Ngữ pháp Tiếng Hà Lan

Khám phá 98 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (36)

Đại từ chủ ngữ (Persoonlijke Voornaamwoorden (Onderwerp)) trong Tiếng Hà LanPersoonlijke Voornaamwoorden (Onderwerp)

Đại từ chủ ngữ (Persoonlijke Voornaamwoorden (Onderwerp)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đại từ chủ ngữ cá nhân (ik, jij/je, u, hij, zij/ze, het, wij/we, jullie, zij/ze) bao gồm dạng trang trọng 'u' và các dạng nhấn/không nhấn. Tiếng Hà Lan phân biệt cách xưng hô trang trọng và thân mật. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Zijn (động từ "là/ở") (Het Werkwoord Zijn) trong Tiếng Hà LanHet Werkwoord Zijn

Zijn (động từ "là/ở") (Het Werkwoord Zijn) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Cách chia động từ bất quy tắc 'zijn' (là/ở): ik ben, jij/u bent, hij/zij/het is, wij/jullie/zij zijn. Đây là động từ thiết yếu để nói về danh tính, quốc tịch, nghề nghiệp và mô tả. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hebben (động từ "có") (Het Werkwoord Hebben) trong Tiếng Hà LanHet Werkwoord Hebben

Hebben (động từ "có") (Het Werkwoord Hebben) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Cách chia động từ bất quy tắc 'hebben' (có): ik heb, jij/u hebt/heeft, hij/zij/het heeft, wij/jullie/zij hebben. Nó được dùng để diễn tả sở hữu và làm trợ động từ trong thì hoàn thành. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ dùng với "de" và "het" (De- en Het-woorden) trong Tiếng Hà LanDe- en Het-woorden

Từ dùng với "de" và "het" (De- en Het-woorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Danh từ tiếng Hà Lan dùng 'de' (giống chung) hoặc 'het' (giống trung). Khoảng 75% là từ dùng với de. Từ dùng với het gồm dạng thu nhỏ, động từ nguyên mẫu dùng như danh từ và các từ kết thúc bằng -um, -ment, -sel. Cần ghi nhớ mạo từ cùng với từ vựng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mạo từ bất định (Onbepaald Lidwoord) trong Tiếng Hà LanOnbepaald Lidwoord

Mạo từ bất định (Onbepaald Lidwoord) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Mạo từ bất định 'een' được dùng cho cả danh từ đi với de và danh từ đi với het. Trong lời nói, nó thường được rút gọn thành 'n'. Không dùng mạo từ với nghề nghiệp sau zijn: Ik ben student. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách tạo số nhiều (Meervoudsvorming) trong Tiếng Hà LanMeervoudsvorming

Cách tạo số nhiều (Meervoudsvorming) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Danh từ số nhiều thường được tạo bằng hậu tố -en (phổ biến nhất: boek→boeken) hoặc -s (thường áp dụng với từ tận cùng -el, -em, -en, -er, -je: tafel→tafels). Cần chú ý thay đổi chính tả để giữ độ dài nguyên âm, và có một số dạng bất quy tắc như kind→kinderen, ei→eieren. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ có quy tắc ở thì hiện tại (Regelmatige Werkwoorden) trong Tiếng Hà LanRegelmatige Werkwoorden (Tegenwoordige Tijd)

Động từ có quy tắc ở thì hiện tại là một trong những nền tảng đầu tiên của tiếng Hà Lan. Với loại động từ này, bạn lấy gốc động từ bằng cách bỏ `-en` khỏi nguyên mẫu, rồi thêm đuôi phù hợp: `ik` dùng gốc động từ, `jij/u` thường thêm `-t`, `hij/zij/het` thêm `-t`, còn `wij/jullie/zij` dùng lại dạng nguyên mẫu.

Trật tự từ cơ bản (Basiswoordvolgorde) trong Tiếng Hà LanBasiswoordvolgorde

Trật tự từ cơ bản (Basiswoordvolgorde) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Mệnh đề chính trong tiếng Hà Lan tuân theo quy tắc V2 (động từ ở vị trí thứ hai): động từ đã chia luôn đứng ở vị trí thứ hai. Vị trí đầu tiên có thể là chủ ngữ, thời gian, nơi chốn hoặc thành phần khác. Việc đảo chủ ngữ-động từ giúp duy trì V2. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định (Ontkenning) trong Tiếng Hà LanOntkenning

Phủ định (Ontkenning) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Phủ định with 'niet' (not) and 'geen' (no/not a). Use 'geen' before indefinite nouns (een → geen). Use 'niet' with definite nouns, adjectives, verbs. 'Niet' usually goes late in the sentence. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Kunnen (can/to be able) (Het Werkwoord Kunnen) trong Tiếng Hà LanHet Werkwoord Kunnen

Kunnen (can/to be able) (Het Werkwoord Kunnen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Modal verb 'kunnen' (can, to be able to): ik kan, jij/u kunt/kan, hij kan, wij/jullie/zij kunnen. Infinitive goes to end of clause. Expresses ability or permission. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Moeten (must/have to) (Het Werkwoord Moeten) trong Tiếng Hà LanHet Werkwoord Moeten

Moeten (must/have to) (Het Werkwoord Moeten) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Modal verb 'moeten' (must, have to): ik moet, jij/u moet, hij moet, wij/jullie/zij moeten. Expresses necessity or obligation. Infinitive goes to end of clause. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Willen (to want) (Het Werkwoord Willen) trong Tiếng Hà LanHet Werkwoord Willen

Willen (to want) (Het Werkwoord Willen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Modal verb 'willen' (to want): ik wil, jij/u wilt/wil, hij wil, wij/jullie/zij willen. Expresses desire or intention. Can take infinitive or direct object. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mogen (có thể/được phép) (Het Werkwoord Mogen) trong Tiếng Hà LanHet Werkwoord Mogen

Mogen (có thể/được phép) (Het Werkwoord Mogen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Động từ tình thái 'mogen' (có thể, được phép, thích): ik mag, jij/u mag, hij mag, wij/jullie/zij mogen. Nó diễn tả sự cho phép, đồng thời cũng dùng trong lời đề nghị lịch sự và để diễn tả sự yêu thích (ik mag hem graag). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Zullen (sẽ) (Het Werkwoord Zullen) trong Tiếng Hà LanHet Werkwoord Zullen

Zullen (sẽ) (Het Werkwoord Zullen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. 'Zullen' (sẽ) là động từ tình thái: ik zal, jij/u zult/zal, hij zal, wij/jullie/zij zullen. Nó được dùng để nói về tương lai, lời đề nghị (zullen we...?) và lời hứa. Với tương lai đơn giản, nó ít phổ biến hơn 'gaan'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Gaan (to go) (Het Werkwoord Gaan) trong Tiếng Hà LanHet Werkwoord Gaan

Gaan (to go) (Het Werkwoord Gaan) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Irregular verb 'gaan' (to go): ik ga, jij/u gaat, hij gaat, wij/jullie/zij gaan. Used for movement and as future auxiliary (gaan + infinitive = going to). Very common in spoken Dutch. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Komen (đến) (Het Werkwoord Komen) trong Tiếng Hà LanHet Werkwoord Komen

Komen (đến) (Het Werkwoord Komen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. 'Komen' (đến) là động từ bất quy tắc: ik kom, jij/u komt, hij komt, wij/jullie/zij komen. Nó được dùng cho chuyển động hướng về người nói và để nói về nguồn gốc. 'Komen + động từ nguyên mẫu' diễn tả việc đến để làm điều gì đó. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Doen (to do) (Het Werkwoord Doen) trong Tiếng Hà LanHet Werkwoord Doen

Doen (to do) (Het Werkwoord Doen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Irregular verb 'doen' (to do): ik doe, jij/u doet, hij doet, wij/jullie/zij doen. Used for actions in general, in expressions (wat doe je?, het doet pijn), and as substitute verb. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ chỉ vị trí (Positiewerkwoorden) trong Tiếng Hà LanPositiewerkwoorden

Động từ chỉ vị trí (Positiewerkwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Tiếng Hà Lan dùng các động từ riêng để chỉ tư thế và vị trí: staan (đứng), zitten (ngồi), liggen (nằm). Chúng thường xuất hiện ở những chỗ mà tiếng Anh chỉ dùng động từ “to be”. Đây là nhóm rất quan trọng khi mô tả vị trí sự vật và đều là các động từ bất quy tắc. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Biến Cách Tính Từ (Bijvoeglijke Naamwoorden)Bijvoeglijke Naamwoorden

Biến Cách Tính Từ (Bijvoeglijke Naamwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Tính từ bổ nghĩa thêm -e trước danh từ, ngoại trừ: danh từ het số ít không xác định (een klein kind). Tính từ vị ngữ không biến cách. Đây là một trong những quy tắc ngữ pháp phức tạp nhất của tiếng Hà Lan. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ sở hữu (Bezittelijke Voornaamwoorden) trong Tiếng Hà LanBezittelijke Voornaamwoorden

Đại từ sở hữu (Bezittelijke Voornaamwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đại từ sở hữu gồm mijn (của tôi), jouw/je (của bạn), uw (của ông/bà, trang trọng), zijn (của anh ấy), haar (của cô ấy), ons/onze (của chúng tôi), jullie (của các bạn), hun (của họ). 'Ons' đứng trước danh từ het; 'onze' đứng trước danh từ de và danh từ số nhiều. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ chỉ định (Aanwijzende Voornaamwoorden) trong Tiếng Hà LanAanwijzende Voornaamwoorden

Đại từ chỉ định (Aanwijzende Voornaamwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đại từ chỉ định gồm deze/dit (này), die/dat (kia/đó). 'Deze' và 'die' dùng với danh từ de và số nhiều; 'dit' và 'dat' dùng với danh từ het. Chúng cũng được dùng như đại từ: Dit is mooi. Dat klopt. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Prepositions of Place (Voorzetsels van Plaats) trong Tiếng Hà LanVoorzetsels van Plaats

Prepositions of Place (Voorzetsels van Plaats) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Common prepositions indicating location: in (in), op (on), aan (at/on), bij (at/near), naar (to), van (from), uit (out of), naast (next to), achter (behind), voor (in front of). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Prepositions of Time (Voorzetsels van Tijd) trong Tiếng Hà LanVoorzetsels van Tijd

Prepositions of Time (Voorzetsels van Tijd) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Prepositions for time expressions: om (at), op (on days), in (in months/years), 's (in the morning, etc.: 's morgens, 's avonds), voor (before), na (after), sinds (since), tot (until). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ để hỏi (Vraagwoorden) trong Tiếng Hà LanVraagwoorden

Từ để hỏi (Vraagwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Các từ để hỏi thiết yếu gồm: wie (ai), wat (cái gì), waar (ở đâu), wanneer (khi nào), hoe (như thế nào), waarom (tại sao), welke/welk (cái nào), hoeveel (bao nhiêu). Câu hỏi có/không dùng động từ đứng đầu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu hỏi Có/Không (Ja/Nee-vragen) trong Tiếng Hà LanJa/Nee-vragen

Câu hỏi Có/Không (Ja/Nee-vragen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Câu hỏi có/không được tạo bằng cách đảo chủ ngữ và động từ. Động từ đã chia đứng trước, sau đó là chủ ngữ. Ngữ điệu thường lên giọng. Câu trả lời ngắn là Ja/Nee, hoặc Ja, dat klopt / Nee, dat klopt niet. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Số đếm (Hoofdtelwoorden) trong Tiếng Hà LanHoofdtelwoorden

Số đếm (Hoofdtelwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Số đếm từ 0 đến 100. Các số 13-19 được tạo với -tien. Hàng chục dùng -tig. Số ghép đặt hàng đơn vị trước hàng chục với 'en': 21 = eenentwintig. Số thứ tự thêm -de/-ste. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giờ và ngày tháng (Tijd en Datum) trong Tiếng Hà LanTijd en Datum

Giờ và ngày tháng (Tijd en Datum) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Để nói giờ, dùng 'half' trước giờ tiếp theo (half drie = 2:30). Một phần tư giờ: kwart over/voor. Ngày trong tuần và tháng. Định dạng ngày: ngày-tháng-năm. Số thứ tự cho ngày tháng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Trạng từ tần suất (Bijwoorden van Frequentie) trong Tiếng Hà LanBijwoorden van Frequentie

Trạng từ tần suất (Bijwoorden van Frequentie) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Trạng từ tần suất gồm altijd (luôn luôn), vaak (thường), soms (đôi khi), zelden (hiếm khi), nooit (không bao giờ). Ngoài ra còn có meestal (thường thường), regelmatig (thường xuyên), af en toe (thỉnh thoảng). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Time Adverbs (Bijwoorden van Tijd) trong Tiếng Hà LanBijwoorden van Tijd

Time Adverbs (Bijwoorden van Tijd) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Time adverbs: nu (now), vandaag (today), morgen (tomorrow), gisteren (yesterday), straks (later/soon), toen (then/back then), al/reeds (already), nog (still/yet), pas (just/only). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Place Adverbs (Bijwoorden van Plaats) trong Tiếng Hà LanBijwoorden van Plaats

Place Adverbs (Bijwoorden van Plaats) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Place adverbs: hier (here), daar (there), ergens (somewhere), nergens (nowhere), overal (everywhere), thuis (at home), buiten (outside), binnen (inside), boven (upstairs), beneden (downstairs). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Liên từ đẳng lập (Nevenschikkende Voegwoorden) trong Tiếng Hà LanNevenschikkende Voegwoorden

Liên từ đẳng lập (Nevenschikkende Voegwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Liên từ đẳng lập không làm thay đổi trật tự từ: en (và), of (hoặc), maar (nhưng), want (vì), dus (vì vậy/do đó). Chúng nối các mệnh đề hoặc thành phần ngang hàng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Er (introductory) (Er (Inleidend)) trong Tiếng Hà LanEr (Inleidend)

Er (Inleidend) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Từ er được dùng làm chủ ngữ dẫn nhập để chỉ sự tồn tại của một vật hay người, tương tự «có» trong tiếng Việt: Er is/zijn có nghĩa là «có». Dùng khi chủ ngữ thực sự không xác định và đứng sau động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ tân ngữ (Lijdend Voorwerp Voornaamwoorden) trong Tiếng Hà LanLijdend Voorwerp Voornaamwoorden

Đại từ tân ngữ (Lijdend Voorwerp Voornaamwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Object pronouns: mij/me (me), jou/je (you), u (you formal), hem (him), haar (her), het (it), ons (us), jullie (you pl.), hen/hun/ze (them). Stressed and unstressed forms exist. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Graag, Liever, Liefst trong Tiếng Hà LanGraag, Liever, Liefst

Graag, Liever, Liefst là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Expressing preferences: graag (gladly/like to), liever (rather/prefer), het liefst (most preferably). Used with verbs: Ik zwem graag = I like swimming. Ik wil graag = I would like. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Intensifiers (Versterkende Bijwoorden) trong Tiếng Hà LanVersterkende Bijwoorden

Intensifiers (Versterkende Bijwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Intensifiers modifying adjectives and adverbs: heel/erg/zeer (very), best/vrij/redelijk (quite/fairly), te (too), zo (so), nogal (rather/quite). Heel is most common in speech. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Expressions (Basisuitdrukkingen) trong Tiếng Hà LanBasisuitdrukkingen

Basic Expressions (Basisuitdrukkingen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Essential everyday expressions: greetings (hallo, dag, goedemorgen), courtesy (alstublieft, dank u wel, sorry), agreement (ja, nee, oké), and conversational phrases (hoe gaat het?, tot ziens). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (15)

Thì hiện tại hoàn thành (Voltooid Tegenwoordige Tijd) trong Tiếng Hà LanVoltooid Tegenwoordige Tijd

Thì hiện tại hoàn thành (Voltooid Tegenwoordige Tijd) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Thì hoàn thành được tạo với hebben/zijn + quá khứ phân từ. Phân từ quy tắc: ge- + thân động từ + -t/-d (quy tắc t-kofschip). Nhiều động từ dùng zijn (chuyển động, thay đổi trạng thái). Phân từ đứng ở cuối câu. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Hebben vs Zijn (Hebben of Zijn) trong Tiếng Hà LanHebben of Zijn

Hebben vs Zijn (Hebben of Zijn) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Auxiliary choice in perfect tense. Use 'zijn' for: motion verbs (gaan, komen, rijden), change of state (worden, sterven), zijn/blijven. Use 'hebben' for most other verbs. Some verbs take both. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Phân từ quá khứ bất quy tắc (Onregelmatige Voltooide Deelwoorden) trong Tiếng Hà LanOnregelmatige Voltooide Deelwoorden

Phân từ quá khứ bất quy tắc (Onregelmatige Voltooide Deelwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Common verbs with irregular past participles. Strong verbs change stem vowel: schrijven→geschreven, nemen→genomen. Mixed verbs: brengen→gebracht, denken→gedacht. Must be memorized. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Động từ tách được (Scheidbare Werkwoorden) trong Tiếng Hà LanScheidbare Werkwoorden

Động từ tách được (Scheidbare Werkwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đây là các động từ có tiền tố tách được (aan-, op-, uit-, mee-, v.v.). Trong mệnh đề chính, tiền tố chuyển xuống cuối câu. Ở thì hoàn thành, ge- được chèn giữa tiền tố và thân động từ: opbellen → opgebeld. Trong mệnh đề phụ, tiền tố vẫn gắn liền với động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Động từ phản thân (Wederkerend Werkwoorden) trong Tiếng Hà LanWederkerend Werkwoorden

Động từ phản thân (Wederkerend Werkwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đây là những động từ đi kèm đại từ phản thân như `me`, `je`, `zich`, `ons`. Một số động từ luôn mang tính phản thân như `zich schamen`, trong khi một số động từ khác sẽ đổi nghĩa khi thêm đại từ phản thân, chẳng hạn `wassen` so với `zich wassen`.

Trật tự từ trong mệnh đề phụ (Woordvolgorde in de Bijzin) trong Tiếng Hà LanWoordvolgorde in de Bijzin

Trật tự từ trong mệnh đề phụ (Woordvolgorde in de Bijzin) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Trong mệnh đề phụ (sau dat, omdat, als, wanneer, v.v.), động từ chia theo ngôi dịch chuyển xuống cuối câu. Tất cả các động từ tập hợp ở cuối. Đây là sự khác biệt cơ bản so với trật tự từ trong mệnh đề chính. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Liên từ phụ thuộc (Onderschikkende Voegwoorden) trong Tiếng Hà LanOnderschikkende Voegwoorden

Liên từ phụ thuộc (Onderschikkende Voegwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đây là các liên từ mở đầu mệnh đề phụ với động từ đứng cuối mệnh đề, như: dat (rằng), omdat (bởi vì), als/wanneer (khi/nếu), hoewel (mặc dù), voordat (trước khi), nadat (sau khi), terwijl (trong khi), zodat (để mà). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại từ quan hệ (Betrekkelijke Voornaamwoorden) trong Tiếng Hà LanBetrekkelijke Voornaamwoorden

Đại từ quan hệ (Betrekkelijke Voornaamwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Các từ như `die`, `dat` và đôi khi `wat` được dùng để nối một danh từ với mệnh đề bổ nghĩa cho nó. Thông thường, `die` đi với các từ `de` và danh từ số nhiều, còn `dat` đi với các từ `het`. Sau các từ không xác định như `alles`, `iets` hoặc `niets`, tiếng Hà Lan thường dùng `wat`.

Er (partitive) (Er (Partitief)) trong Tiếng Hà LanEr (Partitief)

Er (partitive) (Er (Partitief)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. 'Er' đóng vai trò partitive thay thế 'van + danh từ/đại từ' trong biểu đạt số lượng. Dùng với số đếm và từ chỉ số lượng: Hoeveel heb je er? Ik heb er drie. Không thể bỏ qua trong tiếng Hà Lan, khác với tiếng Anh 'of them'. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Er (locative) (Er (Plaatsbepalend)) trong Tiếng Hà LanEr (Plaatsbepalend)

Er (locative) (Er (Plaatsbepalend)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. "Er" chỉ nơi chốn thay cho cụm chỉ địa điểm, mang nghĩa "ở đó". Nó thường được dùng như dạng không nhấn của "daar". Khi kết hợp với giới từ, nó tạo thành trạng từ đại từ như: er + in = erin, er + op = erop. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Diminutives (Verkleinwoorden) trong Tiếng Hà LanVerkleinwoorden

Diminutives (Verkleinwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Diminutives formed with -je (most common), -tje, -pje, -etje, -kje depending on final sound. All diminutives are het-words. Express smallness, endearment, or informality. Very common in Dutch. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

So sánh hơn (Vergrotende Trap) trong Tiếng Hà LanVergrotende Trap

So sánh hơn (Vergrotende Trap) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Dạng này thường được tạo bằng cách thêm `-er` vào tính từ, ví dụ `groot → groter` và `mooi → mooier`. Khi so sánh, tiếng Hà Lan dùng `dan` với nghĩa là “hơn”. Một số dạng bất quy tắc cần ghi nhớ là `goed → beter`, `veel → meer` và `weinig → minder`, đồng thời bạn cũng cần chú ý đến các quy tắc chính tả.

Superlatives (Overtreffende Trap) trong Tiếng Hà LanOvertreffende Trap

Superlatives (Overtreffende Trap) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Superlative formed with -st: groot→grootst, mooi→mooist. Use with 'de/het' + adjective + -e: de grootste, het mooiste. Irregular: goed→best, veel→meest, weinig→minst. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Indefinite Pronouns (Onbepaalde Voornaamwoorden) trong Tiếng Hà LanOnbepaalde Voornaamwoorden

Indefinite Pronouns (Onbepaalde Voornaamwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Indefinite pronouns: iemand (someone), niemand (no one), iets (something), niets (nothing), iedereen (everyone), alles (everything), sommige(n) (some), andere(n) (others), elk/elke (each). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Động từ tình thái ở quá khứ (Modale Werkwoorden in de Verleden Tijd) trong Tiếng Hà LanModale Werkwoorden in de Verleden Tijd

Động từ tình thái ở quá khứ (Modale Werkwoorden in de Verleden Tijd) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Động từ tình thái ở thì quá khứ đơn gồm kon/konden (có thể), moest/moesten (phải), mocht/mochten (được phép), wilde(n)/wou(den) (muốn), zou/zouden (sẽ/muốn, dùng lịch sự). Chúng được dùng cho sự kiện trong quá khứ và cách nói lịch sự. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (16)

Thì quá khứ đơn (Onvoltooid Verleden Tijd) trong Tiếng Hà LanOnvoltooid Verleden Tijd

Thì quá khứ đơn (Onvoltooid Verleden Tijd) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Thì này được dùng để nói về trạng thái trong quá khứ, thói quen trước đây và các sự kiện trong lời kể. Với động từ có quy tắc, bạn thêm `-te(n)` hoặc `-de(n)` vào gốc động từ theo quy tắc `’t kofschip`, còn động từ bất quy tắc thường có biến đổi nguyên âm.

Thì quá khứ hoàn thành (Voltooid Verleden Tijd) trong Tiếng Hà LanVoltooid Verleden Tijd

Thì quá khứ hoàn thành (Voltooid Verleden Tijd) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Thì quá khứ hoàn thành (plusquamperfectum) dùng had/hadden hoặc was/waren + quá khứ phân từ. Nó diễn tả hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ, rất quan trọng để sắp xếp trình tự các sự kiện quá khứ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì Tương Lai (Toekomende Tijd) trong Tiếng Hà LanToekomende Tijd

Thì Tương Lai (Toekomende Tijd) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Tương lai được diễn đạt bằng 'zullen + động từ nguyên mẫu' (trang trọng/chắc chắn) hoặc 'gaan + động từ nguyên mẫu' (thân mật/có chủ ý). Thì hiện tại kết hợp với biểu thức chỉ thời gian rất phổ biến cho tương lai gần. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cấu trúc điều kiện với **zou** (Conditionalis met Zou) trong tiếng Hà LanConditionalis met Zou

Cấu trúc zou / zouden + động từ nguyên mẫu là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hà Lan. Nó được dùng để diễn đạt tình huống giả định, lời đề nghị lịch sự, mong muốn và cả ý định trong lời gián tiếp. Ngoài ra, tiếng Hà Lan còn dùng zou + hebben/zijn + phân từ quá khứ để diễn đạt điều kiện trong quá khứ.

Thể bị động (Lijdende Vorm) trong Tiếng Hà LanLijdende Vorm

Thể bị động (Lijdende Vorm) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Passive formed with 'worden' (action) or 'zijn' (state/result) + past participle. Agent introduced by 'door'. Word order: subject + worden/zijn + other elements + participle. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Imperative (Gebiedende Wijs) trong Tiếng Hà LanGebiedende Wijs

Imperative (Gebiedende Wijs) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Câu mệnh lệnh được hình thành từ gốc của động từ. Dạng 'u': gốc + -t. Tiền tố có thể tách được chuyển về cuối câu. Infinitive có thể dùng cho hướng dẫn chung/văn viết. 'Laten we' dùng cho đề nghị ngôi thứ nhất số nhiều. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Động từ nguyên mẫu kép (Dubbele Infinitief) trong Tiếng Hà LanDubbele Infinitief

Động từ nguyên mẫu kép (Dubbele Infinitief) là một hiện tượng quan trọng trong tiếng Hà Lan. Ở thì hoàn thành, khi đi với một số động từ khuyết thiếu, động từ tri giác hoặc `laten`, tiếng Hà Lan thường không dùng phân từ quá khứ như bạn có thể chờ đợi, mà thay vào đó dùng thêm một động từ nguyên mẫu. Vì vậy bạn sẽ gặp các dạng như `Ik heb kunnen komen` thay vì một dạng có phân từ riêng cho `kunnen`.

Om...te Construction (Om...te-constructie) trong Tiếng Hà LanOm...te-constructie

Om...te Construction (Om...te-constructie) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Cấu trúc động từ nguyên mẫu 'om...te + động từ nguyên mẫu' diễn đạt mục đích (để, nhằm). Cũng được dùng sau tính từ (makkelijk om te doen) và với các động từ đòi hỏi 'om' (vragen om). 'Te' đứng ngay trước động từ nguyên mẫu. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Te + động từ nguyên mẫu (Te + Infinitief) trong Tiếng Hà LanTe + Infinitief

Te + động từ nguyên mẫu (Te + Infinitief) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Động từ nguyên mẫu với 'te' xuất hiện sau một số động từ (proberen, beginnen, vergeten, beloven) và cụm diễn đạt (van plan zijn, in staat zijn). 'Te' đứng trước động từ nguyên mẫu; với động từ tách được, dạng là op te bellen. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu Điều Kiện (Voorwaardelijke Zinnen) trong Tiếng Hà LanVoorwaardelijke Zinnen

Câu Điều Kiện (Voorwaardelijke Zinnen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Câu điều kiện dùng 'als' (nếu). Điều kiện có thật: als + hiện tại, hiện tại/tương lai. Điều kiện không có thật ở hiện tại: als + quá khứ đơn, zou + động từ nguyên mẫu. Điều kiện không có thật ở quá khứ: als + quá khứ hoàn thành, zou + hebben/zijn + phân từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Trạng từ chỉ cách thức (Bijwoorden van Wijze) trong Tiếng Hà LanBijwoorden van Wijze

Trạng từ chỉ cách thức (Bijwoorden van Wijze) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Chúng mô tả cách một hành động được thực hiện như thế nào. Trong tiếng Hà Lan, nhiều tính từ có thể dùng làm trạng từ mà không cần thay đổi hình thức, chẳng hạn snel có thể mang nghĩa “nhanh” hoặc “một cách nhanh chóng”, còn goed có thể nghĩa là “tốt” hoặc “một cách tốt”. Một số từ lại có dạng riêng, như graag hoặc gaarne. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Trạng từ đại từ (Voornaamwoordelijke Bijwoorden) trong Tiếng Hà LanVoornaamwoordelijke Bijwoorden

Trạng từ đại từ (Voornaamwoordelijke Bijwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đây là các tổ hợp như er, daar, hier hoặc waar kết hợp với giới từ để tạo thành các dạng như ervan, daarmee, hierin và waarover. Chúng thay thế cho cụm giới từ + đại từ khi nói về đồ vật hoặc ý niệm, chứ không thường dùng cho người. Các dạng bắt đầu bằng waar- cũng thường được dùng để đặt câu hỏi. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, rất cần thiết để tiếng Hà Lan của bạn nghe tự nhiên hơn.

Bổ ngữ gián tiếp (Meewerkend Voorwerp) trong Tiếng Hà LanMeewerkend Voorwerp

Bổ ngữ gián tiếp (Meewerkend Voorwerp) là thành phần cho biết hành động được thực hiện cho ai hoặc đối với ai. Trong tiếng Hà Lan, bổ ngữ gián tiếp có thể đi với giới từ như `aan`, nhưng trong nhiều câu nó cũng có thể đứng trực tiếp trước bổ ngữ trực tiếp mà không cần giới từ.

Tiểu từ tình thái (Modale Partikels) trong tiếng Hà LanModale Partikels

Tiểu từ tình thái (Modale Partikels) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hà Lan. Đây là những từ thêm sắc thái hoặc thái độ cho câu: maar (cứ/chỉ), even (một chút), toch (dù sao/chứ), wel (thật sự), eens (thử/một lần), nou (nào/thế), hoor (đấy/nhé), soms (có lẽ/phải chăng). Chúng rất cần thiết để nói tự nhiên. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cụm động từ (Werkwoordclusters) trong tiếng Hà LanWerkwoordclusters

Cụm động từ (Werkwoordclusters) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hà Lan. Hiện tượng này xảy ra khi nhiều động từ cùng xuất hiện ở cuối mệnh đề phụ. Thứ tự của chúng có thể thay đổi tùy theo biến thể ngôn ngữ: ở Hà Lan, động từ nguyên mẫu thường đứng trước hơn, còn ở Bỉ, phân từ đôi khi được đặt sớm hơn. Chủ điểm này đặc biệt đáng chú ý khi đi với động từ khuyết thiếu hoặc cấu trúc hoàn thành.

Thán từ và cảm thán (Uitroepen en Tussenwerpsels) trong Tiếng Hà LanUitroepen en Tussenwerpsels

Thán từ và cảm thán (Uitroepen en Tussenwerpsels) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Các từ cảm thán phổ biến gồm: zeg (này), hé (ê), nou (nào/ờ), goh (ồ), jeetje (trời ơi), oei (ôi), pfoe (phù), ach (ôi thôi), bah (ghê quá). Chúng giúp câu nói giàu cảm xúc và tự nhiên hơn. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (12)

Lời nói gián tiếp (Indirecte Rede) trong Tiếng Hà LanIndirecte Rede

Lời nói gián tiếp (Indirecte Rede) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đây là cách thuật lại điều ai đó đã nói. Thì có thể chuyển từ lời nói trực tiếp: hiện tại → quá khứ đơn, hoàn thành → quá khứ hoàn thành, will → zou. Các tham chiếu thời gian/nơi chốn thay đổi. Dùng 'of' cho câu hỏi có/không. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Extended Passive (Uitgebreid Passief) trong Tiếng Hà LanUitgebreid Passief

Extended Passive (Uitgebreid Passief) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Passive in all tenses. Perfect passive: is/zijn + participle + geworden. Past passive: werd(en) + participle. Impersonal passive for intransitive verbs: Er werd gedanst. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Subjunctive Forms (Conjunctief/Aanvoegende Wijs) trong Tiếng Hà LanConjunctief/Aanvoegende Wijs

Subjunctive Forms (Conjunctief/Aanvoegende Wijs) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Subjunctive is rare in Dutch but survives in fixed expressions (leve de koning, het zij zo, God zegene u) and formal style. Formed with stem (present) or simple past (past subjunctive). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Complete Er System (Volledig Er-systeem) trong Tiếng Hà LanVolledig Er-systeem

Complete Er System (Volledig Er-systeem) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Tất cả các chức năng của 'er': mở đầu (er is), chỉ nơi chốn (ik woon er), phân chia (ik heb er drie), giới từ (ik denk eraan), bổ sung (er wordt gewerkt). Có thể kết hợp nhiều loại 'er'. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Mệnh đề phụ phức tạp (Complexe Bijzinnen) trong Tiếng Hà LanComplexe Bijzinnen

Mệnh đề phụ phức tạp (Complexe Bijzinnen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Nội dung này bao gồm nhiều mệnh đề lồng nhau, mệnh đề quan hệ có giới từ (de man met wie ik sprak) và cấu trúc tương liên (hoe...des te, zowel...als). Bạn cần duy trì đúng trật tự động từ ở cuối mệnh đề trong toàn bộ câu. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cụm giới từ cố định (Voorzetseluitdrukkingen) trong Tiếng Hà LanVoorzetseluitdrukkingen

Cụm giới từ cố định (Voorzetseluitdrukkingen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đây là những kết hợp cố định giữa giới từ với động từ như denken aan, houden van; với tính từ như bang voor, trots op; hoặc với danh từ như gebrek aan, belang bij. Chúng rất quan trọng để diễn đạt đúng và tự nhiên trong tiếng Hà Lan, vì nhiều tổ hợp không thể dịch từng từ từ tiếng Việt sang. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Discourse Connectors (Tekstverbanden) trong Tiếng Hà LanTekstverbanden

Discourse Connectors (Tekstverbanden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Connectors for coherent text: bovendien (moreover), echter (however), daarom (therefore), namelijk (namely), enerzijds...anderzijds, kortom (in short), met andere woorden, ten slotte. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Biến Thể Cấu Trúc Câu (Zinsbouwvariatie)Zinsbouwvariatie

Biến Thể Cấu Trúc Câu (Zinsbouwvariatie) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đa dạng hóa phần mở đầu câu theo văn phong: đặt trạng từ thời gian lên đầu, chủ đề hóa, câu tách (het is X die...). Hiểu cách trật tự từ ảnh hưởng đến nhấn mạnh và luồng thông tin. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Văn Phong Trang Trọng và Thân Mật (Formeel versus Informeel) trong Tiếng Hà LanFormeel versus Informeel

Văn Phong Trang Trọng và Thân Mật (Formeel versus Informeel) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Phân biệt tiếng Hà Lan trang trọng và thân mật: 'U' so với 'je/jij', lựa chọn từ vựng (gaarne so với graag), cấu trúc câu, các dấu hiệu lịch sự. Quy ước thư từ thương mại và công văn chính thức. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc phân từ (Deelwoordconstructies) trong Tiếng Hà LanDeelwoordconstructies

Cấu trúc phân từ (Deelwoordconstructies) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Sử dụng hiện tại phân từ (werkend) và quá khứ phân từ (gewerkt) như tính từ và trong các mệnh đề rút gọn. Hiện tại phân từ được tạo bằng thân động từ + -d + -e. Cấu trúc này thường gặp trong văn viết và văn phong trang trọng của tiếng Hà Lan. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu Hỏi Gián Tiếp (Indirecte Vraagzinnen) trong Tiếng Hà LanIndirecte Vraagzinnen

Câu Hỏi Gián Tiếp (Indirecte Vraagzinnen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Nhúng câu hỏi vào câu trần thuật. Trật tự từ: động từ cuối câu như các mệnh đề phụ khác. Câu hỏi có/không dùng 'of'. Từ nghi vấn giữ nguyên vị trí đầu mệnh đề nhúng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc với "laten" (Laten-constructies) trong Tiếng Hà LanLaten-constructies

Cấu trúc với laten (Laten-constructies) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Động từ laten kết hợp với động từ nguyên mẫu để diễn đạt việc cho phép ai đó làm gì, khiến ai đó làm gì hoặc nhờ ai làm giúp một việc nào đó. Ở thì hoàn thành, cấu trúc này thường dùng dạng nguyên mẫu kép, và cụm laten we còn được dùng để đưa ra lời gợi ý như “chúng ta hãy…”. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (11)

Tiếng Hà Lan Viết (Schrijftaal)Schrijftaal

Tiếng Hà Lan Viết (Schrijftaal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đặc điểm của tiếng Hà Lan viết trang trọng: danh từ hóa, cấu trúc bị động, văn phong vô nhân xưng, cấu trúc câu phức tạp, từ vựng bác học. Các quy ước viết học thuật và báo chí. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Nominalization (Nominalisatie) trong Tiếng Hà LanNominalisatie

Nominalization (Nominalisatie) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đây là cách chuyển đổi động từ và tính từ thành danh từ để tạo phong cách trang trọng: het werken, de werkende, werkzaamheden. Hậu tố phổ biến: -ing, -heid, -tie, -isme. Tạo ra cách diễn đạt trừu tượng và trang trọng hơn. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Các dạng cổ (Ouderwetse Vormen) trong Tiếng Hà LanOuderwetse Vormen

Các dạng cổ (Ouderwetse Vormen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan, đặc biệt khi bạn đọc văn bản trang trọng hoặc cũ. Nhóm này bao gồm những yếu tố mang tính cổ hoặc trang trọng vẫn còn tồn tại trong tiếng Hà Lan viết, như cách sở hữu cổ (des konings, der steden), một số đại từ như diegene, hetgeen, degenen, và một vài dạng động từ cổ. Chúng thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hành chính, tôn giáo hoặc văn học trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Thành Ngữ (Idiomatische Uitdrukkingen) trong Tiếng Hà LanIdiomatische Uitdrukkingen

Thành Ngữ (Idiomatische Uitdrukkingen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Các cụm từ cố định và tục ngữ thiết yếu cho sự thành thạo: met de deur in huis vallen (đi thẳng vào vấn đề), door de mand vallen (bị lộ tẩy), iets op zijn beloop laten (để mọi thứ tự nhiên diễn ra). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Tục ngữ (Spreekwoorden) trong Tiếng Hà LanSpreekwoorden

Tục ngữ (Spreekwoorden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Các câu tục ngữ truyền thống của tiếng Hà Lan truyền tải trí tuệ và giá trị văn hóa: Wie het kleine niet eert, is het grote niet weerd. Oost west, thuis best. Haastige spoed is zelden goed. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Sắc thái tinh tế của động từ tình thái (Modale Nuances) trong Tiếng Hà LanModale Nuances

Sắc thái tinh tế của động từ tình thái (Modale Nuances) là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Hà Lan. Điểm cốt lõi là phân biệt những khác biệt nhỏ về nghĩa giữa các động từ như kunnen (khả năng hay khả thể), mogen (được phép hay có lẽ), moeten (nghĩa vụ hay suy luận chắc chắn), zullen (tương lai hay khả năng) và hoeven (không cần thiết trong câu phủ định). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học đã muốn diễn đạt chính xác sắc thái ý nghĩa.

Đảo Ngữ Văn Phong (Stilistische Inversie)Stilistische Inversie

Đảo Ngữ Văn Phong (Stilistische Inversie) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Sử dụng đảo ngữ vì hiệu quả văn phong, vượt ra ngoài quy tắc V2 cơ bản. Đảo ngữ trong văn học, câu hỏi tu từ và cấu trúc nhấn mạnh. Hiểu cách trật tự từ tạo ra giọng điệu và nhấn mạnh. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Collocations (Collocaties) trong Tiếng Hà LanCollocaties

Collocations (Collocaties) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Common word combinations that sound natural: een beslissing nemen (not maken), maatregelen treffen (not nemen), kritiek leveren (not geven). Essential for near-native expression. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Tiếng Hà Lan học thuật (Academisch Nederlands) trong Tiếng Hà LanAcademisch Nederlands

Tiếng Hà Lan học thuật (Academisch Nederlands) là kiểu ngôn ngữ thường gặp trong các văn bản đại học và học thuật bằng tiếng Hà Lan. Nó bao gồm cách diễn đạt dè dặt như wellicht và vermoedelijk, cách trích dẫn nguồn, câu bị động, danh hóa và văn phong phi cá nhân. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, đặc biệt quan trọng nếu bạn muốn đọc, viết hoặc thảo luận trong môi trường học thuật.

False Friends (Valse Vrienden) trong Tiếng Hà LanValse Vrienden

False Friends (Valse Vrienden) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Words resembling English but with different meanings: actueel (current, not actual), eventueel (possibly, not eventually), consequent (consistent, not consequent), sympathiek (likeable, not sympathetic). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Thư tín thương mại (Zakelijke Correspondentie) trong Tiếng Hà LanZakelijke Correspondentie

Thư tín thương mại (Zakelijke Correspondentie) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Khái niệm này bao gồm quy ước email và thư trang trọng: lời chào (Geachte heer/mevrouw), lời kết (Met vriendelijke groet), yêu cầu trang trọng, khiếu nại và giọng văn chuyên nghiệp. Đây là nội dung thiết yếu trong bối cảnh công việc. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (8)

Tiếng Hà Lan Hành Chính/Pháp Lý (Ambtelijke Taal)Ambtelijke Taal

Tiếng Hà Lan Hành Chính/Pháp Lý (Ambtelijke Taal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Ngôn ngữ của chính phủ, pháp luật và bộ máy hành chính: cấu trúc bị động, văn phong vô nhân xưng, từ vựng chuyên ngành, yếu tố cổ ngữ, các công thức cố định. Hiểu các văn bản chính thức và thư từ công vụ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Literary Dutch (Literaire Taal) trong Tiếng Hà LanLiteraire Taal

Literary Dutch (Literaire Taal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Chủ đề này bao gồm từ vựng và hình thức cổ xưa, trật tự từ ngữ trong thơ, danh từ hóa động từ nguyên mẫu, dấu vết của thể giả định và các biện pháp tu từ, cùng với việc đọc văn học Hà Lan cổ điển và hiện đại. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Tiếng Hà Lan vùng Vlaanderen so với tiếng Hà Lan ở Hà Lan (Vlaams versus Nederlands-Nederlands) trong Tiếng Hà LanVlaams versus Nederlands-Nederlands

Tiếng Hà Lan vùng Vlaanderen so với tiếng Hà Lan ở Hà Lan (Vlaams versus Nederlands-Nederlands) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Các khác biệt chính giữa tiếng Hà Lan ở Bỉ và ở Hà Lan gồm từ vựng (pompelmoes/grapefruit), phát âm, dạng trang trọng 'gij' ở Vlaanderen, khuynh hướng trật tự từ và khác biệt trong cách dùng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Colloquial Features (Spreektaalkenmerken) trong Tiếng Hà LanSpreektaalkenmerken

Colloquial Features (Spreektaalkenmerken) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Features of informal spoken Dutch: reductions ('k, 't, d'r, 'm), tag questions (hè?, toch?), filler words (nou ja, zeg maar), emphatic particles, and informal constructions. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Ngữ dụng học (Pragmatiek) trong Tiếng Hà LanPragmatiek

Ngữ dụng học (Pragmatiek) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Khái niệm này tập trung vào cách hiểu hàm ý, chiến lược lịch sự, hành động ngôn ngữ gián tiếp và các chuẩn giao tiếp văn hóa. Bạn cũng sẽ học cách giảm nhẹ phát ngôn và lựa chọn mức độ trực ngôn phù hợp trong bối cảnh tiếng Hà Lan. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Biện pháp tu từ (Retorische Stijlfiguren) trong Tiếng Hà LanRetorische Stijlfiguren

Biện pháp tu từ (Retorische Stijlfiguren) là một khái niệm quan trọng khi bạn muốn sử dụng tiếng Hà Lan ở mức độ rất cao. Nhóm này bao gồm các phương tiện diễn đạt như câu hỏi tu từ, phép song song, phép đối lập, phép tăng tiến, mỉa mai, nói giảm và lối phủ định để khẳng định nhẹ (litotes). Việc nhận ra và sử dụng chúng đúng cách đặc biệt quan trọng trong văn viết thuyết phục, sáng tạo hoặc có phong cách. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm dành cho người học muốn hoàn thiện khả năng diễn đạt tinh tế.

Ngôn ngữ truyền thông (Journalistieke Taal) trong Tiếng Hà LanJournalistieke Taal

Ngôn ngữ truyền thông (Journalistieke Taal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Đây là ngôn ngữ của tin tức và truyền thông: phong cách tiêu đề, quy ước lời nói gián tiếp, cụm từ dẫn nguồn và thể bị động trong báo chí. Khái niệm này giúp bạn hiểu báo Hà Lan, tin tức truyền hình và truyền thông trực tuyến. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Tiếng Hà Lan lịch sử (Historisch Nederlands) trong Tiếng Hà LanHistorisch Nederlands

Tiếng Hà Lan lịch sử (Historisch Nederlands) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hà Lan. Khái niệm này giúp bạn hiểu các văn bản tiếng Hà Lan cổ hơn: đại từ cổ (gij, u als onderwerp), dấu vết của cách ngữ pháp (des, den), quy ước chính tả cũ và tiếng Hà Lan thế kỷ 17-19 dùng khi đọc văn học cổ điển. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Hà Lan? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí