Mệnh đề quan hệ nâng cao trong tiếng Wales
Cymalau Perthynol Uwch
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Wales trên Settemila Lingue.
Tóm tắt nhanh
Trong tiếng Wales, khi phần được bổ nghĩa là người sở hữu hoặc đối tượng đi sau một giới từ, mệnh đề quan hệ thường dùng y/yr và một từ bên trong để nhắc lại người hoặc vật đó: y dyn y gwelais i ei gar — «người đàn ông mà tôi đã nhìn thấy xe của ông ấy». Mệnh đề quan hệ phủ định dùng nad/na, chẳng hạn y ferch nad oedd yn hapus — «cô gái không vui». Chọn cấu trúc theo vai trò của người hoặc vật trong câu, rồi chọn thì theo thời điểm của sự việc.
Tổng quan
Mệnh đề quan hệ là một phần câu giúp xác định hoặc nói thêm về người, vật đã nêu: trong «ngôi nhà mà chúng tôi từng ở», phần «mà chúng tôi từng ở» bổ nghĩa cho «ngôi nhà». Ở trình độ A2, bạn thường gặp những mẫu tương đối đơn giản như y dyn sy'n gweithio yma — «người đàn ông làm việc ở đây». Đến B2, cần diễn đạt cả những quan hệ phức tạp hơn: người mà mình biết con gái, người mà mình làm việc cùng, hoặc ngôi nhà mà mình sống trong đó.
Với người nói tiếng Việt, khó khăn không nằm ở ý nghĩa của «mà». Tiếng Việt có thể nói gọn «người tôi làm việc cùng» hoặc «ngôi nhà tôi từng ở» mà không cần đại từ ở cuối. Tiếng Wales thường phải chỉ rõ mối liên hệ ấy bằng các dạng như gydag ef — «cùng ông ấy», hoặc ynddo — «trong nó». Vì vậy, đừng tìm một từ tiếng Wales duy nhất để thay mọi chữ «mà».
Bài này mở rộng từ mệnh đề quan hệ cơ bản sang ba việc: chọn quan hệ trực tiếp hay gián tiếp, tạo phủ định, và giữ đúng thì của từng sự việc. Các ví dụ ưu tiên cấu trúc rõ ràng; những khác biệt giữa lời nói và văn viết được tách riêng ở phần sau.
Cách cấu tạo và lựa chọn mẫu câu
1. Trước hết, khôi phục câu độc lập
Hãy tạm bỏ phần «người mà…», «vật mà…» và khôi phục một câu đầy đủ. Xem người hoặc vật đang được nói đến giữ vai trò gì:
- Chủ ngữ: người hoặc vật thực hiện hành động, hoặc mang trạng thái được nói đến.
- Tân ngữ trực tiếp: người hoặc vật chịu tác động trực tiếp của hành động, chẳng hạn thứ được nhìn thấy.
- Người sở hữu: người có chiếc xe, căn nhà hoặc mối quan hệ được nhắc đến.
- Đối tượng của giới từ: người hoặc vật đi với từ chỉ quan hệ như «trong», «với», «về».
Hai vai trò đầu thường dùng quan hệ trực tiếp. Hai vai trò sau thường cần quan hệ gián tiếp, tức là quan hệ được thể hiện thông qua một thành phần khác bên trong mệnh đề.
| Tiếng Wales | Nghĩa tiếng Việt | Vai trò của phần được bổ nghĩa |
|---|---|---|
| y dyn a ddaeth | người đàn ông đã đến | Chính người đàn ông thực hiện hành động. |
| y car a welais i | chiếc xe mà tôi đã nhìn thấy | Chính chiếc xe là thứ được nhìn thấy. |
| y dyn y gwelais i ei gar | người đàn ông mà tôi đã nhìn thấy xe của ông ấy | Người đàn ông là chủ của chiếc xe. |
| y tŷ y bûm i'n byw ynddo | ngôi nhà mà tôi từng sống trong đó | Ngôi nhà là địa điểm được nhắc lại sau giới từ. |
2. Quan hệ trực tiếp: a và dạng hiện tại sy
Trong nhiều cấu trúc trực tiếp, a đứng trước động từ và gây biến âm mềm, tức là làm phụ âm đầu đổi theo một nhóm quy tắc, chẳng hạn d → dd, g → ∅, b → f:
- Daeth y dyn. — «Người đàn ông đã đến.» → y dyn a ddaeth — «người đàn ông đã đến».
- Gwelais i'r car. — «Tôi đã nhìn thấy chiếc xe.» → y car a welais i — «chiếc xe mà tôi đã nhìn thấy».
Khi người hoặc vật được bổ nghĩa là chủ ngữ của trạng thái hay hành động ở hiện tại, một dạng rất thường gặp là sy, cũng viết sydd:
- y ferch sy'n gweithio yma — «cô gái làm việc ở đây».
- y llyfr sydd ar y bwrdd — «quyển sách ở trên bàn».
Không thêm a trước sy/sydd. Cũng không lấy sy làm từ nối chung cho mọi mệnh đề hiện tại: trong quan hệ gián tiếp, thường cần mẫu y mae.
3. Quan hệ gián tiếp: y/yr và thành phần nhắc lại
Mẫu cần nhớ là:
Phần được bổ nghĩa + y/yr + mệnh đề có thành phần nhắc lại phần đó.
Y thường đứng trước phụ âm; yr đứng trước nguyên âm, như trong yr oedd. Đây là tiểu từ quan hệ — một từ ngắn đánh dấu cách nối mệnh đề — chứ không phải mạo từ chỉ danh từ xác định. Trong y tŷ y…, chữ y thứ nhất đi với «ngôi nhà», còn chữ y thứ hai mở mệnh đề.
Thành phần nhắc lại có thể là từ sở hữu, như ei — «của anh ấy/cô ấy», hoặc một đại từ — từ thay cho người hay vật đã biết — gắn với giới từ, như ynddo — «trong nó». Nó không phải phần thừa có thể tùy ý bỏ đi.
Quan hệ sở hữu:
- Gwelais i ei gar. — «Tôi đã nhìn thấy xe của ông ấy.»
- y dyn y gwelais i ei gar — «người đàn ông mà tôi đã nhìn thấy xe của ông ấy».
Ở đây, tôi không nhìn thấy người đàn ông mà nhìn thấy xe của ông ấy. Vì vậy dùng y gwelais, không dùng mẫu trực tiếp a welais rồi bỏ ei.
Quan hệ với giới từ:
- Roedd hi'n byw ynddo. — «Cô ấy đã sống trong đó.»
- y tŷ yr oedd hi'n byw ynddo — «ngôi nhà mà cô ấy đã sống trong đó».
Không dịch từng chữ «mà» rồi dừng ở byw. Chính ynddo nối ý «sống trong» với ngôi nhà.
4. Thành phần nhắc lại phải khớp với người hoặc vật
Danh từ tiếng Wales có giống đực hoặc giống cái, tức là thuộc một trong hai nhóm ngữ pháp; điều này không chỉ áp dụng cho người. Đại từ nhắc lại thường dựa vào giống và số của danh từ ấy.
| Cụm tiếng Wales | Nghĩa tiếng Việt | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| y dyn y gwelais i ei gar | người đàn ông mà tôi đã thấy xe của ông ấy | Từ sở hữu chỉ nam làm phụ âm đầu của từ «xe» biến âm mềm. |
| y ferch y gwelais i ei char | cô gái mà tôi đã thấy xe của cô ấy | Từ sở hữu chỉ nữ làm phụ âm đầu của từ «xe» biến âm bật hơi. |
| y bobl y gwelais i eu car | những người mà tôi đã thấy xe của họ | Từ sở hữu chỉ nhiều người; chiếc xe vẫn có thể là một chiếc. |
| y tŷ yr oedd hi'n byw ynddo | ngôi nhà mà cô ấy đã sống trong đó | Danh từ chỉ ngôi nhà thuộc giống đực. |
| yr ystafell yr oedd hi'n gweithio ynddi | căn phòng mà cô ấy đã làm việc trong đó | Danh từ chỉ căn phòng thuộc giống cái. |
Ei gar và ei char không khác nhau ở số lượng xe. Sự khác nhau nằm ở người sở hữu: car → gar khi nói «xe của anh ấy», nhưng car → char khi nói «xe của cô ấy». Biến âm bật hơi là nhóm thay đổi phụ âm gồm p → ph, t → th, c → ch.
5. Mệnh đề phủ định: nad và na
Để nói «người không…», «vật mà không…», dùng nad/na trong các mẫu quan hệ phủ định đang xét. Không giữ nguyên a hoặc y rồi chèn cách phủ định của một câu độc lập vào sau.
- Nad đứng trước nguyên âm: nad oedd, nad yw, nad oes.
- Na đứng trước phụ âm và đi kèm biến âm phủ định: na welais, na chafodd.
Biến âm phủ định không hoàn toàn giống biến âm mềm: p, t, c thường chuyển thành ph, th, ch; những phụ âm thích hợp khác chịu biến âm mềm. Vì vậy, đừng chỉ nhớ «sau na luôn biến âm mềm».
| Tiếng Wales | Nghĩa tiếng Việt | Điều thay đổi |
|---|---|---|
| y ferch nad oedd yn hapus | cô gái không vui khi ấy | Phủ định một trạng thái trong quá khứ. |
| y llyfr nad yw ar y bwrdd | quyển sách không ở trên bàn | Phủ định vị trí hiện tại. |
| y dyn nad oes ganddo gar | người đàn ông không có xe | Dùng cấu trúc tồn tại để diễn đạt sở hữu. |
| y car na welais i | chiếc xe mà tôi không nhìn thấy | Phủ định quan hệ trực tiếp. |
| y plentyn na chafodd anrheg | đứa trẻ không được nhận quà | Dạng động từ bắt đầu bằng phụ âm bật hơi. |
Quan hệ gián tiếp phủ định vẫn giữ thành phần nhắc lại: y dyn na welais i ei gar — «người đàn ông mà tôi không nhìn thấy xe của ông ấy». Phủ định không làm mất quan hệ sở hữu.
6. Chọn thì sau khi đã chọn loại quan hệ
Thì là cách dạng động từ biểu thị thời điểm và cách nhìn sự việc. Mệnh đề quan hệ không có một thì riêng: nó có thể nói về hiện tại, quá khứ, tương lai hoặc một tình huống giả định.
So sánh một cặp hiện tại:
- y dyn sy'n gweithio yma — «người đàn ông làm việc ở đây»: người đàn ông là chủ ngữ.
- y dyn y mae ei ferch yn gweithio yma — «người đàn ông có con gái làm việc ở đây»: con gái của ông ấy mới là chủ ngữ bên trong.
Với quá khứ, phân biệt trạng thái kéo dài với một giai đoạn nhìn như đã hoàn tất:
- y tŷ yr oeddwn i'n byw ynddo — «ngôi nhà tôi đang sống khi ấy / từng sống trong đó».
- y tŷ y bûm i'n byw ynddo — «ngôi nhà tôi đã sống một thời gian».
Ví dụ y tŷ y buon ni'n byw ynddo cũng chỉ ngôi nhà chúng tôi từng sống; buon ni là dạng thường gặp trong lời nói. Không nên hiểu rằng riêng dạng này luôn có nghĩa «đã từng thường xuyên». Nếu muốn nhấn mạnh một thói quen hoặc bối cảnh kéo dài, dạng với oedd thường phù hợp hơn.
Với tương lai, đối chiếu y dyn a fydd yma yfory — «người đàn ông sẽ ở đây ngày mai» và y tŷ y byddwn ni'n byw ynddo — «ngôi nhà chúng tôi sẽ sống trong đó». Sau a, bydd biến thành fydd; sau y trong mẫu gián tiếp này, giữ bydd.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mỗi dòng dưới đây là một câu hoàn chỉnh. Khi đọc, thử chỉ ra danh từ được bổ nghĩa rồi tìm thành phần nhắc lại, nếu có.
| Tiếng Wales | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dyma'r dyn y gwelais i ei gar ddoe. | Đây là người đàn ông mà hôm qua tôi đã nhìn thấy xe của ông ấy. | Quan hệ sở hữu. |
| Rwy'n adnabod y ferch y mae ei brawd yn gweithio yma. | Tôi biết cô gái có anh hoặc em trai làm việc ở đây. | Người làm việc là anh hoặc em trai của cô ấy. |
| Dyma'r tŷ yr oedd hi'n byw ynddo pan oedd yn fyfyrwraig. | Đây là ngôi nhà cô ấy từng sống khi còn là sinh viên. | Địa điểm trong một giai đoạn quá khứ. |
| Mae'r tŷ y buon ni'n byw ynddo ar werth. | Ngôi nhà chúng tôi từng sống đang được rao bán. | Sống ở đó là chuyện quá khứ; rao bán là hiện tại. |
| Mae'r ystafell yr oedd hi'n gweithio ynddi yn wag nawr. | Căn phòng cô ấy từng làm việc giờ đang trống. | Đại từ chỉ căn phòng thuộc giống cái. |
| Dyma'r athro y siaradais i ag ef ar ôl y wers. | Đây là thầy giáo mà tôi đã nói chuyện cùng sau buổi học. | Giữ quan hệ «nói chuyện với». |
| Mae'r ferch nad oedd yn hapus wedi mynd adref. | Cô gái lúc ấy không vui đã về nhà rồi. | Trạng thái phủ định trong quá khứ. |
| Rwy'n chwilio am y llyfr nad yw ar y silff. | Tôi đang tìm quyển sách không ở trên kệ. | Phủ định vị trí hiện tại. |
| Mae'r dyn nad oes ganddo gar yn mynd ar y bws. | Người đàn ông không có xe đi bằng xe buýt. | Phủ định sở hữu. |
| Dyma'r plentyn na chafodd anrheg. | Đây là đứa trẻ đã không được nhận quà. | Phủ định với biến âm bật hơi. |
| Bydd y car na welais i ddoe yma yfory. | Chiếc xe mà hôm qua tôi không nhìn thấy sẽ ở đây ngày mai. | Hai mốc thời gian trong cùng một câu. |
| Rydym yn edrych ar y tŷ y byddwn ni'n byw ynddo. | Chúng tôi đang xem ngôi nhà mà chúng tôi sẽ sống trong đó. | Mệnh đề quan hệ nói về tương lai. |
Những lỗi thường gặp
1. Dùng quan hệ trực tiếp khi muốn nói đến người sở hữu
- Sai: y dyn a welais i ei gar
- Đúng: y dyn y gwelais i ei gar
- Vì sao: Thứ được nhìn thấy là xe, không phải chính người đàn ông. Cần quan hệ gián tiếp với từ sở hữu bên trong.
2. Bỏ thành phần chỉ địa điểm theo thói quen tiếng Việt
- Sai với ý «ngôi nhà tôi sống trong đó»: y tŷ y bûm i'n byw
- Đúng: y tŷ y bûm i'n byw ynddo
- Vì sao: Tiếng Việt có thể nói «ngôi nhà tôi từng ở», nhưng cấu trúc tiếng Wales này cần ynddo để gắn ngôi nhà với quan hệ «trong».
3. Áp dụng nhầm biến âm mềm sau y
- Sai: y dyn y welais i ei gar
- Đúng: y dyn y gwelais i ei gar
- Vì sao: Không áp dụng máy móc biến âm của a welais cho mẫu gián tiếp y gwelais. Hai tiểu từ đánh dấu hai cấu trúc khác nhau.
4. Đặt sy vào chỗ của y mae
- Sai: y dyn sy ei ferch yn gweithio yma
- Đúng: y dyn y mae ei ferch yn gweithio yma
- Vì sao: Người đàn ông không phải chủ ngữ của việc làm ở đây; chủ ngữ là «con gái của ông ấy».
5. Phủ định bằng cách ghép với câu độc lập
- Sai: y ferch a doedd hi ddim yn hapus
- Đúng: y ferch nad oedd yn hapus
- Vì sao: Khi viết theo mẫu quan hệ chuẩn đang học, dùng nad oedd, không bê nguyên một câu phủ định độc lập vào sau a.
6. Dùng sai giống của đại từ nhắc lại
- Sai khi nói về căn phòng: yr ystafell yr oedd hi'n gweithio ynddo
- Đúng: yr ystafell yr oedd hi'n gweithio ynddi
- Vì sao: Đại từ nhắc lại chỉ căn phòng, không chỉ người đang làm việc. Căn phòng thuộc giống cái nên dùng ynddi.
Lưu ý khi sử dụng
Trong lời nói, các tiểu từ a và y có thể không được phát âm rõ hoặc bị lược bỏ. Bạn có thể nghe y dyn welais i — «người đàn ông mà tôi đã nhìn thấy» — thay vì dạng đầy đủ y dyn a welais i. Đừng vì thế kết luận rằng sự khác biệt trực tiếp và gián tiếp đã biến mất: biến âm và thành phần nhắc lại vẫn giúp nhận ra cấu trúc.
Mức độ trang trọng cũng ảnh hưởng đến dạng động từ và đại từ. Yr oeddwn i — «tôi đã/đang… khi ấy» — có thể gặp trong lối viết đầy đủ, còn roeddwn i hoặc ro'n i quen thuộc hơn trong nhiều ngữ cảnh nói. Trong ví dụ với «nói chuyện với thầy giáo», ag ef là cách viết đầy đủ; dạng với fo hoặc fe thường xuất hiện trong khẩu ngữ tùy vùng. Nên học một mẫu nhất quán trước, rồi nhận diện các biến thể khi nghe.
Không phải chỗ nào tiếng Việt dùng «mà» cũng cần mệnh đề quan hệ tiếng Wales. Trong «tôi gọi mà không ai nghe», «mà» không bổ nghĩa cho một người hay vật đã nêu. Quy tắc của bài này chỉ áp dụng khi phần sau thực sự mô tả hoặc xác định một danh từ.
Mở rộng: đọc câu dài và xử lý các lớp quan hệ
Phân biệt thông tin xác định và thông tin nói thêm
Trong «người hàng xóm mà tôi nói chuyện cùng», phần sau giúp xác định người hàng xóm nào. Trong một câu có tên riêng và phần chú thích, mệnh đề quan hệ có thể chỉ bổ sung thông tin:
Mae Carys, y mae ei brawd yn byw yng Nghaerdydd, yn gweithio yma. — «Carys, người có anh hoặc em trai sống ở Cardiff, làm việc ở đây.»
Dấu phẩy giúp thể hiện phần nói thêm trong văn viết. Tuy nhiên, không được chỉ nhìn dấu phẩy để chọn a hay y: chính quan hệ bên trong mới quyết định. Trong ví dụ này, anh hoặc em trai của Carys là người sống ở Cardiff, nên vẫn là quan hệ gián tiếp.
Quan hệ gián tiếp không bắt buộc phải có i
Trong y dyn y gwelais i ei gar, i có nghĩa «tôi», là người thực hiện hành động nhìn thấy. Nó không phải dấu hiệu của quan hệ gián tiếp. Xem câu:
y dyn y gwelodd Carys ei gar — «người đàn ông mà Carys đã nhìn thấy xe của ông ấy».
Thay người nhìn từ «tôi» sang Carys không làm đổi loại quan hệ. Thành phần quan trọng vẫn là ei gar, tức «xe của ông ấy». Cách phân tích này đặc biệt hữu ích khi câu có nhiều người và dễ nhầm ai sở hữu thứ gì.
Thời điểm của hai mệnh đề có thể khác nhau
Mệnh đề chính là phần mang thông báo trung tâm của câu; mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một thành phần trong đó. Không có quy tắc buộc hai phần phải dùng cùng thì:
Bydd y dyn y gwelais i ei gar yma yfory. — «Người đàn ông mà tôi đã nhìn thấy xe của ông ấy sẽ ở đây ngày mai.»
Việc nhìn thấy xảy ra trước, việc người đàn ông có mặt xảy ra sau. Đừng đổi gwelais sang tương lai chỉ vì đầu câu có bydd.
Trong tình huống giả định, vẫn giữ cấu trúc nhắc lại: y tŷ y byddwn i'n byw ynddo pe bawn i'n gweithio yma — «ngôi nhà tôi sẽ sống trong đó nếu tôi làm việc ở đây». Chính điều kiện phía sau giúp xác định cách hiểu giả định. Bạn không cần học một kiểu mệnh đề quan hệ hoàn toàn mới; cần kết hợp đúng cấu trúc quan hệ với dạng động từ thích hợp.
Đọc văn viết cô đọng với a'r
Ở văn viết trang trọng hơn, có thể gặp a'r trước một cụm có quan hệ sở hữu, chẳng hạn y dyn a'r car coch — «người đàn ông có chiếc xe đỏ». Ở đây, a'r mang ý «với/có», không phải tiểu từ quan hệ a đứng trước động từ. Phân biệt hai cách dùng giúp tránh phân tích nhầm mọi chữ a thành một mệnh đề quan hệ.
Khi tự viết ở B2, cấu trúc đầy đủ với y/yr và thành phần nhắc lại thường là lựa chọn dễ kiểm soát hơn cho những thông tin phức tạp. Nếu một câu chồng nhiều quan hệ sở hữu khiến người đọc phải đoán ei chỉ ai, hãy tách thành hai câu thay vì cố làm câu dài hơn.
Gợi ý luyện tập
- Ghép từ hai câu rõ nghĩa. Bắt đầu với Gwelais i ei gar — «Tôi đã nhìn thấy xe của ông ấy». Thêm y dyn để tạo y dyn y gwelais i ei gar. Sau đó đổi người sở hữu thành nữ và kiểm tra lại biến âm: y ferch y gwelais i ei char.
- Lập nhóm ba thời điểm cho cùng một địa điểm. Viết «ngôi nhà tôi sống trong đó khi ấy», «ngôi nhà tôi sống trong đó bây giờ», «ngôi nhà tôi sẽ sống trong đó». Giữ thành phần nhắc lại, chỉ thay phần động từ cần thiết; như vậy bạn luyện thì mà không đánh mất quan hệ địa điểm.
- Kiểm tra câu bằng ba câu hỏi. Ai hoặc vật nào đang được bổ nghĩa? Người hoặc vật ấy giữ vai trò gì bên trong? Nếu là quan hệ gián tiếp, từ nào nhắc lại nó? Cuối cùng mới kiểm tra phủ định và biến âm. Thứ tự này hiệu quả hơn việc bắt đầu bằng câu hỏi «chữ mà phải dịch là gì?».
Các chủ điểm liên quan
- Nền tảng cần nắm: Mệnh đề quan hệ cơ bản — ôn cách bổ nghĩa cho người, vật bằng quan hệ trực tiếp trước khi mở rộng sang sở hữu, giới từ và phủ định.