Stare (ở lại / đang) trong tiếng Ý
Il Verbo Stare
This article is part of the Tiếng Italy grammar tree on Settemila Lingue.
Tổng quan
Động từ stare là một trong những động từ đặc trưng nhất của tiếng Ý và là nguồn gốc thường gặp gây nhầm lẫn cho người học. Mặc dù có thể dịch đại khái là "ở lại" hoặc "đang ở", cách sử dụng của nó rất cụ thể và không hoàn toàn trùng với essere (là/ở). Hiểu khi nào dùng stare thay vì essere là một kỹ năng thiết yếu ở trình độ A1.
Stare là một động từ bất quy tắc — các dạng thì hiện tại của nó không tuân theo mô hình chia động từ đều của nhóm -ARE. Bạn sẽ sử dụng stare mỗi ngày: để hỏi và trả lời ai đó cảm thấy thế nào, mô tả vị trí của ai đó, và tạo thì tiếp diễn (tương đương với dạng "-ing" trong tiếng Anh). Nó cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ phổ biến của tiếng Ý.
Vì cả stare và essere đều có thể dịch sang tiếng Việt là "ở" hoặc "là", người học thường nhầm lẫn chúng. Quy tắc chung là stare dùng cho trạng thái tạm thời, sức khỏe và hành động đang diễn ra, trong khi essere dùng cho bản sắc, nguồn gốc, thời gian và đặc tính vốn có.
Cách hoạt động
Chia động từ ở thì hiện tại
| Ngôi | Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| io | sto | tôi đang ở / tôi ở lại |
| tu | stai | bạn đang ở / bạn ở lại |
| lui / lei / Lei | sta | anh ấy/cô ấy đang ở, quý vị đang ở (trang trọng) |
| noi | stiamo | chúng tôi đang ở / chúng tôi ở lại |
| voi | state | các bạn đang ở / các bạn ở lại |
| loro | stanno | họ đang ở / họ ở lại |
Các dạng này là bất quy tắc và không tuân theo mô hình -ARE đều (như parlare → parlo, parli, parla...). Cần phải học thuộc lòng.
Các loại sử dụng
Sức khỏe và tình trạng: Cách sử dụng phổ biến nhất của stare là hỏi và mô tả ai đó cảm thấy thế nào. "Come stai?" (Bạn khỏe không?) — "Sto bene" (Tôi khỏe). Đây là một trong những cụm từ đầu tiên mà mọi người học tiếng Ý gặp phải.
Vị trí và ở lại: Stare diễn tả việc ở lại một nơi hoặc ở trong một tư thế vật lý. "Sto a casa" (Tôi ở nhà), "Sta seduto" (Anh ấy đang ngồi / Anh ấy ngồi yên). Nó ngụ ý một trạng thái có chủ đích hoặc tạm thời.
Thì tiếp diễn (stare + gerundio): Stare kết hợp với gerundio (-ando / -endo) để tạo thì tiếp diễn. "Sto mangiando" (Tôi đang ăn), "Stanno parlando" (Họ đang nói chuyện). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay lúc này.
Thành ngữ phổ biến: Stare xuất hiện trong nhiều thành ngữ cố định: "Stare zitto" (im lặng), "Stare attento" (chú ý / cẩn thận), "Stare bene/male" (trông đẹp/xấu, hoặc khỏe/ốm), "Starci" (vừa vặn, đồng ý).
Ví dụ trong ngữ cảnh
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Cách dùng |
|---|---|---|
| Come stai? | Bạn khỏe không? | Sức khỏe |
| Sto bene, grazie. | Tôi khỏe, cảm ơn. | Sức khỏe |
| Mia nonna sta male. | Bà tôi không khỏe. | Sức khỏe |
| Stiamo a casa oggi. | Hôm nay chúng tôi ở nhà. | Vị trí |
| Sta seduta sulla sedia. | Cô ấy đang ngồi trên ghế. | Vị trí |
| Sto studiando italiano. | Tôi đang học tiếng Ý. | Tiếp diễn |
| Stanno guardando un film. | Họ đang xem phim. | Tiếp diễn |
| Stai attento! | Chú ý! / Cẩn thận! | Thành ngữ |
| State zitti, per favore. | Xin hãy im lặng. | Thành ngữ |
| Quel vestito ti sta bene. | Chiếc váy đó hợp với bạn. | Thành ngữ |
| Sto per uscire. | Tôi sắp đi ra ngoài. | Stare per + nguyên mẫu |
| Come sta Lei? | Quý vị có khỏe không? (trang trọng) | Sức khỏe (trang trọng) |
| I bambini stanno giocando. | Bọn trẻ đang chơi. | Tiếp diễn |
| Stai tranquillo. | Bình tĩnh. / Đừng lo. | Thành ngữ |
Lỗi thường gặp
Dùng "essere" thay vì "stare" để hỏi sức khỏe
- Sai: Come sei? (như lời chào)
- Đúng: Come stai?
- Tại sao: Khi hỏi về sức khỏe hoặc tình trạng hiện tại, tiếng Ý luôn dùng stare. "Come sei?" sẽ hỏi về đặc điểm cơ bản của một người, không phải họ cảm thấy thế nào.
Dùng "stare" thay vì "essere" cho bản sắc hoặc nguồn gốc
- Sai: Sto italiano.
- Đúng: Sono italiano.
- Tại sao: Stare không dùng cho đặc tính vĩnh viễn, bản sắc, nghề nghiệp hay nguồn gốc. Những điều này cần essere. Stare dành cho trạng thái tạm thời hoặc đang diễn ra.
Quên các dạng bất quy tắc
- Sai: Io stao hoặc Lui stà
- Đúng: Io sto, Lui sta
- Tại sao: Stare là bất quy tắc. Các dạng phải được học thuộc. Không có dấu trọng âm trên "sta" (khác với "è" của essere).
Nhầm lẫn thì tiếp diễn với thì hiện tại đơn
- Sai: Sto mangio thay vì sto mangiando
- Đúng: Sto mangiando. (Tôi đang ăn.)
- Tại sao: Thì tiếp diễn cần stare + gerundio (-ando cho động từ -are, -endo cho -ere/-ire). Không thể kết hợp stare với động từ đã chia.
Lạm dụng thì tiếp diễn
- Sai: Sto vivendo a Roma. (như một sự thật chung)
- Đúng: Vivo a Roma.
- Tại sao: Khác với tiếng Anh, tiếng Ý chỉ dùng thì tiếp diễn cho hành động đang xảy ra ngay lúc này. Với hành động thường xuyên, dùng thì hiện tại đơn.
Mẹo luyện tập
Bài tập chào hỏi: Mỗi ngày luyện tập trao đổi lời chào với stare. Tự hỏi mình "Come stai?" và trả lời bằng nhiều cách: "Sto bene," "Sto così così," "Sto male," "Sto benissimo." Thay đổi mức độ trang trọng với "Come sta?" và "Come state?"
Kể chuyện tiếp diễn: Nhìn xung quanh và mô tả mọi người đang làm gì bằng stare + gerundio. "Il gatto sta dormendo," "Mia madre sta cucinando," "I bambini stanno giocando." Điều này vừa củng cố chia động từ stare vừa luyện tạo gerundio.
Phân loại essere và stare: Tạo thẻ flashcard với các câu và phân loại chúng thành chồng "essere" hoặc "stare." Đặc tính vĩnh viễn và bản sắc thuộc về essere; sức khỏe, cảm xúc, hành động tiếp diễn và ở lại thuộc về stare.
Khái niệm liên quan
- Điều kiện tiên quyết: Động từ đều nhóm -ARE — hiểu chia động từ đều trước khi học động từ bất quy tắc này
- Bước tiếp theo: Stare per + Nguyên mẫu — diễn tả hành động sắp xảy ra
- Bước tiếp theo: Thì tiếp diễn với Stare — thành thạo cấu trúc tiếp diễn hoàn chỉnh
Điều kiện tiên quyết
Động từ đều -ARE trong tiếng ÝA1Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này
Thêm khái niệm A1
Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.
Bắt đầu miễn phí