Giới từ cơ bản

24 ngôn ngữ

Giới từ cơ bản. 24 ngôn ngữ.

Tiếng PhápPrépositions de Lieu
A1Prépositions de lieu comme à, de, dans, sur, sous, devant, derrière, entre et chez.
Tiếng ItalyPreposizioni Comuni
A1Preposizioni semplici molto frequenti: a, di, da e in per luogo, origine, possesso e destinazione.
Tiếng Trung介词
A1学习从、到、向、对、跟、给、离等基本介词,放在名词前构成介词短语。
Tiếng Ả Rậpحروف الجر الأساسية
A1حروف الجر الشائعة مثل في، من، إلى، على، مع، ب، ل وعن، واستعمالها مع الأسماء.
Tiếng NgaОсновные предлоги
A1Основные предлоги в, на, из, с, о, у, к, от и падежи, которые они требуют.
Tiếng Thụy ĐiểnPrepositioner
A1Vanliga prepositioner som i, på, till, från, med, för, av och om i enkla plats- och tidsuttryck.
Tiếng Ba LanPodstawowe Przyimki
A1Podstawowe przyimki z wymaganymi przypadkami: z mlekiem, bez cukru, dla ciebie, o pogodzie.
Tiếng Đan MạchPræpositioner
A1
Tiếng Na UyPreposisjoner
A1
Tiếng Hy LạpΠροθέσεις
A1
Tiếng SécZákladní Předložky
A1
Tiếng RomaniaPrepozițiile de Bază
A1
Tiếng Tháiคำบุพบท
A1คำบุพบทบอกตำแหน่งพื้นฐาน เช่น ที่ บน ใน ใต้ ข้าง หน้า และ หลัง สำหรับบอกที่อยู่ของสิ่งต่างๆ.
Tiếng ViệtGiới Từ
A1Giới từ nơi chốn cơ bản như ở, trên, trong, dưới, cạnh, trước, sau để nói vị trí.
Tiếng IndonesiaPreposisi
A1Preposisi dasar seperti di, ke, dari, pada, dengan, untuk, dan tanpa untuk tempat, arah, asal, alat, dan tujuan.
Tiếng UkrainaОсновні Прийменники
A1Основні прийменники з усталеними відмінками: з молоком, без цукру, для тебе, про погоду.
Tiếng SwahiliVihusishi vya Msingi
A1
Tiếng Ba Tưحروف اضافه
A1
Tiếng PhilippinesMga Pangunahing Pang-ukol
A1
Tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀ Àsopọ̀ Ìpìlẹ̀
A1
Tiếng MāoriKi, I, Kei
A1
Tiếng HawaiiMa, I, No
A1
Tiếng CatalanPreposicions Bàsiques
A1
Tiếng AnhPrepositions of Place
A1Place prepositions such as in, on, at, under, behind, next to, between, and in front of.

Sẵn sàng bắt đầu học Giới từ cơ bản? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí