Số thứ tự
31 ngôn ngữ
Số thứ tự. 31 ngôn ngữ.
Tiếng Tây Ban NhaNúmeros Ordinales
Tiếng PhápNombres Ordinaux
Tiếng ĐứcOrdinalzahlen
Tiếng ItalyNumeri Ordinali
Tiếng Bồ Đào NhaNúmeros Ordinais
Tiếng Nhật数字と数え方
Tiếng Hàn고유어 수사
Tiếng Ả Rậpالأعداد الترتيبية
Tiếng Hindiक्रमवाचक संख्याएँ
Tiếng NgaПорядковые числительные
Tiếng Thụy ĐiểnOrdningstal
Tiếng Ba LanLiczebniki Porządkowe i Daty
Tiếng Đan MạchOrdenstal
Tiếng Na UyOrdenstall
Tiếng Phần LanJärjestysluvut
Tiếng SécŘadové Číslovky a Datum
Tiếng Do Tháiמספרים סודרים ותאריכים
Tiếng Tháiตัวเลขและเวลา
Tiếng UkrainaПорядкові Числівники та Дати
Tiếng SwahiliNambari na Kuhesabu
Tiếng Ba Tưاعداد
Tiếng PhilippinesMga Bilang
Tiếng Urduنمبر اور گنتی
Tiếng YorubaÒnkà
Tiếng IrelandOrduimhreacha agus Méideanna
Tiếng WalesRhifau Trefnol a Ffracsiynau
Tiếng MāoriTau Raupapa
Tiếng HawaiiHelu Papa
Tiếng Quảng Đông數字
Tiếng CatalanOrdinals i Expressions de Quantitat
Tiếng AnhOrdinal Numbers
Sẵn sàng bắt đầu học Số thứ tự? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí