B1

Bị động đuôi -s trong tiếng Na Uy

S-passiv

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Na Uy trên Settemila Lingue.

Tóm tắt nhanh

Trong tiếng Na Uy Bokmål, có thể tạo dạng bị động bằng cách thêm -s vào dạng nguyên mẫu của động từ: selge → selges (bán → được bán). Dạng này thường gặp trong biển báo, hướng dẫn và quy định, nhất là sau skal, må, kan: Skjemaet må fylles ut — “Phải điền mẫu đơn”. Không thêm -s vào dạng hiện tại có đuôi -r; khi kể một việc đã xảy ra, thường dùng bli kết hợp với dạng như solgt: Bilen ble solgt i går — “Chiếc xe đã được bán hôm qua”.

Tổng quan

Khi đọc Billetter selges her — “Vé được bán ở đây”, điều cần biết là nơi bán vé, không phải tên người bán. Đó là chức năng của câu bị động: đặt người hoặc vật chịu tác động vào vị trí trung tâm, thay vì tập trung vào người thực hiện hành động. Với bị động đuôi -s, gọi là s-passiv, ý này được thể hiện ngay trong hình thức của động từ.

Ở trình độ B1, cấu trúc này giúp bạn đọc thông báo chung cư, hướng dẫn sử dụng, quy định nơi làm việc và tin rao bán. Không nhất thiết phải dùng nó trong mọi cuộc trò chuyện. Tuy nhiên, những câu như Døra stenges kl. 22 — “Cửa được đóng lúc 22 giờ” — xuất hiện rất thường xuyên trong đời sống.

Người Việt có thể liên tưởng đến “được” và “bị”, nhưng không nên ghép máy móc từng từ. Tiếng Việt thường dùng “được” khi kết quả có lợi và “bị” khi kết quả không mong muốn; đuôi -s tự nó không biểu thị tốt hay xấu. Søknaden behandles chỉ có nghĩa “Đơn đang được xử lý”, chưa nói đơn sẽ được chấp nhận hay bị từ chối.

Cách tạo và sắp xếp câu

1. Lấy dạng nguyên mẫu rồi thêm -s

Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái, như “bán”, “đóng”. Dạng nguyên mẫu là dạng dùng để tra từ điển; trong tiếng Na Uy, nó thường xuất hiện sau å, chẳng hạn å selge — “bán”. Với nhiều động từ thông dụng, chỉ cần giữ nguyên dạng này rồi thêm -s.

Dạng nguyên mẫu Hiện tại chủ động Bị động đuôi -s Nghĩa của dạng bị động
bygge bygger bygges được xây
selge selger selges được bán
stenge stenger stenges được đóng
snakke snakker snakkes được nói
bruke bruker brukes được sử dụng
lese leser leses được đọc
fylle ut fyller ut fylles ut được điền đầy đủ
betale betaler betales được thanh toán

Đừng hiểu quy tắc này là “thêm -s vào bất kỳ dạng nào của động từ”. Từ selger, bạn không tạo ra selgers để nói “được bán”; hãy quay về selge, rồi tạo selges. Với động từ ngắn không kết thúc bằng -e, vẫn có những dạng thông dụng như sy → sys — “may → được may”. Khi không chắc, nên kiểm tra từ điển thay vì tự đoán.

Trong fylle ut, phần ut thuộc cụm động từ mang nghĩa “điền đầy đủ”. Chỉ động từ nhận đuôi: fylles ut, không phải thêm đuôi vào cả cụm.

2. Đưa đối tượng chịu tác động lên làm chủ ngữ

Chủ ngữ là thành phần cho biết câu đang nói về ai hoặc cái gì. Tân ngữ là người hoặc vật mà hành động hướng tới. So sánh:

  • Firmaet bygger huset. — Công ty xây ngôi nhà.
  • Huset bygges av firmaet. — Ngôi nhà được công ty xây.

Ở câu đầu, firmaet thực hiện việc xây, còn huset là vật được xây. Sang câu sau, huset trở thành chủ ngữ. Nếu cần nêu người thực hiện, thêm av + người hoặc tổ chức; nếu không cần, bỏ cả phần này: Huset bygges — “Ngôi nhà được xây”.

Không phải động từ nào cũng chuyển sang kiểu câu này được. Hãy bắt đầu với những hành động có đối tượng rõ ràng: bán một món hàng, đọc một văn bản, đóng một cánh cửa. Không thể lấy sove — “ngủ” — rồi tự đặt một vật làm chủ ngữ với nghĩa “được ngủ”.

3. Dùng sau động từ tình thái

Động từ tình thái là động từ bổ sung ý như “phải”, “có thể”, “nên”. Đây là môi trường rất quan trọng của bị động đuôi -s. Sau må, kan, skal, bør, dùng dạng như betales trực tiếp, không thêm å.

Tiếng Na Uy Tiếng Việt Ý cần chú ý
Regningen må betales. Hóa đơn phải được thanh toán. Nghĩa vụ bắt buộc
Billetten kan kjøpes på nettet. Có thể mua vé trên mạng. Khả năng hoặc cách thực hiện
Søknaden skal sendes elektronisk. Đơn phải được gửi bằng hình thức điện tử. Yêu cầu trong hướng dẫn
Teksten bør leses nøye. Nên đọc kỹ văn bản. Lời khuyên

Skal không phải lúc nào cũng chỉ tương lai. Trong quy định, nó thường có nghĩa gần với “phải” hoặc “theo yêu cầu thì cần”. Vì vậy, Døra skal stenges thường là yêu cầu đóng cửa, không chỉ là dự đoán cửa sẽ đóng.

4. Vị trí của từ phủ định và cụm chỉ thời gian

Trong câu chính thông thường, động từ đã chia đứng ở vị trí thứ hai tính theo thành phần câu. Khi có động từ tình thái, chính động từ tình thái chiếm vị trí đó:

  • Døra stenges ikke automatisk. — Cửa không được đóng tự động.
  • Døra må ikke stenges. — Không được đóng cửa.
  • Etter klokka 22 stenges døra. — Sau 22 giờ, cửa được đóng.

Ở câu cuối, cả cụm etter klokka 22 là một thành phần đứng đầu; tiếp theo là stenges, rồi mới đến døra. Việc chuyển sang bị động không làm mất quy tắc trật tự từ này.

Đặc biệt, må ikke thường diễn đạt sự cấm đoán, không phải “không cần”. Skjemaet må ikke sendes ennå nghĩa là “Chưa được gửi mẫu đơn”. Muốn nói “không cần gửi”, có thể dùng Du trenger ikke å sende skjemaet — “Bạn không cần gửi mẫu đơn”.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Các câu dưới đây trải từ biển báo đến công việc hành chính. Câu dùng ble solgt được đặt cạnh các câu đuôi -s để phân biệt hai cách tạo bị động, không phải để xem solgt là một dạng đuôi -s.

Tiếng Na Uy Tiếng Việt Ngữ cảnh và cách hiểu
Huset bygges nå. Ngôi nhà hiện đang được xây. Thông tin ngắn về công trình; cũng có thể diễn đạt bằng bị động dùng bli
Bilen ble solgt i går. Chiếc xe đã được bán hôm qua. Việc đã xảy ra; dùng ble + solgt
Døra stenges kl. 22. Cửa được đóng lúc 22 giờ. Lịch đóng cửa trên thông báo
Norsk snakkes her. Ở đây có nói tiếng Na Uy. Thông báo ngôn ngữ được sử dụng
Billetter selges i resepsjonen. Vé được bán tại quầy lễ tân. Địa điểm mua vé
Søknader behandles fortløpende. Hồ sơ được xử lý lần lượt khi nhận được. Thông báo tuyển dụng hoặc tiếp nhận hồ sơ
Skjemaet må fylles ut før timen. Phải điền mẫu đơn trước buổi hẹn. Hướng dẫn chuẩn bị
Pakken kan hentes etter klokka 15. Có thể đến nhận kiện hàng sau 15 giờ. Thông báo nhận hàng
Varene sendes innen tre dager. Hàng được gửi đi trong vòng ba ngày. Thời hạn gửi hàng, không phải thời hạn giao đến nơi
Medisinen skal oppbevares utilgjengelig for barn. Thuốc phải được bảo quản ngoài tầm với của trẻ em. Hướng dẫn an toàn
Denne døra må ikke blokkeres. Không được chắn cửa này. Quy định cấm
Avtalen kan endres skriftlig. Thỏa thuận có thể được sửa đổi bằng văn bản. Điều kiện trong hợp đồng
Møtet holdes i rom 204. Cuộc họp được tổ chức ở phòng 204. Thông báo địa điểm
Søknaden behandles av kommunen. Đơn do chính quyền địa phương xử lý. Nêu rõ cơ quan thực hiện bằng av

Không cần cố giữ từ “được” trong mọi bản dịch. Billetter selges her có thể dịch tự nhiên thành “Ở đây có bán vé”. Câu tiếng Việt không nhất thiết phải mang hình thức bị động để truyền đạt đúng ý của câu tiếng Na Uy.

Những lỗi thường gặp

1. Thêm -s sau đuôi hiện tại -r

  • Sai: Bilen selgers.
  • Đúng: Bilen selges. — Chiếc xe được bán.
  • Giải thích: Cơ sở để tạo dạng này là selge, không phải selger. Hai dạng cần học song song là selger — “bán” và selges — “được bán”.

2. Thêm å sau động từ tình thái

  • Sai: Skjemaet må å fylles ut.
  • Đúng: Skjemaet må fylles ut. — Phải điền mẫu đơn.
  • Giải thích: Sau må, kan, skal, bør, không dùng å trong cấu trúc này. Quy tắc ấy cũng áp dụng cho câu chủ động.

3. Dùng dạng hiện tại để kể việc đã xong hôm qua

  • Sai khi muốn kể một lần bán đã hoàn tất: Bilen selges i går.
  • Đúng: Bilen ble solgt i går. — Chiếc xe đã được bán hôm qua.
  • Giải thích: Selges không tự chuyển thành quá khứ chỉ vì có i går. Để kể sự việc quá khứ, hãy dùng dạng quá khứ của bli, tức ble, rồi đến solgt.

4. Hiểu må ikke là “không cần”

  • Sai về nghĩa định nói: Dùng Døra må ikke stenges để nói “Không cần đóng cửa”.
  • Đúng cho ý “không cần”: Du trenger ikke å stenge døra. — Bạn không cần đóng cửa.
  • Giải thích: Døra må ikke stenges có nghĩa “Không được đóng cửa”. Nhầm hai ý này có thể dẫn đến việc làm trái hướng dẫn.

5. Giữ nguyên dạng đại từ tân ngữ khi chuyển thành chủ ngữ

Đại từ là từ thay cho người hoặc vật, như “tôi”, “họ”. Một số đại từ tiếng Na Uy đổi dạng theo vai trò trong câu.

  • Sai: Ham kan kontaktes på telefon.
  • Đúng: Han kan kontaktes på telefon. — Có thể liên hệ với anh ấy qua điện thoại.
  • Giải thích: Trong Vi kan kontakte ham — “Chúng tôi có thể liên hệ với anh ấy”, ham là tân ngữ. Khi trở thành chủ ngữ câu bị động, phải đổi thành han. Tiếng Việt không có sự thay đổi tương ứng ở “anh ấy”, nên lỗi này rất dễ bị bỏ qua.

Lưu ý khi sử dụng

Trang trọng, nhưng không chỉ dành cho giấy tờ

Bị động đuôi -s rất phù hợp với thông tin áp dụng chung: nơi bán hàng, giờ đóng cửa, cách nộp đơn, quy định bảo quản. Nó tạo câu gọn vì không cần lặp lại “nhân viên”, “cơ quan” hay “người sử dụng”. Tuy vậy, những câu có må, kan cũng hoàn toàn bình thường trong lời nói: Det kan ordnes — “Việc đó có thể thu xếp được”.

Trong trò chuyện cá nhân, câu chủ động thường trực tiếp hơn. Vi sender pakken i morgen — “Chúng tôi sẽ gửi kiện hàng ngày mai” — làm rõ ai chịu trách nhiệm. Pakken sendes i morgen — “Kiện hàng sẽ được gửi ngày mai” — tập trung vào kiện hàng. Không có lựa chọn nào luôn tốt hơn; hãy chọn theo điều người nghe cần biết.

Đuôi -s không có nghĩa là “đang”

Ở Huset bygges nå, ý “hiện đang” đến từ nå và ngữ cảnh. Trong Døra stenges kl. 22, dạng tương tự lại nói về lịch hoặc thời điểm được ấn định. Đừng học công thức “-s = đang được”.

Nếu muốn nhấn mạnh một sự việc cụ thể đang diễn ra, cấu trúc với bli thường tự nhiên hơn: Huset blir bygget nå — “Ngôi nhà hiện đang được xây”. Hai kiểu có vùng sử dụng chồng lấn; không nên coi một kiểu chỉ dùng cho thói quen, còn kiểu kia chỉ dùng cho hành động đang xảy ra.

Phạm vi của bài là Bokmål

Các dạng và ví dụ ở đây theo Bokmål, một trong hai chuẩn viết của tiếng Na Uy. Không nên tự động áp dụng mọi quy tắc hình thức này sang Nynorsk hoặc mọi phương ngữ nói. Với mục tiêu đọc thông báo và viết văn bản Bokmål thông dụng, các mẫu trong bài là điểm xuất phát phù hợp.

Mở rộng: phân biệt các kiểu bị động và các động từ đuôi -s

Bị động đuôi -s và bị động dùng bli

Phân từ quá khứ là dạng động từ xuất hiện trong các kết hợp như “đã bán” hoặc “được bán”; trong tiếng Na Uy, solgt là dạng này của selge. Bị động dùng bli có cấu trúc bli + phân từ quá khứ. Phần bli thay đổi để thể hiện thời gian, còn đuôi -s không tạo thành một hệ thống thì đầy đủ theo cách ấy.

Tiếng Na Uy Tiếng Việt Điểm phân biệt
Bilen selges. Chiếc xe được rao bán. Thường gặp trong thông báo bán xe
Bilen blir solgt i morgen. Chiếc xe sẽ được bán ngày mai. Một giao dịch dự kiến cụ thể
Bilen ble solgt i går. Chiếc xe đã được bán hôm qua. Sự việc trong quá khứ
Bilen har blitt solgt. Chiếc xe đã được bán rồi. Kết quả có liên quan đến hiện tại
Bilen må selges. Chiếc xe phải được bán. Động từ tình thái kết hợp dạng đuôi -s
Bilen måtte selges. Khi ấy phải bán chiếc xe. Ý quá khứ nằm ở måtte

Bilen måtte selges nêu sự cần thiết phải bán trong quá khứ; riêng câu ấy không nhất thiết khẳng định giao dịch đã hoàn tất. Tương tự, Bilen skulle selges — “Chiếc xe dự định sẽ được bán” — chưa bảo đảm việc bán thực sự xảy ra.

Với người học, cách an toàn là dùng đuôi -s ở hiện tại và sau động từ tình thái; dùng cấu trúc bli khi cần kể một sự kiện trong quá khứ. Không nên tự tạo dạng quá khứ bằng cách thêm -s vào mọi động từ đã chia.

Hành động khác với trạng thái sau hành động

So sánh hai câu về cửa:

  • Døra stenges klokka 22. — Cửa được đóng lúc 22 giờ.
  • Døra er stengt. — Cửa đang đóng, không mở.

Câu đầu nói về việc đóng cửa. Câu sau mô tả trạng thái hiện tại của cửa. Trong tiếng Việt, “cửa đóng” có thể khá mơ hồ nếu thiếu ngữ cảnh; tiếng Na Uy phân biệt rõ hơn bằng stenges và er stengt. Không thay stenges bằng er stengt nếu muốn nói hành động đóng diễn ra lúc nào.

Không phải cứ kết thúc bằng -s là bị động

Một số động từ có -s nhưng mang nghĩa riêng, không phải “được làm gì”:

  • Vi møtes på mandag. — Chúng ta gặp nhau vào thứ Hai.
  • Vi ses i morgen. — Hẹn gặp nhau ngày mai.
  • Jeg synes det er vanskelig. — Tôi thấy việc đó khó.
  • Det finnes en løsning. — Có một cách giải quyết.

Trong møtes và ses, ý thường là hai bên gặp nhau. Synes diễn đạt nhận xét, còn finnes diễn đạt sự tồn tại. Hãy xét nghĩa của cả câu, không nhận diện bị động chỉ qua chữ cuối.

Bị động không có chủ ngữ chỉ đối tượng cụ thể

Bạn còn có thể gặp Det arbeides med saken — “Vụ việc đang được xử lý”. Ở đây, det giữ chỗ chủ ngữ, không chỉ một đồ vật cụ thể. Kiểu này gọi là cấu trúc vô nhân xưng, nghĩa là câu không đặt một người cụ thể vào vai chủ thể.

Đây không phải việc lấy một tân ngữ rồi đưa lên đầu như Huset bygges. Nó là kiểu mở rộng, thường gặp trong văn viết. Khi mới học, chỉ cần nhận ra ý nghĩa; đừng suy ra rằng mọi động từ đều có thể dùng với một chủ ngữ chỉ vật bất kỳ.

Gợi ý luyện tập

  1. Đọc biển báo theo hai bước. Với Varer utleveres her — “Hàng được giao tại đây”, trước hết tìm dạng gốc utlevere — “giao hàng”. Sau đó tự hỏi: câu nói về việc gì, và người thực hiện có cần được nêu không? Mỗi lần ghi lại cả câu, không chỉ riêng động từ.
  2. Viết ba phiên bản cho cùng một tình huống. Chẳng hạn: Vi sender pakken — “Chúng tôi gửi kiện hàng”; Pakken sendes — “Kiện hàng được gửi”; Pakken må sendes — “Kiện hàng phải được gửi”. Đọc lại để thấy sự thay đổi về trọng tâm và nghĩa bắt buộc, rồi thử với “thanh toán hóa đơn” hoặc “điền mẫu đơn”.
  3. Tách rõ lịch, quá khứ và trạng thái. Tập dịch ba ý: “Cửa được đóng lúc 22 giờ”, “Cửa đã được đóng hôm qua”, “Cửa hiện đang đóng”. Đáp án mẫu là Døra stenges klokka 22, Døra ble stengt i går, Døra er stengt. Nếu phân biệt được ba câu này, bạn đã tránh được một nhóm lỗi rất thường gặp.

Các chủ điểm liên quan

  • Thì hiện tại — Ôn dạng hiện tại và trật tự từ trước khi đối chiếu selger với selges.
  • Cấu trúc vô nhân xưng — Tìm hiểu những câu dùng det mà không chỉ một người hoặc vật cụ thể.
  • Bị động dùng bli — Mở rộng cách nói về sự kiện, quá khứ và các dạng bị động có trợ động từ.
  • Văn phong viết trang trọng — Hiểu cách dùng bị động trong hướng dẫn, thông báo và văn bản hành chính.

Điều kiện tiên quyết

Thì Hiện Tại (Presens) trong Tiếng Na UyA1

Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này

Thêm khái niệm B1

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ