Số và thời gian
23 ngôn ngữ
Tiếng ĐứcZahlen und Uhrzeit
Tiếng Nhật数字と数え方
Tiếng Trung时间词
Tiếng Hàn시간 표현
Tiếng Ả Rậpالأرقام ١-١٠
Tiếng NgaЧислительные 1-20
Tiếng Thụy ĐiểnTal och Tid
Tiếng Ba LanLiczebniki i Czas
Tiếng Đan MạchTal og Tid
Tiếng Na UyTall og Tid
Tiếng Phần LanNumerot ja Aika
Tiếng Hy LạpΑριθμοί και Ώρα
Tiếng SécČíslovky a Čas
Tiếng Tháiตัวเลขและเวลา
Tiếng ViệtSố Đếm và Thời Gian
Tiếng IndonesiaAngka dan Waktu
Tiếng UkrainaЧислівники і Час
Tiếng SwahiliNambari na Kuhesabu
Tiếng Ba Tưاعداد
Tiếng PhilippinesMga Bilang
Tiếng Urduنمبر اور گنتی
Tiếng YorubaÒnkà
Tiếng Quảng Đông數字
Sẵn sàng bắt đầu học Số và thời gian? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí