A2

俾 với vai trò động từ “đưa/cho” và dấu bị động (俾字句) trong Tiếng Quảng Đông

俾字句

This article is part of the Tiếng Quảng Đông grammar tree on Settemila Lingue.

Tổng quan

Trong tiếng Quảng Đông, 俾 (bei2) có nhiều chức năng: làm động từ “cho/đưa”, làm dấu bị động (gần nghĩa 被 trong văn viết), và đôi khi xuất hiện trong cấu trúc sai khiến.

Đây là điểm ngữ pháp A2 rất quan trọng vì nó giúp bạn hiểu ai là người thực hiện hành động và ai là người chịu tác động của hành động. Trong hội thoại đời thường, cấu trúc bị động với 俾 thường đi kèm sắc thái không mong muốn.

Cách hoạt động

Quy tắc cơ bản

  • Nghĩa “cho/đưa”: 俾 + người nhận + vật
  • Nghĩa bị động: Chủ ngữ + 俾 + tác nhân + động từ
  • Nghĩa sai khiến/cho phép: 俾 + người + động từ

Cấu trúc và hình thành

Dưới đây là các mẫu cơ bản của 俾字句:

Dạng Ví dụ Giải thích
Dạng 1 俾本書我。 Đưa cho tôi quyển sách.
Dạng 2 我俾人鬧咗。 Tôi bị người ta mắng rồi.
Dạng 3 部電話俾佢攞咗。 Cái điện thoại bị anh ấy/cô ấy lấy mất rồi.
Dạng 4 俾我試吓。 Cho tôi thử một chút.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tiếng Quảng Đông Tiếng Việt Ghi chú
俾本書我。 Đưa cho tôi quyển sách. 俾 mang nghĩa “cho/đưa”
我俾人鬧咗。 Tôi bị người ta mắng rồi. Cấu trúc bị động thông dụng
部電話俾佢攞咗。 Cái điện thoại bị anh ấy/cô ấy lấy mất rồi. Nhấn mạnh người/vật chịu tác động
俾我試吓。 Cho tôi thử một chút. Dùng để xin phép/lời đề nghị

Lỗi thường gặp

Nhầm nghĩa “cho” với nghĩa bị động

  • Sai: Thấy 俾 là luôn hiểu là “cho”.
  • Đúng: Dựa vào cấu trúc câu để xác định nghĩa của 俾.
  • Tại sao: Một từ nhưng nhiều chức năng; nhìn vị trí trong câu sẽ giúp hiểu đúng.

Bỏ mất tác nhân khi cần làm rõ

  • Sai: Dùng câu bị động nhưng không nêu ai làm hành động trong ngữ cảnh cần rõ.
  • Đúng: Thêm tác nhân sau 俾 khi người nghe cần thông tin cụ thể.
  • Tại sao: Câu bị động thiếu tác nhân đôi khi gây mơ hồ.

Dùng bị động cho tình huống tích cực

  • Sai: Lạm dụng 俾 trong các câu mang sắc thái tích cực.
  • Đúng: Ưu tiên câu chủ động khi không cần nhấn mạnh tác động bất lợi.
  • Tại sao: Nhiều câu 俾 bị động mang cảm giác “bị” hoặc không mong muốn.

Lưu ý sử dụng

Ở mức A2, bạn nên luyện song song hai cách dùng phổ biến nhất của 俾: nghĩa “cho/đưa” và nghĩa bị động. Khi đọc/nghe, hãy chú ý mô hình câu để tách nghĩa nhanh.

Mẹo luyện tập

  1. Lập cặp câu chủ động–bị động. Viết một câu chủ động rồi chuyển sang câu có 俾 để so sánh sắc thái.
  2. Nhóm ví dụ theo nghĩa. Tách riêng ví dụ 俾 = “cho” và 俾 = “bị”.
  3. Luyện nghe hội thoại ngắn. Ghi lại câu có 俾 và tự giải thích chức năng của từ này trong câu.

Khái niệm liên quan

Về khái niệm này

俾 bei2 has multiple functions: 'give' as main verb, passive marker (被 in written Chinese), and causative. Passive: Subject + 俾 + agent + verb. Often carries negative connotation.

Trong Settemila Lingue, khái niệm này tạo ra một bộ thẻ luyện tập ~30 thẻ ở cấp độ A2.

Ví dụ

俾本書我。Give me a book.
我俾人鬧咗。I was scolded (by someone).
部電話俾佢攞咗。The phone was taken by him/her.
俾我試吓。Let me try.

Điều kiện tiên quyết

Hành động đã hoàn thành với 咗 (thể hoàn thành) trong tiếng Quảng ĐôngA2

Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này

Thêm khái niệm A2

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ

Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.

Bắt đầu miễn phí