A1

Piacere (to like)

Il Verbo Piacere

Động từ "Piacere" (thích) trong tiếng Ý

Tổng quan

Trong tiếng Ý, cách diễn đạt điều mình thích hoạt động rất khác so với tiếng Việt. Thay vì nói "Tôi thích pizza," tiếng Ý đảo ngược câu: thứ được thích trở thành chủ ngữ, còn người trở thành tân ngữ gián tiếp. "Mi piace la pizza" dịch sát nghĩa là "Pizza làm tôi hài lòng."

Cấu trúc đảo ngược này là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất ở trình độ A1. Khi đã nắm vững, bạn có thể nói về sở thích, khẩu vị và mối quan tâm — những chủ đề thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày.

Động từ piacere chủ yếu sử dụng hai dạng: piace (số ít — khi thích một thứ hoặc một hành động) và piacciono (số nhiều — khi thích nhiều thứ). Người thích điều gì đó được biểu thị bằng đại từ tân ngữ gián tiếp đặt trước động từ.

Cách hoạt động

Cấu trúc cơ bản: đại từ gián tiếp + piace/piacciono + thứ được thích

Đại từ tân ngữ gián tiếp với piacere

Đại từ Nghĩa Ví dụ với piace Ví dụ với piacciono
mi tôi Mi piace il caffè. Mi piacciono i gatti.
ti bạn (thân mật) Ti piace la musica? Ti piacciono le fragole?
gli anh ấy Gli piace cucinare. Gli piacciono i film.
le cô ấy Le piace leggere. Le piacciono i fiori.
Le quý vị (trang trọng) Le piace il vino? Le piacciono le olive?
ci chúng tôi Ci piace viaggiare. Ci piacciono le vacanze.
vi các bạn Vi piace la scuola? Vi piacciono i libri?
gli họ Gli piace ballare. Gli piacciono le feste.

Khi nào dùng piace và piacciono

  • Piace — với danh từ số ít hoặc động từ nguyên mẫu: Mi piace il gelato. / Mi piace nuotare.
  • Piacciono — với danh từ số nhiều: Mi piacciono le lingue.

Với động từ nguyên mẫu

Khi bạn thích làm điều gì đó, luôn dùng piace (số ít), kể cả khi liệt kê nhiều hoạt động: Mi piace cantare e ballare.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tiếng Ý Tiếng Việt
Mi piace la pizza. Tôi thích pizza.
Ti piace il calcio? Bạn có thích bóng đá không?
Gli piace la cioccolata. Anh ấy thích sô-cô-la.
Le piace cucinare. Cô ấy thích nấu ăn.
Ci piace l'Italia. Chúng tôi thích nước Ý.
Vi piace questa canzone? Các bạn có thích bài hát này không?
Mi piacciono i cani. Tôi thích chó.
Ti piacciono le mele? Bạn có thích táo không?
Non mi piace il freddo. Tôi không thích lạnh.
Non ci piacciono gli esami. Chúng tôi không thích thi cử.
Mi piace molto leggere. Tôi rất thích đọc sách.
Le piace viaggiare in treno. Cô ấy thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
A Marco piace la musica jazz. Marco thích nhạc jazz.
A Maria piacciono i gatti neri. Maria thích mèo đen.

Dùng "a + tên" để làm rõ

Khi muốn chỉ rõ ai thích điều gì bằng tên, dùng a + tên: A Giovanni piace il tennis. (Giovanni thích quần vợt.) Cách này thay thế hoặc nhấn mạnh đại từ gián tiếp.

Lỗi thường gặp

Dùng "io" làm chủ ngữ

  • Sai: Io piaccio la pizza.
  • Đúng: Mi piace la pizza.
  • Tại sao: "Io piaccio" nghĩa là "Tôi được (ai đó) yêu thích." Thứ bạn thích mới là chủ ngữ, không phải bạn. Bạn là tân ngữ gián tiếp (mi, ti, gli...).

Hòa hợp sai với danh từ số nhiều

  • Sai: Mi piace i gatti.
  • Đúng: Mi piacciono i gatti.
  • Tại sao: Vì "i gatti" là số nhiều, động từ cũng phải ở dạng số nhiều — piacciono.

Nhầm lẫn "gli" (anh ấy) và "le" (cô ấy)

  • Sai: Gli piace la torta. (khi nói về một phụ nữ)
  • Đúng: Le piace la torta.
  • Tại sao: "Gli" nghĩa là "anh ấy" (hoặc "họ"), còn "le" nghĩa là "cô ấy." Đại từ phải phù hợp với người được nhắc đến.

Dùng piacciono với động từ nguyên mẫu

  • Sai: Mi piacciono nuotare e correre.
  • Đúng: Mi piace nuotare e correre.
  • Tại sao: Với động từ nguyên mẫu luôn dùng piace, kể cả khi liệt kê nhiều hoạt động.

Quên mạo từ sau piace/piacciono

  • Sai: Mi piace pizza.
  • Đúng: Mi piace la pizza.
  • Tại sao: Danh từ tiếng Ý dùng theo nghĩa chung cần có mạo từ xác định.

Mẹo luyện tập

  1. Nghĩ ngược lại. Khi muốn nói "Tôi thích X," hãy đảo câu trong đầu: "X làm tôi hài lòng." Điều này giúp bạn chọn đúng dạng động từ (piace cho số ít/nguyên mẫu, piacciono cho số nhiều).

  2. Lập danh sách sở thích. Viết mười thứ bạn thích và mười thứ bạn không thích. Luyện tập tạo câu với piace và piacciono cùng các đại từ khác nhau (mi, ti, gli, ci...).

  3. Lắng nghe chú ý. Trong các bài hát, chương trình và podcast tiếng Ý, piacere xuất hiện liên tục. Hãy để ý rằng người bản ngữ không bao giờ nói "io piaccio" để diễn đạt "tôi thích" — họ luôn dùng cấu trúc đại từ gián tiếp + piace/piacciono.

Khái niệm liên quan

  • Kiến thức tiên quyết: Động từ đều đuôi -ARE — hiểu cách chia động từ tiêu chuẩn trước khi học cấu trúc đặc biệt của piacere

Prerequisite

Regular -ARE VerbsA1

More A1 concepts

Want to practice Piacere (to like) and more Italian grammar? Create a free account to study with spaced repetition.

Get Started Free