Ngữ pháp Tiếng Na Uy
Khám phá 78 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Không tìm thấy kết quả
A1 (31)
Đại từ nhân xưng (Personlige Pronomen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Đại từ chủ ngữ: jeg, du, han/hun/det/den, vi, dere, de. Đây là nền tảng cho việc chia động từ trong tiếng Na Uy. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giống danh từ (ba giống) (Substantivets Kjønn) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Tiếng Na Uy có ba giống: giống đực (en), giống cái (ei) và giống trung (et). Nhiều phương ngữ nhập giống cái vào giống đực. Giống danh từ ảnh hưởng đến mạo từ và tính từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Definite Form (Suffixed Article) (Bestemt Form) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Norwegian adds the definite article as a suffix: -en (m), -a (f), -et (n). Plural: -ene. 'Bilen' (the car), 'jenta' (the girl), 'huset' (the house). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Plural Formation (Flertall) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Plural endings: -er (en bil→biler), -er (ei jente→jenter), zero (et hus→hus). Irregular plurals exist (et barn→barn, en mann→menn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Være (to be) (Verbet Være) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. The irregular verb 'være' (to be): er (present), var (past). Same form for all persons. Essential for identity and descriptions. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ ha (“có”) (Verbet Ha) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Động từ ha có dạng har ở hiện tại và hadde ở quá khứ. Nó được dùng để diễn tả sự sở hữu và làm trợ động từ trong các thì hoàn thành. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thì Hiện Tại (Presens) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Thì hiện tại thường kết thúc bằng -er: snakker, leser, bor. Cùng một dạng cho tất cả các ngôi. Một số động từ ngắn chỉ thêm -r: går, står. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Sự hòa hợp của tính từ (Adjektivets Bøying) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Tính từ biến đổi theo danh từ: dạng gốc với giống đực/giống cái, thêm -t với giống trung, thêm -e ở số nhiều và dạng xác định. Ví dụ: stor bil, stort hus, store biler. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Trật tự từ cơ bản (Ordstilling) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Tiếng Na Uy sử dụng trật tự V2: động từ luôn đứng ở vị trí thứ hai trong câu trần thuật. Chủ ngữ và động từ đảo vị trí khi một thành phần khác đứng đầu câu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Negation with Ikke (Nektelse med Ikke) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Negation with 'ikke' (not) placed after the verb in main clauses, before the verb in subordinate clauses. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Hình thành câu hỏi (Spørsmål) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Câu hỏi có/không dùng trật tự động từ đầu câu. Các từ nghi vấn: hva (gì), hvem (ai), hvor (ở đâu), når (khi nào), hvordan (như thế nào), hvorfor (tại sao). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đại Từ Sở Hữu (Eiendomspronomen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Đại từ sở hữu hòa hợp với danh từ được sở hữu: min/mi/mitt/mine, din/di/ditt/dine, hans/hennes/dens/dets, vår/vårt/våre, deres. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giới từ cơ bản (Preposisjoner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Các giới từ thông dụng: i (trong), på (trên/tại), til (đến), fra (từ), med (với), for (cho), av (của/bởi), om (về). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Trong tiếng Na Uy, tjueen là 21, den første mai là ngày 1 tháng 5, còn Klokka er tre nghĩa là “Bây giờ là ba giờ”. Đặc biệt, halv tre là hai giờ rưỡi, tức nửa giờ trước ba giờ, không phải ba giờ rưỡi. Tên thứ, tháng và mùa thường viết bằng chữ thường: mandag, mai, vinter.
Động từ tình thái (Modale Verb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Các động từ tình thái: kan (có thể), vil (muốn), skal (sẽ/phải), må (phải), får (được phép), bør (nên). Các động từ này đứng trước động từ nguyên mẫu không có "å". Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đại Từ Chỉ Định (Pekende Pronomen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Các đại từ chỉ định: denne/dette/disse (này/những này), den/det/de (kia/những kia). Phải hòa hợp về giống và số với danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Mạo từ bất định (Ubestemt Artikkel) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Các mạo từ bất định en (giống đực), ei (giống cái) và et (giống trung) được đặt trước danh từ. Ở số nhiều không có mạo từ bất định riêng; bạn dùng danh từ trần hoặc noen (“một vài”). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Dạng nguyên thể với Å (Infinitiv med Å) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Dấu hiệu nguyên thể 'å' đặt trước động từ, tương tự như 'to' trong tiếng Anh. 'Å' được bỏ qua sau các động từ khiếm khuyết. Được dùng trong các cấu trúc như 'prøver å', 'begynner å'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Trong tiếng Na Uy, det er dùng để nói có người hoặc vật hiện diện: Det er en katt i hagen. — Có một con mèo trong vườn. Dùng cùng một dạng er cho một hay nhiều người, vật; khi nói về quá khứ, đổi thành det var. Câu hỏi bắt đầu bằng Er det …?, còn câu phủ định thường có dạng Det er ikke ….
Liên từ cơ bản (Grunnleggende Konjunksjoner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Các liên từ đẳng lập: og (và), men (nhưng), eller (hoặc), for (vì/bởi vì), så (vì vậy). Những liên từ này không kéo theo hiện tượng đảo ngữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Regular Verb Classes (Regelrette Verb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Four weak verb classes: -et/-et (snakket), -te/-t (kjøpte/kjøpt), -de/-d (bodde/bodd), -dde/-dd (trodde/trodd). Regular patterns for past tense and participle. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Chủ Ngữ Hình Thức 'Det' (Formelt Subjekt Det) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Dùng 'det' làm chủ ngữ hình thức trong các câu nói về thời tiết, thời gian, và các cấu trúc vô nhân xưng: 'det regner', 'det er kaldt'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động Từ Bất Quy Tắc Phổ Biến (Vanlige Uregelrette Verb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Đây là các động từ mạnh biến đổi nguyên âm gốc: gå/gikk/gått, se/så/sett, komme/kom/kommet, gjøre/gjorde/gjort, finne/fant/funnet. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Double Determination (Dobbel Bestemmelse) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. When an adjective modifies a definite noun, Norwegian uses both a free article (den/det/de) and the suffixed article: 'den store bilen'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Expressing Likes and Preferences (Å Like og Å Foretrekke) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Expressing preferences with 'å like' (to like), 'å elske' (to love), 'å foretrekke' (to prefer), 'å synes om' (to think well of). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Place Adverbs (Her/Der/Hjem) (Stedsadverb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Basic place adverbs distinguishing location (-e) from direction: her/hit, der/dit, hjemme/hjem, ute/ut, inne/inn, oppe/opp, nede/ned. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Lời chào và cách diễn đạt cơ bản (hilsener og grunnleggende uttrykk) là một khái niệm giao tiếp quan trọng trong tiếng Na Uy. Nội dung này bao gồm các lời chào và biểu thức lịch sự thiết yếu như hei (xin chào), god morgen (chào buổi sáng), ha det (tạm biệt), takk (cảm ơn) và unnskyld (xin lỗi/làm ơn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Ordinal Numbers (Ordenstall) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Ordinal numbers: første, andre/annet, tredje, fjerde... Used for dates, floors, sequences. 'Andre/annet' agrees with gender. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Expressing Need and Want (Å Ha Behov for) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Expressing needs with 'trenge' (need), 'ha behov for' (have need for), 'ha lyst til' (feel like). Common everyday constructions. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ-S có tính tương hỗ (S-verb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Đây là các động từ kết thúc bằng -s mang nghĩa tương hỗ hoặc bị động: møtes (gặp nhau), synes (nghĩ/có vẻ), finnes (tồn tại), lykkes (thành công). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
På vs I (Location) (På eller I) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Choosing between 'på' and 'i' for locations: i byen (in the city), på landet (in the country), på skolen (at school), på jobben (at work). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (10)
Thì Quá Khứ Đơn (Preteritum) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Thì quá khứ: các động từ yếu thêm -et/-te/-de (snakket, kjøpte, bodde), các động từ mạnh thay đổi nguyên âm gốc (gikk, skrev). Diễn đạt các hành động đã hoàn thành. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Perfektum) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Được tạo bằng 'har' + phân từ quá khứ. Phân từ có đuôi: -et/-t/-d/-tt. Dùng cho các hành động quá khứ có liên quan đến hiện tại. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Động Từ Phản Thân (Refleksive Verb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Các động từ dùng với đại từ phản thân (seg, meg, deg): vaske seg (tự rửa), føle seg (cảm thấy), sette seg (ngồi xuống). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Đại Từ Tân Ngữ (Objektspronomen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Các dạng tân ngữ: meg, deg, ham/henne/den/det, oss, dere, dem. Dùng làm tân ngữ trực tiếp và gián tiếp. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Mệnh đề phụ (Leddsetninger) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Mệnh đề phụ dùng các liên từ at (rằng), om (nếu/có hay không), når (khi), mens (trong khi), fordi (vì). Trạng từ di chuyển ra trước động từ trong mệnh đề phụ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Comparison of Adjectives (Komparasjon) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Comparative (-ere) and superlative (-est) forms. Irregular: god→bedre→best, dårlig→verre→verst. 'Mer/mest' for long adjectives. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Genitive with -s (Genitiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Possession marked by adding -s to the owner (no apostrophe): Annas bok, Norges hovedstad, guttens hund. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Biểu thức thời gian (Tidsuttrykk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Các từ nối thời gian bao gồm: i går (hôm qua), i morgen (ngày mai), om litt (một lúc nữa), for...siden (cách đây...), i...tid (trong...thời gian). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Trong tiếng Na Uy, mye chỉ lượng không đếm thành từng đơn vị, còn mange chỉ nhiều người hoặc vật đếm được: mye kaffe — nhiều cà phê; mange kopper — nhiều chiếc cốc. Litt là một chút, lite là ít, nok là đủ, còn for đứng trước từ chỉ lượng hoặc mức độ để diễn đạt “quá”: for mye kaffe — quá nhiều cà phê; for dyrt — quá đắt. Muốn nói “một phần trong số…”, thường dùng av: mange av gjestene — nhiều người trong số các vị khách.
Động từ tình thái trong quá khứ (Modale Verb i Preteritum) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Dạng quá khứ của động từ tình thái: kunne (có thể đã), ville (muốn đã/sẽ), skulle (phải/nên đã), måtte (buộc phải đã). Dùng để diễn đạt khả năng, ý định và nghĩa vụ trong quá khứ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (12)
Thì Tương Lai (Futurum) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Tương lai được diễn đạt bằng 'skal' + nguyên thể (ý định), 'vil' + nguyên thể (dự đoán), 'kommer til å' + nguyên thể, hoặc thì hiện tại. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Pluskvamperfektum) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Được tạo bằng 'hadde' + phân từ quá khứ. Dùng cho các hành động đã hoàn thành trước một hành động quá khứ khác. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Lối Điều Kiện (Kondisjonalis) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Được tạo bằng 'ville' + nguyên thể. Dùng cho các tình huống giả định, yêu cầu lịch sự, và tương lai được tường thuật trong quá khứ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Lối Cầu Khiến (Imperativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Dạng mệnh lệnh dùng thân động từ: snakk!, les!, skriv!, kom! Dạng lịch sự dùng 'kan/kunne du'. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Relative Clauses (Relativsetninger) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Relative pronoun 'som' (who/which/that) for all genders. 'Som' can be omitted when it's the object. 'Hvis' for whose. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Trong tiếng Na Uy Bokmål, có thể tạo dạng bị động bằng cách thêm -s vào dạng nguyên mẫu của động từ: selge → selges (bán → được bán). Dạng này thường gặp trong biển báo, hướng dẫn và quy định, nhất là sau skal, må, kan: Skjemaet må fylles ut — “Phải điền mẫu đơn”. Không thêm -s vào dạng hiện tại có đuôi -r; khi kể một việc đã xảy ra, thường dùng bli kết hợp với dạng như solgt: Bilen ble solgt i går — “Chiếc xe đã được bán hôm qua”.
Hình thành và vị trí trạng từ (Adverb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Trạng từ thường được tạo từ tính từ bằng cách thêm -t: rask → raskt. Vị trí: sau động từ trong mệnh đề chính, trước động từ trong mệnh đề phụ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu trúc vô nhân xưng (Upersonlige Konstruksjoner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Các cách diễn đạt vô nhân xưng dùng man (“người ta/bạn nói chung”), det + bị động, và một số cụm vô nhân xưng cố định. Man là đại từ chung, không chỉ một người cụ thể. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Động từ cụm từ (tiểu từ) (Partikelverb) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Động từ có tiểu từ tách rời làm thay đổi nghĩa: gå ut (đi ra ngoài), komme tilbake (quay lại), slå av (tắt). Tiểu từ được nhấn trọng âm. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Liên từ thời gian (Tidskonjunksjoner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Các liên từ thời gian: da/når (khi), mens (trong khi), før (trước khi), etter at (sau khi), siden (từ khi), til (cho đến khi). "Da" dùng cho sự kiện đơn lẻ trong quá khứ, "når" dùng cho sự kiện lặp lại hoặc trong tương lai. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu Hỏi Gián Tiếp (Indirekte Spørsmål) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Câu hỏi gián tiếp dùng 'om' (có/không) hoặc từ để hỏi. Dùng trật tự mệnh đề phụ với trạng từ đứng trước động từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Liên từ nâng cao (Avanserte Konjunksjoner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Các liên từ phụ thuộc: selv om (mặc dù), med mindre (trừ khi), enten...eller (hoặc...hoặc), verken...eller (không...cũng không). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (10)
Các loại mệnh đề phụ (Leddsetningstyper) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Bao gồm mệnh đề danh từ (at...), mệnh đề trạng từ (fordi/mens/selv om...), và mệnh đề quan hệ. Mỗi loại có ảnh hưởng khác nhau đến trật tự từ trong câu. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Thể bị động với bli (Bli-passiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Thể bị động dùng "bli" + phân từ quá khứ nhấn mạnh hành động/sự thay đổi. Phân biệt với thể bị động -s (quá trình) và thể bị động với være (trạng thái). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Lời Nói Gián Tiếp (Indirekte Tale) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Lời nói được tường thuật lại với sự thay đổi thì và đại từ. 'At' thường được lược bỏ sau các động từ nói/nghĩ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu Điều Kiện (Kondisjonalsetninger) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Điều kiện thực (hvis + hiện tại), điều kiện phi thực ở hiện tại (hvis + preteritum), điều kiện phi thực ở quá khứ (hvis + hadde + phân từ). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Từ Ghép (Sammensatte Ord) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Tiếng Na Uy dễ dàng tạo từ ghép: jernbanestasjon (nhà ga đường sắt). Thành phần cuối quyết định giống của danh từ. Âm nối -s-/-e- rất phổ biến. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Være-Passive (Stative) (Være-passiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Passive with 'være' + past participle describes a state/result. Contrasts with bli-passive (action) and s-passive (process). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Trạng từ câu (Satsadverbialer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Trạng từ bổ nghĩa cho toàn bộ câu: kanskje (có lẽ), dessverre (thật tiếc), faktisk (thực ra), selvfølgelig (dĩ nhiên). Vị trí của trạng từ ảnh hưởng đến sắc thái nhấn mạnh. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Trong tiếng Na Uy, for å + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích, uten å + động từ nguyên mẫu diễn tả việc không thực hiện một hành động đi kèm, còn i stedet for å + động từ nguyên mẫu nêu hành động được thay thế. Động từ nguyên mẫu là dạng chưa chia, chẳng hạn hjelpe «giúp», khác với hjelper «giúp» ở hiện tại. Trong các câu đơn giản, người thực hiện hành động ở cụm nguyên mẫu thường cũng là người thực hiện hành động chính: Jeg kom for å hjelpe — Tôi đến để giúp.
Cấu trúc nhân-quả (Kausative Konstruksjoner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Các cấu trúc diễn đạt nguyên nhân: 'få noen til å' (khiến ai đó làm gì), 'la noen' (để ai đó làm gì), 'be noen om å' (nhờ ai đó làm gì). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Đại từ hồi chỉ (Den/Det/De) (Pronomenreferanser) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Dùng den/det/de làm đại từ hồi chỉ để chỉ các danh từ đã đề cập trước đó. "Det" còn được dùng như chủ ngữ hình thức và trong câu tách. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (8)
Subjunctive (Konjunktiv) (Konjunktiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Rare in modern Norwegian, surviving in fixed expressions: leve kongen! (long live the king), Gud bevare Norge, gid (if only). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Phân Từ Hiện Tại (Presens Partisipp) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Được tạo bằng đuôi -ende: snakkende (đang nói), lesende (đang đọc). Dùng như tính từ hoặc trong các cấu trúc tiếp diễn. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Phân Từ Quá Khứ Dùng Như Tính Từ (Perfektum Partisipp som Adjektiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Phân từ quá khứ dùng như tính từ, hòa hợp về giống/số: en skrevet bok, et skrevet brev, skrevne bøker. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Văn phong trang trọng (Formelt Skriftspråk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Đặc điểm của tiếng Na Uy trang trọng: ưu tiên thể bị động, phong cách danh từ hóa, từ ghép phức tạp, từ vựng trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Trật tự từ nhấn mạnh (Emfatisk Ordstilling) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Đưa các thành phần lên đầu câu để nhấn mạnh trong khuôn khổ V2. Cấu trúc chủ đề-bình luận và câu tách với "det er...som". Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Danh từ hóa là chuyển một hành động hoặc đặc điểm thành danh từ, tức từ dùng để gọi tên sự vật, sự việc hay khái niệm: å forbedre (cải thiện) → en forbedring (sự cải thiện), skjønn (đẹp) → skjønnhet (vẻ đẹp). Các đuôi thường gặp là -ing, -ning, -else, -het, nhưng không thể tùy ý ghép bất cứ đuôi nào vào bất cứ từ nào. Cách diễn đạt này giúp văn bản trang trọng tập trung vào sự việc; khi cần nói rõ ai làm gì, câu dùng động từ thường dễ hiểu hơn.
Cụm giới từ nâng cao (Avanserte Preposisjonsuttrykk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Các cụm giới từ phức tạp: i forhold til (so với, liên quan đến), til tross for (mặc dù), i forbindelse med (liên quan đến, trong dịp), med tanke på (với mục đích). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Trình tự thì (Tempusskift) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Đây là mối quan hệ thì nâng cao: sự chuyển đổi thì trong lời nói tường thuật, thay đổi góc nhìn tường thuật và neo đậu thời gian trong các câu phức. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (7)
Norwegian Dialects (Norske Dialekter) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Awareness of dialect variation: eg/jeg, ikkje/ikke, heime/hjemme. Understanding of Bokmål vs Nynorsk differences. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Thành Ngữ (Idiomatiske Uttrykk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Các thành ngữ và cụm từ cố định trong tiếng Na Uy: slå to fluer i en smekk, legge lokk på, ha en rev bak øret. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Cấu trúc tu từ (Retoriske Strukturer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Các biện pháp tu từ: phủ định kép (ikke uventet), nói giảm, đảo ngữ song song (chiasmus), cấu trúc mỉa mai và cú pháp có dấu hiệu nhấn mạnh để tạo hiệu ứng văn phong. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Ngôn ngữ pháp lý và hành chính (Juridisk og Administrativt Språk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Tiếng Na Uy pháp lý và hành chính sử dụng từ vựng cổ, văn phong danh từ hóa, cấu trúc mệnh đề phức tạp, và cấu trúc bị động trang trọng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Tiểu từ ngữ dụng (Pragmatiske Partikler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Na Uy. Tiểu từ diễn ngôn thể hiện thái độ: jo (tri thức chung), vel (giả định), da (nhấn mạnh), altså (vậy thì/do đó), visst (hình như). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Bokmål và Nynorsk (Bokmål og Nynorsk) là hai chuẩn chính tả chính thức của Tiếng Na Uy. Sự khác biệt chính giữa hai chuẩn này bao gồm: từ vựng (dårlig/dårleg), hình thái học (guttene/gutane), và các quy ước văn phong. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Literary and Archaic Forms (Litterære og Arkaiske Former) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Na Uy. Historical and literary Norwegian: archaic pronouns, older verb forms, and literary constructions from classic Scandinavian literature. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.