Ngữ pháp Tiếng Ả Rập
Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
A1 (29)
Arabic Alphabet (الأبجدية العربية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. The 28 Arabic letters written right-to-left. Each letter has up to 4 forms (isolated, initial, medial, final). Six letters don't connect to the left. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Letter Forms and Connections (أشكال الحروف) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Letters change shape based on position: isolated, initial, medial, final. Six non-connecting letters (ا د ذ ر ز و) only have two forms. Understanding cursive connections. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Short Vowels (Harakat) (الحركات) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Diacritical marks for short vowels: fatḥa (a), kasra (i), ḍamma (u), sukūn (no vowel), shadda (doubling). Usually omitted in everyday writing. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Long Vowels (حروف المد) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Long vowels written with letters: ا (aa), و (uu), ي (ii). Alif after fatḥa, waw after ḍamma, ya after kasra. Critical for meaning distinction. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Definite Article ال (أداة التعريف) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. The definite article ال (al-) prefixed to nouns. Sun letters cause assimilation (الشمس = ash-shams). Moon letters keep the l (القمر = al-qamar). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Noun Gender (الجنس) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Two genders: masculine (default) and feminine. Feminine usually marked by ta marbuta (ة). Some nouns are grammatically feminine without marker (body parts, cities). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Personal Pronouns (الضمائر الشخصية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Independent pronouns: أنا (I), أنتَ/أنتِ (you m/f), هو/هي (he/she), نحن (we), أنتم/أنتن (you pl m/f), هم/هن (they m/f). Gender and number distinctions. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Attached Pronouns (الضمائر المتصلة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Suffix pronouns attached to nouns (possession), verbs (objects), and prepositions: ي- (my), كَ/كِ- (your m/f), ه/ها- (his/her), نا- (our), etc. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Demonstrative Pronouns (أسماء الإشارة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Near demonstratives: هذا/هذه (this m/f), هؤلاء (these). Far: ذلك/تلك (that m/f), أولئك (those). Agree in gender with noun. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Nominal Sentences (الجملة الاسمية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Sentences beginning with a noun/pronoun (subject). No verb 'to be' in present tense. Structure: مبتدأ (subject) + خبر (predicate). Common sentence type. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Adjective Agreement (مطابقة الصفة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Adjectives follow nouns and agree in gender, number, definiteness, and case. Pattern: noun + adjective. Both definite or both indefinite. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Numbers 1-10 (الأرقام ١-١٠) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Cardinal numbers with complex agreement: 1-2 agree with noun, 3-10 have reverse gender agreement with counted noun. Counted noun is genitive plural for 3-10. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Numbers 11-100 (الأرقام ١١-١٠٠) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Compound numbers: 11-12 (special), 13-19 (unit + عشر), tens (عشرون, ثلاثون...). Counted noun: singular accusative for 11-99. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Basic Prepositions (حروف الجر الأساسية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Common prepositions govern genitive case: في (in), من (from), إلى (to), على (on), عن (about), مع (with), ل (for/to), ب (with/by). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Question Words (أدوات الاستفهام) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Interrogatives: ما/ماذا (what), من (who), أين (where), متى (when), كيف (how), لماذا (why), كم (how many/much), هل/أ (yes/no question). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Past Tense (Perfect) (الفعل الماضي) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Perfect/past tense: completed actions. Base form is 3rd person masculine singular. Conjugation by suffix: كتب (he wrote), كتبتُ (I wrote), كتبوا (they wrote). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Present Tense (Imperfect) (الفعل المضارع) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Imperfect/present-future tense: ongoing or future actions. Prefix + stem + suffix: يكتب (he writes), أكتب (I write), تكتبين (you f write). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Verb Negation (نفي الفعل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Negation patterns: ما + past (didn't), لا + present (don't/won't), لن + present (will not), لم + jussive (didn't). Each has specific usage. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Common Phrases (عبارات شائعة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Essential expressions: السلام عليكم (peace be upon you), شكراً (thanks), عفواً (excuse me), إن شاء الله (God willing), الحمد لله (praise God). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Sound Plurals (جمع السالم) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Regular plural formation: masculine sound plural -ون/-ين (for male humans), feminine sound plural -ات (for feminine nouns and some others). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
كان (was/were) (كان وأخواتها) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. The verb كان (to be) in past tense for past states. Also introduces its 'sisters' (كاد, أصبح, etc.) that work similarly. Predicate takes accusative. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Daily Greetings and Responses (تحيات يومية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Everyday greetings beyond formal: صباح الخير (good morning), مساء الخير (good evening), كيف حالك (how are you), بخير (fine). Response patterns. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Time Expressions (تعبيرات الوقت) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Basic time: اليوم (today), أمس (yesterday), غداً (tomorrow), الآن (now), الساعة (the hour/clock), صباحاً (morning), مساءً (evening). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Nisba Adjectives (النسبة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Adjectives derived from nouns using suffix ي- (m) / ية- (f): مصري (Egyptian), عربي (Arabic/Arab), يومي (daily). Very productive pattern. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Verbal Sentences (الجملة الفعلية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Sentences beginning with a verb: VSO word order (verb-subject-object). Verb agrees with subject in gender but is typically singular when preceding the subject. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Basic Adverbs (الظروف الأساسية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Common adverbs: جداً (very), كثيراً (a lot), قليلاً (a little), دائماً (always), أبداً (never), أحياناً (sometimes), هنا (here), هناك (there). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Days and Months (الأيام والأشهر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Days: الأحد, الاثنين, الثلاثاء... Months vary by region: Gregorian (يناير...) vs Levantine (كانون الثاني...). Seasons: ربيع, صيف, خريف, شتاء. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Colors (الألوان) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Colors follow the أفعل/فعلاء pattern: أحمر/حمراء (red), أزرق/زرقاء (blue), أخضر/خضراء (green). Plural: حمر. Colors agree in gender. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Expressing 'Have' (التعبير عن الملكية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Arabic has no verb 'to have'. Use: عند + pronoun (general possession), لدى (formal), مع (carrying/with). لي = I have (preposition ل + pronoun). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (14)
Root and Pattern System (الجذر والوزن) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Arabic words derive from 3-letter roots (جذر). Patterns (أوزان) create related meanings: ك-ت-ب (writing) → كتاب (book), كاتب (writer), مكتوب (written), مكتبة (library). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Noun Cases (I'rab) (الإعراب) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Three cases marked by endings: nominative (مرفوع) -u, accusative (منصوب) -a, genitive (مجرور) -i. Shown in formal Arabic with short vowels or tanwin. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Broken Plurals (جمع التكسير) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Irregular plurals formed by internal vowel changes following patterns. Most Arabic nouns use broken plurals. Must be memorized with singular forms. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Dual Number (المثنى) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Special form for exactly two: nouns add -ان (nom) or -ين (acc/gen). Verbs and adjectives also have dual forms. Distinct from singular and plural. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Genitive Construction (Idafa) (الإضافة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Possessive construction: possessed (مضاف) + possessor (مضاف إليه). First noun loses tanwin and ال. Second noun is genitive. Very common structure. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Verb Forms II and III (الأفعال: الثاني والثالث) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Derived verb forms: Form II (فَعَّلَ) - intensify/causative, Form III (فاعَلَ) - doing to/with someone. Each form has predictable meaning patterns. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Verb Forms IV and V (الأفعال: الرابع والخامس) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Form IV (أَفْعَلَ) - causative/transitive, Form V (تَفَعَّلَ) - reflexive of Form II. These expand the root meanings systematically. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Active Participle (اسم الفاعل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Doer of action pattern: Form I فاعِل (kaatib - writer), derived forms have different patterns. Functions as noun or adjective. Common in everyday vocabulary. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Passive Participle (اسم المفعول) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Receiver of action pattern: Form I مَفْعول (maktub - written), derived forms have م- prefix. Used as adjectives or nouns. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Verbal Noun (Masdar) (المصدر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Abstract noun from verb: Form I has various patterns (كتابة writing, دخول entering), derived forms are predictable (تعليم teaching - Form II). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Comparative and Superlative (التفضيل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Pattern أَفْعَل (masc) / فُعْلى (fem): كبير → أكبر (bigger/biggest). Comparative: أفعل من (bigger than). Superlative: definite أفعل or أفعل + noun. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Future Tense (المستقبل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Future formed with سَ- (near future) or سوف (more distant future) + imperfect verb. Negation: لن + subjunctive. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Imperative Mood (فعل الأمر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Commands formed from imperfect: remove prefix, add hamza if needed. Negative command: لا + jussive. Different forms for masculine/feminine/plural addressees. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Relative Clauses (الجملة الموصولة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Relative pronouns: الذي/التي/الذين/اللواتي (who/which for definite nouns). Indefinite nouns use no pronoun. Resumptive pronoun often needed. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (13)
Verb Forms VI-X (الأفعال: السادس إلى العاشر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Forms VI (تَفاعَلَ - mutual), VII (اِنفَعَلَ - passive), VIII (اِفتَعَلَ - reflexive), IX (اِفعَلَّ - colors), X (اِستَفعَلَ - seeking/considering). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Weak Verbs (الأفعال المعتلة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Verbs with و or ي in root undergo changes. Assimilated (initial), hollow (middle), defective (final). Patterns for each type in all forms. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Doubled Verbs (الأفعال المضعفة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Verbs with same 2nd and 3rd radical: مَدَّ (to extend). In conjugation, sometimes merge (مدّ), sometimes separate (مَدَدْتُ). Pattern recognition essential. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Passive Voice (المبني للمجهول) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Internal passive formed by vowel changes: فُعِلَ (past), يُفْعَلُ (present). Agent is not mentioned. Subject becomes grammatical subject in nominative. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Subjunctive Mood (المضارع المنصوب) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Subjunctive (منصوب) after certain particles: أن, لن, كي, لكي, حتى. Endings: -a instead of -u. Used for purpose, wish, negated future. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Jussive Mood (المضارع المجزوم) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Jussive (مجزوم) after لم (didn't), لا (negative command), certain conditionals. Final vowel dropped or shortened. Important for negation and commands. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Conditional Sentences (الجملة الشرطية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Conditionals: إن/إذا (if) + jussive for possible, لو (if) + past for impossible/hypothetical. Result clause follows condition clause. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
إنّ and Sisters (إنّ وأخواتها) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Particles that take accusative subject + nominative predicate: إنّ (indeed), أنّ (that), لكنّ (but), كأنّ (as if), ليت (wish), لعلّ (perhaps). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Circumstantial Clauses (Hal) (الحال) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Describing circumstances: accusative noun/adjective or و + sentence. Answers 'how?' or 'in what state?' Adds descriptive detail to actions. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Specification (Tamyiz) (التمييز) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Accusative noun clarifying vague quantity or quality. After numbers 11-99, comparative, or expressions of quantity. Removes ambiguity. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Ordinal Numbers (الأعداد الترتيبية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Ordinal pattern أَوَّل, ثاني, ثالث... following فاعِل pattern for 1st-10th. Agree in gender with noun. Used with definite article. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Place and Time Nouns (أسماء الزمان والمكان) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Pattern مَفْعَل/مَفْعِل for place/time of action: مكتب (office/desk), مدرسة (school), مطبخ (kitchen), موعد (appointment). Predictable from roots. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Instrument and Vessel Nouns (أسماء الآلة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Pattern مِفْعَل/مِفْعال/مِفْعَلة for instruments: مفتاح (key), مقص (scissors), مكنسة (broom). Very productive for tools and devices. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (10)
Exception (Istithna) (الاستثناء) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Exception particles: إلا (except), غير, سوى. Rules for case of excepted noun depend on whether sentence is complete, affirmative/negative. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Vocative (Nida) (النداء) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Calling/addressing: يا + name (يا محمد), يا أيها + definite noun. Vocative noun case rules depend on structure. Common in daily speech and Quran. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Oath Expressions (القسم) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Swearing/oath particles: والله (by God), تالله, بالله. Structure: oath + response clause. Very common in spoken Arabic and Quranic text. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Emphasis (Tawkid) (التوكيد) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Emphasizing: verbal (لـ prefix + نّ suffix on verb), nominal (repeating noun, using كل/جميع, نفس/عين). Strengthens assertion. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
MSA vs. Dialectal Features (الفصحى والعامية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Key differences between Modern Standard Arabic and dialects: case dropping, vocabulary, pronunciation, verb conjugation, negation patterns. Understanding variation. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Advanced Connectors (أدوات الربط المتقدمة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Complex linking words: بينما (while), رغم أن (although), بالتالي (therefore), علاوة على ذلك (moreover), من ناحية...من ناحية أخرى (on one hand...on the other). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Quadriliteral Verbs (الأفعال الرباعية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Four-letter root verbs: pattern فَعْلَلَ (Form I), تَفَعْلَلَ (Form II). Examples: ترجم (translate), زلزل (shake), دحرج (roll). Less common but important. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
ما Clauses (جمل ما) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Versatile ما uses: ما + verb (what/that which), مهما (whatever), عندما (when), بما أن (since), طالما (as long as), ما دام (as long as). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Absolute Object (Maf'ul Mutlaq) (المفعول المطلق) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Verbal noun in accusative after its verb for emphasis or kind: ضرب ضرباً شديداً (hit hard hitting). Intensifies action or specifies manner. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Purpose and Reason Clauses (جمل الغاية والسبب) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Expressing purpose: لـ/كي/لكي (in order to) + subjunctive, حتى (so that). Reason: لأن (because), إذ (since), بسبب (because of). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (8)
Classical Arabic Syntax (نحو اللغة الفصحى) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Advanced grammatical structures: fronting for emphasis, omission (حذف), complex conditionals, intricate إعراب analysis. Literary and Quranic style. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Arabic Rhetoric (Balagha) (البلاغة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Rhetorical devices: تشبيه (simile), استعارة (metaphor), كناية (metonymy), طباق (antithesis), جناس (paronomasia). Essential for literature and Quran. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Quranic Arabic Features (اللغة القرآنية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Unique Quranic features: archaic vocabulary, special grammatical constructions, ellipsis patterns, oath formulas, rare verb forms. Understanding tafsir aids. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Formal Arabic Writing (الكتابة الرسمية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Official correspondence, academic writing, journalistic style. Formal openings/closings, passive voice preference, nominal sentences, appropriate register. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Legal and Official Arabic (اللغة القانونية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Legal terminology, contract language, official documents. Precise vocabulary, complex sentences, archaic forms preserved in legal contexts. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Complex Genitive Chains (الإضافة المتسلسلة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Multi-noun genitive chains: باب غرفة نوم البيت (the door of the bedroom of the house). Rules for definiteness and case in chains. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Diminutive (Tasgir) (التصغير) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Diminutive pattern فُعَيْل: كتاب → كُتَيِّب (booklet), كلب → كُلَيْب (puppy). Expresses smallness, endearment, or contempt. Literary usage. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Media Arabic (لغة الإعلام) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Journalistic Arabic: headline conventions, attributions (نقلاً عن, حسب), political vocabulary, diplomatic language, news reporting formulas. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (6)
Arabic Poetry and Meter (الشعر والعروض) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Classical prosody (عروض): 16 meters (بحور), feet patterns, rhyme schemes. Understanding scansion, types of deviation. Al-Khalil's system. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Arabic Dialectology (علم اللهجات العربية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Major dialect groups: Egyptian, Levantine, Gulf, Maghrebi, Iraqi. Phonological, lexical, grammatical differences. Historical development from Classical Arabic. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Arabic Philology (فقه اللغة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Historical linguistics, etymology, semantic development. Classical dictionaries (لسان العرب), morphological analysis, comparative Semitic features. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Classical Literary Styles (الأساليب الأدبية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Prose styles: سجع (rhymed prose), مقامات (maqamat genre), خطابة (oratory). Understanding pre-Islamic and Abbasid literary conventions. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Colloquial Grammar Patterns (أنماط العامية النحوية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Common dialectal grammar: بـ + imperfect (progressive in Egyptian), عم + imperfect (Levantine progressive), loss of case endings, simplified verb forms. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Religious and Cultural Expressions (التعبيرات الدينية والثقافية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Pervasive Islamic expressions in daily Arabic: بسم الله (in God's name), ما شاء الله (God has willed), جزاك الله خيراً (may God reward you). Contextual usage. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Ả Rập? Tạo tài khoản miễn phí và luyện tập với flashcard do AI tạo ra.
Bắt đầu miễn phí