A2

Bổ ngữ mức độ/cách thức với 得 (程度补语) trong tiếng Trung

程度补语「得」

languages.seo.contextNote

Tổng quan

Cấu trúc V + 得 + bổ ngữ dùng để nói một hành động được thực hiện tốt/xấu, nhanh/chậm, rõ/khó hiểu như thế nào. Đây là mẫu rất phổ biến trong tiếng Trung giao tiếp.

Ở trình độ A2, bạn sẽ gặp cấu trúc này thường xuyên khi nhận xét năng lực, tốc độ, hoặc chất lượng hành động, ví dụ “nói tốt”, “chạy nhanh”, “hát hay”.

Cách hoạt động

Công thức cơ bản

  • Động từ + 得 + phần mô tả mức độ/cách thức
  • Ví dụ: 说得很好 (nói rất tốt), 跑得快 (chạy nhanh)

Dạng phủ định thường gặp:

  • Động từ + 得不 + tính từ/động từ
  • Ví dụ: 说得不好 (nói không tốt)

Khi động từ có tân ngữ dài, tân ngữ thường được đưa lên trước cụm động từ chính để câu tự nhiên hơn.

Mẫu câu thông dụng

Mẫu Ví dụ Nghĩa tiếng Việt
V + 得 + 很 + Adj 他说得很好。 Anh ấy nói rất tốt.
V + 得 + 太 + Adj + 了 你跑得太慢了。 Bạn chạy chậm quá.
Tân ngữ + V + 得 + 不 + Adj 他中文说得不好。 Anh ấy nói tiếng Trung không tốt.
V + 得 + 怎么样 她唱得怎么样? Cô ấy hát thế nào?

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tiếng Trung Tiếng Việt Ghi chú
他写得很清楚。 Anh ấy viết rất rõ ràng. Đánh giá chất lượng
你说得太快了。 Bạn nói nhanh quá. Đánh giá tốc độ
我听得不太懂。 Tôi nghe không hiểu lắm. Dạng phủ định nhẹ
她中文说得越来越好了。 Cô ấy nói tiếng Trung ngày càng tốt hơn. Mức độ tiến bộ

Lỗi thường gặp

Nhầm giữa 得 và 的/地

  • Sai: 他说的很好。
  • Đúng: 他说得很好。
  • Tại sao: Trong bổ ngữ mức độ sau động từ phải dùng , không phải .

Bỏ mất phần mô tả sau 得

  • Sai: 他跑得。
  • Đúng: 他跑得很快。
  • Tại sao: Sau cần có thành phần bổ nghĩa (nhanh, chậm, tốt...).

Đặt tân ngữ sai vị trí

  • Sai: 他说得中文很好。
  • Đúng: 他中文说得很好。
  • Tại sao: Với tân ngữ như “中文”, thường đặt trước động từ để câu tự nhiên.

Lưu ý sử dụng

Trong hội thoại hằng ngày, cấu trúc này rất hữu ích để đưa phản hồi mềm mại: thay vì chỉ nói “đúng/sai”, bạn có thể nói “làm khá tốt”, “nói chưa rõ”, “đọc rất trôi chảy”.

Khi luyện nói, hãy ghép động từ quen thuộc với vài tính từ cơ bản (好, 快, 慢, 清楚, 流利) để tạo phản xạ nhanh.

Mẹo luyện tập

  1. Lập bảng động từ cá nhân. Chọn 10 động từ bạn dùng nhiều (说, 写, 听, 读...) và đặt câu với 得.
  2. Tự ghi âm 30 giây. Sau đó tự nhận xét bằng mẫu “我说得...”.
  3. Đổi mức độ. Viết lại mỗi câu theo 3 mức: 很 / 不太 / 非常 để luyện sắc thái.

Khái niệm liên quan

languages.concept.prerequisite

Các động từ thông dụng (常用动词) trong Tiếng TrungA1

languages.concept.buildsOn

languages.concept.related

languages.cta.conceptText

languages.cta.practiceConceptButton