Mệnh đề quan hệ cơ bản trong tiếng Wales
Cymalau Perthynol Sylfaenol
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Wales trên Settemila Lingue.
Ghi nhớ nhanh
Để nói “người đang làm việc ở đây” hoặc “con chó ở trong vườn”, tiếng Wales dùng sy/sydd sau từ chỉ người hoặc vật: y dyn sy'n gweithio yma, y ci sydd yn yr ardd. Trong kiểu mô tả hiện tại này, sy/sydd thay cho dạng bod như mae/maen, chứ không đứng thêm trước chúng. Sy'n là dạng rút gọn của sy yn; dù nói về một người hay nhiều người, vẫn dùng sy/sydd.
Tổng quan
Mệnh đề quan hệ là một phần câu dùng để nói rõ người hoặc vật nào đang được nhắc tới. Trong “người làm việc ở đây”, phần “làm việc ở đây” giúp xác định người đó. Tiếng Việt có thể thêm “mà” hoặc không: “người mà tôi gặp”, “người đang chờ”. Tiếng Wales cũng đặt phần giải thích sau từ chỉ người hoặc vật, nhưng cần chọn đúng cấu trúc nối.
Ở trình độ A2, cách hữu ích nhất là dùng sy/sydd để nói người hoặc vật ấy đang làm gì, có đặc điểm gì, hoặc đang ở đâu. Nền tảng là bod, động từ dùng cho các ý như “là”, “ở” và nhiều cách diễn đạt hoạt động ở hiện tại. Nếu đã quen Mae'r dyn yn gweithio yma — “Người đàn ông làm việc ở đây”, bạn có thể chuyển thành y dyn sy'n gweithio yma — “người đàn ông làm việc ở đây”.
Cần phân biệt một câu kể trọn ý với một cụm chỉ người hoặc vật. Y dyn sy'n gweithio yma cho biết “người đàn ông nào”, nhưng chưa tự kể một sự việc hoàn chỉnh. Bạn có thể đưa cả cụm ấy vào câu: Dw i'n adnabod y dyn sy'n gweithio yma — “Tôi quen người đàn ông làm việc ở đây”.
Cách tạo và sử dụng
1. Xác định người hoặc vật được mô tả
Danh từ là từ gọi tên người, vật hoặc sự việc, chẳng hạn dyn “người đàn ông”, ci “con chó”, plant “trẻ em”. Đặt danh từ, cùng những từ đi kèm của nó, trước sy/sydd.
Trong những mẫu dưới đây, người hoặc vật đó là chủ ngữ của phần mô tả, tức là đối tượng thực hiện hoạt động hoặc mang đặc điểm được nêu. Trong y plant sy'n chwarae — “những đứa trẻ đang chơi”, chính những đứa trẻ thực hiện việc chơi. Đây là điều kiện quan trọng của mẫu đang học.
| Mục đích | Mẫu tiếng Wales | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nói về hoạt động | y dyn sy'n gweithio | người đàn ông đang làm việc |
| Nói về đặc điểm | y plentyn sy'n dal | đứa trẻ cao |
| Nói về địa điểm | y ci sydd yn yr ardd | con chó ở trong vườn |
| Nói về nhiều người | y plant sy'n chwarae | những đứa trẻ đang chơi |
Không cần chọn một từ riêng cho người và một từ riêng cho vật. Sy/sydd dùng được cho cả hai, cũng không thay đổi theo số ít hay số nhiều.
2. Chuyển từ câu kể có mae hoặc maen nhw
Trong câu kể độc lập, mae thường xuất hiện trước người hoặc vật số ít. Với một nhóm người hoặc vật, bạn có thể đã học mẫu có maen nhw. Khi chuyển sang phần mô tả bằng sy/sydd, không giữ thêm những dạng ấy và không lặp lại người hoặc vật bằng một từ khác.
| Câu kể độc lập | Cụm có mệnh đề quan hệ | Nghĩa của cụm |
|---|---|---|
| Mae'r dyn yn gweithio yma. | y dyn sy'n gweithio yma | người đàn ông làm việc ở đây |
| Mae'r ci yn yr ardd. | y ci sydd yn yr ardd | con chó ở trong vườn |
| Mae'r plentyn yn dal. | y plentyn sy'n dal | đứa trẻ cao |
| Maen nhw'n chwarae. | y plant sy'n chwarae | những đứa trẻ đang chơi |
Ở hàng cuối, câu độc lập có nghĩa “Họ đang chơi”; khi tạo cụm mới, y plant cho biết rõ “họ” là những đứa trẻ. Không viết thêm nhw sau sydd trong mẫu này.
Quy tắc này không có nghĩa là cấm mae trong toàn bộ câu chứa mệnh đề quan hệ. Chẳng hạn, Mae'r ci sydd yn yr ardd yn fach — “Con chó ở trong vườn thì nhỏ” — hoàn toàn có thể có mae ở đầu câu. Ở đây, mae thuộc phần kể chính, còn sydd yn yr ardd nằm bên trong cụm “con chó ở trong vườn”.
3. Chọn phần đứng sau sy/sydd
Với hoạt động, dùng yn rồi đến danh động từ, tức dạng gọi tên hoạt động như gweithio “làm việc”, chwarae “chơi”, darllen “đọc”. Trong giao tiếp và văn viết thông thường, sy yn thường rút thành sy'n:
- y dyn sy'n gweithio yma — người đàn ông làm việc ở đây;
- y plant sy'n chwarae — những đứa trẻ đang chơi;
- rhywun sy'n siarad Cymraeg — một người nào đó nói tiếng Wales.
Cũng có thể dùng dạng đầy đủ sydd yn gweithio. Sy'n và sydd yn không tạo ra hai nghĩa thời gian khác nhau.
Với đặc điểm, cũng dùng yn, nhưng từ tiếp theo là tính từ, tức từ nêu đặc điểm như “cao”, “nhỏ”, “tốt”. Yn trong cấu trúc này thường gây biến âm mềm, nghĩa là làm thay đổi phụ âm đầu của từ tiếp theo theo quy tắc tiếng Wales:
- tal “cao” → y plentyn sy'n dal — đứa trẻ cao;
- bach “nhỏ” → y ci sy'n fach — con chó nhỏ.
Đừng suy ra rằng hoạt động nào sau sy'n cũng phải biến âm tương tự. Trong sy'n gweithio, gweithio giữ nguyên dạng; yn đi với hoạt động và yn đi với tính từ không có cùng tác động về biến âm.
Với địa điểm, đặt cụm chỉ nơi chốn sau sy/sydd. Ví dụ, y dyn sydd yma là “người đàn ông ở đây”. Nếu dùng yn với nghĩa “trong, ở”, hãy giữ nguyên cấu trúc địa điểm đã học: yn yr ardd “trong vườn”, yn y gegin “trong bếp”.
Ở sy'n gweithio, yn không mang nghĩa “trong”. Ở sydd yn yr ardd, yn lại thực sự chỉ địa điểm. Hai cách dùng có cùng hình thức nhưng làm việc khác nhau trong câu. Khi mới học, nên ghi nhớ từng cụm thay vì dịch mọi yn thành một từ tiếng Việt cố định.
4. Không bắt buộc dịch thành “đang”
Sy'n gweithio có thể chỉ hoạt động đang diễn ra hoặc một việc thường xuyên, tùy ngữ cảnh. Y dyn sy'n gweithio yma thường được hiểu là “người đàn ông làm việc ở đây”, chẳng hạn nhân viên của cơ quan, chứ không nhất thiết chỉ người đang làm việc ngay lúc nói.
Tiếng Việt thường để ngữ cảnh quyết định có thêm “đang” hay không; hãy giữ sự linh hoạt đó khi hiểu tiếng Wales. Cấu trúc sy'n tự nó không buộc bản dịch phải có “đang”.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ba ví dụ đầu là các cụm để nhận diện người hoặc vật; những ví dụ còn lại cho thấy cách đưa chúng vào câu hoàn chỉnh.
| Tiếng Wales | Tiếng Việt | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| y dyn sy'n gweithio yma | người đàn ông làm việc ở đây | Mô tả hoạt động quen thuộc. |
| y ci sydd yn yr ardd | con chó ở trong vườn | Mô tả địa điểm. |
| y plant sy'n chwarae | những đứa trẻ đang chơi | Số nhiều vẫn dùng sy. |
| Dw i'n adnabod y dyn sy'n gweithio yma. | Tôi quen người đàn ông làm việc ở đây. | Cả cụm đứng sau động từ chỉ việc quen biết. |
| Dw i'n chwilio am rywun sy'n siarad Cymraeg. | Tôi đang tìm một người biết nói tiếng Wales. | Không chỉ dùng sau những cụm có nghĩa xác định. |
| Dyma'r llyfr sydd ar y bwrdd. | Đây là cuốn sách ở trên bàn. | Sau sydd có thể là ar, không bắt buộc có yn. |
| Mae'r ci sydd yn yr ardd yn fach. | Con chó ở trong vườn thì nhỏ. | Mae thuộc câu chính; sydd thuộc phần mô tả con chó. |
| Mae'r plant sy'n chwarae yn yr ardd yn hapus. | Những đứa trẻ đang chơi trong vườn rất vui. | Phần mô tả có thể dài hơn một hoạt động đơn lẻ. |
| Pwy yw'r ferch sy'n aros wrth y drws? | Cô gái đang đợi bên cửa là ai? | Cụm có sy'n có thể nằm trong câu hỏi. |
| Dw i'n hoffi pobl sy'n gwrando. | Tôi thích những người biết lắng nghe. | Nói chung về một nhóm người. |
| Ydy'r siop sydd ger yr orsaf ar agor? | Cửa hàng ở gần ga có mở cửa không? | Câu chính là câu hỏi nhưng phần mô tả vẫn dùng sydd. |
| Mae'r plentyn sy'n dal yn eistedd wrth y ffenestr. | Đứa trẻ cao đang ngồi bên cửa sổ. | Tal biến thành dal sau yn chỉ đặc điểm. |
Những lỗi thường gặp
1. Giữ mae trong phần mô tả
- Sai: y dyn mae'n gweithio yma
- Đúng: y dyn sy'n gweithio yma
- Vì sao: Bạn đang nói “người đàn ông làm việc ở đây”, trong đó chính người đàn ông là người làm việc. Dùng sy/sydd cho mối nối này, không chép nguyên mẫu câu kể có mae ra sau danh từ.
Lưu ý rằng mae vẫn có vai trò trong những kiểu mệnh đề quan hệ khác; phần mở rộng bên dưới sẽ nêu một trường hợp. Lỗi ở đây là dùng nó thay sydd trong đúng mẫu chủ ngữ đang học.
2. Lặp lại người hoặc vật bằng nhw
- Sai: y plant sydd nhw'n chwarae
- Đúng: y plant sy'n chwarae
- Vì sao: Nhw có nghĩa “họ/chúng”. Trong mẫu này, y plant đã là đối tượng thực hiện việc chơi, nên không thêm nhw. Cũng không đổi sydd thành maen chỉ vì danh từ là số nhiều.
3. Bỏ yn trước hoạt động
- Sai: y dyn sydd gweithio yma
- Đúng: y dyn sydd yn gweithio yma hoặc y dyn sy'n gweithio yma
- Vì sao: Cấu trúc hiện tại này cần yn trước gweithio. Dấu nháy trong sy'n cho thấy yn được rút gọn, không phải đã bị loại bỏ.
4. Quên biến âm của tính từ
- Sai: y plentyn sy'n tal
- Đúng: y plentyn sy'n dal
- Vì sao: Yn dùng để gắn tính từ thường làm phụ âm đầu biến đổi; ở đây t thành d. Học kèm các cặp như tal → yn dal, nhưng không áp dụng quy tắc này máy móc cho danh động từ.
5. Dùng sydd cho cả người thực hiện lẫn người chịu tác động
- Sai, nếu muốn nói “người phụ nữ mà tôi quen”: y fenyw sydd dw i'n adnabod
- Đúng: y fenyw dw i'n ei hadnabod
- Vì sao: Trong ý này, “tôi” mới là người thực hiện việc quen biết. Người phụ nữ là tân ngữ, tức đối tượng mà hoạt động hướng tới. Cấu trúc không còn là mẫu đơn giản “người phụ nữ đang làm gì”. Nếu chưa học dạng này, trước hết hãy phân biệt hai ý: y fenyw sy'n gweithio yma — “người phụ nữ làm việc ở đây” và y fenyw dw i'n ei hadnabod — “người phụ nữ mà tôi quen”.
Lưu ý khi sử dụng
Sy và sydd không chia theo giống hay số. Không cần chọn một dạng cho đàn ông, một dạng cho phụ nữ hoặc một dạng cho nhiều người. Khác biệt thường gặp nhất với người mới học là dạng rút gọn sy'n so với cách viết đầy đủ sydd yn. Đừng xem dạng đầy đủ là một thì khác hay một nghĩa nhấn mạnh bắt buộc.
Không bỏ từ nối chỉ vì tiếng Việt có thể bỏ “mà”. “Người làm việc ở đây” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng khi nói theo mẫu hiện tại đang học trong tiếng Wales vẫn cần sy'n: y dyn sy'n gweithio yma. Ngược lại, khi dịch sang tiếng Việt, không cần cố chèn “mà” vào mọi câu. “Cuốn sách ở trên bàn” thường tự nhiên hơn “cuốn sách mà ở trên bàn”.
Mạo từ không phải một phần bắt buộc của cấu trúc quan hệ. Mạo từ là từ đứng trước danh từ để giúp xác định đối tượng; y/yr thường có vai trò này trong tiếng Wales. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể dùng pobl sy'n gwrando — “những người biết lắng nghe” hoặc rhywun sy'n siarad Cymraeg — “một người nào đó nói tiếng Wales”. Đừng học y ... sy'n ... như thể lúc nào cũng phải có y.
Trong câu hỏi, hãy phân biệt hai tầng. Ydy'r siop sydd ger yr orsaf ar agor? hỏi cửa hàng có mở cửa không. Phần sydd ger yr orsaf chỉ giúp nhận diện cửa hàng nào; nó không tự biến thành một câu hỏi riêng.
Mở rộng: những điểm sẽ gặp ở trình độ cao hơn
Bạn chưa cần tự dùng thành thạo mọi mẫu dưới đây ở A2. Mục tiêu trước mắt là nhận ra vì sao không thể thay tất cả các ý “mà” trong tiếng Việt bằng sydd.
Phủ định
Phủ định là cách nói một việc không xảy ra hoặc một đặc điểm không có. Trong lời nói thông thường, bạn có thể gặp sydd ddim:
- pobl sydd ddim yn bwyta cig — những người không ăn thịt.
Trong văn viết trang trọng hơn, thường gặp mẫu với nad yw:
- y dyn nad yw'n gweithio yma — người đàn ông không làm việc ở đây.
Khi phần được mô tả là số nhiều, dạng trang trọng có thể dùng nad ydynt: y plant nad ydynt yn chwarae — “những đứa trẻ không chơi”. Khác với sydd, các dạng này thuộc một hệ có sự phân biệt số. Vì vậy, đừng tự tạo sydd nid bằng cách đặt một từ phủ định bất kỳ sau sydd.
Thời gian khác hiện tại
Sy/sydd là dạng hiện tại của bod dùng trong cấu trúc quan hệ này. Nó không phải từ nối giữ nguyên trong mọi thời gian:
- y dyn oedd yn gweithio yma — người đàn ông trước đây làm việc ở đây;
- y dyn fydd yn gweithio yma — người đàn ông sẽ làm việc ở đây.
Các mẫu này cần kiến thức thêm về bod ở quá khứ và tương lai. Trước mắt, hãy nhận ra sự đối chiếu sy'n gweithio / oedd yn gweithio / fydd yn gweithio, thay vì gắn sydd vào trước mọi dạng động từ.
Khi người hoặc vật không phải là chủ ngữ
So sánh hai cụm sau:
- y dyn sy'n gweld y ci — người đàn ông nhìn thấy con chó;
- y dyn mae'r ci yn ei weld — người đàn ông mà con chó nhìn thấy.
Ở cụm đầu, người đàn ông nhìn; ở cụm thứ hai, con chó nhìn. Vì vai trò của “người đàn ông” thay đổi, cách tạo phần quan hệ cũng thay đổi. Ei trong mẫu thứ hai nhắc lại đối tượng được nhìn thấy; gweld trở thành weld sau ei chỉ giống đực số ít. Đây là cấu trúc cần học riêng, không phải trường hợp chỉ đổi sydd thành mae rồi giữ mọi thứ khác.
Tương tự, khi muốn nói “người mà tôi nói chuyện cùng” hoặc “người có chiếc xe…”, quan hệ còn liên quan đến từ chỉ “với”, “của” và những dạng thay thế thích hợp. Hãy chuyển sang bài mệnh đề quan hệ nâng cao thay vì suy rộng mẫu sy'n.
Dạng động từ ngắn và văn phong trang trọng
Ngoài cách diễn đạt bằng bod + yn, tiếng Wales còn có những dạng động từ chia trực tiếp. Trong một số cấu trúc quan hệ trực tiếp, bạn sẽ gặp tiểu từ a, tức một từ ngắn đánh dấu mối nối, chẳng hạn:
- y dyn a ddaeth yma ddoe — người đàn ông đã đến đây hôm qua.
Ddaeth là dạng biến âm của daeth “đã đến”. Không cần thay mọi sy'n bằng a: hai cấu trúc phải đi với dạng động từ phù hợp. Nhận diện sự khác biệt này sẽ giúp bạn đọc văn viết mà không tưởng rằng quy tắc A2 bị phá vỡ.
Gợi ý luyện tập
Đổi ba câu kể thành ba cụm nhận diện. Bắt đầu với Mae'r dyn yn gweithio yma, Mae'r ci yn yr ardd và Maen nhw'n chwarae. Viết lại thành y dyn sy'n gweithio yma, y ci sydd yn yr ardd, y plant sy'n chwarae. Sau đó đặt từng cụm vào một câu trọn ý với Dyma… “Đây là…” hoặc Dw i'n adnabod… “Tôi quen…”, tùy nghĩa.
Mô tả những người và đồ vật quanh mình. Mỗi lượt chọn một hoạt động, một đặc điểm và một địa điểm. Ví dụ: “người đang đọc”, “con chó nhỏ”, “cuốn sách trên bàn”. Khi kiểm tra, hỏi ba câu: đã có sy/sydd chưa, có cần yn không, tính từ có phải biến âm không? Cách này giúp học cấu trúc thay vì chỉ thuộc một câu mẫu.
Tự kiểm tra ai đang làm gì. Với mỗi cụm tiếng Việt có “mà”, xác định người thực hiện hoạt động. “Người đang chờ” hợp với mẫu cơ bản; “người mà tôi đang chờ” không cùng mẫu. Phân loại đúng trước khi dịch sẽ giúp tránh lỗi dùng sydd quá rộng.
Các chủ điểm liên quan
- Nền tảng: Động từ bod ở hiện tại — ôn cách diễn đạt hoạt động, đặc điểm và địa điểm trước khi chuyển sang sy/sydd.
- Phân biệt cấu trúc: Mệnh đề danh từ — tìm hiểu phần câu diễn đạt một nội dung, chẳng hạn điều được biết hoặc được nói, thay vì mô tả một người hay vật.
- Bước tiếp theo: Mệnh đề quan hệ nâng cao — học các mẫu khi đối tượng được nhắc tới chịu tác động của hoạt động hoặc có quan hệ phức tạp hơn.