Từ chỉ gia đình
13 ngôn ngữ
Từ chỉ gia đình. 13 ngôn ngữ.
Tiếng Nhật家族の呼び方
Tiếng Trung家庭称谓
Tiếng Hindiपरिवार
Tiếng Tháiคำเรียกครอบครัว
Tiếng ViệtGia Đình
Tiếng IndonesiaKeluarga
Tiếng Ba Tưاصطلاحات خانوادگی
Tiếng PhilippinesMga Salitang Pangpamilya
Tiếng Urduخاندانی رشتوں کے الفاظ
Tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀ Ẹbí
Tiếng MāoriWhānau
Tiếng HawaiiʻOhana
Tiếng Quảng Đông家庭稱謂
Sẵn sàng bắt đầu học Từ chỉ gia đình? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí