Det er trong tiếng Na Uy: cách nói “có”
Det er
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Na Uy trên Settemila Lingue.
Ghi nhớ nhanh
Trong tiếng Na Uy, det er dùng để nói có người hoặc vật hiện diện: Det er en katt i hagen. — Có một con mèo trong vườn. Dùng cùng một dạng er cho một hay nhiều người, vật; khi nói về quá khứ, đổi thành det var. Câu hỏi bắt đầu bằng Er det …?, còn câu phủ định thường có dạng Det er ikke ….
Tổng quan
Khi bước vào quán, tìm ngân hàng hoặc miêu tả căn phòng, ta thường cần nói “có”: “Có bàn trống không?”, “Có nhiều người ở đây”, “Trong phòng có một cái giường”. Ở trình độ A1, det er là một trong những mẫu hữu ích nhất để diễn đạt những ý này. Bài viết dùng các dạng tiếng Na Uy viết theo chuẩn Bokmål.
Với người Việt, điểm cần chú ý là “có” không tương ứng với một từ Na Uy duy nhất. “Tôi có xe đạp” nói về sở hữu, còn “Có một chiếc xe đạp ngoài cửa” giới thiệu một vật đang hiện diện. Tiếng Na Uy thường dùng har cho ý thứ nhất và det er cho ý thứ hai. Đừng chọn động từ chỉ dựa vào việc câu tiếng Việt có chữ “có”.
Trong cấu trúc này, det làm chủ ngữ hình thức, tức là từ đứng vào vị trí chủ ngữ để câu đầy đủ chứ không chỉ một vật cụ thể. Chủ ngữ là thành phần thường cho biết câu đang nói về ai hoặc cái gì. Vì vậy, không cần dịch riêng det thành “nó”: cả cụm det er ở đây được hiểu tự nhiên là “có”.
Cấu trúc và cách dùng
1. Nói có người hoặc vật
Mẫu cơ bản là Det er + người/vật + nơi chốn. Phần nơi chốn có thể bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ.
| Ý muốn nói | Tiếng Na Uy | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Có một vật | Det er en stol på kjøkkenet. | Có một cái ghế trong bếp. |
| Có nhiều vật | Det er tre stoler på kjøkkenet. | Có ba cái ghế trong bếp. |
| Có một lượng gì đó | Det er kaffe på kjøkkenet. | Có cà phê trong bếp. |
| Không cần nêu nơi chốn | Det er et problem. | Có một vấn đề. |
En stol là “một cái ghế”, tre stoler là “ba cái ghế”. Dù số lượng thay đổi, det er vẫn giữ nguyên. Không đổi det thành de chỉ vì phía sau có nhiều người hay nhiều vật.
Với một vật được giới thiệu lần đầu, thường dùng en, ei hoặc et trước danh từ. Danh từ là từ gọi tên người, vật hoặc sự việc; en/ei/et là các mạo từ, tức những từ đi kèm danh từ để thể hiện cách ta giới thiệu nó. Ở đây chúng thường gần với “một”: en katt — một con mèo; et bord — một cái bàn. Hãy học cả cụm cùng danh từ, không chọn mạo từ theo nghĩa tiếng Việt.
Khi nói về nhiều vật hoặc một chất không đếm từng đơn vị, không nhất thiết có mạo từ: Det er bøker på bordet. — Có sách trên bàn; Det er vann i glasset. — Có nước trong cốc.
2. Đặt câu hỏi có hoặc không
Đưa er lên trước det để hỏi. Er là một dạng của động từ å være; động từ là từ diễn đạt hành động hoặc trạng thái. Không thêm một từ tương đương với “không” ở cuối như trong tiếng Việt.
| Kiểu câu | Tiếng Na Uy | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Det er en butikk her. | Có một cửa hàng ở đây. |
| Câu hỏi | Er det en butikk her? | Có cửa hàng nào ở đây không? |
| Trả lời có | Ja, det er det. | Có. |
| Trả lời không | Nei, det er det ikke. | Không. |
Hai từ det trong câu trả lời ngắn có thể trông lạ. Hãy học cả mẫu Ja, det er det và Nei, det er det ikke, thay vì cố dịch từng từ. Trong giao tiếp, chỉ trả lời Ja — Có, hoặc Nei — Không, cũng được khi không cần bổ sung gì.
3. Phủ định bằng ikke hoặc ingen
Ikke mang nghĩa phủ định, gần với “không”. Trong câu kể đơn giản bắt đầu bằng det, đặt ikke sau er:
- Det er ikke kaffe igjen. — Không còn cà phê.
- Det er ikke en bank her. — Ở đây không có ngân hàng.
Với các vật đếm được, ingen thường là cách tự nhiên để nói “không có … nào”:
- Det er ingen stoler her. — Ở đây không có cái ghế nào.
- Det er ingen bank i nærheten. — Không có ngân hàng nào gần đây.
Ingen đã mang nghĩa phủ định. Ở mức cơ bản, hãy dùng Det er ingen …, không ghép thêm ikke trước ingen để diễn đạt cùng một ý. Dạng ikke en … đôi khi có sắc thái đối chiếu, chẳng hạn “không phải ngân hàng mà là bưu điện”; ngữ cảnh quyết định cách hiểu.
4. Nói về quá khứ với det var
Er diễn đạt hiện tại; var diễn đạt quá khứ. Khác với tiếng Việt thường thêm “đã”, “hồi đó”, tiếng Na Uy đổi chính dạng động từ.
| Ý nghĩa | Tiếng Na Uy | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hiện tại | Det er mange mennesker her. | Có nhiều người ở đây. |
| Quá khứ | Det var mange mennesker her i går. | Hôm qua có nhiều người ở đây. |
| Hỏi về quá khứ | Var det mange mennesker her? | Khi đó ở đây có nhiều người không? |
| Phủ định quá khứ | Det var ikke mange mennesker her. | Khi đó ở đây không có nhiều người. |
Ngay cả khi có i går — hôm qua, vẫn phải dùng var cho sự hiện diện trong quá khứ. Từ chỉ thời gian không thay thế việc đổi dạng động từ.
5. Đưa nơi chốn hoặc thời gian lên đầu
Có thể bắt đầu bằng địa điểm để câu gần với cách nói “Trong phòng có …” của tiếng Việt. Tuy nhiên, tiếng Na Uy đặt động từ đã chia ở vị trí thành phần thứ hai trong câu kể chính. “Thành phần” có thể gồm nhiều từ, không nhất thiết chỉ một từ.
- Det er et bord i rommet. — Có một cái bàn trong phòng.
- I rommet er det et bord. — Trong phòng có một cái bàn.
- I går var det mange mennesker her. — Hôm qua có nhiều người ở đây.
Khi i rommet đứng đầu, thứ tự tiếp theo là er det, không phải det er. Đây là chỗ người Việt dễ giữ nguyên trật tự của tiếng mẹ đẻ rồi viết sai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các câu dưới đây dùng khi quan sát, hỏi đường, đi mua sắm và kể chuyện. Chú ý rằng “có” trong bản dịch không phải lúc nào cũng cần đi cùng “một”.
| Tiếng Na Uy | Tiếng Việt | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| Det er en katt i hagen. | Có một con mèo trong vườn. | Giới thiệu một con vật. |
| Det er mange mennesker her. | Có nhiều người ở đây. | Nhiều người nhưng vẫn dùng er. |
| Er det en bank i nærheten? | Có ngân hàng nào gần đây không? | Đưa er lên đầu để hỏi. |
| Det var en gang en prinsesse. | Ngày xửa ngày xưa có một nàng công chúa. | Cách mở đầu truyện cổ tích. |
| Det er et ledig bord ved vinduet. | Có một bàn trống cạnh cửa sổ. | Hữu ích khi vào quán. |
| Er det melk i kjøleskapet? | Trong tủ lạnh có sữa không? | Không đếm sữa thành từng vật. |
| Det er ingen heis i bygningen. | Trong tòa nhà không có thang máy. | Ingen diễn đạt không có cái nào. |
| Det er ikke mer brød. | Không còn bánh mì nữa. | Nói một thứ đã hết. |
| Det er to busser i timen. | Mỗi giờ có hai chuyến xe buýt. | Nói về số chuyến, không chỉ vị trí. |
| På badet er det et lite vindu. | Trong phòng tắm có một cửa sổ nhỏ. | Nơi chốn đứng đầu, sau đó là er det. |
| Det var mye trafikk i morges. | Sáng nay đường đông xe. | Nói về tình trạng lúc trước. |
| Var det kø på apoteket? | Ở hiệu thuốc lúc đó có phải xếp hàng không? | Câu hỏi với var. |
Ở câu cuối, kø chỉ hàng người chờ. Bản dịch “có phải xếp hàng không?” diễn đạt đúng tình huống hơn là dịch từng từ thành “có hàng người không?”. Khi học, nên nối mẫu câu với hoàn cảnh sử dụng, không chỉ với từng từ rời.
Những lỗi thường gặp
1. Bỏ det theo thói quen nói tiếng Việt
- Sai: Er en katt i hagen.
- Đúng: Det er en katt i hagen. — Có một con mèo trong vườn.
- Vì sao: Trong câu kể đầy đủ theo mẫu này, cần có det. Tiếng Việt nói “Có một con mèo …” mà không cần từ tương ứng, nhưng không thể bê nguyên cách đó sang tiếng Na Uy.
2. Đổi det thành de khi có nhiều vật
- Sai khi muốn nói có: De er mange stoler her.
- Đúng: Det er mange stoler her. — Có nhiều ghế ở đây.
- Vì sao: Det thuộc cấu trúc giới thiệu sự hiện diện, không thay đổi theo số lượng của ghế. De thường mang nghĩa “họ” hoặc “chúng”, nên không thay thế được ở đây.
3. Dùng har cho mọi nghĩa của “có”
- Sai khi muốn nói có một cửa hàng: Det har en butikk her.
- Đúng: Det er en butikk her. — Ở đây có một cửa hàng.
- Đối chiếu: Jeg har en butikk. — Tôi có một cửa hàng.
- Vì sao: Har phù hợp khi một người hoặc đối tượng có, sở hữu thứ gì đó. Det er giới thiệu sự hiện diện, không cần nêu người sở hữu.
4. Không đảo thứ tự khi đưa địa điểm lên đầu
- Sai: I rommet det er et bord.
- Đúng: I rommet er det et bord. — Trong phòng có một cái bàn.
- Vì sao: Khi phần địa điểm chiếm vị trí đầu, động từ er phải đứng ngay sau phần đó trong câu kể chính.
5. Dùng er cho chuyện đã qua
- Sai trong lời kể về hôm qua: Det er mange mennesker her i går.
- Đúng: Det var mange mennesker her i går. — Hôm qua có nhiều người ở đây.
- Vì sao: Không thể chỉ thêm “hôm qua” rồi giữ nguyên dạng hiện tại như cách tiếng Việt giữ nguyên chữ “có”.
6. Nhầm “có xe” với “chiếc xe ở đâu”
- Không phù hợp nếu chỉ muốn định vị chiếc xe đã biết: Det er bilen utenfor.
- Đúng cho ý đó: Bilen er utenfor. — Chiếc xe đang ở bên ngoài.
- Nếu giới thiệu một xe chưa nhắc đến: Det er en bil utenfor. — Có một chiếc xe ở bên ngoài.
- Vì sao: Mẫu tồn tại thường đưa thông tin mới vào cuộc trò chuyện. Khi người nghe đã biết chiếc xe nào, thường đặt chính chiếc xe làm chủ ngữ. Câu bắt đầu bằng det với danh từ xác định có thể có cách hiểu khác tùy ngữ cảnh; không dùng nó làm mẫu cơ bản để định vị vật đã biết.
Lưu ý khi sử dụng
Giới thiệu trước, nhắc lại sau
Một chuỗi câu tự nhiên là:
Det er en katt i hagen. Den er svart. — Có một con mèo trong vườn. Nó màu đen.
Câu đầu đưa con mèo vào câu chuyện; câu sau dùng den — nó, để nói thêm về con mèo đó. Với et hus — một ngôi nhà, ta có thể nói: Det er et hus ved sjøen. Det er gammelt. — Có một ngôi nhà bên hồ. Nó cũ rồi. Det ở câu thứ hai chỉ ngôi nhà, không còn là từ giữ chỗ trong mẫu “có”. Vì vậy, phải đọc cả câu và ngữ cảnh, không mặc định mọi det er đều dịch thành “có”.
Dùng trong cả nói và viết
Det er là cách diễn đạt thông dụng, không phải cách nói suồng sã. Dùng được khi trò chuyện, viết thư và miêu tả thông tin. Với câu hỏi Er det en bank i nærheten? — Có ngân hàng nào gần đây không?, thái độ lịch sự còn nằm ở lời mở đầu và giọng nói, không phải ở một dạng đặc biệt của er.
Det var en gang … là công thức mở đầu truyện, tương đương “Ngày xửa ngày xưa có …”. Nó không có nghĩa rằng mọi câu quá khứ đều cần thêm en gang. Khi kể chuyện hôm qua, chỉ cần det var cùng thông tin phù hợp.
Mở rộng: những cách dùng sẽ gặp về sau
Bạn chưa cần chủ động dùng hết các mẫu dưới đây ở A1. Phần này giúp nhận ra những câu nhìn giống nhau nhưng làm nhiệm vụ khác nhau.
1. Không phải det er nào cũng chỉ sự tồn tại
| Tiếng Na Uy | Tiếng Việt | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Det er en lege på kontoret. | Có một bác sĩ ở văn phòng. | Giới thiệu một người hiện diện. |
| Det er legen min. | Đó là bác sĩ của tôi. | Nhận diện một người. |
| Det er kaldt i dag. | Hôm nay trời lạnh. | Miêu tả thời tiết hoặc tình trạng. |
| Det er viktig å sove nok. | Ngủ đủ giấc là điều quan trọng. | Đánh giá một việc. |
Ở câu cuối, å sove là dạng nguyên mẫu của động từ, tức dạng dùng để gọi tên việc “ngủ” mà chưa gắn với một thời điểm cụ thể. Đây là cấu trúc khác, không nên dịch máy móc thành “Có quan trọng …”.
2. Det finnes và det er
Det finnes nhấn vào việc một thứ tồn tại hoặc có thể tìm thấy:
- Det finnes flere løsninger på problemet. — Có nhiều cách giải quyết vấn đề này.
- Det er flere løsninger på problemet. — Có nhiều cách giải quyết vấn đề này.
Trong ví dụ này, hai cách khá gần nhau. Det finnes thường hợp khi bàn về những thứ tồn tại, những lựa chọn sẵn có; det er linh hoạt hơn trong miêu tả tình huống trước mắt. Không thể thay mọi det er bằng det finnes: câu nói trời lạnh không phải câu nói về sự tồn tại của một vật.
3. Dùng động từ tả vị trí thay cho er
Khi miêu tả cảnh vật cụ thể hơn, tiếng Na Uy thường dùng các động từ như står, ligger hoặc sitter:
- Det står en sykkel utenfor. — Có một chiếc xe đạp dựng bên ngoài.
- Det ligger en bok på bordet. — Có một quyển sách nằm trên bàn.
- Det sitter en mann ved vinduet. — Có một người đàn ông ngồi cạnh cửa sổ.
Các động từ này thêm thông tin về tư thế hoặc cách vật nằm, đứng, ngồi ở đó. Det er en bok på bordet — Có một quyển sách trên bàn, vẫn là lựa chọn đơn giản khi chỉ cần thông báo có sách.
4. Các mốc thời gian khác
Khi học thêm các thì, tức các dạng diễn đạt thời gian bằng động từ, bạn sẽ gặp:
- Det har vært mye støy her i dag. — Hôm nay ở đây đã có nhiều tiếng ồn.
- Det vil være flere folk her i morgen. — Ngày mai ở đây sẽ có nhiều người hơn.
Har vært nối một tình trạng trước đó với hiện tại; vil være ở ví dụ này hướng tới tương lai. Har trong har vært giúp tạo một dạng thời gian, không mang nghĩa sở hữu như Jeg har en bil — Tôi có một chiếc ô tô.
5. Trật tự trong câu phụ
Câu phụ là phần câu nằm trong một câu lớn hơn, chẳng hạn phần theo sau “rằng” hoặc “vì”. Với at — rằng, vị trí của ikke khác câu kể chính:
- Det er ikke melk i kjøleskapet. — Trong tủ lạnh không có sữa.
- Jeg vet at det ikke er melk i kjøleskapet. — Tôi biết rằng trong tủ lạnh không có sữa.
Trong phần at det ikke er …, ikke đứng trước er. Quy tắc “đặt ikke sau er” ở phần cơ bản chỉ áp dụng cho kiểu câu chính đã học, không phải mọi môi trường.
6. Cấu trúc nhấn mạnh có det er
Det er Kari som har nøkkelen. — Chính Kari là người giữ chìa khóa.
Câu này dùng det er … som … để làm nổi bật người giữ chìa khóa, không chỉ giới thiệu rằng có một người tên Kari. Khi gặp som, hãy xem cả phần theo sau trước khi chọn cách dịch “có”, “đó là” hay “chính … là”.
Gợi ý luyện tập
- Tả một góc nhà bằng ba kiểu câu. Chọn một đồ vật và viết Det er en stol her. — Có một cái ghế ở đây; Er det en stol her? — Ở đây có ghế không?; Det er ingen stol her. — Ở đây không có ghế. Sau đó thay ghế bằng một nhóm đồ vật hoặc một chất như nước, cà phê.
- Tách hai nghĩa của “có”. Viết sáu câu tiếng Việt: ba câu sở hữu, ba câu nói có thứ gì ở đâu. Trước khi chuyển sang tiếng Na Uy, đánh dấu câu nào cần har, câu nào cần det er. Chẳng hạn “Tôi có cà phê” và “Trong bếp có cà phê” không có cùng cấu trúc.
- Kể lại điều vừa quan sát. Hôm nay nói Det er mange mennesker her. — Có nhiều người ở đây. Hôm sau kể lại bằng Det var mange mennesker der i går. — Hôm qua ở đó có nhiều người. Đổi cả mốc thời gian và từ chỉ nơi chốn nếu góc nhìn đã thay đổi.
Khái niệm liên quan
- Nền tảng: Động từ være: diễn đạt “là”, “ở” và trạng thái — ôn các dạng er, var, vært để hiểu vì sao mẫu det er thay đổi theo thời gian.