Động từ "to have"
12 ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Tener
Tiếng PhápLe Verbe Avoir
Tiếng ĐứcVerb 'haben' im Präsens
Tiếng ItalyIl Verbo Avere
Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Ter
Tiếng NgaКонструкция «у + родительный»
Tiếng Hà LanHet Werkwoord Hebben
Tiếng Hy LạpΤο Ρήμα Έχω
Tiếng SécSloveso Mít
Tiếng RomaniaVerbul 'A Avea' la Prezent
Tiếng CatalanHaver i Tenir
Tiếng AnhTo Have - Present
Sẵn sàng bắt đầu học Động từ "to have"? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí