A2

Từ chỉ số lượng trong tiếng Việt

Từ Chỉ Số Lượng

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Việt trên Settemila Lingue.

Ghi nhớ nhanh

Nhiều, ít, một số, vài cho biết lượng lớn, nhỏ hoặc không xác định; mỗi nói đến từng người, vật hay lần; tất cả chỉ toàn bộ; đủ cho biết lượng đã đáp ứng nhu cầu. Các từ này thường đứng trước phần gọi tên người hoặc vật: nhiều người, ít tiền, vài cuốn sách, đủ thời gian. Khi nói về hoạt động, nhiều, ít thường đứng sau từ chỉ hoạt động: đọc nhiều, ngủ ít.

Tổng quan

Khi mua đồ, sắp xếp công việc hay kể chuyện, ta không phải lúc nào cũng cần một con số chính xác. Tôi cần ba chiếc ghế nêu số lượng cụ thể; Tôi cần vài chiếc ghế chỉ nêu một lượng nhỏ. Những cách nói như mỗi người một phần hay đủ ghế cho mọi người còn giúp người nghe hiểu cách chia và mức cần thiết.

Đây là nội dung thường được học ở trình độ A2. Điều quan trọng không chỉ là nhớ nghĩa của từng từ, mà còn là nhận ra người nói đang đếm từng vật, nói về một lượng chung hay đánh giá lượng đó có đáp ứng nhu cầu hay không. Ít tiền chỉ một lượng nhỏ; không đủ tiền nói rằng số tiền hiện có chưa đáp ứng việc định làm. Hai ý này có thể trùng nhau, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Bài này tập trung vào bảy cách nói thường gặp: nhiều, ít, mỗi, tất cả, một số, vài, đủ. Trước hết hãy học các mẫu đơn giản; phần mở rộng cuối bài giải thích những khác biệt như không nhiều với không đủ, hoặc không phải tất cả với tất cả đều không.

Cách dùng và vị trí trong câu

1. Chọn từ theo điều muốn nói

Danh từ là từ gọi tên người, vật hoặc sự việc, chẳng hạn người, sách, tiền, thời gian. Từ chỉ số lượng giúp xác định lượng của những đối tượng đó.

Từ chỉ số lượng Ý chính Cụm từ thường gặp
nhiều Lượng lớn so với điều đang xét nhiều người, nhiều nước
ít Lượng nhỏ so với điều đang xét ít khách, ít thời gian
mỗi Xét riêng từng đơn vị trong một nhóm hoặc chuỗi mỗi người, mỗi ngày
tất cả Không bỏ sót phần nào trong nhóm đang nói đến tất cả học viên, tất cả số tiền này
một số Một lượng không nêu rõ, thường là một phần của nhóm một số người, một số vấn đề
vài Một lượng nhỏ, không xác định chính xác vài phút, vài cuốn sách
đủ Đạt lượng cần thiết đủ tiền, đủ chỗ ngồi

Nhiều và ít phụ thuộc vào hoàn cảnh. Mười người có thể là nhiều đối với một căn phòng nhỏ, nhưng ít đối với một hội trường. Vì vậy, không thể gán một con số cố định cho hai từ này.

2. Nhiều, ít đứng trước tên sự vật hoặc sau hoạt động

Mẫu cơ bản là nhiều/ít + danh từ:

  • Có nhiều người ở đây. — Số người ở đây lớn theo nhận xét của người nói.
  • Hôm nay cửa hàng có ít khách. — Số khách hôm nay nhỏ.
  • Tôi còn ít tiền. — Số tiền còn lại không nhiều.

Hai từ này dùng được với thứ có thể đếm từng đơn vị như người, sách, cũng như thứ thường nói theo lượng như nước, tiền. Tiếng Việt không cần đổi sang một từ khác chỉ vì đang nói về lượng nước thay vì số người.

Động từ là từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái, chẳng hạn đọc, ăn, ngủ. Khi đánh giá mức độ của hoạt động, ta thường đặt nhiều, ít sau động từ: đọc nhiều, ăn ít, ngủ ít. Cũng có cách đặt ít trước động từ để nhấn mạnh việc ít xảy ra: Dạo này tôi ít đi chơi.

So sánh:

  • Tôi đọc nhiều sách. — Nhấn vào lượng sách.
  • Tôi đọc sách nhiều. — Nhấn vào việc đọc sách diễn ra nhiều.
  • Tôi đọc nhiều. — Không cần nói rõ đọc gì nếu hoàn cảnh đã đủ rõ.

Không nên học quy tắc cứng rằng nhiều, ít lúc nào cũng đứng trước hoặc lúc nào cũng đứng sau. Hãy nhìn xem chúng đang nói về sự vật hay hoạt động.

3. Một số và vài không hoàn toàn giống nhau

Một số dùng khi không cần nêu con số và thường gợi một phần của nhóm:

  • Một số học viên muốn đổi giờ học.
  • Tôi có một số câu hỏi về hợp đồng.

Vài nhấn mạnh lượng nhỏ:

  • Chờ tôi vài phút nhé.
  • Tôi mua vài quả cam.

Vài không có nghĩa chính xác là hai hay ba. Nếu số lượng ảnh hưởng đến tiền bạc, đặt chỗ hoặc việc chia phần, nên hỏi hoặc nói bằng con số cụ thể. Một vài cũng rất thông dụng: Tôi chỉ có một vài câu hỏi. Cách nói này vẫn chỉ một lượng nhỏ và không xác định.

Với những thứ không thường đếm trực tiếp, hãy chọn cách nói phù hợp. Ta nói một ít tiền, một ít nước; muốn dùng vài, cần nêu đơn vị: vài nghìn đồng, vài chai nước. Một số tiền là cách nói tự nhiên nhưng không nhất thiết là ít tiền: Anh ấy để dành được một số tiền để sửa nhà.

4. Kết hợp với loại từ và đơn vị đo

Loại từ là những từ như cái, con, cuốn, chiếc, giúp gọi từng đơn vị của sự vật. Chúng đặc biệt quan trọng khi dùng vài hoặc mỗi với đồ vật cụ thể.

Mẫu và ví dụ Cách hiểu
vài + loại từ + danh từ: vài cuốn sách Một lượng nhỏ sách, tính theo từng cuốn
mỗi + loại từ + danh từ: mỗi chiếc ghế Xét từng chiếc trong nhóm ghế
nhiều/ít + danh từ: nhiều sách, ít nước Nói lượng chung, không nhất thiết nêu từng đơn vị
nhiều/ít + loại từ + danh từ: nhiều cuốn sách, ít chiếc ghế Làm rõ những đơn vị đang được nói đến
vài + đơn vị đo + danh từ: vài lít nước Nêu lượng nhỏ bằng đơn vị đo

Không phải danh từ nào cũng cần thêm loại từ. Các cụm vài người, mỗi ngày, vài phút đã tự nhiên. Không cần thêm cái vào người hoặc ngày. Ngược lại, khi muốn nói một vài quyển sách cụ thể, vài cuốn sách là mẫu rõ ràng, dễ dùng cho người mới học.

5. Mỗi: từng đơn vị, cùng một cách áp dụng

Mỗi + đơn vị hướng sự chú ý đến từng người, vật hoặc lần:

  • Mỗi người nhận một phần cơm. — Ai cũng có phần riêng.
  • Mỗi phòng có hai chiếc giường. — Xét từng phòng thì có hai giường.
  • Mỗi ngày tôi học. — Việc học lặp lại theo ngày.

Câu cuối có thể nói đầy đủ hơn: Mỗi ngày tôi học tiếng Việt hai mươi phút. Phần thời gian mỗi ngày cũng có thể đặt sau: Tôi học tiếng Việt hai mươi phút mỗi ngày.

Cần phân biệt mỗi người với một người. Một người nhận hai vé chỉ nói đến một người; mỗi người nhận hai vé áp dụng mức hai vé cho từng người trong nhóm.

Mỗi còn có nghĩa khác trong lời nói như Tôi có mỗi một chiếc áo khoác, tức là chỉ có một chiếc. Đây không phải nghĩa “từng đơn vị”; phần mở rộng sẽ nói rõ hơn.

6. Tất cả: toàn bộ nhóm đang nói đến

Ta có thể dùng tất cả + nhóm người/vật hoặc dùng riêng tất cả khi nhóm đã rõ:

  • Tất cả học viên đã đến.
  • Tôi mang tất cả các giấy tờ cần thiết.
  • Tất cả đều đi.

Ở câu thứ ba, người nghe phải biết tất cả là những ai. Câu này không tự cho biết đó là người trong gia đình, đồng nghiệp hay bạn cùng lớp.

Đều nhấn mạnh rằng cùng một điều đúng với từng thành viên: Tất cả học viên đều có tài liệu. Không phải lúc nào cũng bắt buộc có đều. Tôi đã đọc tất cả các bài trong tập này là một câu hoàn chỉnh, tự nhiên.

Với lượng không chia thành từng vật, có thể nói tất cả số tiền này, tất cả lượng nước còn lại. Trong giao tiếp, Tôi đã dùng hết nước thường gọn hơn khi muốn nói không còn nước.

7. Đủ: đạt mức cần thiết

Đủ + danh từ cho biết lượng đáp ứng một nhu cầu:

  • Tôi có đủ tiền.
  • Chúng ta chưa có đủ ghế.
  • Tôi không có đủ thời gian để làm hết việc.

Có thể nói rõ nhu cầu bằng đủ… để… hoặc người được đáp ứng bằng đủ… cho…:

  • Tôi có đủ tiền để mua vé.
  • Có đủ ghế cho mười người.

Khi nói về hoạt động, ta có ăn đủ, ngủ đủ, uống đủ nước. Ngủ nhiều là ngủ với thời lượng lớn; ngủ đủ là ngủ đạt nhu cầu. Một người ngủ tám tiếng có thể thấy đã đủ, nhưng câu đó không tự khẳng định tám tiếng là nhiều.

Ví dụ trong tình huống thực tế

Vì ví dụ và lời giải thích đều bằng tiếng Việt, cột thứ hai diễn đạt lại ý câu thay vì dịch sang một ngôn ngữ khác.

Câu tiếng Việt Diễn đạt lại ý câu Điểm cần chú ý
Có nhiều người ở đây. Ở đây có đông người. Nhiều đứng trước người.
Ít tiền quá. Số tiền này ít hơn mức người nói mong muốn. Câu ngắn trong giao tiếp, có sắc thái nhận xét.
Mỗi ngày tôi học. Ngày nào tôi cũng dành thời gian học. Mỗi diễn tả sự lặp lại theo ngày.
Tất cả đều đi. Không ai trong nhóm đang nói đến ở lại. Nhóm người phải rõ qua hoàn cảnh.
Tôi còn một ít gạo, đủ nấu bữa tối. Gạo còn không nhiều nhưng vẫn đáp ứng bữa tối. Ít và đủ có thể cùng đúng.
Chị đợi em vài phút nhé. Em nhờ chị chờ một khoảng thời gian ngắn. Vài không cho biết số phút chính xác.
Tôi mua vài cuốn sách để đọc trên tàu. Tôi mua một lượng nhỏ sách cho chuyến đi. Cuốn là loại từ đi với sách.
Một số khách muốn thanh toán bằng thẻ. Có khách chọn trả bằng thẻ, không nêu rõ bao nhiêu. Một số không tự có nghĩa là rất ít.
Mỗi người được mang một túi nhỏ. Quy định một túi áp dụng cho từng người. Mỗi nêu cách chia hoặc hạn mức.
Anh gửi cho tôi tất cả các hóa đơn của tháng này nhé. Tôi cần toàn bộ hóa đơn trong tháng này. Tất cả được giới hạn bởi của tháng này.
Chúng ta có đủ ghế cho cả nhóm. Ai trong nhóm cũng có chỗ ngồi. Đủ được đánh giá theo nhu cầu của nhóm.
Tôi chưa có đủ tiền để mua xe. Hiện tại tôi chưa đạt số tiền cần để mua xe. Chưa gợi khả năng tình hình sẽ thay đổi.
Dạo này tôi ngủ ít nên hay mệt. Gần đây thời gian ngủ của tôi ngắn, khiến tôi mệt. Ít đứng sau hoạt động ngủ.
Trong tủ còn nhiều đồ ăn, không cần mua thêm đâu. Lượng thức ăn còn lại khá lớn nên chưa cần mua. Nhiều không kèm con số.
Bạn cần bao nhiêu chiếc ghế? — Vài chiếc thôi. Người hỏi muốn biết lượng ghế; người đáp chỉ nêu lượng nhỏ. Có thể lược bỏ ghế khi đã rõ.

Những lỗi thường gặp

1. Dùng vài trực tiếp với tiền hoặc nước

  • Chưa đúng: Tôi còn vài tiền.
  • Nên nói: Tôi còn một ít tiền. Hoặc: Tôi còn vài nghìn đồng.
  • Vì sao: Vài cần những đơn vị có thể đếm. Nếu nói về lượng chung, dùng một ít; nếu muốn đếm, hãy nêu đơn vị phù hợp.

2. Hiểu một số là một lượng rất nhỏ

  • Diễn đạt lệch ý: Chỉ có hai người trong một trăm người đồng ý, tức là một số người đồng ý. — Câu sau không sai, nhưng không thể hiện rõ ý “rất ít” ở câu trước.
  • Rõ ý hơn: Chỉ có rất ít người đồng ý: hai người trong một trăm người.
  • Vì sao: Một số không cho biết nhóm đó nhỏ đến mức nào. Khi tỷ lệ quan trọng, hãy nêu con số hoặc dùng rất ít.

3. Đổi mỗi thành một khi muốn nói về từng người

  • Sai với ý định chia đều: Một người nhận một phần cơm.
  • Đúng với ý định đó: Mỗi người nhận một phần cơm.
  • Vì sao: Câu đầu chỉ nói về một người. Câu sau mới nêu quy tắc áp dụng cho từng người trong nhóm.

4. Ghép mỗi với tất cả như cùng chỉ một nhóm

  • Chưa đúng: Mỗi tất cả học viên nhận một tờ giấy.
  • Nên nói: Mỗi học viên nhận một tờ giấy. Hoặc: Tất cả học viên đều nhận được giấy.
  • Vì sao: Mỗi xét từng thành viên; tất cả bao quát toàn nhóm. Không đặt hai cách xác định này liền nhau như trong câu sai.

5. Nhầm ít với không đủ

  • Không nhất thiết đúng: Tôi có ít tiền, vậy chắc chắn tôi không đủ tiền mua vé.
  • Nên nói theo thực tế: Tôi có ít tiền, nhưng vẫn đủ mua vé xe buýt. Hoặc: Tôi không có đủ tiền mua vé máy bay.
  • Vì sao: Ít so sánh với một mức chung; đủ so sánh với một nhu cầu cụ thể. Vé rẻ vẫn có thể mua bằng một ít tiền.

6. Dùng đều trong câu nói về tổng số vé

  • Chưa đúng: Tôi đã mua đều tất cả vé cần dùng.
  • Nên nói: Tôi đã mua tất cả số vé cần dùng.
  • Vì sao: Đều không phải từ bắt buộc đi kèm tất cả. Ở đây cần nói đã mua toàn bộ số vé, không cần diễn tả một hành động cùng đúng với từng người hay vật.

Lưu ý khi giao tiếp

Nói lượng nhỏ sao cho tự nhiên

Một ít thường phù hợp khi xin hoặc lấy một lượng nhỏ: Cho tôi một ít nước. Trong lời nói thân mật, có thể dùng một chút, một tí: Cho mình một chút đường nhé. Các cách nói này gần nhau nhưng không phải lúc nào cũng thay được vài: vài cuốn sách là lượng sách nhỏ, còn một chút sách thường không phải cách nói phù hợp để xin vài cuốn sách.

Ít tiền quá có thể là lời than hoặc nhận xét khá trực tiếp. Khi nói với người đưa tiền cho mình, câu đó dễ nghe như chê ít. Nếu mục đích chỉ là báo chưa đủ để thanh toán, nên nói rõ: Số tiền này chưa đủ để thanh toán hóa đơn.

Mấy và bao nhiêu trong câu hỏi

Hai từ này thường xuất hiện khi hỏi số lượng:

  • Nhóm mình có mấy người?
  • Bạn cần bao nhiêu chiếc ghế?
  • Chai này có bao nhiêu nước?

Mấy thường gắn với một số đơn vị đếm được và người hỏi hay chờ một lượng không lớn; bao nhiêu có phạm vi rộng hơn. Tuy nhiên, không nên học thành quy tắc “mấy chỉ hỏi dưới mười”. Đây là khuynh hướng sử dụng, không phải giới hạn số học. Với lượng nước chưa nêu đơn vị, dùng bao nhiêu nước, không dùng mấy nước để hỏi lượng nước trong chai.

Một số không nhất thiết là lời nói trang trọng

Một số dùng được cả trong trò chuyện lẫn văn bản: Tôi có một số việc phải làm. So với vài việc, nó ít nhấn mạnh lượng nhỏ hơn. Trong thông báo, một số học viên chưa nộp bài hữu ích khi chưa cần nêu danh sách hay con số; nếu cần người nghe hành động chính xác, vẫn nên bổ sung thông tin cụ thể.

Mở rộng: những khác biệt cần biết về sau

Người mới học chưa cần dùng thành thạo tất cả các mẫu dưới đây. Hãy quay lại phần này khi đã quen với nhiều người, vài cuốn sách, mỗi ngày, đủ tiền.

Không nhiều, ít và không đủ

Không nhiều thường là cách nói nhẹ hơn ít, tùy giọng điệu và hoàn cảnh:

  • Tôi không có nhiều thời gian. — Thời gian có hạn.
  • Tôi có rất ít thời gian. — Nhấn mạnh lượng thời gian rất nhỏ.
  • Tôi không có đủ thời gian. — Thời gian không đáp ứng việc cần làm.

Còn không ít thường mang nghĩa lượng đáng kể: Không ít người gặp khó khăn này. Câu đó không nên hiểu máy móc là một lời phủ nhận đơn thuần; người nói thường muốn nhấn mạnh rằng có khá nhiều người như vậy.

Không phải tất cả và tất cả đều không

Phạm vi phủ định là phần ý nghĩa chịu tác động của từ không. Chỉ cần đổi vị trí, câu có thể đổi nghĩa rõ rệt:

  • Không phải tất cả học viên đều đi. — Có người không đi; câu không nói rằng cả nhóm ở lại.
  • Tất cả học viên đều không đi. — Không ai trong nhóm đi.

Nếu muốn tránh hiểu nhầm trong lời nói, có thể diễn đạt cụ thể: Có người đi, có người không đi hoặc Không ai đi cả.

Mỗi và mọi: gần nghĩa nhưng khác trọng tâm

Mỗi người nhận một thẻ nhấn cách phân cho từng người. Mọi người đã nhận được thẻ nói về toàn bộ những người liên quan. Hai từ có chỗ gần nhau, như mỗi ngày và mọi ngày, nhưng không thể luôn thay thế một cách máy móc.

Đặc biệt, mọi người còn là cách gọi cả nhóm: Mọi người chờ một chút nhé. Không thay bằng mỗi người trong lời gọi này.

Các nghĩa khác của mỗi và vài cách kết hợp

Trong Cả ngày tôi ăn mỗi một bát cháo, mỗi mang nghĩa chỉ, nhấn mạnh lượng rất hạn chế. Nó khác với Mỗi ngày tôi ăn một bát cháo, trong đó mỗi ngày chỉ sự lặp lại theo ngày.

Ngoài ra còn có mỗi một người để nhấn vào từng cá nhân: Mỗi một người trong nhóm đều có trách nhiệm riêng. Ngữ cảnh và vị trí của mỗi giúp phân biệt các nghĩa này; không nên chỉ nhìn thấy mỗi một rồi tự động hiểu là “chỉ một”.

Đủ số lượng và đủ điều kiện

Ngoài lượng người hoặc đồ vật, đủ còn nói về mức cần thiết của một đặc điểm:

  • Phòng đủ rộng để kê thêm một chiếc bàn.
  • Anh ấy đủ tuổi để đăng ký.
  • Tôi đã ăn đủ rồi.

Tính từ là từ nêu đặc điểm như rộng, cao, khỏe. Trong mẫu đủ + tính từ + để…, đủ đứng trước đặc điểm: đủ khỏe để đi làm. Còn ăn đủ đặt đủ sau hoạt động.

Căn phòng này đủ rộng và Căn phòng này rộng đủ để kê hai giường đều có thể gặp. Với người mới học, mẫu đủ rộng để… là lựa chọn đơn giản, dễ áp dụng. Vừa đủ nhấn đúng mức cần, không dư: Tôi mang vừa đủ tiền mua vé. Đủ cả nhấn sự đầy đủ của các thành phần: Mọi người đã đến đủ cả.

Cách tự luyện tập

  1. Tả những thứ đang có bằng hai cách. Nhìn bàn làm việc hoặc tủ bếp, viết một câu có số chính xác và một câu có lượng ước chừng: Có ba cuốn sách trên bàn → Có vài cuốn sách trên bàn. Với nước hoặc gạo, thử dùng cả lượng chung và đơn vị: còn một ít nước → còn vài chai nước.
  2. Tập phân biệt lượng với nhu cầu. Đặt một tình huống có số người và số ghế. Năm người, sáu ghế: Có đủ ghế. Mười người, sáu ghế: Không đủ ghế. Sau đó thêm một nhận xét bằng nhiều hoặc ít để thấy hai loại đánh giá khác nhau.
  3. Tự hoàn thành rồi giải thích lựa chọn. Thử điền vào: ___ người nhận một suất ăn; Tôi cần ___ phút để kiểm tra; Không phải ___ khách đều đặt trước. Đáp án có thể là mỗi, vài, tất cả. Với câu thứ hai, nhiều cũng đúng nhưng làm thay đổi lượng thời gian dự kiến; hãy nói rõ vì sao mình chọn từ đó.

Kiến thức liên quan

  • Nên học trước: Loại từ — giúp hiểu và dùng các cụm như vài cuốn sách, mỗi chiếc ghế, tất cả những con mèo này.

Điều kiện tiên quyết

Loại Từ trong tiếng ViệtA1

Thêm khái niệm A2

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ