Ngữ pháp Tiếng Thụy Điển
Khám phá 78 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
A1 (30)
Đại Từ Nhân Xưng (Personliga Pronomen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Đại từ chủ ngữ (jag, du, han/hon/hen/den/det, vi, ni, de) bao gồm đại từ trung tính giới tính 'hen'. Nền tảng cho việc chia động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giống Danh Từ (En/Ett) (Substantivens Genus) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Danh từ tiếng Thụy Điển thuộc một trong hai loại: từ loại "en" (giống chung) hoặc từ loại "ett" (giống trung tính). Khoảng 75% là từ loại en. Giống ảnh hưởng đến mạo từ và sự phù hợp của tính từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Definite Form (Suffixed Article) (Bestämd Form) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Swedish adds the definite article as a suffix: -en/-n for en-words, -et/-t for ett-words. Plural definite uses -na/-en/-a. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Plural Formation (Pluralbildning) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Five main plural patterns: -or (en flicka→flickor), -ar (en bil→bilar), -er (en student→studenter), -n (ett äpple→äpplen), zero (ett barn→barn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Vara (động từ “là/ở”) (verbet vara) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Động từ bất quy tắc 'vara' có dạng är ở hiện tại và var ở quá khứ. Nó dùng cùng một dạng cho mọi ngôi và rất cần thiết để nói về danh tính, vị trí và mô tả. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Ha (to have) (Verbet Ha) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. The verb 'ha' (to have): har (present), hade (past). Used for possession and as auxiliary verb in perfect tenses. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thì Hiện Tại (Nhóm Động Từ) (Presens) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Bốn nhóm động từ ở thì hiện tại: Nhóm 1 (-ar: talar), Nhóm 2a (-er: läser), Nhóm 2b (-er: köper), Nhóm 3 (-r: bor). Cùng một dạng cho tất cả các ngôi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Sự hòa hợp của tính từ (adjektivets böjning) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Tính từ hòa hợp với giống và số của danh từ: dạng cơ bản với từ thuộc nhóm en, thêm -t với từ thuộc nhóm ett, và thêm -a ở số nhiều cũng như với danh từ xác định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Trật Tự Từ Cơ Bản (Ordföljd) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Tiếng Thụy Điển dùng trật tự V2: động từ luôn đứng ở vị trí thứ hai trong câu trần thuật. Sự đảo chủ ngữ-động từ xảy ra khi một thành phần khác đứng đầu câu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Negation with Inte (Negation med Inte) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Negation with 'inte' (not) placed after the verb in main clauses, before the verb in subordinate clauses. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cách đặt câu hỏi (frågor) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Câu hỏi có/không dùng trật tự đưa động từ lên đầu. Các từ để hỏi gồm: vad (cái gì), vem (ai), var (ở đâu), när (khi nào), hur (như thế nào), varför (tại sao). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đại Từ Sở Hữu (Possessiva Pronomen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Đại từ sở hữu phải phù hợp với danh từ được sở hữu: min/mitt/mina, din/ditt/dina, hans/hennes/dess, vår/vårt/våra, er/ert/era, deras. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giới Từ Cơ Bản (Prepositioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Các giới từ phổ biến: i (trong), på (trên/tại), till (đến), från (từ), med (với), för (cho/vì), av (của/bởi), om (về/xung quanh). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Numbers and Time (Tal och Tid) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Khái niệm này bao gồm số đếm từ 0 đến 100, số thứ tự, cách nói giờ (klockan), các ngày trong tuần, các tháng và các mùa. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động Từ Tình Thái (Modala Verb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Động từ tình thái: kan (có thể), vill (muốn), ska (sẽ/sắp), måste (phải), får (được phép/có được), behöver (cần). Đi kèm với động từ nguyên mẫu không có 'att'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đại Từ Chỉ Định (Demonstrativa Pronomen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Đại từ chỉ định: den/det/de här (này/những cái này), den/det/de där (đó/những cái đó). Phải phù hợp về giống và số với danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ nguyên mẫu với att (infinitiv med att) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Dấu hiệu nguyên mẫu 'att' đứng trước động từ, tương tự 'to' trong tiếng Anh. Nó thường bị lược bỏ sau động từ khuyết thiếu và xuất hiện trong các cấu trúc như 'försöker att', 'börjar att'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Det finns (There is/are) (Det finns) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. 'Det finns' là cấu trúc tồn tại (có/tồn tại). 'Det är' dùng cho trạng thái tạm thời, còn 'det finns' dùng cho sự tồn tại chung. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Liên từ cơ bản (grundläggande konjunktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Các liên từ đẳng lập gồm: och (và), men (nhưng), eller (hoặc), för (vì), så (nên). Chúng không gây đảo ngữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Các lớp động từ quy tắc (regelbundna verb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Có bốn nhóm động từ: nhóm 1 (-ade/-at), nhóm 2a (-de/-t), nhóm 2b (-te/-t), nhóm 3 (-dde/-tt). Đây là các mẫu quy tắc cho quá khứ và dạng supine. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Chủ Ngữ Hình Thức 'Det' (Formellt Subjekt Det) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Dùng 'det' làm chủ ngữ hình thức trong các cấu trúc thời tiết, thời gian và vô nhân xưng: 'det regnar', 'det är kallt', 'det tar tid'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động Từ Bất Quy Tắc Phổ Biến (Vanliga Oregelbundna Verb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Đây là các động từ mạnh có biến đổi nguyên âm: gå/gick/gått, se/såg/sett, komma/kom/kommit, göra/gjorde/gjort, vara/var/varit. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Xác định kép (dubbel bestämning) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Khi một tính từ bổ nghĩa cho danh từ xác định, tiếng Thụy Điển dùng cả mạo từ đứng riêng (den/det/de) và hậu tố xác định: 'den stora bilen'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Expressing Likes and Preferences (Att Tycka om) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Expressing preferences: 'tycka om' (to like), 'älska' (to love), 'föredra' (to prefer), 'gilla' (to like, colloquial). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Place Adverbs (Här/Där/Hem) (Platsadverb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Place adverbs distinguishing location from direction: här/hit, där/dit, hemma/hem, ute/ut, inne/in, uppe/upp, nere/ner. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Lời chào và cách diễn đạt cơ bản (hälsningar och grundläggande uttryck) là một khái niệm giao tiếp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Nhóm này gồm những lời chào và cách nói lịch sự thiết yếu: hej (xin chào), god morgon (chào buổi sáng), hej då (tạm biệt), tack (cảm ơn), ursäkta (xin lỗi/làm ơn cho hỏi). Ở cấp độ A1, đây là nội dung cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Ordinal Numbers (Ordningstal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Ordinal numbers: första, andra/andre, tredje, fjärde... Used for dates, floors, sequences. 'Andra/andre' varies by gender. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Diễn đạt nhu cầu và mong muốn (att behöva och vilja) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Bạn có thể diễn đạt nhu cầu bằng 'behöva' (cần), 'vilja ha' (muốn có) và 'ha lust att' (cảm thấy muốn). Đây là các cấu trúc thường dùng hằng ngày. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ dạng -s (tương hỗ) (s-verb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Đây là các động từ thường gặp kết thúc bằng -s và mang nghĩa tương hỗ hoặc gần giống bị động: träffas (gặp nhau), tyckas (có vẻ), finnas (tồn tại/có), lyckas (thành công). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
På vs I (Location) (På eller I) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Choosing between 'på' and 'i' for locations: i staden (in the city), på landet (in the country), i skolan (at school), på jobbet (at work). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (11)
Thì Quá Khứ Đơn (Preteritum) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Các dạng quá khứ: Nhóm 1 (-ade), Nhóm 2a (-de), Nhóm 2b (-te), Nhóm 3 (-dde), động từ bất quy tắc. Chỉ các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Perfekt) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Được tạo thành bằng 'har' + supinum. Đuôi supinum: -at (Nhóm 1), -t (Nhóm 2), -tt (Nhóm 3), bất quy tắc. Dùng cho quá khứ có liên quan đến hiện tại. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Động Từ Phản Thân (Reflexiva Verb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Động từ dùng với đại từ phản thân (sig, mig, dig): tvätta sig (tự rửa), känna sig (cảm thấy), sätta sig (ngồi xuống). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Đại Từ Tân Ngữ (Objektspronomen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Các dạng tân ngữ: mig, dig, honom/henne/den/det, oss, er, dem. Dùng làm tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Mệnh Đề Phụ (Bisatser) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Mệnh đề phụ với att (rằng), om (nếu/có hay không), när (khi), medan (trong khi), eftersom (vì). Lưu ý: quy tắc BIFF — trạng từ đứng trước động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Động từ tiểu từ (partikelverb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Đây là các động từ đi với tiểu từ có thể tách ra và làm thay đổi nghĩa: gå ut (đi ra ngoài), komma tillbaka (quay lại), stänga av (tắt). Tiểu từ thường được nhấn trọng âm. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Comparison of Adjectives (Komparation av Adjektiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Comparative (-are) and superlative (-ast) forms. Irregular forms: bra→bättre→bäst, dålig→sämre→sämst. 'Mer/mest' for long adjectives. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Genitive with -s (Genitiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Possession marked by adding -s to the owner (no apostrophe): Annas bok, Sveriges huvudstad, pojkens hund. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Biểu Thức Thời Gian (Tidsuttryck) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Các từ nối thời gian: igår (hôm qua), imorgon (ngày mai), om en stund (lát nữa), för...sedan (cách đây...), i...tid (trong...thời gian). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Quantity and Partitives (Mängduttryck) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Biểu đạt số lượng: lite (một chút), mycket/många (nhiều), tillräckligt (đủ), för (quá). 'Mycket' dùng với danh từ không đếm được, 'många' dùng với danh từ đếm được. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Động từ khuyết thiếu ở quá khứ (modala verb i preteritum) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Đây là dạng quá khứ của các động từ khuyết thiếu: kunde (có thể/đã có thể), ville (muốn/đã muốn), skulle (sẽ/nên), var tvungen att (đã phải). Chúng được dùng để nói về khả năng, ý định hoặc nghĩa vụ trong quá khứ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (12)
Thì Tương Lai (Futurum) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Tương lai được diễn đạt bằng 'ska' + nguyên mẫu (ý định/kế hoạch), 'kommer att' + nguyên mẫu (dự đoán), hoặc thì hiện tại kết hợp trạng từ chỉ thời gian. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Pluskvamperfekt) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Được tạo thành bằng 'hade' + supinum. Dùng cho các hành động đã hoàn thành trước một hành động quá khứ khác. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thức Điều Kiện (Konditionalis) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Được tạo thành với 'skulle' + nguyên mẫu. Dùng cho các tình huống giả định, yêu cầu lịch sự và tương lai được tường thuật trong quá khứ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thức Mệnh Lệnh (Imperativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Dạng mệnh lệnh dùng thân động từ. Nhóm 1: -a (tala!), Nhóm 2-4: chỉ dùng thân (läs!, skriv!). Dạng lịch sự dùng 'kan/skulle du'. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh Đề Quan Hệ (Relativsatser) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Đại từ quan hệ: som (người/cái/mà - phổ biến nhất), vars (có... là), vilken/vilket/vilka (mà - trang trọng). 'Som' có thể bỏ khi làm tân ngữ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
S-Passive (S-passiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Thể bị động được tạo bằng cách thêm -s vào động từ: byggas (được xây dựng), säljas (được bán). Thường dùng trong văn viết trang trọng và biển hiệu. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Deponent Verbs (Deponensverb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Verbs with passive form but active meaning: hoppas (hope), lyckas (succeed), minnas (remember), andas (breathe), fattas (be missing). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Hình Thành và Vị Trí Trạng Từ (Adverb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Trạng từ được hình thành từ tính từ bằng cách thêm -t: snabb→snabbt. Vị trí: sau động từ trong mệnh đề chính, trước động từ trong mệnh đề phụ (quy tắc BIFF). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu trúc vô nhân xưng (opersonliga konstruktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Các cách diễn đạt vô nhân xưng dùng 'man' (người ta/bạn nói chung), 'det' + bị động và những cụm cố định. 'Man' là đại từ chung dùng cho quy tắc và chuẩn mực. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Liên Từ Thời Gian (Tidskonjunktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Các liên từ thời gian: när (khi), medan (trong khi), innan/före (trước khi), efter att (sau khi), sedan (từ khi), tills (cho đến khi). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu Hỏi Gián Tiếp (Indirekta Frågor) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Câu hỏi gián tiếp dùng 'om' (có/không) hoặc từ hỏi. Dùng trật tự từ của mệnh đề phụ (quy tắc BIFF). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Liên Từ Nâng Cao (Avancerade Konjunktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Liên từ phụ thuộc: trots att (mặc dù), om inte (trừ khi), antingen...eller (hoặc...hoặc), varken...eller (không...cũng không). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (11)
Các loại mệnh đề phụ (bisatstyper) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Bạn cần phân biệt mệnh đề danh ngữ (att...), mệnh đề trạng ngữ (eftersom/medan/trots att...) và mệnh đề quan hệ. Mỗi loại có hệ quả khác nhau đối với trật tự từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Tham Chiếu Đại Từ (Den/Det/De) (Pronomenreferens) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Dùng den/det/de như đại từ hồi chỉ để tham chiếu đến danh từ đã đề cập trước đó. 'Det' dùng làm chủ ngữ giả và trong câu tách thành phần. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Thể Bị Động với Bli (Bli-passiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Thể bị động với 'bli' + quá khứ phân từ nhấn mạnh hành động/sự thay đổi. Đối chiếu với thể bị động S (trạng thái/quá trình) và thể bị động vara (kết quả). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Thức Giả Định (Konjunktiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Hiếm gặp trong tiếng Thụy Điển hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định: leve kungen (muôn năm nhà vua), vare sig (cho dù), må så vara (thôi được vậy). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Lời Nói Gián Tiếp (Indirekt Tal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Lời nói được tường thuật với sự thay đổi thì và đại từ. 'Att' thường được bỏ đi sau các động từ nói/nghĩ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu Điều Kiện (Konditionalsatser) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Điều kiện có thực (om + hiện tại), điều kiện không có thực ở hiện tại (om + preteritum, skulle), điều kiện không có thực trong quá khứ (om + hade + supinum, skulle ha). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Trạng ngữ câu (satsadverbial) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Đây là các trạng từ bổ nghĩa cho cả câu: kanske (có lẽ), tyvärr (tiếc là), faktiskt (thật ra). Vị trí của chúng ảnh hưởng đến nghĩa và trọng tâm nhấn mạnh. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Từ Ghép (Sammansatta Ord) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Tiếng Thụy Điển dễ dàng tạo từ ghép: järnvägsstation (nhà ga đường sắt). Thành phần cuối cùng xác định giống của danh từ. Âm nối -s- rất phổ biến. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Bị động với vara (trạng thái) (vara-passiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Bị động với 'vara' + phân từ quá khứ diễn tả một trạng thái hoặc kết quả. Nó đối lập với bị động dùng bli (hành động) và bị động dạng -s (quá trình). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Infinitive Constructions (Infinitivkonstruktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Cụm động từ nguyên thể phức tạp: 'för att' (để), 'utan att' (mà không), 'istället för att' (thay vì). Cấu trúc mục đích và cách thức. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Cấu Trúc Sai Khiến (Kausativa Konstruktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Diễn đạt rằng ai đó làm cho điều gì xảy ra: 'få någon att' (khiến ai đó), 'låta någon' (để/cho ai đó), 'be någon att' (nhờ ai đó). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (7)
Phân Từ Hiện Tại (Presens Particip) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Được tạo thành với đuôi -ande/-ende: talande (đang nói), läsande (đang đọc). Dùng làm tính từ, trạng từ hoặc trong các cấu trúc tiếp diễn. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Phân Từ Quá Khứ (Perfekt Particip) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Dùng làm tính từ, phải phù hợp về giống/số: en skriven bok, ett skrivet brev, skrivna böcker. Khác với supinum (har skrivit). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Chủ Đề Hóa và Tiêu Điểm (Satsfläta och Fokus) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Đưa thành phần lên đầu câu ở mức nâng cao để nhấn mạnh và tạo cấu trúc chủ đề-bình luận. Các thành phần khác ngoài chủ ngữ có thể được chủ đề hóa trong cấu trúc V2. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Văn Phong Viết Trang Trọng (Formellt Skriftspråk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Đặc điểm của tiếng Thụy Điển trang trọng: ưu tiên thể bị động, phong cách danh hóa, từ ghép phức tạp, dùng vilken/vilket thay cho som. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Nominalization (Nominalisering) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Khái niệm này bao gồm việc tạo danh từ từ động từ/tính từ bằng các hậu tố -ning (förbättring), -else, -het (skönhet). Thường được dùng trong văn viết trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Cách dùng giới từ nâng cao (avancerade prepositionsuttryck) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Các cụm giới từ phức tạp gồm: i förhållande till (so với/liên quan đến), trots (mặc dù), i samband med (liên quan đến/cùng với), med tanke på (xét đến/với ý nghĩ về). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Trật Tự Thì (Tempusskifte) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Quan hệ thì nâng cao: sự chuyển đổi thì trong lời nói gián tiếp, thay đổi góc nhìn tường thuật và neo đậu thời gian trong câu phức. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (7)
Tiếng Thụy Điển khẩu ngữ (talspråk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Các đặc điểm nói thân mật gồm dạng rút gọn (ja→jag, de→dom, är→e), tiểu từ diễn ngôn (ju, väl, nog, visst) và câu hỏi đuôi. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Thành Ngữ (Idiomatiska Uttryck) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Thành ngữ và cụm từ cố định trong tiếng Thụy Điển: slå två flugor i en smäll, lägga locket på, ha en räv bakom örat. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Cấu trúc tu từ (retoriska strukturer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Các biện pháp tu từ gồm litotes (inte oväntad), nói giảm, phép đảo chéo, cấu trúc mỉa mai và cú pháp được đánh dấu để tạo hiệu ứng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Ngôn Ngữ Pháp Lý và Hành Chính (Juridiskt och Administrativt Språk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Tiếng Thụy Điển pháp lý và hành chính: từ vựng cổ, cấu trúc danh hóa, lồng ghép mệnh đề phức tạp, cấu trúc bị động trang trọng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Tiểu Từ Ngữ Dụng (Pragmatiska Partiklar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Tiểu từ diễn ngôn thể hiện thái độ người nói: ju (kiến thức chung), väl (giả định), visst (chắc chắn/có vẻ), nog (có lẽ), minsann (thật vậy). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Dạng văn chương và cổ (litterära och arkaiska former) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thụy Điển. Nội dung này thuộc tiếng Thụy Điển lịch sử và văn chương: đại từ cổ (eder, I = ngôi “bạn/quý vị” trang trọng hoặc số nhiều), dạng động từ cũ và các cấu trúc văn chương. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Biến thể phương ngữ (Dialektvariation) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thụy Điển. Bạn cần nhận biết các phương ngữ Thụy Điển như Skånska, Göteborgska, Norrländska và Finlandssvenska, cùng những khác biệt về phát âm và từ vựng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Thụy Điển? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí