Ngữ pháp Tiếng Philippines
Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
A1 (28)
Personal Pronouns (Mga Panghalip na Panao) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Đại từ nhân xưng có ba cách dùng chính: ang (chủ đề), ng (không phải chủ đề/sở hữu), và sa (bổ ngữ gián tiếp). Nhóm này gồm ako, ka/ikaw, siya, kami/tayo, kayo, sila. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tiểu từ cách ang/ng/sa (Mga Pantukoy (Ang/Ng/Sa)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Ba tiểu từ cách xác định vai trò của danh từ: ang (chủ đề/chủ ngữ), ng (sở hữu/tác thể/tân ngữ), sa (địa điểm/hướng/người thụ hưởng). Ngoài ra còn có si/ni/kay cho tên riêng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Chào hỏi và biểu thức cơ bản (Mga Pangunahing Pagbati at Ekspresyon) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Những lời chào, cách diễn đạt lịch sự và cụm từ thông dụng được dùng trong hội thoại Tagalog hằng ngày. Chủ đề này bao gồm po/opo để thể hiện sự lịch sự. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tiểu từ lịch sự po/opo/ho (Mga Pananda ng Paggalang (Po/Opo/Ho)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Các tiểu từ lịch sự po, opo và ho được dùng để thể hiện sự kính trọng khi nói với người lớn tuổi hoặc người có thẩm quyền. Po được thêm vào câu trần thuật, còn opo có nghĩa là “vâng” một cách kính trọng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Dấu chỉ số nhiều Mga (Pananda ng Maramihan (Mga)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Dấu chỉ số nhiều mga (phát âm gần như “manga”) được đặt trước danh từ để biểu thị số nhiều. Danh từ Tagalog không đổi dạng; chỉ cần thêm dấu mga. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Linker Na/-Ng (Pangatnig na Na/-Ng) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Hạt nối na (hoặc -ng sau nguyên âm) dùng để nối thành phần bổ nghĩa với danh từ, tính từ với danh từ và cả mệnh đề. Đây là một trong những tiểu từ xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Tagalog. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ -um- với trọng tâm tác thể (Pandiwang -Um- (Pokus sa Tagaganap)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Phụ tố chen -um- đánh dấu các động từ có trọng tâm là người thực hiện hành động. Có ba thể: hoàn thành (kumain), chưa hoàn thành (kumakain), dự định (kakain). Phụ tố này đứng sau phụ âm đầu tiên. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ mag- với trọng tâm tác thể (Pandiwang Mag- (Pokus sa Tagaganap)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Tiền tố mag- đánh dấu một nhóm khác của động từ có trọng tâm là tác thể. Có ba thể: hoàn thành (nag-), chưa hoàn thành (nag-...-), và dự định (mag-). Nó thường gợi ý hành động có chủ ý hoặc kéo dài. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Ay Inversion (Pagbabaligtad na May Ay) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Trật tự từ mặc định trong tiếng Tagalog là vị ngữ trước (VSO). Hạt từ 'ay' đảo ngược câu sang trật tự chủ đề trước (SVO), phổ biến trong lời nói và văn viết trang trọng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tính từ cơ bản với ma- (Mga Pang-uri (Ma-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Phần lớn tính từ Tagalog dùng tiền tố ma- (maganda = đẹp, mabait = tốt bụng). Tính từ có thể đứng trước hoặc sau danh từ và được nối bằng liên từ na/-ng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đại từ chỉ định (Mga Panghalip na Pamatlig) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Tiếng Tagalog có hệ thống khoảng cách ba mức: ito (cái này, gần người nói), iyan (cái đó, gần người nghe), iyon (cái kia, xa cả hai). Chúng cũng được dùng như từ hạn định đứng trước danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Số đếm và cách đếm (Mga Bilang) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Số bản địa Tagalog (isa, dalawa, tatlo...) và số có nguồn gốc Tây Ban Nha (uno, dos, tres...) đều được dùng rộng rãi. Số bản địa dùng tiền tố nối -ng khi đếm đồ vật. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ để hỏi và cách tạo câu hỏi (Mga Pananong) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Các từ để hỏi gồm: ano (gì), sino (ai), saan (ở đâu), kailan (khi nào), bakit (tại sao), paano (như thế nào). Tiểu từ ba đánh dấu câu hỏi có/không. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cách phủ định (Hindi/Wala/Huwag) (Pagtanggi (Hindi/Wala/Huwag)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Có ba từ phủ định chính: hindi dùng để phủ định tính từ và động từ, wala dùng để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu, còn huwag dùng trong mệnh lệnh phủ định. Mỗi từ có vai trò ngữ pháp riêng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
May/Mayroon/Wala chỉ sự tồn tại (May/Mayroon/Wala) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. May và mayroon diễn tả sự tồn tại hoặc sở hữu (có/tồn tại). Wala là dạng phủ định tương ứng. Mayroon là dạng đầy đủ, dùng khi đứng một mình. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giới từ cơ bản và vị trí (Mga Pangunahing Pang-ukol) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các từ chỉ vị trí và phương hướng dùng với sa gồm sa loob (ở bên trong), sa labas (ở bên ngoài), sa ibabaw (ở trên), và sa ilalim (ở dưới). Nasa cũng được dùng để chỉ vị trí hiện tại. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Biểu thức thời gian (Mga Ekspresyon ng Oras) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các biểu thức thời gian cơ bản gồm ngayon (bây giờ), kahapon (hôm qua), bukas (ngày mai), kanina (lúc nãy), mamaya (lát nữa), palagi (luôn luôn), minsan (đôi khi). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Liên từ cơ bản (Mga Pangunahing Pangatnig) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các liên từ phổ biến gồm at (và), o (hoặc), pero/ngunit (nhưng), kasi/dahil (bởi vì), kaya (vì vậy). At là liên từ thường gặp nhất, còn ngunit trang trọng hơn pero. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Maging (là/trở thành) (Maging (Pagiging)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Động từ maging có nghĩa là “là” hoặc “trở thành”. Nó dùng cho trạng thái và danh tính, đồng thời kết hợp với tính từ để diễn đạt trạng thái mong muốn hoặc mục tiêu. Naging là dạng hoàn thành, nagiging là dạng đang/không hoàn thành, và magiging là dạng dự định/tương lai. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Mong muốn và sở thích (Gusto/Ayaw/Nais) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Cách diễn đạt mong muốn và điều không thích: gusto (muốn/thích, thân mật), nais (muốn, trang trọng), ayaw (không muốn/không thích). Đây là các “giả động từ” và không chia theo thể. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Nghĩa vụ và khả năng (Kailangan/Dapat/Pwede) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các biểu thức giống động từ tình thái: kailangan (cần/phải), dapat (nên/phải), pwede/maaari (có thể/được phép). Chúng đứng trước động từ ở dạng dự định (nguyên mẫu). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Basic Adverbs (Mga Pangunahing Pang-abay) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các trạng từ phổ biến gồm: na (đã), pa (vẫn/còn), din/rin (cũng), lang (chỉ), muna (trước đã), agad (ngay lập tức), talaga (thật sự). Đây là các tiểu từ bám theo từ mà chúng bổ nghĩa. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ chỉ gia đình và quan hệ thân tộc (Mga Salitang Pangpamilya) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Từ thân tộc trong bối cảnh văn hóa Philippines gồm nanay/ina (mẹ), tatay/ama (cha), kuya (anh trai), ate (chị gái), bunso (con út), tito/tita (chú/bác/cậu/dì/cô). Kuya và ate cũng được dùng với người không có quan hệ họ hàng để thể hiện sự tôn trọng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Màu sắc và mô tả ngoại hình (Mga Kulay at Pisikal na Paglalarawan) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Từ chỉ màu sắc gồm pula (đỏ), asul (xanh dương), dilaw (vàng), berde (xanh lá), puti (trắng), itim (đen). Mô tả ngoại hình dùng ma-: matangkad (cao), mababa (thấp), mataba (béo), payat (gầy). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cụm từ về đồ ăn và việc ăn uống (Pagkain at Kaugaliang Pagkain) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Từ vựng liên quan đến đồ ăn giữ vai trò trung tâm trong văn hóa Philippines. Kain na! (Cùng ăn nào!) là lời mời rất đặc trưng của người Philippines. Chủ đề này cũng bao gồm merienda (bữa ăn nhẹ) và các thuật ngữ quan trọng về đồ ăn. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ chỉ vị trí (Dito/Diyan/Doon) (Mga Salitang Panturo ng Lugar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Đây là hệ thống ba vị trí tương ứng với các từ chỉ định: dito (ở đây, gần người nói), diyan (ở đó, gần người nghe), và doon (ở đằng kia, xa cả hai). Chúng thường kết hợp với nasa để chỉ vị trí hiện tại. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Bộ phận cơ thể và sức khỏe cơ bản (Mga Bahagi ng Katawan at Pangunahing Kalusugan) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các bộ phận cơ thể và cách nói sức khỏe cơ bản gồm ulo (đầu), kamay (tay), paa (chân), mata (mắt). Bao gồm các cụm đơn giản như masakit (đau), pagod (mệt), gutom (đói). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ vựng thời tiết và thiên nhiên (Panahon at Kalikasan) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các thuật ngữ cơ bản về thời tiết và thiên nhiên gồm umuulan (đang mưa), maaraw (nắng), mainit (nóng), malamig (lạnh), hangin (gió), ulap (mây). Từ vựng thời tiết Philippines cũng bao gồm bagyo (bão). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (13)
Động từ -in với trọng tâm tân ngữ (Pandiwang -In (Pokus sa Layon)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Hậu tố/phụ tố chen -in đánh dấu các động từ có trọng tâm là đối tượng chịu tác động. Thể hoàn thành dùng phụ tố chen -in-, thể chưa hoàn thành dùng -in- với lặp âm tiết, còn thể dự định dùng hậu tố -in. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Động từ I- trọng tâm thụ hưởng/công cụ (Pandiwang I- (Pokus sa Tagatanggap)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Tiền tố i- đánh dấu các động từ trong đó chủ đề là người/vật thụ hưởng hoặc công cụ của hành động. Dạng hoàn thành dùng i-in- (ipinag-), dạng đang/không hoàn thành dùng i-in- kèm láy, và dạng dự định/tương lai dùng tiền tố i-. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Động từ -an với trọng tâm nơi chốn/hướng (Pandiwang -An (Pokus sa Pinangyarihan)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Hậu tố -an đánh dấu các động từ mà chủ đề là địa điểm hoặc hướng của hành động. Thể hoàn thành: -in-...-an, thể chưa hoàn thành: -in-...-an có lặp âm tiết, thể dự định: -...-an. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Cấu trúc sở hữu (Mga Pag-aari) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Sở hữu dùng đại từ dạng ng (ko, mo, niya, namin, natin, ninyo, nila) đặt sau danh từ, hoặc dùng các dạng aking/iyong trước danh từ kèm từ nối. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Tổng quan về hệ thống thể (Sistema ng Aspekto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Động từ Tagalog đánh dấu thể (hoàn thành, chưa hoàn thành, dự định) thay vì thì. Ngữ cảnh và các từ chỉ thời gian quyết định nghĩa quá khứ/hiện tại/tương lai. Thể được đánh dấu qua phụ âm chen và lặp âm tiết. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Nhóm động từ maka- / ma- trong Tagalog thường diễn tả khả năng làm được việc gì, hoặc hành động xảy ra không chủ ý/tình cờ. Đây là phần quan trọng ở cấp A2 vì giúp người học diễn đạt những tình huống rất thường gặp như “không ngủ được”, “vô tình thấy ai đó”, “đọc được”.
Tiểu từ Na/Pa (đã/vẫn còn) (Mga Katagang Na/Pa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các tiểu từ thể: na (đã/bây giờ), pa (vẫn/chưa/còn nữa). Khi kết hợp với hindi: hindi pa (chưa), hindi na (không còn nữa). Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong lời nói hằng ngày. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Biến thể của tiền tố mag- (Magpa-, Magka-, Mag-...-an) (Mga Pagkakaiba ng Panlaping Mag-) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Các tiền tố mag- mở rộng gồm: magpa- (sai khiến: nhờ ai làm), magka- (tương hỗ/tự phát), mag-...-an (hành động tương hỗ giữa nhiều tác thể). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Enclitic Particle Order (Pagkakasunod-sunod ng mga Katagang Dugtong) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các tiểu từ bám trong Tagalog đi theo thứ tự khá chặt sau từ đầy đủ đầu tiên: nhóm đại từ bám (ko, mo, siya), rồi na/pa, rồi din/rin, rồi ba, cuối cùng daw/raw. Nắm đúng thứ tự này là chìa khóa để nói tự nhiên. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Tiền tố mang- trong Tagalog thường diễn tả hành động có tính thói quen, nghề nghiệp hoặc lặp đi lặp lại ở nhiều đối tượng. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng ở mức A2 vì xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
Kami và Tayo (chúng tôi/chúng ta loại trừ và bao gồm) (Kami at Tayo (Eksklusibo at Inklusibo)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Tiếng Tagalog phân biệt “chúng ta” bao gồm người nghe (tayo = người nói + người nghe) với “chúng tôi” loại trừ người nghe (kami = người nói + những người khác, không gồm người nghe). Sự phân biệt này xuất hiện trong mọi dạng đại từ: namin/natin, amin/atin. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Quá khứ gần với tiền tố Ka- (Kamakailang Nakaraan gamit ang Ka-) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Tiền tố ka- cho biết một hành động vừa mới hoàn tất: kakain lang (vừa ăn), kagising lang (vừa thức dậy), kadating lang (vừa đến). Khi kết hợp với lang (vừa/chỉ mới), cấu trúc này mang nghĩa “vừa mới làm”. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Cách dùng mở rộng của Mayroon/Wala (Mga Gamit ng Mayroon/Wala) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các cách dùng mở rộng của mayroon (có/tồn tại) và wala (không có/không tồn tại) vượt ra ngoài ý nghĩa tồn tại cơ bản: diễn tả sở hữu, sự sẵn có và cấu trúc tồn tại với đại từ hoặc thành phần bổ nghĩa. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (13)
Biến đổi động từ phức với Pag-, Pang-, Paki- (Masalimuot na Panlapi ng Pandiwa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Các phụ tố nâng cao gồm: pag- (biến động từ thành danh từ), pang- (chỉ công cụ/mục đích), paki- (lời yêu cầu lịch sự). Chúng kết hợp với gốc từ và các phụ tố khác để tạo ra sắc thái nghĩa tinh tế hơn. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
So sánh hơn và so sánh nhất (Pahambing at Pasukdol) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. So sánh hơn dùng mas...kaysa (hơn...so với). So sánh nhất dùng tiền tố pinaka-. So sánh ngang bằng dùng tiền tố kasing- hoặc sing- với gốc tính từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh lệnh và lời yêu cầu (Mga Utos at Pakiusap) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Mệnh lệnh dùng dạng dự định (nguyên mẫu) của động từ. Lời yêu cầu lịch sự thêm tiền tố paki- hoặc các tiểu từ nga/naman. Mệnh lệnh phủ định dùng huwag + dạng dự định. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh đề quan hệ với Na/-Ng (Mga Sugnay na Panuring na May Na/-Ng) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Mệnh đề quan hệ được tạo bằng từ nối na/-ng (linker), cũng là tiểu từ dùng để nối tính từ với danh từ. Mệnh đề này bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ trung tâm. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu điều kiện với kung (Mga Pangungusap na Pasubali (Kung)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Mệnh đề điều kiện dùng kung (nếu). Điều kiện có thật thường dùng thể dự định hoặc chưa hoàn thành. Sana + thể hoàn thành diễn tả điều ước. Kahit có nghĩa là “ngay cả khi/mặc dù”. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Lời nói gián tiếp với daw/raw (Di-tuwirang Pagsasalita (Daw/Raw)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Lời nói gián tiếp dùng daw/raw (tiểu từ truyền đạt, nghĩa là “nghe nói/người ta bảo”). Daw đứng sau phụ âm, raw đứng sau nguyên âm. Ngoài ra còn có các cấu trúc với sabi (“nói rằng”). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu trúc gây khiến Pa- (Palagyuang Pa-) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Tiền tố pa- biểu thị ý nghĩa gây khiến (“nhờ/để ai đó làm gì”). Nó kết hợp với các phụ tố trọng tâm: magpa- (tác thể), pa-...-in (đối tượng), ipa- (thụ hưởng), pa-...-an (nơi chốn). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mẫu láy từ (Mga Pag-uulit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Việc láy toàn bộ hoặc một phần gốc từ có nhiều chức năng: số nhiều/tần suất (araw-araw = hằng ngày), mức độ (maliit-liit = khá nhỏ), sự đa dạng (iba't iba = nhiều loại khác nhau) và đánh dấu thể. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Từ nối thời gian (Mga Pangatnig na Pang-oras) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Đây là những từ nối biểu thị quan hệ thời gian: noong (khi, quá khứ), kapag/pag (khi, thói quen/tương lai), habang (trong khi), bago (trước khi), pagkatapos (sau khi), mula nang (kể từ khi). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Kita (đại từ “tôi-với-bạn”) (Panghalip na Kita) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Đại từ đặc biệt kita kết hợp “tôi” (tác thể) và “bạn” (đối thể) trong một từ. Nó chỉ dùng khi tác thể là ngôi thứ nhất số ít và đối thể là ngôi thứ hai số ít. Đây là cách diễn đạt rất gọn trong Tagalog. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cách dùng Nang/Ng (Mga Gamit ng Nang/Ng) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Nang có nhiều chức năng: dấu trạng ngữ (tumakbo nang mabilis = chạy nhanh), liên từ thời gian (nang dumating siya = khi anh ấy/cô ấy đến), và liên kết các hành động đã hoàn tất. Cần phân biệt với ng (dấu chỉ cách). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Động từ Ma- (không chủ ý/trạng thái) (Mga Pandiwang Ma- (Di-sinasadya/Lagay)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Tiền tố ma- tạo ra động từ chỉ trạng thái hoặc hành động không chủ ý, đối lập với các dạng mag-/um- mang tính chủ động: matulog (ngủ thiếp đi) so với magtulog (đi ngủ), matakot (sợ) so với takutin (làm cho sợ). Nó cũng dùng cho sự việc tình cờ: mahulog (bị rơi/ngã). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thể của động từ chi tiết (Detalyadong Aspekto ng Pandiwa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Bạn cần nắm rõ ba thể chính: dự định/chưa xảy ra (magbabasa), đang diễn ra (nagbabasa), và đã hoàn tất (nagbasa) ở nhiều nhóm động từ khác nhau. Chủ điểm này cũng gắn với hệ thống focus và cách thể diễn đạt sắc thái thời gian mà không cần chia thì như nhiều ngôn ngữ khác. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (10)
Chuyển đổi trọng tâm/thể trong diễn ngôn (Pagpapalit ng Pokus sa Diskurso) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Việc chuyển đổi có chiến lược giữa tiêu điểm tác thể, đối tượng, lợi ích và nơi chốn giúp nhấn mạnh các thành phần tham gia khác nhau. Lựa chọn tiêu điểm ảnh hưởng đến cấu trúc thông tin và sắc thái nhấn mạnh trong giao tiếp. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Cấu trúc bị động và trạng thái (Mga Balangkas na Palakad at Panalagay) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Cấu trúc trạng thái với tiền tố na- và naka- chỉ trạng thái/kết quả: nabasag (bị vỡ), nakaupo (đang ngồi/ở tư thế ngồi). Chúng khác với ma-/maka- chủ động hoặc có chủ ý. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu điều kiện phức tạp và phản thực tế (Masalimuot na Pasubali at Kontra-katunayan) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Điều kiện không có thật hoặc phản thực dùng sana + thể hoàn thành. Các mẫu phức gồm kung...sana (nếu...thì đã), kung...ay...sana (dạng dài hơn) và các tham chiếu thời gian pha trộn. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Nominalization (Pag-/Pagka-/Pagkaka-) (Pagbuo ng Pangngalan mula sa Pandiwa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Động từ trở thành danh từ thông qua pag- (hành động), pagka- (trạng thái/cách thức) và pagkaka- (cách thức hoàn thành). Những điều này rất cần thiết cho văn viết chính thức và thảo luận trừu tượng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Discourse Particles (Nga, Naman, Kasi, Pala, Daw) (Mga Katagang Pambalangkas) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Đây là các tiểu từ thêm sắc thái dụng học: nga (nhấn mạnh/xác nhận), naman (đối chiếu/làm dịu), kasi (vì, thân mật), pala (vỡ lẽ), daw/raw (nghe nói). Chúng rất quan trọng để lời nói tự nhiên. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Ở trình độ B2, người học cần dùng được các liên từ/từ nối mang tính học thuật và trang trọng hơn. Những từ như samakatuwid (vì vậy), gayunpaman (tuy nhiên), samantala (trong khi đó), bukod sa (ngoài ra) giúp câu văn mạch lạc và giàu logic.
Động từ trừu tượng và cảm xúc (Mga Pandiwang Abstrakto at Damdamin) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các động từ diễn tả cảm xúc và khái niệm trừu tượng; nhiều động từ dùng ma- (cảm xúc không chủ ý) hoặc mag- (hành động có chủ ý): matuwa (vui), magalit (tức giận), mag-isip (suy nghĩ), maniwala (tin). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Liên kết câu phức là kỹ năng cốt lõi ở trình độ B2, giúp bạn diễn đạt lập luận dài và tinh tế hơn. Trong Tagalog, người học cần phối hợp mệnh đề phụ với kung, mệnh đề quan hệ với na/-ng, và kiểm soát tiêu điểm động từ giữa các mệnh đề.
Mệnh đề nhượng bộ và tương phản (Mga Sugnay na Pagtatanggi at Pagsalungat) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ và đối lập: kahit (dù), bagama't (mặc dù), sa kabila ng (bất chấp), gayunpaman (tuy vậy). Đây là mẫu câu phức giúp diễn đạt lập luận tinh tế hơn. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Động từ tương hỗ và xã hội (Mga Pandiwang Magkasama at Panlipunan) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các dạng động từ tương hỗ dùng mag-...-an hoặc nagka-: mag-usap (nói chuyện với nhau), magkasundo (đồng thuận với nhau), magkaibigan (trở thành bạn bè). Chúng diễn tả hành động qua lại và xã hội. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (9)
Văn phong trang trọng và văn chương (Pormal at Pampanitikang Rehistro) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Tagalog (Filipino) trang trọng được dùng trong bài viết học thuật, bản tin và văn bản nhà nước. Nó ưu tiên ngunit thay cho pero, dùng subalit (tuy nhiên), datapwat (dẫu vậy) và các câu dài hơn với cấu trúc đảo ay. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Cấu trúc lồng ghép mệnh đề phức (Masalimuot na Pagkakabit ng Sugnay) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Nhiều mệnh đề được lồng vào nhau bằng tổ hợp liên kết na/-ng, kung, at và các từ nối khác. Khái niệm này cũng bao gồm mệnh đề quan hệ lồng nhau và mệnh đề bổ ngữ trong văn viết trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Thành ngữ và ngôn ngữ hình tượng (Mga Idyomatikong Ekspresyon at Tayutay) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Nhiều thành ngữ Tagalog dựa trên bộ phận cơ thể và thiên nhiên: balat-sibuyas (mỏng manh, dễ tự ái), bukas-palad (hào phóng, nghĩa đen là “mở lòng bàn tay”), magaan ang dugo (dễ mến, nghĩa đen là “máu nhẹ”). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Biến đổi và cấu tạo từ nâng cao (Abanteng Panlapi at Pagbuo ng Salita) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Các tổ hợp phụ tố phức gồm: makapag- (có thể làm lặp lại), nakapag- (đã có thể làm), ipinag- (lý do/nguyên nhân), pinag-...-an (địa điểm nơi hành động lặp lại đã xảy ra). Đây là hệ hình thái năng suất để tạo từ mới. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Khác biệt về văn phong giữa Tagalog và Filipino (Pagkakaiba ng Tagalog at Filipino) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Phân biệt giữa Tagalog khẩu ngữ và Filipino trang trọng: từ vay mượn, kiểu chuyển mã với tiếng Anh (Taglish), và dạng Filipino chuẩn hóa dùng trong giáo dục và truyền thông. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Hệ thống kính ngữ và thanh ghi xã hội (Sistema ng Paggalang at Sosyal na Rehistro) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Đây là hệ thống lịch sự nâng cao vượt ra ngoài po/opo: có pagmamano (cử chỉ xin phước từ người lớn), cách dùng danh xưng (Ginoo, Ginang, Binibini), đối lập xưng hô trang trọng ninyo với thân mật mo, và chuyển đổi văn phong theo tuổi tác, địa vị, bối cảnh. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Sự tích hợp từ mượn Tây Ban Nha và tiếng Anh (Pagsasama ng mga Hiram na Salita) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Tagalog có lớp từ mượn dày từ tiếng Tây Ban Nha (tiempo, trabaho, kusina) và tiếng Anh (kompyuter, nars). Bạn cần nhận biết từ nào đã bản địa hóa hoàn toàn, cách chúng nhận phụ tố Tagalog, và khác biệt về sắc thái văn phong khi dùng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Ngữ dụng học của lựa chọn tiêu điểm là một khía cạnh then chốt trong ngữ pháp Tagalog ở trình độ nâng cao. Nội dung này giải thích vì sao người nói chọn tiêu điểm tác thể hay tiêu điểm đối tượng tùy theo thông tin muốn nhấn mạnh.
Nominalization Strategies (Mga Estratehiya ng Nominalisasyon) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các chiến lược nâng cao để chuyển động từ và tính từ thành danh từ: pag- (hành động), pagka- (trạng thái/cách thức), ka-...-an (phẩm chất trừu tượng). Thiết yếu cho văn viết chính thức và diễn ngôn học thuật: kagandahan (vẻ đẹp), pagkatao (nhân cách). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (7)
Tagalog văn chương và cổ ngữ (Pampanitikan at Sinaunang Tagalog) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Chủ điểm này gồm các hình thức cổ xuất hiện trong văn học: cặp từ phân biệt bằng trọng âm (diin), từ vựng tiền Tây Ban Nha, thể thơ cổ điển (tanaga, awit), và cấu trúc ngữ pháp cổ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Biến thể Tagalog theo vùng (Mga Pagkakaiba-iba ng Tagalog sa Rehiyon) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Các khác biệt giữa Tagalog Manila và phương ngữ tỉnh (Batangas, Bulacan, Quezon), bao gồm dạng đại từ đảo, mẫu ngữ điệu khác nhau và từ vựng cổ còn được giữ ở các vùng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Cú pháp đánh dấu và cấu trúc tu từ (Natatanging Palaugnayan at Retorika) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Đây là các trật tự từ không chuẩn và biện pháp tu từ dùng để nhấn mạnh như đưa chủ đề lên đầu, đảo trước, câu chẻ và phép đảo ngữ thi ca trong diễn thuyết, văn học và lời nói thuyết phục. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Văn phong khẩu ngữ và tiếng lóng (Kolokyal na Rehistro at Salitang Balbal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tagalog. Đây là phần tiếng Tagalog nói thân mật, bao gồm tiếng lóng đồng tính (swardspeak), dạng viết tắt khi nhắn tin, ngôn ngữ mạng xã hội và tiếng lóng theo thế hệ. Hiểu các sắc thái văn phong này là chìa khóa để đạt được sự thành thạo văn hóa. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Chữ Baybayin và ngôn ngữ tiền thuộc địa (Baybayin at Wikang Pre-Kolonyal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Nội dung này giới thiệu Baybayin (hệ chữ viết tiền thuộc địa), sự phục hưng hiện đại của nó và vốn từ Tagalog trước thời Tây Ban Nha. Nó cũng giúp hiểu ý nghĩa văn hóa của di sản ngôn ngữ và các phong trào phục hồi ngôn ngữ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Ảnh hưởng của tiếng Anh Philippines và chuyển mã (Impluwensya ng Philippine English at Code-Switching) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Nội dung này giúp hiểu sự hòa nhập sâu của tiếng Anh trong diễn ngôn Filipino: các mẫu chuyển mã Taglish, đặc điểm của tiếng Anh Philippines và động lực xã hội-ngôn ngữ khi lựa chọn ngôn ngữ trong các lĩnh vực khác nhau. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Ngữ dụng diễn ngôn và luân phiên lượt nói (Pragmatika ng Diskurso at Pagsasalitan) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tagalog. Bạn sẽ học các mẫu diễn ngôn ở cấp hội thoại như từ đệm (ano, e, kasi), chiến lược giảm nhẹ (parang, medyo), và lối nói gián tiếp mang tính văn hóa khi yêu cầu, từ chối hoặc bất đồng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Philippines? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí