Các số từ 1 đến 20 (Числительные 1-20) trong tiếng Nga
Числительные 1-20
This article is part of the Tiếng Nga grammar tree on Settemila Lingue.
Tổng quan
Các số từ 1 đến 20 là phần rất cơ bản ở trình độ A1, nhưng trong tiếng Nga chúng không chỉ là từ vựng đơn thuần. Chúng còn liên quan trực tiếp đến cách danh từ đi theo sau biến đổi như thế nào.
Khi dùng số đếm, tiếng Nga có các quy tắc phối hợp riêng: sau 1 thường là danh từ số ít ở cách 1, sau 2–4 thường là dạng gần với cách 2 số ít, còn sau 5–20 thường là cách 2 số nhiều. Vì vậy, học số đếm cũng là bước chuẩn bị quan trọng cho hệ thống cách trong tiếng Nga.
Cách hoạt động
Quy tắc cơ bản
Các số đếm từ 1 đến 20 có hình thức riêng cần học thuộc. Điều quan trọng hơn là ghi nhớ cách danh từ đi sau chúng thay đổi. Mẫu này rất thường gặp khi nói tuổi, số lượng đồ vật, thời gian và nhiều tình huống hàng ngày khác.
Cấu trúc và hình thành
Dưới đây là một số mẫu cơ bản:
| Dạng | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Dạng 1 | один дом, одна книга, одно окно | một ngôi nhà, một quyển sách, một cửa sổ |
| Dạng 2 | два дома, две книги | hai ngôi nhà, hai quyển sách |
| Dạng 3 | пять домов, пять книг | năm ngôi nhà, năm quyển sách |
| Dạng 4 | двенадцать студентов | mười hai sinh viên |
Ví dụ trong ngữ cảnh
| Tiếng Nga | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| один дом, одна книга, одно окно | một ngôi nhà, một quyển sách, một cửa sổ | Số 1 hòa hợp theo giống |
| два дома, две книги | hai ngôi nhà, hai quyển sách | Sau 2–4, danh từ đổi theo mẫu riêng |
| пять домов, пять книг | năm ngôi nhà, năm quyển sách | Sau 5 trở lên, thường dùng dạng số nhiều đặc biệt |
| двенадцать студентов | mười hai sinh viên | Mẫu quen thuộc trong giao tiếp |
Lỗi thường gặp
Chỉ học số mà quên danh từ đi sau
- Sai: Thuộc các số đếm nhưng không biết danh từ phải đổi ra sao
- Đúng: Học số kèm cụm danh từ mẫu
- Tại sao: Trong tiếng Nga, cách dùng số và danh từ gắn với nhau rất chặt.
Nhầm mẫu sau 1, 2–4 và 5+
- Sai: Dùng một dạng danh từ cho mọi số
- Đúng: Tách riêng ba nhóm quy tắc chính để luyện tập
- Tại sao: Đây là một khác biệt lớn giữa tiếng Nga và tiếng Việt.
Bỏ qua giống với số 1
- Sai: Dùng один cho mọi danh từ
- Đúng: Nhớ các dạng один, одна, одно
- Tại sao: Số 1 phải hòa hợp với giống của danh từ đi kèm.
Lưu ý sử dụng
Các số này xuất hiện rất nhiều trong giá cả, địa chỉ, tuổi tác, lớp học, giờ giấc và số lượng đồ vật. Nếu bạn học chúng qua ngữ cảnh thật thay vì danh sách khô khan, việc ghi nhớ sẽ dễ hơn nhiều.
Mẹo luyện tập
- Đếm đồ vật quanh bạn. Dùng các danh từ quen thuộc trong phòng.
- Luyện theo nhóm quy tắc. Tạo ba cột: sau 1, sau 2–4, sau 5–20.
- Kết hợp với thời gian và tuổi. Tự nói tuổi, số giờ và ngày tháng đơn giản bằng tiếng Nga.
Khái niệm liên quan
- Các số từ 20 đến 1000+ — mở rộng hệ thống số đếm
- Cách diễn đạt thời gian — nơi số đếm xuất hiện rất thường xuyên
- Số thứ tự — bước tiếp theo để nói về thứ tự
Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này
Thêm khái niệm A1
Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác
So sánh qua tất cả ngôn ngữ
Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.
Bắt đầu miễn phí