứ tám |
| 9 | nionde | thứ chín |
| 10 | tionde | thứ mười |
| 11 | elfte | thứ mười một |
| 12 | tolfte | thứ mười hai |
| 13 | trettonde | thứ mười ba |
| 20 | tjugonde | thứ hai mươi |
| 21 | tjugoförsta | thứ hai mươi mốt |
| 22 | tjugoandra | thứ hai mươi hai |
| 23 | tjugotredje | thứ hai mươi ba |
| 30 | trettionde | thứ ba mươi |
| 31 | trettioförsta | thứ ba mươi mốt |
Từ 14 đến 19, thêm -de vào số đếm: fjortonde, femtonde, sextonde, sjuttonde, artonde, nittonde. Nhưng không nên suy ra rằng mọi số thứ tự đều được tạo bằng một đuôi duy nhất: các dạng đầu bảng phải học riêng.
Để nói ngày, học mẫu den + số thứ tự + tên tháng:
- Det är den första maj. — Hôm nay là ngày một tháng năm.
- Vi ses den tjugotredje juni. — Chúng ta gặp nhau vào ngày hai mươi ba tháng sáu.
Trong den första maj, den là một phần của cụm chỉ ngày; không dịch riêng từng từ sang tiếng Việt. Không thêm på ngay trước cụm ngày đầy đủ này. Khi viết bằng chữ số, thường gặp den 1 maj, nhưng lúc đọc vẫn là den första maj. Trong lịch, biểu mẫu hoặc thông báo ngắn, den có thể được lược bỏ.
3. Hỏi và nói giờ
Hai câu hỏi thông dụng là Vad är klockan? và Hur mycket är klockan? — đều có nghĩa “Mấy giờ rồi?”. Câu trả lời đầy đủ bắt đầu bằng Klockan är…; khi ngữ cảnh đã rõ, có thể dùng Hon är… hoặc chỉ nói giờ.
Đừng nhầm câu trả lời về giờ hiện tại với giờ của một sự việc:
- Klockan är tre. — Bây giờ là ba giờ.
- Mötet börjar klockan tre. — Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.
Câu thứ hai không có är trước tre, vì klockan tre chỉ thời điểm cuộc họp bắt đầu, không phải một câu riêng “Bây giờ là ba giờ”.
| Giờ trên đồng hồ | Cách nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| 03:00 | klockan tre | ba giờ |
| 03:05 | fem över tre | ba giờ năm phút |
| 03:15 | kvart över tre | ba giờ mười lăm |
| 03:25 | fem i halv fyra | ba giờ hai mươi lăm |
| 03:30 | halv fyra | ba giờ rưỡi |
| 03:35 | fem över halv fyra | ba giờ ba mươi lăm |
| 03:45 | kvart i fyra | bốn giờ kém mười lăm |
| 03:50 | tio i fyra | bốn giờ kém mười |
Trong những cách nói này:
- över: đã qua giờ mốc bao nhiêu phút.
- i: còn thiếu bao nhiêu phút để đến giờ mốc.
- kvart: một phần tư giờ, tức mười lăm phút.
- halv: còn nửa giờ nữa đến giờ được nêu.
Với halv fyra, hãy hình dung kim giờ đang trên đường đến bốn giờ, chứ không phải đã qua bốn giờ. Còn fem i halv fyra lấy 3:30 làm mốc rồi lùi năm phút, thành 3:25. Người mới có thể học các mốc đúng giờ, mười lăm, ba mươi và bốn mươi lăm trước; những mốc quanh halv học sau.
Hệ 24 giờ rất phổ biến trong lịch làm việc và giờ tàu. Klockan femton trettio là 15:30, còn halv fyra på eftermiddagen cũng chỉ ba giờ rưỡi chiều. Với cách đọc theo chữ số, dùng ett cho số một: klockan ett — “một giờ”. Midnatt là “nửa đêm”; tolv på dagen là “mười hai giờ trưa”.
4. Các ngày trong tuần
Tên ngày trong tuần viết thường, trừ khi đứng đầu câu. Không thể dịch “thứ hai” thành số thứ tự andra: tên ngày tương ứng là måndag.
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| måndag | thứ hai |
| tisdag | thứ ba |
| onsdag | thứ tư |
| torsdag | thứ năm |
| fredag | thứ sáu |
| lördag | thứ bảy |
| söndag | chủ nhật |
Để phân biệt một lần với lặp lại, học theo cặp:
- på måndag — vào thứ hai sắp tới, trong ngữ cảnh thông thường.
- på måndagar — vào các ngày thứ hai, thường là lịch lặp lại.
- i måndags — vào thứ hai vừa qua.
Vi tränar på måndagar nghĩa là “Chúng tôi tập vào các ngày thứ hai”, không chỉ một buổi duy nhất. Khi kể chuyện hoặc đã xác định rõ tuần nào, ngữ cảnh có thể làm thay đổi mốc hiểu của một cụm ngày; đừng chỉ dựa vào riêng từ på để xác định quá khứ hay tương lai.
5. Tháng và mùa
Khác với tiếng Việt, tên tháng không được tạo bằng số. Cần học các tên này như một nhóm từ riêng.
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| januari | tháng một |
| februari | tháng hai |
| mars | tháng ba |
| april | tháng tư |
| maj | tháng năm |
| juni | tháng sáu |
| juli | tháng bảy |
| augusti | tháng tám |
| september | tháng chín |
| oktober | tháng mười |
| november | tháng mười một |
| december | tháng mười hai |
Dùng i + tên tháng: i maj — “vào tháng năm”, i november — “vào tháng mười một”. So sánh i maj với den första maj: một cụm chỉ cả tháng, cụm kia chỉ một ngày cụ thể.
Bốn mùa cũng có tên riêng:
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt | Cụm thường gặp |
|---|---|---|
| vår | mùa xuân | på våren: vào mùa xuân, nói chung |
| sommar | mùa hè | på sommaren: vào mùa hè, nói chung |
| höst | mùa thu | på hösten: vào mùa thu, nói chung |
| vinter | mùa đông | på vintern: vào mùa đông, nói chung |
På vintern är det kallt nghĩa là “Mùa đông trời lạnh”, nói về đặc điểm thường thấy. Để nói mùa hè sắp tới trong cách dùng thông thường, có i sommar; mùa hè vừa qua là i somras. Các cặp tương ứng là i vår / i våras, i höst / i höstas, i vinter / i vintras. Hãy ghi nhớ cả cụm, thay vì cố dùng một từ duy nhất cho mọi nghĩa của “vào”.
Ví dụ trong tình huống thực tế
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt | Điều cần chú ý |
|---|---|---|
| Biljetten kostar tjugoen kronor. | Vé giá hai mươi mốt curon. | Dạng kết thúc bằng en đi với từ chỉ đơn vị tiền thuộc nhóm en. |
| Hon är tjugoett år. | Cô ấy hai mươi mốt tuổi. | Đếm tuổi bằng số năm; år thuộc nhóm ett. |
| Vi behöver tre äpplen. | Chúng ta cần ba quả táo. | Không có từ riêng tương ứng với “quả” trong câu này. |
| Klockan är tre. | Bây giờ là ba giờ. | Nói giờ hiện tại. |
| Bussen går klockan halv åtta. | Xe buýt chạy lúc bảy giờ rưỡi. | Lấy tám giờ làm mốc. |
| Vi ses kvart i sex. | Chúng ta gặp nhau lúc sáu giờ kém mười lăm. | Có thể bỏ klockan khi ngữ cảnh đã rõ. |
| Tåget avgår klockan arton fyrtiofem. | Tàu khởi hành lúc 18 giờ 45. | Cách đọc theo hệ 24 giờ. |
| Det är den första maj. | Hôm nay là ngày một tháng năm. | Ngày đọc bằng số thứ tự. |
| Jag fyller år den tjugoandra oktober. | Sinh nhật tôi là ngày hai mươi hai tháng mười. | Không thêm từ chỉ “vào” trước cụm ngày. |
| Vi ses på måndag. | Thứ hai gặp nhé. | Một lần hẹn sắp tới. |
| Jag arbetar på lördagar. | Tôi làm việc vào các ngày thứ bảy. | Lịch lặp lại. |
| Kursen börjar i september. | Khóa học bắt đầu vào tháng chín. | Tên tháng đi với i. |
| På vintern cyklar jag inte. | Mùa đông tôi không đi xe đạp. | Nói về thói quen theo mùa. |
| Vi åker till Sverige i sommar. | Hè này chúng tôi sẽ đi Thụy Điển. | Mùa hè sắp tới. |
| Vi väntar i tjugo minuter. | Chúng tôi đợi hai mươi phút. | Khoảng thời gian kéo dài. |
Những lỗi thường gặp
1. Hiểu nhầm giờ rưỡi
- Sai khi muốn nói 3:30: Klockan är halv tre.
- Đúng: Klockan är halv fyra.
- Vì sao: Halv tre là 2:30. Thói quen nói “ba giờ rưỡi” dễ khiến người Việt chọn nhầm số giờ; với halv, luôn nhìn sang giờ kế tiếp.
2. Chỉ dùng một dạng của số một
- Sai: Hon är tjugoen år.
- Đúng: Hon är tjugoett år. — Cô ấy hai mươi mốt tuổi.
- Vì sao: År thuộc nhóm ett. Học số ghép cùng từ đi sau, thay vì chỉ học riêng tjugoen.
3. Đọc ngày bằng số đếm
- Sai: Det är den tre maj.
- Đúng: Det är den tredje maj. — Hôm nay là ngày ba tháng năm.
- Vì sao: Chữ số 3 trong cách viết 3 maj được đọc là số thứ tự tredje, không phải số đếm tre.
4. Dùng một giới từ cho mọi thời điểm
Giới từ là những từ ngắn như i, på, giúp nối một cụm từ với phần còn lại của câu và thể hiện quan hệ về thời gian hoặc nơi chốn.
- Sai: Kursen börjar på september.
- Đúng: Kursen börjar i september. — Khóa học bắt đầu vào tháng chín.
- Vì sao: Dùng i với tháng, nhưng på måndag với ngày trong tuần. Nên học cả cụm thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
5. Không phân biệt một buổi với lịch hằng tuần
- Không đúng với ý “thứ hai nào cũng làm”: Jag arbetar på måndag.
- Đúng với ý đó: Jag arbetar på måndagar.
- Vì sao: Câu đầu đúng ngữ pháp, nhưng thường chỉ thứ hai sắp tới. Dạng måndagar cho biết nhiều ngày thứ hai, phù hợp với lịch lặp lại.
6. Viết hoa tên ngày và tháng theo thói quen
- Sai: Vi ses på Måndag i Maj.
- Đúng: Vi ses på måndag i maj. — Chúng ta gặp nhau vào thứ hai trong tháng năm.
- Vì sao: Tên thứ và tháng không tự động viết hoa trong tiếng Thụy Điển. Chỉ viết hoa khi đứng đầu câu hoặc khi có lý do riêng của tên gọi.
Lưu ý khi sử dụng
Giờ hẹn cần rõ buổi
Trong trò chuyện, hệ 12 giờ rất tự nhiên khi hai bên đã biết buổi nào. Nhưng klockan sju có thể là bảy giờ sáng hoặc bảy giờ tối. Có thể nói klockan sju på morgonen — “bảy giờ sáng” hoặc klockan sju på kvällen — “bảy giờ tối”. Khi gửi giờ hẹn, dùng 07:00 hoặc 19:00 giúp tránh hiểu nhầm.
Trong văn bản có thể gặp cả dấu chấm lẫn dấu hai chấm, chẳng hạn 15.30 và 15:30. Kl. là dạng viết tắt của klockan, ví dụ kl. 15.30. Khi đọc thành tiếng, đọc từ đầy đủ và giờ tương ứng.
“Giờ trên đồng hồ” khác với “bao nhiêu giờ”
Klockan dùng khi nêu giờ trên đồng hồ. En timme là một giờ tính theo độ dài thời gian; số nhiều là timmar. Vì vậy:
- Mötet börjar klockan två. — Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ.
- Mötet tar två timmar. — Cuộc họp kéo dài hai tiếng.
Tương tự, en minut / två minuter là “một phút / hai phút”, còn en kvart là “mười lăm phút”. Không dùng två klockan để nói một việc kéo dài hai tiếng.
Đọc ngày trên biểu mẫu
Dạng năm–tháng–ngày như 2026-05-01 thường xuất hiện trong hệ thống và biểu mẫu ở Thụy Điển: đây là ngày một tháng năm năm 2026. Với dạng rút gọn 1/5, thứ tự thường là ngày rồi tháng. Khi trao đổi quốc tế, viết rõ tên tháng hoặc dùng đủ năm–tháng–ngày sẽ an toàn hơn.
Mở rộng sau phần cơ bản
Bạn chưa cần dùng thành thạo mọi mẫu dưới đây ở A1. Tuy nhiên, chúng giúp giải thích vì sao không thể thay tất cả các từ chỉ thời gian bằng một quy tắc duy nhất.
1. Sau bao lâu, kéo dài bao lâu, hoàn thành trong bao lâu
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bussen kommer om tio minuter. | Mười phút nữa xe buýt sẽ đến. | om: từ bây giờ đến một thời điểm sau đó. |
| Jag väntade i tio minuter. | Tôi đã đợi mười phút. | i: độ dài của việc chờ. |
| Jag läste artikeln på tio minuter. | Tôi đọc xong bài viết trong mười phút. | på: thời gian cần để hoàn thành. |
| Jag kom hit för tio minuter sedan. | Tôi đến đây cách đây mười phút. | för … sedan: tính lùi từ hiện tại. |
Cả bốn câu đều có “mười phút”, nhưng góc nhìn khác nhau. Để chọn đúng, hãy tự hỏi: “Mình đang nói đến lúc nào, việc kéo dài bao lâu, hay mất bao lâu để làm xong?”.
2. Viết tắt số thứ tự và các dạng ít cần dùng lúc đầu
Khi viết số thứ tự bằng chữ số, thường thêm dấu hai chấm và đuôi: 1:a, 2:a, 3:e, 4:e. Các số kết thúc bằng 1 hoặc 2 thường nhận :a, trừ 11 và 12, vốn là 11:e và 12:e. Vì vậy, 21 là 21:a, còn 22 là 22:a. Trong ngày tháng, thường chỉ viết 1 maj hoặc 22 maj, không cần thêm đuôi này.
Bạn cũng có thể gặp förste trong một số cách gọi người nam hoặc chức danh, chẳng hạn förste vice ordförande — “phó chủ tịch thứ nhất”. Đây không phải lý do để đổi den första maj thành den förste maj: khi đọc ngày, cứ giữ första.
3. Số thập phân, số lớn và năm
Tiếng Thụy Điển dùng dấu phẩy cho phần thập phân: 2,5 đọc là två komma fem — “hai phẩy năm”. Trong giá tiền, 19,50 kronor thường được đọc là nitton kronor och femtio öre — “mười chín curon năm mươi xu”. Không nên đọc dấu phẩy trong mọi giá tiền như một phép tính thập phân.
Sau 100, vẫn gặp nguyên tắc ghép số: hundratjugo là 120, tvåhundra là 200, tusen là 1.000. Những nhóm số dài cần luyện nghe riêng, không chỉ học quy tắc viết.
Năm có thể được đọc theo từng nhóm: 1998 thường là nittonhundranittioåtta. Với 2026, có thể nghe tjugohundratjugosex hoặc tvåtusentjugosex. Đây là các cách đọc năm; chúng không làm thay đổi cách đọc số thứ tự của ngày.
4. Mùa cụ thể còn phụ thuộc vào câu
Quy tắc “i sommar là hè sắp tới” rất hữu ích lúc mới học. Khi câu có thêm một mốc quá khứ, hoặc khi đang ở ngay trong mùa đó, nghĩa có thể gắn với mùa đang được nói đến. Ngược lại, på sommaren thường hướng tới mùa hè như một thời kỳ hoặc thói quen. Hãy ưu tiên ngữ cảnh của cả câu, không chỉ một cụm từ đứng riêng.
Gợi ý luyện tập
- Đọc một lịch thật trong tuần của bạn. Viết ba cuộc hẹn bằng mẫu på tisdag klockan…, thêm một việc lặp lại bằng på tisdagar. Sau đó đổi một ngày thành ngày tháng đầy đủ, chẳng hạn den femte maj — “ngày năm tháng năm”.
- Luyện đồng hồ theo cặp dễ nhầm. Viết 2:30 và 3:30, rồi đọc halv tre và halv fyra. Tiếp tục với 3:15, 3:45 và các mốc 3:25, 3:35. Luôn kiểm tra bằng cách đổi về giờ số.
- Đặt số vào tình huống, không chỉ đếm suông. Đọc ba mức giá, nói tuổi của hai người và trả lời ba câu hỏi: “Mấy giờ?”, “Mất bao lâu?”, “Bao lâu nữa?”. Mục tiêu là chọn đúng cả số lẫn cụm đi cùng số.
Các chủ điểm liên quan
- Số thứ tự — Học sâu hơn về cách chỉ vị trí, đọc ngày và viết số thứ tự.
- Các cách diễn đạt thời gian — Mở rộng cách nói quá khứ, tương lai, thời lượng và tần suất.