Cách gọi người thân trong tiếng Nhật
家族の呼び方
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Nhật trên Settemila Lingue.
Nắm nhanh
Khi nói với người ngoài về gia đình mình, thường dùng 母 (mẹ), 父 (bố), 兄 (anh trai), 姉 (chị gái). Khi nói về gia đình người khác, thường dùng お母さん, お父さん, お兄さん, お姉さん để thể hiện sự lịch sự. Tuy nhiên, khi gọi chính bố mẹ hay anh chị của mình, vẫn có thể dùng các dạng có さん: お母さん、ありがとう。 nghĩa là “Mẹ ơi, con cảm ơn”.
Tổng quan
Ở trình độ A1, từ chỉ người thân giúp bạn giới thiệu gia đình, hỏi thăm bố mẹ của bạn bè và kể về anh chị em. Nhưng học nghĩa “mẹ”, “bố”, “anh”, “chị” thôi chưa đủ: tiếng Nhật còn chọn từ theo gia đình của ai và đang nói với ai. Vì thế, hai từ cùng chỉ một người mẹ có thể xuất hiện trong hai hoàn cảnh khác nhau.
Người Việt đã quen với việc đổi cách xưng hô theo quan hệ và tuổi tác. Điểm khác là trong tiếng Nhật, bạn còn cần phân biệt nói về người nhà với người ngoài và gọi người nhà trực tiếp. Câu “Mẹ tôi là giáo viên” thường dùng 母; câu “Mẹ ơi!” lại thường dùng お母さん. Không thể kết luận rằng có さん luôn là “mẹ người khác”, còn không có さん luôn là “mẹ mình” trong mọi tình huống.
Bài này lấy cách nói lịch sự thông dụng với người ngoài làm điểm xuất phát. Những lựa chọn thân mật trong gia đình và cách nói trang trọng hơn được tách riêng ở phần sau; người mới học chỉ cần nắm chắc các cặp từ cơ bản trước.
Cách chọn từ và đặt câu
1. Phân biệt nói về và gọi trực tiếp
Trước khi chọn từ, hãy tự hỏi:
- Mình đang kể về một người hay đang gọi người ấy?
- Nếu đang kể, đó là người nhà mình hay người nhà người khác?
- Cuộc trò chuyện đang lịch sự hay thân mật?
So sánh ba tình huống cùng nói đến mẹ:
- 母は教師です。 — Mẹ tôi là giáo viên. Bạn giới thiệu mẹ mình với người ngoài.
- お母さんはお元気ですか? — Mẹ bạn có khỏe không? Bạn hỏi thăm mẹ của người đang nói chuyện.
- お母さん、これ、おいしいね。 — Mẹ ơi, món này ngon nhỉ. Bạn nói trực tiếp với mẹ mình.
Ở câu thứ hai, お元気(おげんき)là cách hỏi lịch sự về tình trạng sức khỏe. Khi trả lời về mẹ mình, có thể nói はい、母は元気です。 — Vâng, mẹ tôi khỏe.
2. Các cặp từ cốt lõi
Cột “người nhà mình” dưới đây áp dụng khi nói với người ngoài, không phải danh sách cách gọi trực tiếp trong nhà. Phần trong ngoặc là cách đọc bằng hiragana, tức bộ chữ ghi âm cơ bản của tiếng Nhật.
| Quan hệ | Nói về người nhà mình | Nói lịch sự về người nhà người khác |
|---|---|---|
| Mẹ | 母(はは) | お母さん(おかあさん) |
| Bố | 父(ちち) | お父さん(おとうさん) |
| Anh trai | 兄(あに) | お兄さん(おにいさん) |
| Chị gái | 姉(あね) | お姉さん(おねえさん) |
| Em trai | 弟(おとうと) | 弟さん(おとうとさん) |
| Em gái | 妹(いもうと) | 妹さん(いもうとさん) |
| Ông | 祖父(そふ) | おじいさん |
| Bà | 祖母(そぼ) | おばあさん |
Đây là những từ cần học theo cặp, không phải một công thức chỉ việc thêm お và さん. Chẳng hạn, 兄 đọc là あに, nhưng お兄さん đọc là おにいさん; 母 đọc là はは, nhưng お母さん đọc là おかあさん. Với em trai và em gái, dạng thông thường là 弟さん và 妹さん, không thêm お ở đầu.
Trong gia đình, anh chị thường được gọi bằng お兄さん, お姉さん hoặc các dạng thân mật hơn. Em thường được gọi bằng tên hay biệt danh, chứ không gọi trực tiếp là 弟 hoặc 妹 như “Em ơi!” trong tiếng Việt.
3. Một số từ thường dùng khác
Các từ này không hoàn toàn tuân theo một khuôn chung. Đặc biệt, cách gọi vợ hoặc chồng còn thay đổi theo người nói và hoàn cảnh.
| Quan hệ | Nói về gia đình mình | Nói lịch sự về gia đình người khác |
|---|---|---|
| Gia đình | 家族(かぞく) | ご家族(ごかぞく) |
| Bố mẹ | 両親(りょうしん) | ご両親(ごりょうしん) |
| Chồng | 夫(おっと) | ご主人(ごしゅじん) |
| Vợ | 妻(つま) | 奥さん(おくさん) |
| Con | 子ども(こども) | お子さん(おこさん) |
| Con trai | 息子(むすこ) | 息子さん(むすこさん) |
| Con gái | 娘(むすめ) | 娘さん(むすめさん) |
夫 và 妻 là lựa chọn khá trung tính khi giới thiệu vợ chồng mình với người ngoài. ご主人 và 奥さん rất thông dụng khi nói về vợ chồng của người khác, nhưng không phải ai cũng thích các cách gọi này. Trong giao tiếp thực tế, dùng tên người ấy kèm さん thường phù hợp nếu bạn biết tên; phần nâng cao giải thích thêm các sắc thái cần nhận biết.
4. Chỉ rõ gia đình của ai bằng の
の là trợ từ, tức từ ngắn đi sau một thành phần để cho biết quan hệ của nó với phần còn lại. Trong cụm đang học, の nối người với người thân của họ, gần với “của” trong tiếng Việt:
- 私の母 — mẹ của tôi.
- 田中さんのお母さん — mẹ của anh/chị Tanaka.
- 友達の妹さん — em gái của bạn tôi.
Trật tự khác tiếng Việt: tiếng Nhật đặt người có quan hệ trước, người thân sau. “Mẹ của tôi” trở thành 私の母, không phải 母の私.
Khi ngữ cảnh đã rõ, thường không cần nhắc 私の. 母は会社員です。 — Mẹ tôi là nhân viên công ty — đã đủ tự nhiên trong một lời tự giới thiệu. Tương tự, khi hỏi bạn về mẹ bạn, お母さん thường đủ rõ; không nhất thiết thêm あなたの, nghĩa là “của bạn”.
5. Kể về anh chị em và số người
Để nói mình có anh chị em, dùng mẫu từ chỉ người thân + が + số người + います. います diễn tả sự có mặt hoặc tồn tại của người và động vật; trong mẫu này có thể dịch tự nhiên là “có”.
- 兄が二人います。 — Tôi có hai anh trai.
- 妹が一人います。 — Tôi có một em gái.
- 姉はいません。 — Tôi không có chị gái.
一人 đọc là ひとり, 二人 đọc là ふたり. Từ ba người trở lên, cách đếm thường dùng số kèm 人 đọc là にん, chẳng hạn 三人(さんにん). Một từ như 兄 tự nó không cho biết có một hay nhiều anh; con số hoặc ngữ cảnh làm rõ điều đó.
兄弟(きょうだい) có thể chỉ anh em trai hoặc anh chị em nói chung, tùy hoàn cảnh. 姉妹(しまい) chỉ chị em gái. Khi muốn hỏi rõ giới tính và thứ bậc, nên dùng riêng 兄, 姉, 弟, 妹.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bảng sau dùng cách dịch phù hợp với từng tình huống. Khi tiếng Nhật không nói rõ “của tôi” hay “của bạn”, hoàn cảnh giao tiếp giúp xác định; bản dịch thêm các từ đó để người học dễ theo dõi.
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt | Hoàn cảnh và điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| 母は教師です。 | Mẹ tôi là giáo viên. | Giới thiệu mẹ mình với người ngoài. |
| お母さんはお元気ですか? | Mẹ bạn có khỏe không? | Hỏi thăm mẹ của người đối thoại. |
| 兄が二人います。 | Tôi có hai anh trai. | 二人 đọc là ふたり. |
| お父さんは何をしていますか? | Bố bạn làm nghề gì? | Trong cuộc trò chuyện về gia đình, thường là hỏi nghề nghiệp. |
| 父は今、家にいます。 | Bố tôi hiện đang ở nhà. | Nói về vị trí của bố mình. |
| 姉は大阪に住んでいます。 | Chị gái tôi sống ở Osaka. | 姉 là chị gái của người nói trong ngữ cảnh này. |
| 弟は大学生です。 | Em trai tôi là sinh viên đại học. | Nói với người ngoài về em trai mình. |
| 妹さんは何歳ですか? | Em gái bạn bao nhiêu tuổi? | Dùng 妹さん khi hỏi về em gái người khác. |
| 祖母と一緒に住んでいます。 | Tôi sống cùng bà. | 祖母 là bà của người nói; không phân biệt nội hay ngoại. |
| お母さん、ありがとう。 | Mẹ ơi, con cảm ơn. | Gọi trực tiếp mẹ mình bằng お母さん. |
| 田中さんのお兄さんは医者です。 | Anh trai của anh/chị Tanaka là bác sĩ. | の nối người với người thân của họ. |
| うちは四人家族です。 | Nhà tôi có bốn người. | Bốn người tính cả người nói. |
| 妻と娘と暮らしています。 | Tôi sống cùng vợ và con gái. | 妻 và 娘 dùng để giới thiệu gia đình mình. |
| お子さんは何人いらっしゃいますか? | Anh/chị có mấy người con? | Cách hỏi trang trọng hơn; いらっしゃいます là dạng kính trọng của います. |
Trong câu hỏi về bố, 何をしていますか có thể là “đang làm gì” nếu ngữ cảnh nói về hoạt động hiện tại. Chỉ khi đang trao đổi về nghề nghiệp mới nên hiểu là “làm nghề gì”; bản thân cụm này không luôn có nghĩa hỏi nghề.
Những lỗi thường gặp
1. Dùng cách gọi trong nhà khi giới thiệu với người ngoài
- Chưa phù hợp trong lời giới thiệu trang trọng: お母さんは教師です。 — muốn nói “Mẹ tôi là giáo viên”.
- Nên dùng: 母は教師です。
- Vì sao: Khi nói với người ngoài về mẹ mình, 母 là lựa chọn cơ bản. Câu dùng お母さん không sai trong mọi hoàn cảnh: trẻ em hoặc người trò chuyện thân mật vẫn có thể nói như vậy. Lỗi là áp dụng nó bất kể người nghe và mức độ trang trọng.
2. Dùng 母 để gọi mẹ trực tiếp
- Không tự nhiên trong lời gọi thường ngày: 母、見て。 — Mẹ ơi, nhìn này.
- Tự nhiên hơn: お母さん、見て。
- Vì sao: 母 thường dùng để nói về mẹ, không phải cách gọi mẹ thông thường trong nhà. Cách gọi cụ thể còn tùy thói quen gia đình.
3. Hỏi về người nhà của bạn bằng từ không có sắc thái kính trọng
- Chưa phù hợp khi hỏi lịch sự: 兄は何歳ですか? — muốn hỏi tuổi anh trai của bạn.
- Nên dùng: お兄さんは何歳ですか?
- Vì sao: Dùng お兄さん khi hỏi lịch sự về anh trai của người khác. Câu có 兄 đứng riêng dễ được hiểu theo góc nhìn gia đình người nói hoặc thiếu dấu hiệu lịch sự cần thiết.
4. Tạo dạng mới bằng cách thêm お một cách máy móc
- Sai trong cách nói thông thường: お妹さんは学生ですか?
- Đúng: 妹さんは学生ですか? — Em gái bạn có phải học sinh, sinh viên không?
- Vì sao: 妹さん và 弟さん không cần お ở đầu. Hãy học cả cụm thay vì suy từ お母さん.
5. Dịch “anh”, “chị” trong xưng hô tiếng Việt thành từ chỉ anh chị ruột
- Không phù hợp: Gọi một đồng nghiệp lớn tuổi là お兄さん chỉ vì tiếng Việt gọi người ấy là “anh”.
- Nên dùng: Chẳng hạn, 田中さん、お願いします。 — Anh/chị Tanaka, nhờ anh/chị giúp nhé.
- Vì sao: Trong tiếng Việt, “anh”, “chị” còn dùng để xưng hô với người không cùng gia đình. Tiếng Nhật thường dùng tên kèm さん, không chuyển nguyên hệ thống xưng hô họ hàng của tiếng Việt sang.
6. Kéo dài âm sai khi nói về ông bà
- Nhầm nghĩa: おばさん — cô, dì, bác gái hoặc cách gọi một phụ nữ trung niên.
- Đúng nếu muốn nói “bà”: おばあさん.
- Tương tự: おじさん là chú, bác trai hoặc người đàn ông trung niên; おじいさん là ông.
- Vì sao: Độ dài nguyên âm có thể đổi nghĩa. Hãy nghe và giữ rõ phần あ trong おばあさん, phần い trong おじいさん; đừng chỉ nhìn chữ rồi đọc lướt.
Lưu ý khi giao tiếp
Lịch sự không có nghĩa là xa cách với người nhà
Dùng 母 thay cho お母さん trước người ngoài không có nghĩa là bạn thiếu kính trọng mẹ mình. Đây là cách phân chia người trong nhóm và người ngoài nhóm trong giao tiếp. Các từ như 母 và 父 thường được dạy là cách nói khiêm nhường về gia đình mình; trước mắt, hãy hiểu đó là lựa chọn từ phù hợp quan hệ, không phải đánh giá tình cảm.
Ngược lại, dùng 母 không buộc cả câu phải thân mật. 母は教師です。 vẫn là một câu lịch sự nhờ です. Chọn từ chỉ người thân và chọn đuôi câu lịch sự là hai việc liên quan nhưng không đồng nhất.
Những cách gọi thân mật trong nhà
Bạn sẽ nghe お父ちゃん, お母ちゃん, お兄ちゃん, お姉ちゃん, おじいちゃん, おばあちゃん. Phần ちゃん ở cuối thường gợi sự gần gũi, trìu mến, nhưng lựa chọn thực tế tùy từng gia đình. Cũng có nhà dùng パパ, ママ, hoặc lược お thành 父さん(とうさん), 母さん(かあさん).
Không cần bắt chước tất cả ngay. Với người mới học, nên dùng cách gia đình mình hoặc người đối thoại đã quen dùng, đồng thời giữ 母・父 khi giới thiệu lịch sự với người ngoài. Với em nhỏ, tên kèm ちゃん hoặc くん cũng thường gặp, nhưng không phải quy định bắt buộc theo giới tính.
Không hỏi quá sâu chỉ để luyện từ
Bạn có thể hỏi thăm người thân khi câu chuyện đã mở ra chủ đề ấy. Tuy nhiên, câu hỏi về số con, vợ chồng hoặc hoàn cảnh bố mẹ có thể riêng tư. Biết mẫu câu không đồng nghĩa với việc nên dùng nó ngay với người mới gặp; hãy theo thông tin người ấy chủ động chia sẻ.
Mở rộng sau kiến thức cơ bản
Phần này để nhận biết khi đọc và nghe; ở A1, bạn chưa cần dùng thành thạo tất cả các cách gọi dưới đây.
1. Cùng một gia đình, góc nhìn có thể thay đổi
Trong nhà, người lớn đôi khi gọi nhau theo góc nhìn của đứa trẻ. Một người mẹ có thể gọi chồng là お父さん khi nói trước mặt con, với nghĩa gần như “bố nó/bố” trong tiếng Việt. Điều đó không có nghĩa chồng là bố của người nói.
Tương tự, khi trò chuyện thân mật với một đứa trẻ, người lớn có thể hỏi お母さんは? — Mẹ con đâu? — hoặc dùng cách nói dễ hiểu hơn các lựa chọn trang trọng. Vì vậy, quy tắc “gia đình mình không có さん” chỉ là điểm xuất phát cho việc nói với người ngoài, không giải thích mọi lời thoại trong phim.
2. Không phân biệt nội, ngoại như tiếng Việt
祖父 và 祖母 không tự cho biết là ông bà nội hay ngoại. Khi cần nói rõ, có thể dùng:
- 父方の祖父(ちちかたのそふ) — ông nội.
- 母方の祖母(ははかたのそぼ) — bà ngoại.
Tương tự, おじ bao quát nhiều quan hệ mà tiếng Việt tách thành bác, chú, cậu, dượng; おば bao quát các quan hệ như bác gái, cô, dì, mợ. Khi viết, 伯父・伯母 thường chỉ người lớn tuổi hơn bố hoặc mẹ có quan hệ tương ứng; 叔父・叔母 chỉ người nhỏ tuổi hơn. Quan hệ qua hôn nhân cũng có thể ảnh hưởng lựa chọn chữ. Nếu chưa chắc, viết おじ・おば bằng hiragana vẫn tránh được việc chọn nhầm chữ.
Không thể dịch mọi “bác” trong tiếng Việt thành おじ: “bác sĩ”, “bác hàng xóm” và “bác ruột” thuộc những cách dùng khác nhau.
3. Người thân qua hôn nhân và cách đọc khác nhau
義理の(ぎりの) đặt trước từ chỉ quan hệ có thể nói đến quan hệ qua hôn nhân, chẳng hạn 義理の母 — mẹ chồng hoặc mẹ vợ. Nó cũng xuất hiện trong những quan hệ gia đình khác không phải quan hệ huyết thống trực tiếp, nên phải dựa vào hoàn cảnh để dịch chính xác.
Điểm dễ vấp với người Việt là 義理の兄 không nhất thiết là người lớn tuổi hơn người nói: chẳng hạn, chồng của chị gái có thể được xếp vào quan hệ này. Không nên luôn dịch máy móc thành “người anh lớn tuổi hơn tôi”.
Ngoài ra, 兄弟(きょうだい) là anh chị em, còn ご兄弟(ごきょうだい) là cách nói lịch sự về anh chị em của người khác. Nhưng 兄妹(けいまい) chỉ anh trai và em gái, 姉弟(してい) chỉ chị gái và em trai. Những từ ghép này có cách đọc riêng; không ghép cách đọc của từng từ đơn để đoán.
4. Vợ chồng và sắc thái của từ ngữ
Bạn còn có thể nghe người nói dùng 主人(しゅじん) để nói về chồng mình, 家内(かない) để nói về vợ mình. Đây là cách dùng có thật, nhưng mang sắc thái truyền thống; người học không cần coi chúng là lựa chọn mặc định.
旦那(だんな) và 旦那さん(だんなさん) cũng xuất hiện trong hội thoại. Tần suất, độ thân mật và sự chấp nhận tùy môi trường. Khi chưa rõ sở thích của người khác, dùng tên kèm さん hoặc theo cách chính người ấy tự giới thiệu thường an toàn hơn. 配偶者(はいぐうしゃ), nghĩa là vợ hoặc chồng, hay gặp trong giấy tờ; パートナー có thể dùng để nói về người bạn đời nhưng không luôn khẳng định tình trạng kết hôn.
5. Dạng trang trọng và cách gọi người không cùng gia đình
Trong thư từ hoặc dịch vụ trang trọng, bạn có thể gặp お父様(おとうさま), お母様(おかあさま). 様 thể hiện mức kính trọng cao hơn さん; không cần dùng chúng trong mọi cuộc trò chuyện thường ngày.
父親(ちちおや), 母親(ははおや) thường nói đến người bố, người mẹ hoặc vai trò làm bố mẹ trong văn kể, thảo luận. Chúng không phải các cách gọi trực tiếp thay thế tự động cho お父さん・お母さん.
Cuối cùng, お兄さん, お姉さん, おじさん, おばさん đôi khi được dùng với người không có quan hệ họ hàng. Cách dùng phụ thuộc tuổi, quan hệ và tình huống, có thể gây khó chịu nếu đoán tuổi hoặc gọi quá suồng sã. Người mới học nên ưu tiên tên kèm さん; không dựa vào thói quen gọi “cô”, “chú”, “anh”, “chị” của tiếng Việt để tự động chọn những từ này.
Gợi ý luyện tập
- Lập hai phiên bản giới thiệu gia đình. Viết ba câu nói về nhà mình, chẳng hạn 母は教師です。 — Mẹ tôi là giáo viên. Sau đó viết câu hỏi tương ứng về gia đình bạn: お母さんは先生ですか? — Mẹ bạn là giáo viên phải không? Đọc to để ghi nhớ cả cách đổi từ lẫn góc nhìn.
- Gắn mỗi câu với một người nghe. Luyện ba tình huống: nói với giáo viên về mẹ mình; hỏi bạn về mẹ bạn; gọi mẹ ăn cơm. Trước khi chọn 母 hay お母さん, ghi rõ “nói về” hay “gọi trực tiếp”. Bài tập này hữu ích hơn việc chỉ chép hai cột từ vựng.
- Nghe âm dài và luyện số người. Đọc phân biệt おばさん/おばあさん và おじさん/おじいさん, rồi luyện 兄が二人います。 — Tôi có hai anh trai; 妹が一人います。 — Tôi có một em gái. Dùng gia đình giả định nếu không muốn chia sẻ chuyện riêng, và nhớ rằng số người trong 四人家族 tính cả người nói.
Khái niệm liên quan
- Hiragana — đọc cách phát âm đi kèm chữ Hán, nhất là các âm dài trong từ chỉ người thân.
- Đại từ nhân xưng — hiểu cách dùng 私, あなた và vì sao tiếng Nhật thường lược những từ đã rõ trong ngữ cảnh.
- Số và cách đếm — nói tuổi và số người trong gia đình.
- Các từ đếm cơ bản — luyện 一人, 二人 và cách đếm người với 人.