B1

Câu bị động đuôi -s trong tiếng Thụy Điển

S-passiv

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Thụy Điển trên Settemila Lingue.

Ghi nhớ nhanh

Tiếng Thụy Điển có thể tạo dạng bị động bằng đuôi -s: Huset byggs nu nghĩa là “Ngôi nhà đang được xây”. Câu tập trung vào người hoặc vật chịu tác động, không nhất thiết nói ai thực hiện hành động. Ở hiện tại, cần đổi đúng dạng động từ, chẳng hạn öppnar → öppnas, bygger → byggs; ở quá khứ, thường thêm -s vào dạng quá khứ: byggde → byggdes.

Tổng quan

Trên cửa hàng, trong thư của cơ quan hoặc ở phần hướng dẫn sử dụng, bạn sẽ gặp những câu như Bilen säljs — “Xe đang được rao bán” — hay Ansökan skickas digitalt — “Đơn được gửi qua mạng”. Đây là câu bị động: cách nói đưa người hoặc vật chịu tác động lên làm trung tâm. Ngược lại, câu chủ động nêu người thực hiện hành động, như Någon säljer bilen — “Có người đang bán chiếc xe”. Chữ -s nhỏ ở cuối động từ giúp người đọc nhận ra sự khác biệt này.

Với người Việt, có thể liên hệ với “được”, “bị”, nhưng không nên gắn mỗi đuôi -s với một từ dịch cố định. “Được” thường gợi điều có lợi, “bị” thường gợi điều bất lợi, còn bị động -s tự nó không mang sự đánh giá đó. Dörren stängs có thể dịch đơn giản là “Cửa đóng lại” hoặc “Cửa được đóng”, tùy hoàn cảnh; không cần ép thành “Cửa bị đóng”.

Ở trình độ B1, mục tiêu trước hết là nhận ra dạng này và tạo được các câu thông dụng ở hiện tại, quá khứ và sau các động từ như måste — “phải”. Sau đó, bạn có thể học cách phân biệt bị động -s với bị động dùng bli, cách đọc những dạng có -es và cách tránh nhầm với các động từ vốn đã có đuôi -s.

Cách tạo và sắp xếp câu

1. Đổi điểm nhìn từ người làm sang vật chịu tác động

So sánh:

  • Personalen stänger dörren kl. 22. — Nhân viên đóng cửa lúc 22 giờ.
  • Dörren stängs kl. 22. — Cửa được đóng lúc 22 giờ.

Trong câu đầu, personalen là chủ ngữ — phần câu cho biết đang nói về ai hoặc cái gì — và là người thực hiện hành động. Dörren là tân ngữ, tức đối tượng mà hành động hướng tới. Sang câu bị động, dörren trở thành chủ ngữ, còn người đóng cửa có thể không được nêu ra.

Nếu cần nói rõ người làm, dùng av:

Dörren stängs av personalen kl. 22. — Cửa được nhân viên đóng lúc 22 giờ.

Cụm av personalen cho biết tác nhân, nghĩa là người thực hiện hành động. Tuy nhiên, không phải câu bị động nào cũng cần cụm này. Nếu ai làm không quan trọng, hãy bỏ đi.

2. Hiện tại: đừng chỉ thêm -s vào dạng đang có

Thì hiện tại là dạng động từ dùng để nói về hiện tại, thói quen, và đôi khi cả lịch trình tương lai. Quy tắc đổi sang bị động phụ thuộc vào nhóm động từ. Dạng nguyên mẫu là dạng cơ bản có thể đứng sau att, như att bygga — “xây”.

Kiểu động từ Nguyên mẫu chủ động Hiện tại chủ động Hiện tại bị động
Nhóm có hiện tại -ar öppna öppnar öppnas
Nhóm có hiện tại -ar laga lagar lagas
Nhóm có hiện tại -er bygga bygger byggs
Nhóm có hiện tại -er stänga stänger stängs
Nhóm có hiện tại -er köpa köper köps
Nhóm có hiện tại -er sälja säljer säljs
Động từ ngắn sy syr sys
Động từ biến đổi bất quy tắc skriva skriver skrivs
Gốc kết thúc bằng s läsa läser läses

Với nhóm -ar, bỏ -r rồi thêm -s: öppnar → öppnas. Với nhiều động từ có hiện tại -er, bỏ cả -er rồi thêm -s: bygger → byggs. Vì vậy, không viết byggers.

Riêng những động từ như läsa — “đọc”, -es giúp giữ dạng rõ ràng: läser → läses. Bạn cũng gặp -es ở các động từ khác trong văn phong trang trọng hơn, chẳng hạn säljes bên cạnh säljs. Không nên suy ra rằng mọi dạng -es đều sai hoặc đều là quá khứ.

Động từ không đổi theo số lượng hay người của chủ ngữ:

  • Bilen säljs. — Chiếc xe được rao bán.
  • Bilarna säljs. — Những chiếc xe được rao bán.

Cả hai đều dùng säljs, không thêm một đuôi riêng cho số nhiều.

3. Quá khứ và các dạng đi với har, hade

Ở thì quá khứ đơn, dùng cho sự việc trong quá khứ, thường lấy dạng quá khứ chủ động rồi thêm -s: sålde → såldes. Nếu động từ bất quy tắc, vẫn phải biết dạng quá khứ của nó trước: skrev → skrevs, không tạo từ skriva một cách máy móc.

Sau har hoặc hade, tiếng Thụy Điển dùng dạng supinum — dạng riêng của động từ trong các cấu trúc này. Khi tạo bị động -s, thêm -s vào dạng supinum: byggt → byggts, skrivit → skrivits.

Động từ và nghĩa Nguyên mẫu bị động Hiện tại bị động Quá khứ bị động Supinum bị động
öppna — mở öppnas öppnas öppnades öppnats
bygga — xây byggas byggs byggdes byggts
köpa — mua köpas köps köptes köpts
sälja — bán säljas säljs såldes sålts
skriva — viết skrivas skrivs skrevs skrivits
läsa — đọc läsas läses lästes lästs

Các dạng trong bảng đi vào câu như sau:

  • Bron byggdes förra året. — Cây cầu được xây năm ngoái.
  • Bron har byggts om. — Cây cầu đã được cải tạo.
  • Bron hade byggts om före olyckan. — Cây cầu đã được cải tạo trước vụ tai nạn.

Ở câu thứ hai, har byggts trình bày một việc đã hoàn tất có liên quan đến hiện tại. Ở câu thứ ba, hade byggts đặt việc cải tạo trước một mốc quá khứ khác. Chính har hoặc hade mang thông tin thời gian; không đổi động từ sau chúng thành byggdes.

4. Sau kan, måste, ska: dùng nguyên mẫu bị động

Các từ kan, måste, ska diễn đạt khả năng, sự bắt buộc hoặc dự định. Sau chúng, dùng dạng nguyên mẫu bị động, không dùng dạng hiện tại bị động:

  • Biljetten kan köpas på nätet. — Có thể mua vé trên mạng.
  • Blanketten måste fyllas i. — Phải điền mẫu đơn.
  • Huset ska säljas nästa år. — Ngôi nhà sẽ được bán vào năm tới.

Phân biệt Huset byggs — “Ngôi nhà đang được xây” — với Huset ska byggas — “Ngôi nhà sẽ được xây”. Dạng nguyên mẫu byggas có a, còn hiện tại byggs thì không. Với öppnas, hai dạng lại trùng nhau; phải nhìn những từ đứng trước để biết cấu trúc.

5. Vị trí của inte và các từ đi kèm

Đuôi -s không làm thay đổi trật tự câu thông thường. Trong một câu trần thuật độc lập, động từ đã chia theo thì đứng ở vị trí thứ hai, tính theo cụm thành phần, không phải theo từng chữ:

I morgon öppnas den nya butiken. — Ngày mai cửa hàng mới sẽ khai trương.

Cụm i morgon chiếm vị trí đầu; öppnas đứng tiếp theo, rồi mới đến chủ ngữ den nya butiken.

Với từ phủ định inte — “không”:

  • Paketet skickas inte i dag. — Hôm nay gói hàng không được gửi đi.
  • Paketet har inte skickats. — Gói hàng chưa được gửi đi.
  • Paketet kan inte skickas i dag. — Hôm nay không thể gửi gói hàng đi.

Nếu động từ có một từ đi kèm tạo nghĩa riêng, hãy giữ từ đó: fylla i — “điền”, thành fylls i; bygga om — “cải tạo”, thành byggs om.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Các câu dưới đây cho thấy bị động -s không chỉ có nghĩa “đang được làm”. Nó còn dùng cho quy định, lịch trình, sự việc đã xảy ra và những việc có thể hoặc phải làm.

Tiếng Thụy Điển Tiếng Việt Điều cần chú ý
Huset byggs nu. Ngôi nhà đang được xây. Hiện tại; ngữ cảnh cho biết hành động đang diễn ra.
Bilen såldes igår. Chiếc xe đã được bán hôm qua. Quá khứ của sälja.
Dörren stängs kl. 22. Cửa được đóng lúc 22 giờ. Lịch đóng cửa.
Svenska talas här. Ở đây có nói tiếng Thụy Điển. Không cần nêu người nói.
Ansökan skickas digitalt. Đơn được gửi qua mạng. Cách thức trong quy trình.
Blanketten måste fyllas i före fredag. Phải điền mẫu đơn trước thứ Sáu. Nguyên mẫu bị động sau måste.
Biljetter kan köpas i receptionen. Có thể mua vé ở quầy lễ tân. Nguyên mẫu bị động sau kan.
Vägen har stängts på grund av snö. Đường đã bị đóng do tuyết. Dạng stängts sau har.
Protokollet skrevs av sekreteraren. Biên bản do thư ký viết. Nêu người thực hiện bằng av.
Alla meddelanden läses av personalen. Nhân viên đọc tất cả tin nhắn. Dạng hiện tại có -es; bản dịch dùng câu chủ động tự nhiên.
Maten serveras mellan klockan tolv och två. Bữa ăn được phục vụ từ 12 giờ đến 14 giờ. Giờ phục vụ thường lệ.
Cykeln får inte parkeras här. Không được đỗ xe đạp ở đây. Quy định cấm.
Varorna hade redan levererats när vi ringde. Hàng đã được giao trước khi chúng tôi gọi. Một việc xảy ra trước mốc quá khứ khác.
Beslutet ska publiceras i morgon. Quyết định sẽ được công bố vào ngày mai. Dự định hoặc lịch công bố.

Bản dịch tiếng Việt không nhất thiết phải có “được” hay “bị”. Với Svenska talas här, cách dịch “Ở đây có nói tiếng Thụy Điển” thường nhẹ nhàng hơn “Tiếng Thụy Điển được nói ở đây”, nhưng dạng động từ tiếng Thụy Điển vẫn là bị động.

Những lỗi thường gặp

1. Thêm -s mà vẫn giữ nguyên đuôi hiện tại

  • Sai: Huset byggers nu.
  • Đúng: Huset byggs nu. — Ngôi nhà đang được xây.
  • Vì sao: Với bygger, bỏ -er trước khi thêm -s. Đừng dùng một quy tắc “thêm s vào mọi dạng” cho cả hệ thống.

2. Dùng dạng hiện tại sau måste

  • Sai: Huset måste byggs om.
  • Đúng: Huset måste byggas om. — Ngôi nhà phải được cải tạo.
  • Vì sao: Sau måste cần nguyên mẫu. Hãy học thành cặp byggs và måste byggas để nghe được sự khác biệt.

3. Nhầm quá khứ với dạng sau har

  • Sai: Bilen har såldes.
  • Đúng: Bilen har sålts. — Chiếc xe đã được bán.
  • Vì sao: Såldes là quá khứ đơn; sau har phải dùng supinum bị động sålts. Nếu muốn nói rõ việc xảy ra hôm qua, có thể dùng Bilen såldes igår.

4. Thêm är vì nghĩ câu bị động luôn cần một từ “được” riêng

  • Sai: Brevet är skrivs nu.
  • Đúng: Brevet skrivs nu. — Lá thư đang được viết.
  • Vì sao: Skrivs đã là động từ bị động chia ở hiện tại. Không thêm är trước nó. Brevet är skrivet — “Lá thư đã viết xong” — là cấu trúc khác, nói về trạng thái kết quả.

5. Giữ nguyên đại từ khi đổi vai trò trong câu

  • Sai: Mig intervjuades av hon.
  • Đúng: Jag intervjuades av henne. — Tôi được cô ấy phỏng vấn.
  • Vì sao: Khi “tôi” làm chủ ngữ, dùng jag, không dùng mig. Sau av, dùng henne, không dùng dạng chủ ngữ hon. Khác với tiếng Việt, một số đại từ — từ dùng thay cho người hoặc vật — trong tiếng Thụy Điển đổi dạng theo vị trí ngữ pháp.

6. Coi mọi động từ có -s là bị động

  • Hiểu sai: Jag hoppas nghĩa là “Tôi được hy vọng”.
  • Hiểu đúng: Jag hoppas nghĩa là “Tôi hy vọng”.
  • Vì sao: Hoppas vốn có đuôi -s nhưng không mang nghĩa bị động. Hãy tra cả động từ và nghĩa của câu, không chỉ nhìn chữ cuối.

Lưu ý khi sử dụng

Không chỉ dành cho văn bản trang trọng

Bị động -s rất phổ biến trong thông báo, tin tức, quy trình và thư hành chính vì người viết thường muốn nói việc gì được thực hiện hơn là ai thực hiện. Nhưng nó cũng tự nhiên trong lời nói: Huset säljs nästa vecka — “Ngôi nhà sẽ được bán vào tuần tới”. Không cần đổi mọi câu hội thoại sang cấu trúc khác chỉ vì thấy -s.

Ngược lại, khi trách nhiệm hoặc người thực hiện là thông tin chính, câu chủ động thường rõ hơn. Jag skickar avtalet i dag — “Hôm nay tôi gửi hợp đồng” — cho biết ai chịu trách nhiệm. Avtalet skickas i dag — “Hôm nay hợp đồng được gửi đi” — chỉ thông báo tiến độ. Trong thư công việc, sự khác biệt này có ý nghĩa thực tế.

Đọc biển báo theo cả tình huống

Säljes trên một tờ giấy dán cửa sổ thường là “Cần bán” hoặc “Rao bán”, không phải “Đã bán”. Uthyres thường có nghĩa “Cho thuê”. Đây là những cách viết ngắn, bỏ phần đối tượng mà hoàn cảnh đã cho biết.

Dörren stängs kl. 22 là lịch đóng cửa, không phải lời khẳng định rằng cửa đang đóng ngay lúc bạn đọc. Tương tự, Öppnas i morgon có thể là thông báo khai trương ngày mai. Đuôi -s đánh dấu bị động; thời điểm và ý nghĩa cụ thể còn phụ thuộc toàn câu.

“Bị” và “được” không phải hai loại đuôi khác nhau

So sánh Fönstret krossades — “Cửa kính bị đập vỡ” — với Patienten räddades — “Bệnh nhân được cứu”. Cả hai đều dùng cùng một cách tạo bị động -s. Cảm giác bất lợi hay có lợi đến từ nghĩa của hành động và hoàn cảnh, không đến từ một đuôi riêng.

Mở rộng: những phân biệt cần biết

1. Bị động -s, bị động bli và trạng thái với vara

Ngoài -s, tiếng Thụy Điển còn dùng bli kết hợp với phân từ quá khứ — dạng động từ có thể mô tả kết quả hoặc đi trong một cấu trúc bị động, như stängd — “đóng”. Vara, có dạng hiện tại là är, kết hợp với phân từ thường mô tả trạng thái.

Câu Nghĩa tiếng Việt Trọng tâm thường gặp
Dörren stängs klockan tio. Cửa được đóng lúc mười giờ. Việc đóng cửa hoặc lịch trình.
Dörren blev stängd av vakten. Cửa đã được người bảo vệ đóng lại. Sự kiện chuyển sang trạng thái đóng.
Dörren är stängd. Cửa đang đóng. Trạng thái hiện tại, không kể lại việc đóng.

Đây là xu hướng về điểm nhấn, không phải ranh giới tuyệt đối. -S cũng kể được một sự kiện đơn lẻ: Dörren stängdes plötsligt — “Cửa đột nhiên được đóng lại”. Không nên học thành quy tắc rằng -s chỉ dùng cho thói quen, còn bli chỉ dùng cho hành động một lần.

Trong cấu trúc phân từ, dạng từ có thể đổi theo chủ ngữ: Dörrarna är stängda — “Các cửa đang đóng”. Bị động -s không đổi như vậy: Dörren stängs và Dörrarna stängs đều dùng stängs.

2. Khi -s không có nghĩa “bị làm gì”

Một số động từ thường được gọi là động từ deponens, tức có hình thức tận cùng bằng -s nhưng mang nghĩa riêng, không phải bị động thông thường:

  • Jag hoppas att du kommer. — Tôi hy vọng bạn sẽ đến.
  • Jag minns inte adressen. — Tôi không nhớ địa chỉ.
  • Det finns ett apotek här. — Ở đây có một hiệu thuốc.

Ngoài ra, -s có thể diễn tả hành động qua lại giữa các bên: Vi träffas på fredag — “Chúng ta gặp nhau vào thứ Sáu”. Câu này không có nghĩa “Chúng ta được gặp bởi ai đó”. Hãy phân biệt “có đuôi -s” với “là câu bị động”.

Một số cách dùng còn diễn tả đặc tính hoặc hành vi thường thấy, như Hunden bits — “Con chó hay cắn”. Con chó ở đây là con vật cắn, không phải con vật bị cắn. Muốn nói nó bị cắn, cần cấu trúc và ngữ cảnh khác, chẳng hạn Hunden blev biten — “Con chó đã bị cắn”.

3. Cấu trúc không nêu người thực hiện: Det dansas

Bạn cũng sẽ gặp det đứng đầu một câu không nói đến vật cụ thể nào:

Det dansas i salen. — Trong hội trường đang có người nhảy múa.

Ở đây, det là chủ ngữ hình thức, tức một từ giữ chỗ chủ ngữ chứ không chỉ “cái đó”. Động từ dansa — “nhảy múa” — không cần một đối tượng chịu tác động. Câu chỉ thông báo rằng hoạt động đang diễn ra, không nêu người tham gia.

Có thể gặp cả câu như Här arbetas det även på helgerna — “Ở đây người ta làm việc cả vào cuối tuần”. Đây là cách dùng mở rộng; đừng cố tìm một vật “bị làm việc”. Khi tự viết ở B1, một câu chủ động với man — “người ta” — thường dễ kiểm soát hơn: Man arbetar här även på helgerna.

4. Bị động không tự mang nghĩa đang tiếp diễn

Brevet skrivs có thể được dịch “Lá thư đang được viết” trong tình huống phù hợp, nhưng -s không tương đương với từ “đang”. So sánh:

  • Brevet skrivs just nu. — Lá thư đang được viết ngay lúc này.
  • Rapporten skrivs varje månad. — Báo cáo được viết hằng tháng.
  • Rapporten skrivs i morgon. — Báo cáo sẽ được viết vào ngày mai.

Đều là hiện tại bị động. Các cụm just nu, varje månad, i morgon làm rõ cách hiểu về thời gian. Khi dịch từ tiếng Việt, trước tiên hãy xác định thời điểm và cấu trúc, rồi mới chọn dạng động từ.

Gợi ý luyện tập

  1. Luyện theo chuỗi thay vì học từng từ rời. Với mỗi động từ, viết bốn dạng: säljs — såldes — har sålts — måste säljas. Đặt mỗi dạng vào một câu có thời gian rõ ràng. Làm tương tự với öppna, bygga, köpa và skriva; chú ý những dạng trông gần giống nhau nhưng dùng khác vị trí.
  2. Đổi góc nhìn rồi kiểm tra nghĩa. Từ Personalen öppnar butiken klockan nio — “Nhân viên mở cửa hàng lúc chín giờ” — viết Butiken öppnas klockan nio. Hỏi: vật nào chịu tác động, có cần nêu người làm không, và động từ đã đổi đúng chưa? Sau đó thử với quá khứ và với ska.
  3. Đọc thông báo rồi dịch tự nhiên sang tiếng Việt. Tìm những dạng như säljs, serveras, skickas, måste fyllas i. Đánh dấu dạng động từ và từ chỉ thời gian; sau đó chọn “được”, “bị”, hoặc một câu tiếng Việt không có cả hai từ ấy. Cách này giúp tránh vừa đọc sai ngữ pháp vừa dịch cứng nhắc.

Các chủ điểm liên quan

Điều kiện tiên quyết

Thì Hiện Tại (Nhóm Động Từ) (Presens) trong Tiếng Thụy ĐiểnA1

Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này

Thêm khái niệm B1

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ