Sapere vs Conoscere: hai cách nói "biết" trong tiếng Ý
Sapere e Conoscere
This article is part of the Tiếng Italy grammar tree on Settemila Lingue.
Tổng quan
Tiếng Ý có hai động từ tương ứng với tiếng Việt "biết" và "quen biết": sapere và conoscere. Chúng không thể thay thế cho nhau. Sapere được dùng cho sự thật, thông tin và kỹ năng — những điều bạn biết về mặt trí thức hoặc có thể làm được. Conoscere được dùng cho sự quen thuộc — những người bạn đã gặp, những nơi bạn đã đến, hoặc những điều bạn có trải nghiệm trực tiếp.
Trong tiếng Việt, sự khác biệt này tương tự sự khác nhau giữa "biết" (sự thật/thông tin) và "quen biết/quen thuộc" (trải nghiệm cá nhân). Sapere tương ứng với "biết" (thông tin), trong khi conoscere tương ứng với "quen biết" hoặc "thân thuộc".
Cả hai động từ đều bất quy tắc, vì vậy bạn cần học thuộc cách chia. Tin tốt là chúng theo những khuôn mẫu khá dự đoán được một khi bạn đã học các dạng thì hiện tại.
Cách hoạt động
Chia động từ "sapere" (biết sự thật/kỹ năng)
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Thứ 1 | io so | noi sappiamo |
| Thứ 2 | tu sai | voi sapete |
| Thứ 3 | lui/lei sa | loro sanno |
Chia động từ "conoscere" (quen biết / thân thuộc với)
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Thứ 1 | io conosco | noi conosciamo |
| Thứ 2 | tu conosci | voi conoscete |
| Thứ 3 | lui/lei conosce | loro conoscono |
Khi nào dùng động từ nào
| Dùng sapere khi... | Dùng conoscere khi... |
|---|---|
| Bạn biết một sự thật hoặc thông tin | Bạn quen biết một người |
| Bạn biết làm điều gì đó (sapere + động từ nguyên thể) | Bạn thân thuộc với một nơi |
| Bạn biết rằng/ở đâu/khi nào/tại sao (sapere + che/dove/quando/perché) | Bạn quen biết một tác phẩm nghệ thuật, sách hoặc phim |
| Bạn đã học hoặc ghi nhớ điều gì đó | Bạn có trải nghiệm trực tiếp về điều gì đó |
Quy tắc chính: Nếu bạn có thể nói "biết thông tin" hoặc "biết làm", dùng sapere. Nếu bạn có thể nói "quen biết" hoặc "thân thuộc với", dùng conoscere.
Ví dụ trong ngữ cảnh
| Tiếng Ý | Tiếng Việt | Động từ sử dụng | Tại sao |
|---|---|---|---|
| So parlare italiano. | Tôi biết nói tiếng Ý. | sapere | Kỹ năng (sapere + động từ nguyên thể) |
| Conosco Maria. | Tôi quen biết Maria. | conoscere | Quen biết một người |
| Sai dov'è la stazione? | Bạn có biết nhà ga ở đâu không? | sapere | Thông tin thực tế |
| Conosciamo bene Roma. | Chúng tôi thân thuộc với Roma. | conoscere | Thân thuộc với một nơi |
| Non so il suo nome. | Tôi không biết tên anh ấy. | sapere | Một thông tin |
| Conosci questo ristorante? | Bạn có biết nhà hàng này không? (đã đến) | conoscere | Thân thuộc với một nơi |
| Sapete che domani è festa? | Các bạn có biết ngày mai là ngày lễ không? | sapere | Một sự thật (sapere + che) |
| Non conosco la cucina giapponese. | Tôi không quen thuộc ẩm thực Nhật. | conoscere | Thân thuộc qua trải nghiệm |
| Lui sa nuotare. | Anh ấy biết bơi. | sapere | Kỹ năng (sapere + động từ nguyên thể) |
| Lei conosce il mio professore. | Cô ấy quen biết giáo sư của tôi. | conoscere | Quen biết một người |
| Sanno la risposta. | Họ biết câu trả lời. | sapere | Một thông tin |
| Non conoscono questa città. | Họ không biết thành phố này. (chưa đến) | conoscere | Thân thuộc với một nơi |
| So che hai ragione. | Tôi biết rằng bạn đúng. | sapere | Một sự thật (sapere + che) |
| Conoscete la musica di Verdi? | Các bạn có biết nhạc của Verdi không? | conoscere | Thân thuộc với tác phẩm |
Lỗi thường gặp
Dùng "conoscere" cho sự thật
- Sai: Conosco che domani piove.
- Đúng: So che domani piove.
- Tại sao: Sự thật và thông tin luôn đòi hỏi sapere, đặc biệt với mệnh đề bắt đầu bằng "che" (rằng), "dove" (ở đâu), "quando" (khi nào) hoặc "perché" (tại sao).
Dùng "sapere" cho người
- Sai: Sai Marco?
- Đúng: Conosci Marco?
- Tại sao: Biết một người có nghĩa là quen biết họ, điều này luôn đòi hỏi conoscere.
Quên các dạng bất quy tắc của "sapere"
- Sai: Io sapo la risposta.
- Đúng: Io so la risposta.
- Tại sao: Sapere rất bất quy tắc ở thì hiện tại. Ngôi thứ nhất số ít là "so", không phải "sapo". Học thuộc: so, sai, sa, sappiamo, sapete, sanno.
Dùng "sapere" cho địa điểm
- Sai: Sai Firenze?
- Đúng: Conosci Firenze?
- Tại sao: Biết một nơi có nghĩa là có trải nghiệm trực tiếp với nó. Dùng conoscere cho thành phố, quốc gia, khu vực và địa điểm cụ thể.
Nhầm lẫn "sapere + động từ nguyên thể" với "conoscere"
- Sai: Conosco cucinare.
- Đúng: So cucinare.
- Tại sao: "Biết làm điều gì đó" (kỹ năng) luôn dùng sapere theo sau là động từ nguyên thể.
Mẹo luyện tập
Dịch câu sang tiếng Việt trước. Nếu bạn nói "biết" (thông tin) hoặc "biết làm", đó là sapere. Nếu bạn nói "quen biết" hoặc "thân thuộc với", đó là conoscere. Quy tắc này áp dụng trong hầu hết các trường hợp.
Tạo thẻ ghi nhớ với các câu và luyện tập chọn động từ đúng trước khi lật thẻ. Khi xem nội dung tiếng Ý, đánh dấu mỗi lần sử dụng "sapere" và "conoscere" để củng cố khuôn mẫu.
Lặp lại cách chia bất quy tắc của "sapere" (so, sai, sa, sappiamo, sapete, sanno) nhiều lần mỗi ngày — đối với động từ bất quy tắc, lặp lại là phương pháp hiệu quả nhất.
Khái niệm liên quan
- Điều kiện tiên quyết: Động từ đều -ARE — hiểu các khuôn mẫu động từ đều giúp bạn thấy các động từ bất quy tắc này khác nhau như thế nào
- Bước tiếp theo: Động từ đều -ERE — conoscere thuộc nhóm động từ -ere
- Bước tiếp theo: Động từ tình thái — sapere + động từ nguyên thể theo khuôn mẫu tương tự potere/dovere/volere + động từ nguyên thể
Điều kiện tiên quyết
Động từ đều -ARE trong tiếng ÝA1Thêm khái niệm A1
Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác
So sánh qua tất cả ngôn ngữ
Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.
Bắt đầu miễn phí