语言/语法概念/状态动词(形容词)状态动词(形容词)3种语言状态动词(形容词). 3种语言.越南语Tính TừA1Tính từ có thể đứng như vị ngữ: ngon, đẹp, mệt; trong cụm danh từ thường đứng sau danh từ.毛利语Kupu ĀhuaA1夏威夷语ʻŌlelo PiliA1