Dovere — Phải / Cần Phải
Il Verbo Dovere
This article is part of the Tiếng Italy grammar tree on Settemila Lingue.
Tổng quan
Dovere là một trong ba động từ tình thái (modal verb) thiết yếu của tiếng Ý, bên cạnh potere (có thể) và volere (muốn). Nó diễn tả nghĩa vụ, sự cần thiết, và — ở cấp độ cao hơn — khả năng. Ở trình độ A1, bạn sẽ sử dụng nó liên tục: "Tôi phải học," "bạn phải trả tiền," "chúng ta phải đi."
Giống như tất cả các động từ tình thái trong tiếng Ý, dovere được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu. Bạn chia động từ dovere theo chủ ngữ, và động từ hành động giữ nguyên thể: Devo partire (Tôi phải đi). Khuôn mẫu này — động từ tình thái + nguyên mẫu — tương tự cấu trúc "phải + động từ" trong tiếng Việt.
dovere là động từ bất quy tắc, nên các dạng hiện tại của nó không tuân theo khuôn mẫu chuẩn của động từ -ere. Tin tốt là các dạng này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày nên chúng sẽ nhanh chóng trở nên tự nhiên.
Cách hoạt động
Chia động từ ở thì hiện tại
| Ngôi | Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| io | devo | tôi phải |
| tu | devi | bạn phải |
| lui / lei / Lei | deve | anh ấy/cô ấy phải, quý vị phải (trang trọng) |
| noi | dobbiamo | chúng tôi phải |
| voi | dovete | các bạn phải |
| loro | devono | họ phải |
Lưu ý: Dạng cũ hơn cho io là debbo, và cho loro là debbono. Bạn có thể gặp chúng trong văn viết, nhưng devo và devono là dạng chuẩn trong tiếng Ý hiện đại.
Cách dùng: nghĩa vụ vs sự cần thiết vs khả năng
Dovere bao gồm ba nghĩa chính:
Nghĩa vụ / Bổn phận — điều bạn phải làm, thường do quy tắc, quyền lực hoặc kỳ vọng xã hội.
- Devi fare i compiti. — Bạn phải làm bài tập.
Sự cần thiết — điều cần xảy ra do hoàn cảnh.
- Dobbiamo comprare il latte. — Chúng tôi cần mua sữa.
Khả năng / Suy đoán (cấp độ cao) — diễn tả điều có lẽ đúng.
- Deve essere tardi. — Chắc là muộn rồi (= có lẽ đã muộn).
Ở trình độ A1, hãy tập trung vào nghĩa 1 và 2. Nghĩa 3 bạn sẽ nhận ra một cách tự nhiên khi tiến bộ.
Cấu trúc: Dovere + nguyên mẫu
Khuôn mẫu luôn là: dovere đã chia + nguyên mẫu.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| devo + nguyên mẫu | Devo lavorare. | Tôi phải làm việc. |
| devi + nguyên mẫu | Devi studiare. | Bạn phải học. |
| deve + nguyên mẫu | Deve partire. | Anh ấy/cô ấy phải đi. |
| dobbiamo + nguyên mẫu | Dobbiamo mangiare. | Chúng tôi phải ăn. |
| dovete + nguyên mẫu | Dovete ascoltare. | Các bạn phải nghe. |
| devono + nguyên mẫu | Devono dormire. | Họ phải ngủ. |
Dạng phủ định
Để nói "không phải" hoặc "không cần," đặt non trước dovere:
- Non devo lavorare domani. — Tôi không phải làm việc ngày mai.
- Non devi parlare. — Bạn không được nói.
Ví dụ trong ngữ cảnh
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Tình huống |
|---|---|---|
| Devo andare a scuola. | Tôi phải đi học. | Thường ngày |
| Devi chiamare il dottore. | Bạn phải gọi bác sĩ. | Lời khuyên khẩn cấp |
| Maria deve studiare per l'esame. | Maria phải học cho kỳ thi. | Nghĩa vụ |
| Dobbiamo partire alle otto. | Chúng tôi phải khởi hành lúc tám giờ. | Kế hoạch |
| Dovete portare il passaporto. | Các bạn phải mang theo hộ chiếu. | Yêu cầu đi lịch |
| Devono pagare l'affitto. | Họ phải trả tiền thuê nhà. | Nghĩa vụ tài chính |
| Non devo lavorare sabato. | Tôi không phải làm việc thứ bảy. | Không có nghĩa vụ |
| Devi mangiare la verdura! | Bạn phải ăn rau! | Chỉ dẫn của cha mẹ |
| Deve essere stanco. | Anh ấy chắc là mệt. | Khả năng |
| Dobbiamo comprare i biglietti. | Chúng tôi cần mua vé. | Sự cần thiết |
| Non devono entrare qui. | Họ không được vào đây. | Cấm |
| Devo fare la spesa. | Tôi phải đi chợ. | Việc hàng ngày |
| Quanto devo pagare? | Tôi phải trả bao nhiêu? | Ở cửa hàng hoặc nhà hàng |
| Devi essere paziente. | Bạn phải kiên nhẫn. | Khuyến khích |
Lỗi sai thường gặp
Quên nguyên mẫu
- Sai: Devo a lavorare.
- Đúng: Devo lavorare.
- Tại sao: Khác với một số ngôn ngữ, tiếng Ý không dùng giới từ. Dovere nối trực tiếp với nguyên mẫu.
Nhầm lẫn devo và devi
- Sai: Io devi andare.
- Đúng: Io devo andare. (hoặc đơn giản Devo andare.)
- Tại sao: Devo là ngôi thứ nhất (io), devi là ngôi thứ hai (tu). Lỗi xảy ra vì hai dạng phát âm giống nhau.
Dùng dovere thay cho volere
- Sai: Devo un gelato. (định nói "Tôi muốn kem")
- Đúng: Voglio un gelato.
- Tại sao: Dovere diễn tả nghĩa vụ, không phải mong muốn. Dùng volere để nói về điều bạn muốn.
Chia động từ kép
- Sai: Devo lavoro.
- Đúng: Devo lavorare.
- Tại sao: Chỉ dovere được chia. Động từ thứ hai phải ở dạng nguyên mẫu (-are, -ere, -ire).
Vị trí sai của "non" trong phủ định
- Sai: Devo no lavorare.
- Đúng: Non devo lavorare.
- Tại sao: Trong tiếng Ý, non luôn dùng trước động từ đã chia, không phải sau nó.
Mẹo luyện tập
Lập danh sách nghĩa vụ hàng ngày. Mỗi sáng, viết 5 câu về những gì bạn phải làm hôm nay bằng dovere: "Devo studiare," "Devo cucinare," "Devo telefonare a Marco." Điều này giúp củng cố cách chia động từ trong ngữ cảnh thực tế, cá nhân.
Kết hợp dovere với potere và volere. Luyện tập cùng một câu với cả ba động từ tình thái — "Devo partire / Posso partire / Voglio partire" — để nội hóa khuôn mẫu động từ tình thái + nguyên mẫu và cảm nhận sự khác biệt về nghĩa.
Nghe dovere trong phương tiện truyền thông Ý. Trong phim, bài hát và podcast, chú ý khi người nói sử dụng devo, devi, deve. Nghe các dạng này trong lời nói tự nhiên giúp tăng cường trí nhớ tốt hơn nhiều so với chỉ luyện tập có học.
Khái niệm liên quan
- Điều kiện tiên quyết: Động từ -ARE đều — hiểu cơ bản về chia động từ trước khi học động từ bất quy tắc
- Liên quan: Potere — Có thể — động từ tình thái thứ hai, diễn tả khả năng và sự cho phép
- Liên quan: Volere — Muốn — động từ tình thái thứ ba, diễn tả mong muốn và sự sẵn lòng
Điều kiện tiên quyết
Động từ đều -ARE trong tiếng ÝA1Thêm khái niệm A1
Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác
So sánh qua tất cả ngôn ngữ
Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.
Bắt đầu miễn phí