B1

Số thứ tự và ngày tháng (Řadové Číslovky a Datum) trong Tiếng Séc

Řadové Číslovky a Datum

This article is part of the Tiếng Séc grammar tree on Settemila Lingue.

Tổng quan

Số thứ tự và cách nói ngày tháng là một phần quan trọng của ngữ pháp Tiếng Séc. Trong tiếng Séc, các số thứ tự như první, druhý, třetí biến đổi giống tính từ. Khi nói ngày tháng, tiếng Séc thường dùng số ở dạng cách phù hợp, kèm theo tên tháng và năm.

Ở trình độ B1, bạn cần nắm chắc chủ điểm này để nói về lịch, sự kiện, thời gian lịch sử và các mốc trong đời sống hằng ngày một cách tự nhiên hơn. Đây cũng là bước quan trọng để đọc hiểu ngày tháng trong văn bản, lịch hẹn và tài liệu chính thức.

Cách hoạt động

Quy tắc cơ bản

Số thứ tự trong tiếng Séc biến đổi như tính từ. Trong cách viết ngày tháng, ngày thường ở sở hữu cách, sau đó là tên tháng và năm.

Cấu trúc và hình thành

Dưới đây là một số mẫu cơ bản của số thứ tự và ngày tháng trong tiếng Séc:

Dạng Ví dụ Giải thích
Dạng 1 první, druhý, třetí thứ nhất, thứ hai, thứ ba
Dạng 2 Dnes je prvního března. Hôm nay là ngày 1 tháng 3.
Dạng 3 v devatenáctém století vào thế kỷ thứ mười chín
Dạng 4 po třetí hodině sau ba giờ

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tiếng Séc Tiếng Việt Ghi chú
první, druhý, třetí thứ nhất, thứ hai, thứ ba Các số thứ tự cơ bản
Dnes je prvního března. Hôm nay là ngày 1 tháng 3. Cách nói ngày tháng
v devatenáctém století vào thế kỷ thứ mười chín Dùng trong bối cảnh lịch sử
po třetí hodině sau ba giờ Chỉ mốc thời gian

Lỗi thường gặp

Dùng nhầm số đếm thay cho số thứ tự

  • Sai: Dùng số đếm khi cần diễn đạt thứ tự hoặc ngày tháng.
  • Đúng: Dùng số thứ tự khi nói về vị trí, ngày tháng hoặc thế kỷ.
  • Tại sao: Trong tiếng Séc, số đếm và số thứ tự có chức năng khác nhau nên không thể thay thế tùy ý.

Quên biến đổi số thứ tự như tính từ

  • Sai: Giữ nguyên dạng số thứ tự trong mọi ngữ cảnh.
  • Đúng: Điều chỉnh dạng của số thứ tự theo giống, số và cách của danh từ đi kèm.
  • Tại sao: Số thứ tự trong tiếng Séc hoạt động ngữ pháp giống tính từ, nên phải hòa hợp với danh từ.

Diễn đạt ngày tháng theo trật tự của tiếng Việt hoặc tiếng Anh

  • Sai: Dịch trực tiếp cách nói ngày tháng từ ngôn ngữ khác sang tiếng Séc.
  • Đúng: Học mẫu diễn đạt ngày tháng tự nhiên của tiếng Séc.
  • Tại sao: Mỗi ngôn ngữ có quy ước riêng về ngày tháng; dùng sai mẫu sẽ khiến câu nghe không tự nhiên.

Lưu ý sử dụng

Số thứ tự xuất hiện rất thường xuyên trong lịch, thông báo, câu chuyện lịch sử và các tình huống đời sống như hẹn gặp hoặc điền biểu mẫu. Khi đọc văn bản trang trọng, bạn cũng sẽ thường thấy cách viết ngày tháng theo quy chuẩn hơn so với khẩu ngữ hằng ngày.

Mẹo luyện tập

  1. Luyện đọc ngày tháng mỗi ngày. Hãy thử nói ngày hôm nay, ngày sinh hoặc các ngày lễ bằng tiếng Séc.
  2. Ghi nhớ các số thứ tự phổ biến. Bắt đầu với các dạng hay gặp như první, druhý, třetí rồi mở rộng dần.
  3. Đọc ví dụ trong ngữ cảnh thật. Tìm lịch, tin tức hoặc tiểu sử bằng tiếng Séc để quan sát cách người bản ngữ dùng ngày tháng.

Khái niệm liên quan

Điều kiện tiên quyết

Số đếm và thời gian (Číslovky a Čas) trong Tiếng SécA1

Thêm khái niệm B1

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ

Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.

Bắt đầu miễn phí