Ngữ pháp Tiếng Việt
Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Không tìm thấy kết quả
A1 (30)
Chữ Quốc Ngữ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Thanh điệu là một khái niệm ngữ âm quan trọng trong tiếng Việt. Tiếng Việt có 6 thanh: ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã và nặng. Thanh điệu làm thay đổi nghĩa của từ, vì vậy người học A1 cần nhận biết và phát âm chúng ngay từ đầu.
Đại Từ Nhân Xưng là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Đại từ nhân xưng trong tiếng Việt phụ thuộc vào tuổi tác, quan hệ và mức độ trang trọng. Các từ thường gặp gồm tôi, bạn, anh, chị, em, ông và bà; nhiều từ cũng là cách xưng hô theo quan hệ xã hội. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Là (to be) (Động Từ Là) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Là = 'to be' for identity/definition: Tôi là giáo viên. Not used with adjectives (adjectives are stative verbs). No conjugation. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Có là một từ rất quan trọng ở trình độ A1 vì nó xuất hiện trong nhiều kiểu câu cơ bản. Từ này có thể diễn tả sự sở hữu, sự tồn tại, câu trả lời khẳng định và đôi khi là một phần của câu hỏi.
Cấu trúc động từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Động từ tiếng Việt không chia theo ngôi hay thì; thời gian và thể thường được thể hiện bằng từ chỉ thời gian hoặc các dấu hiệu như đang (tiếp diễn), đã (quá khứ) và sẽ (tương lai). Trật tự cơ bản là chủ ngữ + động từ + tân ngữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tính Từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Tính từ trong tiếng Việt có thể tự làm vị ngữ như động từ trạng thái: đẹp nghĩa là “đẹp/đang đẹp”, tốt nghĩa là “tốt”. Trong cụm danh từ, tính từ thường đứng sau danh từ, ví dụ xe đẹp là “chiếc xe đẹp”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Phủ Định là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Chủ đề này bao gồm cách dùng không trước động từ hoặc tính từ, không phải với danh từ, chưa để diễn tả “chưa”, cùng với chẳng và đừng trong một số ngữ cảnh nhất định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Câu Hỏi là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Câu hỏi có/không thường dùng không hoặc chưa ở cuối câu, hoặc mẫu có ... không. Từ để hỏi gồm gì, ai, đâu, khi nào, sao/tại sao và thế nào. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Loại Từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Loại từ thường đi với danh từ khi đếm hoặc xác định sự vật: cái cho đồ vật nói chung, con cho động vật, người cho người, cuốn/quyển cho sách, chiếc cho xe cộ. Mẫu cơ bản là số + loại từ + danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Số Đếm và Thời Gian là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Chủ đề này bao gồm số từ từ 0 đến 100, cách hỏi giờ bằng mấy giờ và cách nói về tiền tệ bằng đồng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giới Từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Các giới từ chỉ vị trí thường gặp gồm: ở, trên, trong, dưới, cạnh, trước và sau. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ Chỉ Định là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Các từ chỉ định thường gặp gồm này, đó, kia, đây, đấy; chúng thường đứng sau danh từ như cái bàn này hay người đó. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Xưng hô là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Tiếng Việt thường dùng từ thân tộc như đại từ: anh (anh trai/người lớn tuổi hơn hoặc nam giới), chị (chị gái/người nữ lớn tuổi hơn), em (người nhỏ tuổi hơn), cô (cô/dì hoặc phụ nữ lớn tuổi hơn), chú (chú/bác hoặc nam giới lớn tuổi hơn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động Từ Phổ Biến là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Các động từ hằng ngày quan trọng gồm đi, đến, ăn, uống, ngủ, làm, nói, viết và đọc. Đây là nhóm từ cần thiết để tạo các câu giao tiếp cơ bản. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ chỉ thời gian là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Những từ như hôm nay, hôm qua, ngày mai, bây giờ và các buổi trong ngày giúp định vị thời điểm xảy ra hành động. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Sở hữu là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Thường dùng của để chỉ quan hệ sở hữu như sách của tôi; trong lời nói thân mật, của đôi khi được lược bỏ như sách tôi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Liên từ cơ bản là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Những từ như và, hoặc/hay, nhưng, vì, nên và rồi giúp nối từ, cụm từ và mệnh đề. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Phó Từ Cơ Bản là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Các phó từ thông dụng gồm rất, quá, lắm, cũng, đều, chỉ và còn. Chúng giúp nhấn mạnh mức độ, bổ sung ý “cũng”, chỉ giới hạn hoặc cho biết điều gì vẫn tiếp diễn. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Biểu cảm cơ bản là những câu và từ ngắn dùng để chào hỏi, xin lỗi, tạm biệt, đáp lại lời cảm ơn hoặc gọi người khác. Ở trình độ A1, đây là nhóm mẫu câu rất cần thiết vì người học gặp chúng ngay trong các cuộc hội thoại đầu tiên.
Câu Mệnh Lệnh là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Phụ Âm Đặc Biệt là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Tiếng Việt có các cụm chữ và phụ âm ghép đặc biệt như ng/ngh, nh, tr/ch, gi và qu. Cách phát âm có thể khác nhau theo vùng miền, nhất là giữa miền Bắc và miền Nam. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Nguyên Âm là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Từ Chỉ Nơi Chốn là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Màu Sắc và Hình Dạng là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Gia Đình là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Thích, Muốn, Cần là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Các động từ thích, muốn, cần và ghét diễn tả sở thích, mong muốn, nhu cầu hoặc sự không thích. Chúng đi trực tiếp trước động từ hoặc danh từ, không cần dấu hiệu nguyên mẫu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Biết và Hiểu là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Nhóm động từ này gồm biết (biết một sự thật hoặc kỹ năng), hiểu (nắm được ý nghĩa) và quen (biết hoặc thân quen với ai đó). Cấu trúc biết + động từ thường diễn tả khả năng biết làm một việc. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ Được là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Ngày Tháng là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Ngày trong tuần dùng thứ hai đến chủ nhật; tháng dùng tháng một đến tháng mười hai. Định dạng ngày tháng phổ biến là ngày/tháng/năm. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (10)
Thì và Thể là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Tiếng Việt dùng các dấu hiệu như đã, đang, sẽ, đã ... rồi, từng, hay và thường để diễn tả thời gian, thể hoàn thành, kinh nghiệm hoặc thói quen. Các dấu hiệu này thường đứng trước động từ hoặc bao quanh vị ngữ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Động Từ Nối Tiếp là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Động Từ Tình Thái là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Các động từ tình thái thường gặp gồm được, phải, nên, có thể, muốn và cần. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
So sánh là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Các mẫu thường gặp gồm so sánh hơn với hơn, so sánh nhất với nhất và so sánh ngang bằng với bằng/như. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Loại Từ Nâng Cao là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Giới từ nâng cao là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Các cụm như từ...đến, giữa, xung quanh, đối với và theo giúp diễn đạt quan hệ không gian, phạm vi và góc nhìn. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Quantity Expressions (Từ Chỉ Số Lượng) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Quantity words: nhiều (many/much), ít (few/little), mỗi (each), tất cả (all), một số (some), vài (a few), đủ (enough). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Từ Nối Thời Gian là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Phản Thân và Tương Hỗ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Cấu trúc phản thân thường dùng tự, tự mình; cấu trúc tương hỗ thường dùng nhau, lẫn nhau; ngoài ra còn có với nhau để diễn tả cùng nhau thực hiện hành động. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Bổ Ngữ Kết Quả là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
B1 (14)
Mệnh đề quan hệ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Câu Điều Kiện là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Câu điều kiện dùng nếu để nêu điều kiện và thường dùng thì để giới thiệu kết quả. Giả sử tạo sắc thái giả định; tiếng Việt có thể diễn đạt cả điều kiện có thật và không có thật bằng ngữ cảnh. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Bị Động là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Câu bị động trong tiếng Việt thường dùng bị cho sự việc bất lợi và được cho sự việc tích cực hoặc trung tính. Ví dụ bị đánh, được chọn. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu trúc cho là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Từ cho có thể tham gia vào các cấu trúc gây khiến, cho phép hoặc xin phép như làm cho, bảo cho, xin cho và cho...được. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu cảm thán và nhấn mạnh là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Các từ như quá, thật, biết bao và mẫu mới...làm sao giúp bộc lộ cảm xúc và tăng mức độ nhấn mạnh. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu Trúc Để là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Mệnh đề mục đích dùng để (để làm gì / để cho): Tôi học để thi (tôi học để dự thi). Cũng dùng để xin phép: Để tôi giúp (cho tôi giúp). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Vị Trí Trạng Từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Vị trí trạng từ thay đổi theo loại: trạng từ thời gian có thể ở đầu hoặc cuối câu, trạng từ cách thức thường sau động từ, trạng từ tần suất thường trước động từ, trạng từ mức độ thường trước tính từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Bị Động Nâng Cao là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Kết quả và hệ quả là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Các từ như nên, cho nên, vì vậy, do đó và kết quả là giúp nối nguyên nhân với kết quả. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu Tường Thuật là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Chủ đề này nói về cách sắp xếp sự kiện theo trình tự như đầu tiên, sau đó, tiếp theo và cuối cùng, đồng thời kết hợp các dấu hiệu thời gian để tạo mạch kể chuyện. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Động Từ Hướng là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Các bổ ngữ hướng như ra, vào, lên, xuống, đi và lại cho biết hướng chuyển động hoặc sự quay lại. Chúng kết hợp với động từ chính để làm rõ hướng đi. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh Đề Nhượng Bộ Với Mà là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Cấu trúc này dùng mà để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái với mong đợi, như mặc dù...mà, thế mà, vậy mà. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu Trúc Định Nghĩa là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Các mẫu thường gặp gồm X là gì, nghĩa là, tức là và gọi là; chúng thường xuất hiện trong ngữ cảnh giải thích, học thuật hoặc thuyết minh. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu ước và hy vọng là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Cấu trúc này dùng các từ như ước gì, giá mà, mong và hy vọng để diễn đạt điều mong muốn, điều tiếc nuối hoặc kỳ vọng trong hiện tại và tương lai. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (10)
Conjunctions and Connectors (Liên Từ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Connectors: nhưng (but), và (and), hoặc (or), vì/bởi vì (because), do đó (therefore), tuy nhiên (however). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Lời Nói Gián Tiếp là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Lời nói gián tiếp dùng rằng hoặc là để tường thuật nội dung, chẳng hạn nói rằng, và hỏi xem để đưa câu hỏi vào lời kể. Tiếng Việt thường không cần đổi thì như tiếng Anh. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu điều kiện nâng cao là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Các mẫu như nếu không, miễn là, trừ khi và dù/cho dù giúp diễn đạt điều kiện phức tạp hơn. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Cấu Trúc Tương Liên là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Các cặp cấu trúc thường gặp gồm: càng...càng (càng...càng), vừa...vừa (vừa...vừa), không những...mà còn (không những...mà còn), hoặc...hoặc (hoặc...hoặc). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Từ Hán Việt là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Đây là lớp từ gốc Hán chiếm tỉ lệ lớn trong vốn từ trang trọng, ví dụ như quốc gia, giáo dục, kinh tế; chúng thường xuất hiện trong văn bản học thuật, hành chính và văn chương. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu Phức là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Cấu Trúc Sai Khiến Nâng Cao là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Tiểu từ cuối câu là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Những từ như thôi, chứ, mà, cơ và hả giúp tạo sắc thái tình cảm, nhấn mạnh hoặc hỏi lại. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Discourse Connectors (Từ Nối Văn Bản) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Academic/written connectors: thứ nhất (firstly), ngoài ra (besides), tóm lại (in summary), mặt khác (on the other hand), nói cách khác (in other words). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Lời Nói Gián Tiếp Nâng Cao là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Lời nói gián tiếp nâng cao bao gồm câu hỏi gián tiếp, mệnh lệnh lồng trong câu và nhiều động từ tường thuật như thừa nhận, phủ nhận, khẳng định, gợi ý hoặc khuyên. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (9)
Ngôn Ngữ Trang Trọng là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Tiểu từ tình thái là những từ ngắn thường đứng ở cuối câu để thể hiện thái độ, mức độ thân mật, sự nhấn mạnh hoặc mong đợi phản hồi từ người nghe. Các từ như à, nhé, nhỉ, đi, đấy và đó không chỉ thêm nghĩa ngữ pháp mà còn làm câu nghe tự nhiên hơn.
Văn phong hành chính là một phong cách ngôn ngữ quan trọng trong Tiếng Việt. Nó thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, công văn, thông báo chính thức và dùng nhiều từ Hán Việt. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Câu Bị Động Trang Trọng là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Trong văn viết trang trọng, tiếng Việt có thể dùng cấu trúc bị động không có bị/được rõ ràng, hoặc dùng cách diễn đạt vô nhân xưng như người ta, có thể thấy. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Khác biệt phương ngữ Bắc - Nam là một nét ngôn ngữ quan trọng trong Tiếng Việt. Sự khác biệt thường thể hiện ở phát âm, từ vựng và cách dùng tiểu từ giữa miền Bắc và miền Nam. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Tiếng Việt Văn học là một nét ngôn ngữ quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Cấu Trúc Nhấn Mạnh là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
News and Media Language (Ngữ Pháp Báo Chí) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Tiếng Việt báo chí: cấu trúc tiêu đề, lời dẫn trong tin tức, cách trích dẫn nguồn trang trọng, cấu trúc bị động phổ biến trong truyền thông. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Câu Đặc Biệt là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Các mẫu câu đặc biệt của tiếng Việt gồm cấu trúc hai chủ đề, chuỗi đề ngữ, cách dùng ba cái + danh từ với sắc thái chê bai và nhiều kiểu tỉnh lược. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (7)
Tiếng Lóng là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
Thành Ngữ và Tục Ngữ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Thành ngữ và tục ngữ tiếng Việt gồm các cụm như nhất cử lưỡng tiện, nước đến chân mới nhảy, ăn cháo đá bát. Chúng thường mang nghĩa bóng và phản ánh kinh nghiệm văn hóa. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Từ Cổ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt. Từ cổ gồm các cách đọc Hán Việt cũ, từ ngữ văn chương và những từ còn gặp trong tục ngữ, thơ ca nhưng hiếm trong lời nói hiện đại. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Ngôn ngữ mạng và mạng xã hội là một hiện tượng ngôn ngữ quan trọng trong Tiếng Việt. Nó bao gồm cách viết tắt, cách dùng biểu tượng cảm xúc, từ ngữ meme và nhiều quy ước giao tiếp trên mạng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Tiếng Việt học thuật là một phong cách ngôn ngữ quan trọng trong Tiếng Việt. Phong cách này thường có bố cục luận điểm rõ ràng, dùng ngôn ngữ khái quát, cách diễn đạt thận trọng và trích dẫn nguồn. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Ngôn Ngữ Vùng Miền là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Chủ đề này bao gồm phương ngữ miền Trung (như Huế/Quảng), ảnh hưởng từ các ngôn ngữ dân tộc thiểu số, cũng như những cách nói và từ vựng địa phương không chỉ gói gọn trong phân biệt Bắc/Nam. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Biện Pháp Tu Từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Việt. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng. Các mẫu và ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn nhận ra cách dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.